Kết quả bóng đá trận Den Bosch vs Vitesse Arnhem, 01:00 ngày 29/08/2026

Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 29/08/2026
Den Bosch
1 Kết thúc HT 0-3 4
Vitesse Arnhem
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 16 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18℃~19℃

Tường thuật trực tiếp

Den BoschVitesse Arnhem
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
3'
🎯 Dứt điểm - Pontus Dahbo (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
5'
🥅 Phạt đền
5'
🎯 Dứt điểm - Kevin Monzialo (chân phải) — bị cản phá
5'
14'
🎯 Dứt điểm - Marco Schikora (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Kevin Felida (chân phải) — bị cản phá
15'
17'
🎯 Dứt điểm - Ayman Sellouf (chân phải) — bị cản phá
20'
🎯 Dứt điểm - Filipe de Carvalho Ferreira (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Karlsson Grach (chân phải) — bị chặn
22'
⛳ Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Mees Laros (chân trái) — bị cản phá
24'
🎯 Dứt điểm - Ilias Boumassaoudi (chân phải) — bị chặn
27'
28'
⚽ BÀN THẮNG - Naoufal Bannis 0-1, kiến tạo: Connor Van Den Berg
28'
🎯 Dứt điểm - Naoufal Bannis (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Devon Decorte (chân trái) — bị chặn
32'
⛳ Phạt góc
33'
33'
⚽ BÀN THẮNG - Filipe de Carvalho Ferreira 0-2, kiến tạo: Naoufal Bannis
33'
🎯 Dứt điểm - Filipe de Carvalho Ferreira (chân phải) — vào lưới
35'
⚽ BÀN THẮNG - Naoufal Bannis 0-3, kiến tạo: Filipe de Carvalho Ferreira
35'
🎯 Dứt điểm - Naoufal Bannis (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Devon Decorte (chân phải) — chệch khung thành
44'
⛳ Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Jasper Van Heertum (đánh đầu) — chệch khung thành
45+1'
⏸ Hết hiệp 1 (0-3)
🔁 Thay người: vào Jack de Vries, ra Stan Maas
46'
🎯 Dứt điểm - Kevin Monzialo (chân phải) — chệch khung thành
47'
48'
🎯 Dứt điểm - Ricardo-Felipe Schwarz (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
49'
⛳ Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Jack de Vries (chân trái) — bị chặn
50'
⛳ Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Ilias Boumassaoudi (chân phải) — bị cản phá
51'
⛳ Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Kevin Felida (chân phải) — bị chặn
56'
🎯 Dứt điểm - Kevin Monzialo (chân phải) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Kevin Monzialo (chân phải) — bị chặn
56'
61'
🎯 Dứt điểm - Naoufal Bannis (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Jack de Vries (chân trái) — bị cản phá
62'
⛳ Phạt góc
63'
⛳ Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Kevin Felida (chân phải) — bị chặn
63'
🎯 Dứt điểm - Jasper Van Heertum (chân phải) — chệch khung thành
63'
🎯 Dứt điểm - Kevin Felida (chân trái) — bị cản phá
63'
🎯 Dứt điểm - Hessel Eikelboom (chân phải) Post
63'
64'
🔁 Thay người: vào Nino Zonneveld, ra Filipe de Carvalho Ferreira
64'
🔁 Thay người: vào M·Stan Maas乔克, ra Pontus Dahbo
66'
🟨 Thẻ vàng - M·Stan Maas乔克
⛳ Phạt góc
68'
69'
🟨 Thẻ vàng - Nino Zonneveld
70'
🎯 Dứt điểm - Naoufal Bannis (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Sheddy Barglan, ra Jeffrey Fortes
71'
🔁 Thay người: vào Rafi Wolters, ra Kevin Felida
71'
🔁 Thay người: vào Lorenzo Hoffman, ra Ilias Boumassaoudi
71'
72'
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Pepijn van de Merbel 0-4
72'
🎯 Dứt điểm - Pepijn van de Merbel Other Body Part (sút) Own — vào lưới球
76'
🔁 Thay người: vào Eduard Probst, ra Naoufal Bannis
76'
🔁 Thay người: vào Joao Pinto, ra Ayman Sellouf
🎯 Dứt điểm - Lorenzo Hoffman (chân phải) — chệch khung thành
77'
⛳ Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Sheddy Barglan (chân phải) — chệch khung thành
79'
🔁 Thay người: vào Bohao Wang, ra Jasper Van Heertum
80'
🎯 Dứt điểm - Jack de Vries (chân trái) — chệch khung thành
81'
🎯 Dứt điểm - Rafi Wolters (chân trái) — bị cản phá
82'
⛳ Phạt góc
83'
83'
🔁 Thay người: vào Youssef Ouallil, ra Ricardo-Felipe Schwarz
🎯 Dứt điểm - Jack de Vries (đánh đầu) — chệch khung thành
83'
Goal 1-4
84'
🎯 Dứt điểm - Lorenzo Hoffman (chân phải) — vào lưới
84'
85'
🎯 Dứt điểm - Joao Pinto (chân trái) — chệch khung thành
86'
🟨 Thẻ vàng - Solomon Bonnah
90+4'
🔁 Thay người: vào Marcus Steffen, ra Valon Zumberi
⏹ Kết thúc trận đấu (1-4)

