Kết quả bóng đá trận Degerfors IF vs Halmstads, 20:00 ngày 05/09/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 20:00 ngày 05/09/2026
Degerfors IF 2 Kết thúc HT 0-0 0
Halmstads
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 3
Nhiệt độ: 7℃~8℃
Diễn biến trận đấu
| Degerfors IF | Phút | |
| 25' | ||
| 25' | Trybull T. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 13 | 7 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 12 | 16 |
| Điểm | 1 | 3 | 13 | 10 |
Chủ = Degerfors IF · Khách = Halmstads
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Degerfors IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (16%) | Thắng/Thắng | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 5 (15%) |
| 7 (23%) | Hòa/Bại | 8 (24%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 9 (29%) | Bại/Bại | 10 (30%) |
Bảng xếp hạng
Degerfors IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 4 | 4 | 11 | 17 | 31 | 16 | 14 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 14 | 8 | 15 |
| Sân khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 | 17 | 8 | 12 |
Halmstads
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 2 | 5 | 12 | 13 | 35 | 11 | 16 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 2 | 6 | 7 | 17 | 8 | 16 |
| Sân khách | 9 | 0 | 3 | 6 | 6 | 18 | 3 | 15 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Thẻ vàng
01
Sút bóng
35
Sút ngoài cầu môn
23
Cản bóng
12
TL kiểm soát bóng
57%43%
Chuyền bóng
178146
TL chuyền bóng thành công
86%82%
Phạm lỗi
22
Việt vị
10
Cứu thua
01
Quả ném biên
1112
Chuyền dài
122
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Degerfors IF (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Halmstads (30 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Degerfors IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907-1-13 | Thành lập | 1914-3-6 |
| Stora Valla | Sân nhà | Orjans Vall |
| 12500 | Sức chứa | 15500 |
| Henok Goitom | HLV | Johan Lindholm |
| Degerfors | Khu vực | Halmstad |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.89 | 3.15 | 3.57 | 0.96 | 2.50 | 0.76 | 0.89 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.43 ↑ | 2.88 ↓ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.79 ↓ | 0.25 | 0.99 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.90 | 3.50 | 4.10 | 0.99 | 2.50 | 0.84 | 0.92 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 43.00 ↑ | 386.00 ↑ | 8.30 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.10 | 0.96 | 2.50 | 0.82 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.96 | 3.40 | 3.65 | 1.04 | 2.50 | 0.82 | 0.96 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.80 ↑ | 175.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.45 | 3.95 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 2.45 ↑ | 2.20 ↓ | 4.40 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.90 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.82 ↓ | 3.45 ↑ | 3.95 ↑ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.96 | 3.40 | 3.65 | 1.04 | 2.50 | 0.82 | 0.96 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.80 ↑ | 175.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.91 | 3.45 | 3.75 | 1.02 | 2.50 | 0.85 | 0.91 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.50 ↑ | 36.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.94 | 3.23 | 3.63 | 1.03 | 2.50 | 0.83 | 0.94 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 125.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.86 | 3.66 | 4.20 | 1.01 | 2.50 | 0.85 | 0.86 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.94 ↑ | 3.60 ↓ | 3.91 ↓ | 1.02 ↑ | 2.50 | 0.84 ↓ | 0.94 ↑ | 0.50 | 0.94 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.75 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.78 | 3.50 | 4.20 | 0.94 | 2.50 | 0.79 | 0.77 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.50 ↑ | 110.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 5.31 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 3.55 | 4.38 | 1.00 | 2.50 | 0.79 | 0.79 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.48 ↓ | 4.07 ↓ | 1.00 | 2.50 | 0.81 ↑ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.92 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 3.50 | 4.00 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.85 | 3.50 | 4.10 ↑ | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.88 | 3.45 | 3.96 | 0.96 | 2.50 | 0.78 | 0.37 | 0.00 | 1.77 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.40 ↑ | 86.00 ↑ | 13.60 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.69 ↑ | 0.00 | 1.19 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.81 | 3.50 | 3.90 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.30 | 4.00 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.83 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.91 ↑ | 3.25 ↓ | 3.80 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.91 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Degerfors IF | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Halmstads | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).