Kết quả bóng đá trận Deltras Sidoarjo vs Barito Putera, 15:30 ngày 20/09/2026
Liga 2 (Indonesia) · 15:30 ngày 20/09/2026
Deltras Sidoarjo 3 Kết thúc HT 1-1 2
Barito Putera
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Deltras Sidoarjo | Phút | |
| Taher Jahanbakhsh | 18' | |
| 19' | ||
| Pratama W. | 29' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 11 | 13 | 20 | 22 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 18 | 13 |
| Điểm | 7 | 6 | 16 | 19 |
Chủ = Deltras Sidoarjo · Khách = Barito Putera
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deltras Sidoarjo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (25%) | Thắng/Thắng | 10 (36%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 5 (18%) |
| 3 (11%) | Hòa/Hòa | 5 (18%) |
| 5 (18%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 3 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (18%) | Bại/Bại | 3 (11%) |
Bảng xếp hạng
Deltras Sidoarjo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 13 | 3 | 11 | 39 | 33 | 42 | 5 |
| Sân nhà | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 | 17 | 20 | 6 |
| Sân khách | 13 | 7 | 1 | 5 | 19 | 16 | 22 | 2 |
Barito Putera
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 15 | 8 | 4 | 41 | 18 | 53 | 3 |
| Sân nhà | 14 | 8 | 5 | 1 | 27 | 10 | 29 | 4 |
| Sân khách | 13 | 7 | 3 | 3 | 14 | 8 | 24 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
20
Sút bóng
23
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
51%49%
Phạm lỗi
74
Quả ném biên
137
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deltras Sidoarjo (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Barito Putera (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Deltras Sidoarjo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Stadion Demang Lehman | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Rahmad Darmawan | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.15 | 0.97 | 2.50 | 0.82 | 0.87 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.30 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.00 | 2.75 | 0.67 | 2.50 | 0.66 | 0.65 | -0.25 | 0.68 |
| Live | 1.04 ↓ | 4.75 ↑ | 36.00 ↑ | 0.89 ↑ | 4.50 | 0.49 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.83 | 3.15 | 2.23 | 1.02 | 2.50 | 0.80 | 0.88 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.95 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 8.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 3.20 | 2.00 | 0.97 | 2.50 | 0.79 | 0.95 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.89 | 3.20 | 2.03 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.90 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.10 ↑ | 26.00 ↑ | 2.27 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.05 | 3.06 | 2.01 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.40 ↑ | 50.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.25 | 2.90 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.00 ↑ | 41.00 ↑ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.35 | 2.95 | 0.78 | 2.50 | 0.78 | 0.78 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 35.00 ↑ | 7.43 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.16 | 3.50 | 2.94 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.61 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.60 ↑ | 49.00 ↑ | 2.26 ↑ | 5.50 | 0.31 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.00 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.25 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.