Diễn biến trận đấu

Den Bosch Phút Vitesse Arnhem
Kevin Monzialo ❌ Đá hỏng penalty5'
Monzialo K. ❌ Đá hỏng penalty5'
28'⚽ 0 - 1 Naoufal Bannis(Assists:Connor Van Den Berg) (Kiến tạo: Connor Van Den Berg)
28'⚽ 0 - 2 Bannis N. (Kiến tạo: Connor Van Den Berg)
33'⚽ 0 - 3 Filipe de Carvalho Ferreira(Assists:Naoufal Bannis) (Kiến tạo: Naoufal Bannis)
33'⚽ 0 - 4
33'⚽ 0 - 5 De Carvalho F. (Kiến tạo: Naoufal Bannis)
35'⚽ 0 - 6 Naoufal Bannis(Assists:Filipe de Carvalho Ferreira) (Kiến tạo: Filipe de Carvalho Ferreira)
35'⚽ 0 - 7
35'⚽ 0 - 8 Bannis N. (Kiến tạo: Filipe de Carvalho Ferreira)
HT 0-3
▲ Jack de Vries ▼ Stan Maas46' ⇄
64' ⇄▲ Nino Zonneveld ▼ Filipe de Carvalho Ferreira
64' ⇄▲ Mathijs Marschalk ▼ Pontus Dahbo
66' Mathijs Marschalk
69' Nino Zonneveld
▲ Sheddy Barglan ▼ Jeffrey Fortes71' ⇄
▲ Rafi Wolters ▼ Kevin Felida71' ⇄
▲ Lorenzo Hoffman ▼ Ilias Boumassaoudi71' ⇄
72'⚽ 1 - 8 Pepijn van de Merbel (phản lưới)
76' ⇄▲ Eduard Probst ▼ Naoufal Bannis
76' ⇄▲ Joao Pinto ▼ Ayman Sellouf
▲ Bohao Wang ▼ Jasper Van Heertum80' ⇄
83' ⇄▲ Youssef Ouallil ▼ Ricardo-Felipe Schwarz
Lorenzo Hoffman 2 - 8 ⚽84'
86' Solomon Bonnah
90+4' ⇄▲ Marcus Steffen ▼ Valon Zumberi
FT 1-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 34
Hòa 01 23
Bại 21 53
Ghi bàn 35 1716
Mất bàn 64 2013
Điểm 34 1115

Chủ = Den Bosch · Khách = Vitesse Arnhem

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Den Bosch (13)Hiệp 1 / Cả trậnVitesse Arnhem (12)
2 (15%)Thắng/Thắng2 (17%)
1 (8%)Thắng/Hòa1 (8%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (8%)
3 (23%)Hòa/Thắng3 (25%)
2 (15%)Hòa/Hòa2 (17%)
2 (15%)Hòa/Bại1 (8%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
3 (23%)Bại/Bại1 (8%)

Bảng xếp hạng

Den Bosch

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4112910413
Sân nhà31117747
Sân khách100123016
6 gần62221310--

Vitesse Arnhem

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42118677
Sân nhà201114117
Sân khách22007263
6 gần622267--

Thành tích đối đầu (8 trận)

