Kết quả bóng đá trận Delfin SC vs Orense SC, 04:00 ngày 10/08/2026
Liga Pro Serie A (Ecuador) · 04:00 ngày 10/08/2026
Delfin SC 1 Kết thúc HT 1-0 1
Orense SC
🟨 4 - 0 🟥 1 - 1 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30°C
Tường thuật trực tiếp
Delfin SC
Orense SC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Anthony Diaz
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Anthony Patricio Bedoya Caicedo 1-0, kiến tạo: Kevin Xavier Ushina Goyes
🎯 Dứt điểm - Anthony Patricio Bedoya Caicedo (đánh đầu) — vào lưới
7'
🎯 Dứt điểm - Pedro Pablo Velasco Arboleda (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Franco Ayunta (chân trái) — chệch khung thành
17'
🎯 Dứt điểm - Erick Zambrano (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jesus Luis Castillo Saa (chân trái) — chệch khung thành
25'
🎯 Dứt điểm - Eber Edison Caicedo Peralta (chân trái) — chệch khung thành
28'
🔁 Thay người: vào Valentin Burgoa, ra Erick Zambrano
34'
🎯 Dứt điểm - Walter AgustIn Herrera (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Anthony Patricio Bedoya Caicedo
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Anthony Patricio Bedoya Caicedo (đánh đầu) — bị cản phá
45+1'
🎯 Dứt điểm - Sergio Vasquez (chân phải) — bị chặn
45+1'
🎯 Dứt điểm - Eber Edison Caicedo Peralta (chân trái) — bị cản phá
45+5'
🎯 Dứt điểm - Walter AgustIn Herrera (đánh đầu) — chệch khung thành
45+8'
⛳ Phạt góc
45+8'
🎯 Dứt điểm - Valentin Burgoa (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
⛳ Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Michael Bermudez (chân phải) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Sergio Vasquez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Thiago Ozaeta (chân trái) — chệch khung thành
60'
⛳ Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Michael Bermudez (đánh đầu) — chệch khung thành
61'
🎯 Dứt điểm - Walter AgustIn Herrera (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Anthony Alvarez, ra Geronimo Heredia
🟨 Thẻ vàng - Anthony Alvarez
65'
🔁 Thay người: vào Renny Jaramillo, ra Angel Israel Mena Delgado
🔁 Thay người: vào Eber Edison Caicedo Peralta, ra Danny Luna
🔁 Thay người: vào Franco Alejandro Perinciolo, ra Thiago Ozaeta
🎯 Dứt điểm - Jonathan Morocho Basurto (chân trái) — chệch khung thành
74'
⛳ Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Michael Bermudez (đánh đầu) — chệch khung thành
75'
⚽ BÀN THẮNG - Michael Bermudez 1-1, kiến tạo: Sergio Vasquez
75'
🎯 Dứt điểm - Michael Bermudez (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Franco Alejandro Perinciolo
82'
🟥 Thẻ đỏ - Renny Jaramillo
82'
VAR Decision - Card changed - Renny Jaramillo
🎯 Dứt điểm - Eber Edison Caicedo Peralta (đánh đầu) — chệch khung thành
84'
🔁 Thay người: vào Gonzalo Rostagno, ra Michael Bermudez
85'
🔁 Thay người: vào Wilson Chuchuca, ra Erick Pluas
🟥 Thẻ đỏ - Jesus Luis Castillo Saa
90+2'
⛳ Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Walter AgustIn Herrera (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Jonathan Morocho Basurto
🎯 Dứt điểm - Kevin Xavier Ushina Goyes (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kevin Xavier Ushina Goyes (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Delfin SC | Phút | |
| Anthony Patricio Bedoya Caicedo(Assists:Kevin Xavier Ushina Goyes) (Kiến tạo: Kevin Xavier Ushina Goyes) 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 28' ⇄ | ▲ Valentin Burgoa ▼ Erick Zambrano | |
| Anthony Patricio Bedoya Caicedo | 40' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Anthony Alvarez ▼ Geronimo Heredia | 62' ⇄ | |
| Anthony Alvarez | 64' | |
