Kết quả bóng đá trận Den Bosch vs FC Eindhoven, 01:00 ngày 22/08/2026

Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 22/08/2026
Den Bosch
Sắp đá --:--:--
FC Eindhoven
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 43
Hòa 10 33
Bại 12 34
Ghi bàn 53 1813
Mất bàn 44 1515
Điểm 43 1512

Chủ = Den Bosch · Khách = FC Eindhoven

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Den Bosch (8)Hiệp 1 / Cả trậnFC Eindhoven (10)
0 (0%)Thắng/Thắng1 (10%)
1 (13%)Thắng/Hòa2 (20%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (10%)
3 (38%)Hòa/Thắng1 (10%)
2 (25%)Hòa/Hòa1 (10%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (10%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (10%)
2 (25%)Bại/Bại2 (20%)

Bảng xếp hạng

Den Bosch

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201134115
Sân nhà101011111
Sân khách100123013
6 gần613288--

FC Eindhoven

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng210133310
Sân nhà100123014
Sân khách11001038
6 gần6114511--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Den Bosch 5 (25%)Hòa 4 (20%)FC Eindhoven 11 (55%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26FC Eindhoven0-0 (0-0)Den Bosch5-603.25H
HOL D213/02/26Den Bosch2-1 (0-0)FC Eindhoven10-4+0.53T
HOL D208/11/25FC Eindhoven1-3 (0-2)Den Bosch3-10+0.253T
INT CF04/09/25Den Bosch1-2 (1-1)FC Eindhoven2-3+0.53B
HOL D206/04/25Den Bosch2-2 (1-1)FC Eindhoven10-2+0.252.5H
HOL D210/08/24FC Eindhoven2-0 (1-0)Den Bosch2-5-0.52.75B
HOL D211/05/24FC Eindhoven2-0 (0-0)Den Bosch13-4-0.52.75B
HOL D207/10/23Den Bosch0-1 (0-0)FC Eindhoven7-702.5B
HOL D217/01/23FC Eindhoven4-1 (2-1)Den Bosch1-4-0.752.75B
HOL D206/08/22Den Bosch1-3 (0-3)FC Eindhoven12-5-0.252.75B
HOL D222/01/22Den Bosch0-2 (0-1)FC Eindhoven2-802.75B
HOL D228/08/21FC Eindhoven1-0 (1-0)Den Bosch2-6-0.253B
HOL D201/05/21FC Eindhoven1-0 (0-0)Den Bosch7-2-0.53.25B
HOL D219/12/20Den Bosch1-1 (1-0)FC Eindhoven2-7-0.253H
HOL D224/08/19Den Bosch1-1 (0-0)FC Eindhoven4-7+0.253H
HOL D226/01/19FC Eindhoven2-0 (0-0)Den Bosch10-6+0.53B
HOL D227/10/18Den Bosch3-1 (1-1)FC Eindhoven4-2+0.753T
HOL D210/02/18Den Bosch4-0 (1-0)FC Eindhoven4-2+0.53.25T
HOL D223/09/17FC Eindhoven0-1 (0-1)Den Bosch11-1-0.753T
HOL D201/04/17FC Eindhoven4-2 (2-0)Den Bosch5-7-0.52.75B

Thành tích gần đây — Den Bosch

BHTHBHTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D215/08/26Heracles Almelo3-2 (1-0)Den Bosch11-6-13.25B
HOL D208/08/26Den Bosch1-1 (0-0)Almere City FC7-5-0.253.25H
INT CF31/07/26Den Bosch2-0 (0-0)Al-Feiha7-303T
INT CF31/07/26Den Bosch2-2 (1-0)VVCS---H
INT CF24/07/26Den Bosch1-2 (0-2)Lusail Russell City---B
INT CF18/07/26FC Eindhoven0-0 (0-0)Den Bosch5-603.25H
INT CF11/07/26Den Bosch3-1 (1-1)Quick Boys---T
HOL D202/05/26Almere City FC3-0 (1-0)Den Bosch6-7-13.5B
HOL D229/04/26Den Bosch2-3 (2-0)Almere City FC3-803.25B
HOL D225/04/26Den Bosch1-3 (0-1)ADO Den Haag3-8-1.253.25B
HOL D221/04/26Den Bosch1-1 (1-0)FC Utrecht (Youth)5-10+0.53.25H
HOL D218/04/26FC Oss4-2 (0-1)Den Bosch5-3+0.253B
HOL D211/04/26Den Bosch1-1 (0-0)SC Cambuur7-5-0.253.25H
HOL D206/04/26Almere City FC1-2 (0-1)Den Bosch8-1-13.5T
HOL D222/03/26RKC Waalwijk2-3 (1-0)Den Bosch3-2-0.53.25T
HOL D217/03/26Den Bosch1-0 (1-0)Jong PSV Eindhoven (Youth)4-8+0.53.5T
HOL D214/03/26Jong Ajax (Youth)3-2 (3-1)Den Bosch5-2+0.253.25B
HOL D208/03/26Willem II1-1 (1-1)Den Bosch7-6-0.753.25H
HOL D228/02/26Den Bosch2-2 (2-0)Roda JC3-703H
HOL D224/02/26AZ Alkmaar (Youth)2-2 (0-1)Den Bosch6-3-0.253.25H