Den Bosch 4 (50%)Hòa 1 (13%)Vitesse Arnhem 3 (38%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 2 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D221/12/25Den Bosch2-0 (2-0)Vitesse Arnhem3-2+0.253T
HOL D207/10/25Vitesse Arnhem1-2 (0-2)Den Bosch11-2+0.253T
HOL D210/05/25Vitesse Arnhem3-1 (1-0)Den Bosch11-6-0.253B
HOL D219/10/24Den Bosch4-2 (0-1)Vitesse Arnhem7-1+0.252.75T
INT CF14/07/12Den Bosch2-3 (2-1)Vitesse Arnhem---B
HOL D127/02/05Den Bosch1-2 (0-1)Vitesse Arnhem--0.52.75B
HOLC11/11/04Den Bosch1-0 (1-0)Vitesse Arnhem---T
HOL D126/09/04Vitesse Arnhem0-0 (0-0)Den Bosch---H

Thành tích gần đây — Den Bosch

TBHTHBHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D222/08/26Den Bosch5-2 (3-1)FC Eindhoven6-1+0.53T
HOL D215/08/26Heracles Almelo3-2 (1-0)Den Bosch11-6-13.25B
HOL D208/08/26Den Bosch1-1 (0-0)Almere City FC7-5-0.253.25H
INT CF31/07/26Den Bosch2-0 (0-0)Al-Feiha7-303T
INT CF31/07/26Den Bosch2-2 (1-0)VVCS---H
INT CF24/07/26Den Bosch1-2 (0-2)Lusail Russell City---B
INT CF18/07/26FC Eindhoven0-0 (0-0)Den Bosch5-603.25H
INT CF11/07/26Den Bosch3-1 (1-1)Quick Boys---T
HOL D202/05/26Almere City FC3-0 (1-0)Den Bosch6-7-13.5B
HOL D229/04/26Den Bosch2-3 (2-0)Almere City FC3-803.25B
HOL D225/04/26Den Bosch1-3 (0-1)ADO Den Haag3-8-1.253.25B
HOL D221/04/26Den Bosch1-1 (1-0)FC Utrecht (Youth)5-10+0.53.25H
HOL D218/04/26FC Oss4-2 (0-1)Den Bosch5-3+0.253B
HOL D211/04/26Den Bosch1-1 (0-0)SC Cambuur7-5-0.253.25H
HOL D206/04/26Almere City FC1-2 (0-1)Den Bosch8-1-13.5T
HOL D222/03/26RKC Waalwijk2-3 (1-0)Den Bosch3-2-0.53.25T
HOL D217/03/26Den Bosch1-0 (1-0)Jong PSV Eindhoven (Youth)4-8+0.53.5T
HOL D214/03/26Jong Ajax (Youth)3-2 (3-1)Den Bosch5-2+0.253.25B
HOL D208/03/26Willem II1-1 (1-1)Den Bosch7-6-0.753.25H
HOL D228/02/26Den Bosch2-2 (2-0)Roda JC3-703H

Thành tích gần đây — Vitesse Arnhem

BTHBHTHBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 2/2/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D222/08/26Vitesse Arnhem0-3 (0-0)Almere City FC7-3+0.253B
HOL D218/08/26FC Utrecht (Youth)1-3 (1-1)Vitesse Arnhem3-3+0.53T
HOL D208/08/26Vitesse Arnhem1-1 (1-0)RKC Waalwijk6-2+0.253H
INT CF18/07/26Vitesse Arnhem1-2 (1-0)Al-Jazira(UAE)---B
INT CF16/07/26Vitesse Arnhem0-0 (0-0)AEK Athens5-6-1.53.25H
INT CF11/07/26Vitesse Arnhem1-0 (1-0)Borussia Dortmund (Youth)2-4+0.53T
INT CF03/07/26Vitesse Arnhem1-1 (1-1)Roda JC1-4+0.253H
HOL D225/04/26SC Cambuur2-1 (0-1)Vitesse Arnhem9-2-0.53.25B
HOL D218/04/26Vitesse Arnhem0-0 (0-0)MVV Maastricht9-1+1.253.5H
HOL D214/04/26FC Utrecht (Youth)0-3 (0-2)Vitesse Arnhem5-403T
HOL D206/04/26Vitesse Arnhem6-1 (2-0)Jong Ajax (Youth)5-2+13.25T
HOL D204/04/26Vitesse Arnhem3-3 (3-1)Emmen9-2+0.253H
HOL D221/03/26Jong PSV Eindhoven (Youth)0-2 (0-1)Vitesse Arnhem5-3+0.253.25T
HOL D217/03/26Roda JC0-1 (0-1)Vitesse Arnhem10-4-0.53T
HOL D214/03/26Vitesse Arnhem1-3 (1-1)Almere City FC8-203.25B
HOL D208/03/26De Graafschap1-4 (0-2)Vitesse Arnhem3-2-0.753.25T
HOL D228/02/26Vitesse Arnhem2-0 (1-0)AZ Alkmaar (Youth)7-1+0.53.25T
HOL D221/02/26Willem II3-0 (2-0)Vitesse Arnhem6-6-0.52.75B
HOL D214/02/26Vitesse Arnhem2-2 (1-0)VVV Venlo6-3+0.53H
HOL D207/02/26FC Oss1-2 (1-0)Vitesse Arnhem9-5+0.252.75T