| 65' ⇄ | ▲ Renny Jaramillo ▼ Angel Israel Mena Delgado | |
| ▲ Eber Edison Caicedo Peralta ▼ Danny Luna | 67' ⇄ | |
| ▲ Franco Alejandro Perinciolo ▼ Thiago Ozaeta | 67' ⇄ | |
| 75' | ⚽ 1 - 1 Michael Bermudez(Assists:Sergio Vasquez) (Kiến tạo: Sergio Vasquez) | |
| Franco Alejandro Perinciolo | 80' | |
| 80' | Renny Jaramillo | |
| 82' | 📺 Renny Jaramillo(Reason:Card changed) VAR | |
| 82' | Renny Jaramillo | |
| 84' ⇄ | ▲ Gonzalo Rostagno ▼ Michael Bermudez | |
| 85' ⇄ | ▲ Wilson Chuchuca ▼ Erick Pluas | |
| Jesus Luis Castillo Saa | 86' | |
| Jonathan Morocho Basurto | 90+4' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 10 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 12 | 17 |
| Điểm | 4 | 4 | 11 | 8 |
Chủ = Delfin SC · Khách = Orense SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Delfin SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (7%) | Thắng/Thắng | 5 (19%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (21%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 7 (25%) | Hòa/Bại | 6 (22%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 4 (14%) | Bại/Bại | 7 (26%) |
Bảng xếp hạng
Delfin SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 6 | 6 | 13 | 17 | 27 | 24 | 15 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 3 | 4 | 9 | 8 | 18 | 11 |
| Sân khách | 13 | 1 | 3 | 9 | 8 | 19 | 6 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 7 | - | - |
Orense SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 | 36 | 30 | 13 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 | 17 | 18 | 10 |
| Sân khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 | 19 | 12 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Delfin SC 1 (8%)Hòa 10 (77%)Orense SC 2 (15%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | Orense SC | 0-0 (0-0) | Delfin SC | -0.5 | 2.25 | H |
| 26/08/25 | Orense SC | 3-1 (1-1) | Delfin SC | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/05/25 | Delfin SC | 0-0 (0-0) | Orense SC | 0 | 2.25 | H |
| 02/11/24 | Orense SC | 0-0 (0-0) | Delfin SC | -0.5 | 2 | H |
| 13/05/24 | Delfin SC | 0-1 (0-0) | Orense SC | +0.25 | 2.25 | B |
| 06/08/23 | Orense SC | 0-0 (0-0) | Delfin SC | -0.5 | 2.25 | H |
| 28/02/23 | Delfin SC | 1-1 (1-0) | Orense SC | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/10/22 | Orense SC | 1-1 (0-0) | Delfin SC | -0.5 | 2.25 | H |
| 08/05/22 | Delfin SC | 2-1 (2-0) | Orense SC | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/08/21 | Orense SC | 2-2 (1-2) | Delfin SC | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/03/21 | Delfin SC | 1-1 (0-1) | Orense SC | +0.75 | 2.5 | H |
| 06/12/20 | Orense SC | 1-1 (0-0) | Delfin SC | 0 | 2.5 | H |
| 22/08/20 | Delfin SC | 0-0 (0-0) | Orense SC | +0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Delfin SC
BBBTTBHBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 2-1 (0-0) | Delfin SC | -1.5 | 2.5 | B |
| 27/07/26 | Delfin SC | 0-1 (0-0) | Leones del Norte | +0.25 | 2 | B |
| 22/07/26 | Libertad FC | 1-0 (0-0) | Delfin SC | -0.25 | 2 | B |
| 18/07/26 | Delfin SC | 2-1 (0-1) | Macara | 0 | 1.75 | T |
| 15/07/26 | Manta FC | 0-1 (0-0) | Delfin SC | -0.25 | 1.75 | T |
| 12/07/26 | Guayaquil City | 2-1 (0-1) | Delfin SC | -0.25 | 2 | B |
| 06/07/26 | Delfin SC | 1-1 (1-0) | Club Sport Emelec | 0 | 2 | H |
| 31/05/26 | Deportivo Cuenca | 1-0 (0-0) | Delfin SC | -0.5 | 2 | B |
| 25/05/26 | Delfin SC | 1-2 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | 0 | 2 | B |
| 17/05/26 | Universidad Catolica | 2-2 (1-1) | Delfin SC | -1.25 | 2.25 | H |
| 13/05/26 | Banos Cikudafog | 0-2 (0-0) | Delfin SC | - | - | T |
