Kết quả bóng đá trận Den Bosch vs FC Eindhoven, 01:00 ngày 22/08/2026

Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 22/08/2026
Den Bosch
Sắp đá --:--:--
FC Eindhoven
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 43
Hòa 10 33
Bại 12 34
Ghi bàn 53 1813
Mất bàn 44 1515
Điểm 43 1512

Chủ = Den Bosch · Khách = FC Eindhoven

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Den Bosch (8)Hiệp 1 / Cả trậnFC Eindhoven (10)
0 (0%)Thắng/Thắng1 (10%)
1 (13%)Thắng/Hòa2 (20%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (10%)
3 (38%)Hòa/Thắng1 (10%)
2 (25%)Hòa/Hòa1 (10%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (10%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (10%)
2 (25%)Bại/Bại2 (20%)

Bảng xếp hạng

Den Bosch

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201134115
Sân nhà101011111
Sân khách100123013

FC Eindhoven

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng210133310
Sân nhà100123014
Sân khách11001038
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Den Bosch (11 trận)
Ghi 1.91 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
FC Eindhoven (11 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Den Bosch Thông tin FC Eindhoven
1964-6-19 Thành lập 1909-11-16
Sân nhà Jan Louwers Stadion
8500 Sức chứa 4600
Ulrich Landvreugd HLV Maurice Verberne
Khu vực Eindhoven
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.973.682.910.773.000.950.970.500.81
Live1.98 ↑3.682.88 ↓0.773.000.950.98 ↑0.500.80 ↓
EasybetsSớm1.973.803.400.783.000.980.950.500.80
Live2.02 ↑3.60 ↓3.20 ↓0.83 ↑3.000.981.00 ↑0.500.81 ↑
VcbetSớm1.953.753.250.813.000.990.980.500.82
Live1.953.753.250.813.000.990.99 ↑0.500.81 ↓
Mansion88Sớm2.013.502.960.823.001.001.010.500.83
Live2.00 ↓3.55 ↑2.97 ↑0.81 ↓3.001.01 ↑1.00 ↓0.500.84 ↑
InterwettenSớm1.903.753.301.203.500.600.900.500.80
Live2.00 ↑3.55 ↓3.301.203.500.600.95 ↑0.500.75 ↓
10BETSớm1.903.853.250.773.000.91---
Live1.99 ↑3.75 ↓3.30 ↑0.79 ↑3.000.91---
12betSớm2.013.502.960.823.001.001.010.500.83
Live2.00 ↓3.55 ↑2.97 ↑0.81 ↓3.001.01 ↑1.00 ↓0.500.84 ↑
CrownSớm1.993.802.990.813.000.990.990.500.83
Live1.97 ↓3.803.05 ↑0.813.000.990.97 ↓0.500.85 ↑
SbobetSớm2.043.392.970.863.001.001.040.500.84
Live2.043.37 ↓2.99 ↑0.863.001.001.040.500.84
WewbetSớm2.013.623.100.873.000.991.010.500.87
Live2.013.75 ↑3.16 ↑0.83 ↓3.001.03 ↑1.010.500.87
LadbrokesSớm1.953.503.100.502.501.40---
Live1.953.503.100.502.501.40---
18BetSớm1.953.803.250.783.000.940.930.500.80
Live1.953.803.35 ↑0.783.000.95 ↑0.94 ↑0.500.80
PinnacleSớm1.993.623.340.953.000.811.000.500.78
Live1.993.84 ↑3.39 ↑0.81 ↓3.001.02 ↑1.000.500.84 ↑
HK Jockey ClubSớm1.763.753.350.953.250.751.090.750.70
Live1.763.753.350.953.250.751.090.750.70
BwinSớm1.983.603.201.203.500.58---
Live1.983.603.201.203.500.58---
1xBetSớm1.903.703.311.203.500.570.450.001.43
Live1.98 ↑3.703.36 ↑1.00 ↓3.250.77 ↑0.72 ↑0.251.04 ↓
SNAISớm1.953.753.20------
Live1.953.753.20------
Bet 365Sớm1.863.753.400.803.001.000.950.500.85
Live1.91 ↑3.80 ↑3.50 ↑0.803.001.000.950.500.85
William HillSớm1.953.503.301.253.500.600.950.500.75
Live2.00 ↑3.503.25 ↓1.253.500.600.950.500.75

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.