Đội hình

Den BoschVitesse Arnhem
1Pepijn van de Merbel3Stan Maas4Jasper Van Heertum22Jeffrey Fortes33Mees Laros10Devon Decorte18Hessel Eikelboom40Ilias Boumassaoudi6CKevin Felida8Kevin Monzialo9Sebastian Karlsson Grach1Connor Van Den Berg2Solomon Bonnah14Omar Achouitar17Valon Zumberi43Chiel Olde Keizer6CMarco Schikora8Ricardo-Felipe Schwarz16Pontus Dahbo20Filipe de Carvalho Ferreira21Ayman Sellouf9Naoufal Bannis

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4312
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
16
0
Phạt góc (HT)
6
0
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
25
11
Sút cầu môn
8
5
Tấn công
140
64
Tấn công nguy hiểm
88
29
Sút ngoài cầu môn
10
6
Cản bóng
7
0
Đá phạt trực tiếp
16
10
TL kiểm soát bóng
66%
34%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Chuyền bóng
491
264
TL chuyền bóng thành công
83%
69%
Phạm lỗi
10
17
Việt vị
1
6
Cứu thua
2
7
Tắc bóng
8
10
Quả ném biên
20
16
Cắt bóng
7
7
Tạt bóng thành công
8
2
Chuyền dài
23
15
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.01
1.68
Cơ hội rõ rệt
2
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B3
T3 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B2
T2 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Den Bosch (16 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Vitesse Arnhem (13 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 4 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Den Bosch (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 1 (33%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU

Vitesse Arnhem (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
11
1 Bàn
10
2 Bàn
01
3 Bàn
10
4+ Bàn
32
B.thắng H1
52
B.thắng H2
Den BoschVitesse Arnhem

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
01
T/H
00
T/B
01
H/T
10
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Den BoschVitesse Arnhem

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
33
Thắng 1
76
Hòa
42
Thua 1
33
Thua 2+
Den BoschVitesse Arnhem

Den Bosch

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
40Ilias Boumassaoudi
Tiền đạo cánh trái
7.62/124/280
6Kevin Felida
Tiền vệ phòng ngự
7.34/231/371
22Jeffrey Fortes
Hậu vệ phải
6.90/044/473
10Devon Decorte
Tiền vệ tấn công
6.82/023/281
18Hessel Eikelboom
Tiền vệ trung tâm
6.71/051/625
8Kevin Monzialo
Trung phong
6.34/136/432
33Mees Laros
Tiền vệ trung tâm
6.31/146/563
1Pepijn van de Merbel
Thủ môn
6.10/021/310
3Stan Maas
Trung vệ
6.10/036/400
9Sebastian Karlsson Grach
Trung phong
5.91/05/100
4Jasper Van Heertum
Trung vệ
5.82/039/442
27Lorenzo Hoffman (dự bị)
Tiền đạo
7.612/11/20
11Jack de Vries (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.14/119/271
16Bohao Wang (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.80/09/121
19Rafi Wolters (dự bị)
Trung phong
6.71/14/50
2Sheddy Barglan (dự bị)
Hậu vệ phải
6.61/018/191