| 10/05/26 | Tecnico Universitario | 4-0 (2-0) | Delfin SC | -0.5 | 2 | B |
| 04/05/26 | Delfin SC | 1-0 (0-0) | Mushuc Runa | +0.25 | 2 | T |
| 28/04/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 1-0 (0-0) | Delfin SC | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Delfin SC | 0-1 (0-0) | Independiente del Valle | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Orense SC | 0-0 (0-0) | Delfin SC | -0.5 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Delfin SC | 1-0 (1-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | -0.5 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Leones del Norte | 1-0 (0-0) | Delfin SC | -0.25 | 1.75 | B |
| 22/03/26 | Delfin SC | 0-0 (0-0) | Libertad FC | +0.25 | 1.75 | H |
| 19/03/26 | Macara | 1-0 (1-0) | Delfin SC | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Orense SC
BBTBBHBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 8/20 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Libertad FC | 3-0 (2-0) | Orense SC | 0 | 2.5 | B |
| 27/07/26 | Orense SC | 2-3 (0-1) | Independiente del Valle | -0.75 | 2.5 | B |
| 24/07/26 | Orense SC | 2-1 (1-1) | Sociedad Deportiva Aucas | 0 | 2.25 | T |
| 21/07/26 | Mushuc Runa | 2-1 (1-1) | Orense SC | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/07/26 | Orense SC | 0-2 (0-1) | Club Sport Emelec | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/07/26 | Manta FC | 0-0 (0-0) | Orense SC | 0 | 2.25 | H |
| 07/07/26 | Orense SC | 1-2 (0-0) | Tecnico Universitario | +0.5 | 2.25 | B |
| 02/07/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 3-0 (1-0) | Orense SC | -1 | 2.5 | B |
| 28/05/26 | Vinotinto de Ecuador | 2-1 (1-1) | Orense SC | +0.25 | 2 | B |
| 24/05/26 | Orense SC | 1-2 (1-1) | Universidad Catolica | 0 | 2.25 | B |
| 19/05/26 | Guayaquil City | 0-1 (0-1) | Orense SC | 0 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Orense SC | 2-0 (0-0) | Leones del Norte | +0.75 | 2 | T |
| 04/05/26 | Macara | 1-2 (0-1) | Orense SC | -0.5 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Orense SC | 1-1 (0-1) | Barcelona SC(ECU) | 0 | 2.25 | H |
| 23/04/26 | Deportivo Cuenca | 1-3 (0-1) | Orense SC | -0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Orense SC | 0-0 (0-0) | Delfin SC | +0.5 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Orense SC | 2-1 (1-0) | Libertad FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Independiente del Valle | 2-0 (1-0) | Orense SC | -1.25 | 2.5 | B |
| 24/03/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 3-2 (2-0) | Orense SC | -0.5 | 2.25 | B |
| 20/03/26 | Orense SC | 3-2 (3-0) | Mushuc Runa | +0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
Delfin SC
Orense SC
21Brian Roberto Heras Gonzalez5Ober Medina32CAnthony Patricio Bedoya Caicedo40Jesus Luis Castillo Saa77Bryan Paul Hernandez Porozo18Jonathan Morocho Basurto34Geronimo Heredia10Danny Luna50Thiago Ozaeta78Kevin Xavier Ushina Goyes9Franco Ayunta12Rolando David Silva Cabello5Alan Lorenzo15Beder Caicedo31CPedro Pablo Velasco Arboleda45Oscar Quinonez7Sergio Vasquez14Erick Pluas13Angel Israel Mena Delgado19Michael Bermudez54Erick Zambrano11Walter AgustIn Herrera
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Ober Medina7
- 9Franco Ayunta6.9
- 10Danny Luna▼ Rời sân 67'6.6
- 18Jonathan Morocho Basurto🟨 Thẻ vàng 90+4'7.6
- 21Brian Roberto Heras Gonzalez6.3
- 32Anthony Patricio Bedoya Caicedo C⚽ Ghi bàn 3' · 🟨 Thẻ vàng 40'6.9
- 34Geronimo Heredia▼ Rời sân 62'6.3
- 40Jesus Luis Castillo Saa🟥 Thẻ đỏ 86'5.9
- 50Thiago Ozaeta▼ Rời sân 67'6.2
- 77Bryan Paul Hernandez Porozo6.2