Thành tích gần đây — FC Eindhoven

BTBBBHHTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D215/08/26FC Eindhoven2-3 (1-1)MVV Maastricht6-2+0.53.25B
HOL D211/08/26AZ Alkmaar (Youth)0-1 (0-0)FC Eindhoven5-3-0.253.25T
INT CF01/08/26Red Star Waasland1-0 (1-0)FC Eindhoven3-0-0.753.25B
INT CF29/07/26PSV Eindhoven3-0 (2-0)FC Eindhoven6-3-1.53.75B
INT CF25/07/26Genk II4-2 (0-1)FC Eindhoven---B
INT CF18/07/26FC Eindhoven0-0 (0-0)Den Bosch5-603.25H
INT CF11/07/26Willem II2-2 (1-2)FC Eindhoven8-5-0.753H
INT CF09/07/26NAC Breda0-2 (0-2)FC Eindhoven8-12-0.753T
INT CF04/07/26De Treffers1-1 (0-1)FC Eindhoven5-803H
INT CF01/07/26FC Eindhoven3-1 (0-1)UNA11-0+23.5T
HOL D225/04/26FC Eindhoven1-0 (0-0)Helmond Sport3-3+0.52.75T
HOL D218/04/26FC Utrecht (Youth)3-0 (2-0)FC Eindhoven3-11-0.253.25B
HOL D211/04/26FC Eindhoven1-3 (1-1)Roda JC5-503B
HOL D206/04/26ADO Den Haag4-0 (1-0)FC Eindhoven2-4-1.53.5B
HOL D204/04/26FC Eindhoven2-2 (0-0)De Graafschap3-503.5H
HOL D229/03/26FC Eindhoven1-0 (0-0)Emmen4-7+0.253T
HOL D221/03/26FC Oss2-1 (0-1)FC Eindhoven9-8+0.253B
HOL D214/03/26Jong PSV Eindhoven (Youth)1-2 (1-0)FC Eindhoven2-6-0.253.25T
HOL D207/03/26FC Eindhoven2-1 (1-0)Jong Ajax (Youth)3-4+0.753T
HOL D228/02/26RKC Waalwijk2-1 (1-1)FC Eindhoven7-9-0.52.75B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B11
T11 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B4
T4 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Den Bosch (11 trận)
Ghi 1.91 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
FC Eindhoven (11 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Den Bosch (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

FC Eindhoven (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
32
B.thắng H2
Den BoschFC Eindhoven

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
10
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Den BoschFC Eindhoven

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
35
Thắng 1
84
Hòa
44
Thua 1
35
Thua 2+
Den BoschFC Eindhoven

Thông tin đội bóng

Den Bosch Thông tin FC Eindhoven
1964-6-19 Thành lập 1909-11-16
Sân nhà Jan Louwers Stadion
8500 Sức chứa 4600
Ulrich Landvreugd HLV Maurice Verberne
Khu vực Eindhoven
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.973.682.910.773.000.950.970.500.81
Live1.98 ↑3.682.88 ↓0.773.000.950.98 ↑0.500.80 ↓
EasybetsSớm1.973.803.400.783.000.980.950.500.80
Live2.02 ↑3.60 ↓3.20 ↓0.83 ↑3.000.981.00 ↑0.500.81 ↑
VcbetSớm1.953.753.250.813.000.990.980.500.82
Live1.953.753.250.813.000.990.99 ↑0.500.81 ↓
Mansion88Sớm2.013.502.960.823.001.001.010.500.83
Live2.00 ↓3.60 ↑3.10 ↑0.81 ↓3.001.01 ↑1.00 ↓0.500.84 ↑
InterwettenSớm1.903.753.301.203.500.600.900.500.80
Live2.00 ↑3.55 ↓3.301.203.500.600.95 ↑0.500.75 ↓
10BETSớm1.903.853.250.773.000.91---
Live1.99 ↑3.75 ↓3.30 ↑0.79 ↑3.000.91---
12betSớm2.013.502.960.823.001.001.010.500.83
Live2.00 ↓3.60 ↑3.10 ↑0.81 ↓3.001.01 ↑1.00 ↓0.500.84 ↑
CrownSớm1.993.802.990.813.000.990.990.500.83
Live1.97 ↓3.803.05 ↑0.813.000.990.97 ↓0.500.85 ↑
SbobetSớm2.043.392.970.863.001.001.040.500.84
Live2.043.37 ↓2.99 ↑0.863.001.001.040.500.84
WewbetSớm2.013.623.100.873.000.991.010.500.87
Live2.013.75 ↑3.16 ↑0.83 ↓3.001.03 ↑1.010.500.87
LadbrokesSớm1.953.503.100.502.501.40---
Live1.953.503.100.502.501.40---
18BetSớm1.953.803.250.783.000.940.930.500.80
Live1.953.803.35 ↑0.783.000.95 ↑0.94 ↑0.500.80
PinnacleSớm1.993.623.340.953.000.811.000.500.78
Live1.993.84 ↑3.39 ↑0.81 ↓3.001.02 ↑1.000.500.84 ↑
HK Jockey ClubSớm1.763.753.350.953.250.751.090.750.70
Live1.763.753.350.953.250.751.090.750.70
BwinSớm1.983.603.201.203.500.58---
Live1.983.603.201.203.500.58---
1xBetSớm1.903.703.311.203.500.570.450.001.43
Live1.98 ↑3.703.36 ↑1.00 ↓3.250.77 ↑0.72 ↑0.251.04 ↓
SNAISớm1.953.753.20------
Live1.953.753.20------
Bet 365Sớm1.863.753.400.803.001.000.950.500.85
Live1.95 ↑3.80 ↑3.50 ↑0.803.001.000.950.500.85
William HillSớm1.953.503.301.253.500.600.950.500.75
Live2.00 ↑3.503.25 ↓1.253.500.600.950.500.75

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.