Vitesse Arnhem

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Naoufal Bannis
Tiền đạo
8.9214/39/140
1Connor Van Den Berg
Thủ môn
8.510/020/370
20Filipe de Carvalho Ferreira
Tiền đạo
8.1112/17/80
8Ricardo-Felipe Schwarz
Tiền vệ
7.11/022/247
14Omar Achouitar
Hậu vệ
6.90/030/411
21Ayman Sellouf
Tiền đạo
6.81/113/220
2Solomon Bonnah
Hậu vệ
6.80/014/192🟨
17Valon Zumberi
Hậu vệ
6.80/016/202
43Chiel Olde Keizer
Hậu vệ
6.80/010/223
6Marco Schikora
Hậu vệ
6.71/017/233
16Pontus Dahbo
Tiền vệ tấn công
6.31/06/82
33Mathijs Marschalk (dự bị)
Tiền vệ
6.60/07/110🟨
27Eduard Probst (dự bị)
Tiền đạo
6.50/02/30
13Joao Pinto (dự bị)
Tiền đạo
6.41/03/50
34Youssef Ouallil (dự bị)
Tiền vệ
6.40/02/41
7Nino Zonneveld (dự bị)
Tiền đạo
6.30/03/31🟨
55Marcus Steffen (dự bị)
Hậu vệ
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Den Bosch Thông tin Vitesse Arnhem
1964-6-19 Thành lập 1892-5-14
Sân nhà Gelredome
8500 Sức chứa 26600
Bart Schreuder HLV Rudiger Rehm
Khu vực Arnhem
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.423.822.230.863.250.860.970.000.81
Live2.48 ↑3.80 ↓2.20 ↓0.863.250.861.00 ↑0.000.78 ↓
EasybetsSớm2.504.202.330.833.250.920.940.000.81
Live67.00 ↑26.00 ↑1.03 ↓6.50 ↑5.500.01 ↓0.73 ↓0.001.10 ↑
VcbetSớm2.503.752.380.903.250.890.970.000.83
Live56.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓3.50 ↑5.500.17 ↓0.76 ↓0.001.06 ↑
Mansion88Sớm2.483.552.300.893.250.930.980.000.86
Live34.00 ↑8.60 ↑1.05 ↓5.88 ↑5.500.08 ↓0.81 ↓0.001.09 ↑
InterwettenSớm2.653.702.350.552.501.301.050.000.70
Live85.00 ↑24.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑5.500.03 ↓0.90 ↓0.000.80 ↑
10BETSớm2.603.652.310.813.000.86---
Live100.00 ↑12.65 ↑1.01 ↓2.99 ↑5.500.19 ↓---
12betSớm2.463.552.320.893.250.930.980.000.86
Live200.00 ↑9.50 ↑1.01 ↓10.00 ↑5.500.02 ↓0.81 ↓0.001.09 ↑
CrownSớm2.473.902.280.903.250.900.990.000.83
Live19.50 ↑16.00 ↑1.01 ↓5.55 ↑5.500.04 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm2.473.502.320.963.250.901.000.000.88
Live44.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓7.14 ↑5.500.04 ↓0.81 ↓0.001.09 ↑
WewbetSớm2.763.762.140.903.250.960.95-0.250.93
Live74.00 ↑13.80 ↑1.01 ↓5.85 ↑5.500.05 ↓0.80 ↓0.001.08 ↑
LadbrokesSớm2.453.602.300.402.501.70---
Live46.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓0.04 ↓2.507.50 ↑---
18BetSớm2.953.502.150.813.000.910.87-0.250.86
Live201.00 ↑22.00 ↑1.01 ↓11.51 ↑5.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.963.502.210.833.000.930.84-0.250.93
Live30.96 ↑14.14 ↑1.05 ↓3.20 ↑5.500.23 ↓0.73 ↓0.001.12 ↑
HK Jockey ClubSớm2.183.602.520.893.250.810.760.001.02
Live2.30 ↑3.602.38 ↓0.85 ↓3.250.85 ↑0.87 ↑0.000.93 ↓
BwinSớm2.503.702.351.053.500.68---
Live351.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓0.77 ↓4.500.83 ↑---
1xBetSớm2.923.402.141.253.500.581.150.000.62
Live49.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓4.31 ↑5.500.16 ↓0.74 ↓0.001.10 ↑
SNAISớm2.503.752.30------
Live2.45 ↓3.752.40 ↑------
Bet 365Sớm2.253.602.750.983.000.831.030.250.78
Live67.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑5.500.10 ↓0.73 ↓0.001.08 ↑
William HillSớm3.103.901.951.203.500.620.83-0.250.90
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓8.50 ↑5.500.05 ↓0.86 ↑0.000.87 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Den Bosch+1/4100
Vitesse Arnhem-1/4002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).