- 78Kevin Xavier Ushina Goyes🎯 Kiến tạo 3'6.6
Khách · 4231
- 5Alan Lorenzo6.5
- 7Sergio Vasquez🎯 Kiến tạo 75'7.4
- 11Walter AgustIn Herrera6.5
- 12Rolando David Silva Cabello6.2
- 13Angel Israel Mena Delgado▼ Rời sân 65'6.8
- 14Erick Pluas▼ Rời sân 85'7
- 15Beder Caicedo6.8
- 19Michael Bermudez⚽ Ghi bàn 75' · ▼ Rời sân 84'7.7
- 31Pedro Pablo Velasco Arboleda C6.9
- 45Oscar Quinonez6.6
- 54Erick Zambrano▼ Rời sân 28'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
40
Sút bóng
815
Sút cầu môn
24
Tấn công
83111
Tấn công nguy hiểm
3144
Sút ngoài cầu môn
610
Cản bóng
01
Đá phạt trực tiếp
1317
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Chuyền bóng
237382
TL chuyền bóng thành công
63%81%
Phạm lỗi
1713
Việt vị
12
Cứu thua
31
Tắc bóng
107
Quả ném biên
1616
Cắt bóng
1513
Tạt bóng thành công
46
Chuyền dài
2219
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.530.91
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H10 B2T2 H10 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H4 B1T1 H4 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Delfin SC (28 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Orense SC (27 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Delfin SC (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (43%)Hòa 1 (4%)Bại 12 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (26%)Hòa 1 (4%)Xỉu 16 (70%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO
Orense SC (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (35%)Hòa 2 (9%)Bại 13 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (61%)Hòa 2 (9%)Xỉu 7 (30%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Delfin SC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Jonathan Morocho Basurto Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 1/0 | 17/22 | 5 | 🟨 | ||
| 5Ober Medina Trung vệ | 7 | 0/0 | 14/20 | 3 | |||
| 32Anthony Patricio Bedoya Caicedo Trung vệ | 6.9 | 1 | 2/2 | 15/25 | 1 | 🟨 | |
| 9Franco Ayunta Trung phong | 6.9 | 1/0 | 13/21 | 0 | |||
| 10Danny Luna Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 18/21 | 0 | |||
| 78Kevin Xavier Ushina Goyes Tiền vệ | 6.6 | 1 | 1/0 | 11/19 | 2 | ||
| 21Brian Roberto Heras Gonzalez Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 11/30 | 0 | |||
| 34Geronimo Heredia Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 11/21 | 0 | |||
| 77Bryan Paul Hernandez Porozo Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 14/21 | 7 | |||
| 50Thiago Ozaeta Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 1/0 | 5/9 | 0 | |||
| 40Jesus Luis Castillo Saa Hậu vệ trái | 5.9 | 1/0 | 9/11 | 6 | 🟥 | ||
| 39Eber Edison Caicedo Peralta (dự bị) Trung phong | 6.9 | 1/0 | 3/6 | 0 | |||
| 11Franco Alejandro Perinciolo (dự bị) Tiền vệ trái | 6.4 | 0/0 | 2/4 | 0 | 🟨 | ||
| 7Anthony Alvarez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 6/7 | 1 | 🟨 |
Orense SC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Michael Bermudez Trung phong | 7.7 | 1 | 4/1 | 14/16 | 1 | ||
| 7Sergio Vasquez Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 1 | 2/0 | 33/41 | 1 | ||
| 14Erick Pluas Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 44/48 | 4 | |||
| 31Pedro Pablo Velasco Arboleda Hậu vệ phải | 6.9 | 1/0 | 31/35 | 4 | |||
| 15Beder Caicedo Hậu vệ trái | 6.8 | 2/1 | 34/42 | 1 | |||
| 13Angel Israel Mena Delgado Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 22/26 | 1 | |||
| 45Oscar Quinonez Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 30/38 | 2 | |||
| 5Alan Lorenzo Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 22/31 | 2 | |||
| 11Walter AgustIn Herrera Trung phong | 6.5 | 4/0 | 19/21 | 1 | |||
| 54Erick Zambrano Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/1 | 4/4 | 0 | |||
| 12Rolando David Silva Cabello Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 13/22 | 0 | |||
| 30Valentin Burgoa (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.3 | 1/1 | 29/39 | 3 | |||
| 25Renny Jaramillo (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 4.7 | 0/0 | 14/15 | 0 | 🟥 | ||
| 21Gonzalo Rostagno (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 23Wilson Chuchuca (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Delfin SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Juan Zubeldia | HLV | Raul Adolfo Antuna |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.39 | 3.00 | 3.00 | 0.85 | 2.00 | 0.91 | 1.05 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 5.40 ↑ | 1.31 ↓ | 5.40 ↑ | 1.80 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 2.70 | 2.55 | 0.63 | 2.00 | 0.70 | 0.67 | 0.00 | 0.67 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 1.97 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 0.71 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.23 | 3.00 | 3.00 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 1.01 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.14 ↓ | 8.00 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 2.90 | 3.05 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.30 | 2.95 | 2.95 | 0.81 | 2.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 12.91 ↑ | 1.04 ↓ | 13.76 ↑ | 5.20 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.23 | 3.00 | 3.00 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 1.01 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.34 | 3.10 | 2.86 | 0.84 | 2.00 | 0.96 | 1.05 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 5.40 ↑ | 1.20 ↓ | 12.50 ↑ | 2.38 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.33 | 2.83 | 2.78 | 0.87 | 2.00 | 0.93 | 1.08 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 5.60 ↑ | 1.31 ↓ | 5.40 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.42 | 2.86 | 2.99 | 0.89 | 2.00 | 0.91 | 1.05 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.18 ↓ | 11.50 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.00 | 2.90 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 2.95 | 2.95 | 0.90 | 2.00 | 0.79 | 0.98 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 32.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.07 | 3.10 | 3.68 | 0.79 | 2.00 | 0.98 | 0.76 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 2.88 ↑ | 2.95 ↓ | 2.76 ↓ | 0.96 ↑ | 2.00 | 0.88 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 2.95 | 2.90 | 1.40 | 2.50 | 0.49 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.50 ↑ | 1.15 ↓ | 2.50 | 0.55 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.37 | 3.09 | 3.09 | 1.49 | 2.50 | 0.50 | 0.66 | 0.00 | 1.14 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 7.05 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.35 | 3.00 | 3.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 3.00 | 2.80 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.00 | 3.00 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 2.75 | 2.90 | 0.44 | 1.50 | 1.45 | 1.04 | 0.25 | 0.69 |
| Live | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 22.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.50 ↑ | 0.50 | 0.44 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Delfin SC | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Orense SC | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).