Kết quả bóng đá trận Den Bosch vs Vitesse Arnhem, 01:00 ngày 29/08/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 29/08/2026
Den Bosch 1 Kết thúc HT 0-3 4
Vitesse Arnhem
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 16 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
Den Bosch
Vitesse Arnhem
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
3'
🎯 Dứt điểm - Pontus Dahbo (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🥅 Phạt đền
🎯 Dứt điểm - Kevin Monzialo (chân phải) — bị cản phá
14'
🎯 Dứt điểm - Marco Schikora (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kevin Felida (chân phải) — bị cản phá
17'
🎯 Dứt điểm - Ayman Sellouf (chân phải) — bị cản phá
20'
🎯 Dứt điểm - Filipe de Carvalho Ferreira (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sebastian Karlsson Grach (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mees Laros (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ilias Boumassaoudi (chân phải) — bị chặn
28'
⚽ BÀN THẮNG - Naoufal Bannis 0-1, kiến tạo: Connor Van Den Berg
28'
🎯 Dứt điểm - Naoufal Bannis (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Devon Decorte (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
33'
⚽ BÀN THẮNG - Filipe de Carvalho Ferreira 0-2, kiến tạo: Naoufal Bannis
33'
🎯 Dứt điểm - Filipe de Carvalho Ferreira (chân phải) — vào lưới
35'
⚽ BÀN THẮNG - Naoufal Bannis 0-3, kiến tạo: Filipe de Carvalho Ferreira
35'
🎯 Dứt điểm - Naoufal Bannis (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Devon Decorte (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jasper Van Heertum (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-3)
🔁 Thay người: vào Jack de Vries, ra Stan Maas
🎯 Dứt điểm - Kevin Monzialo (chân phải) — chệch khung thành
48'
🎯 Dứt điểm - Ricardo-Felipe Schwarz (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jack de Vries (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ilias Boumassaoudi (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kevin Felida (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kevin Monzialo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kevin Monzialo (chân phải) — bị chặn
61'
🎯 Dứt điểm - Naoufal Bannis (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jack de Vries (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kevin Felida (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jasper Van Heertum (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kevin Felida (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Hessel Eikelboom (chân phải) Post
64'
🔁 Thay người: vào Nino Zonneveld, ra Filipe de Carvalho Ferreira
64'
🔁 Thay người: vào M·Stan Maas乔克, ra Pontus Dahbo
66'
🟨 Thẻ vàng - M·Stan Maas乔克
⛳ Phạt góc
69'
🟨 Thẻ vàng - Nino Zonneveld
70'
🎯 Dứt điểm - Naoufal Bannis (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Sheddy Barglan, ra Jeffrey Fortes
🔁 Thay người: vào Rafi Wolters, ra Kevin Felida
🔁 Thay người: vào Lorenzo Hoffman, ra Ilias Boumassaoudi
72'
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Pepijn van de Merbel 0-4
72'
🎯 Dứt điểm - Pepijn van de Merbel Other Body Part (sút) Own — vào lưới球
76'
🔁 Thay người: vào Eduard Probst, ra Naoufal Bannis
76'
🔁 Thay người: vào Joao Pinto, ra Ayman Sellouf
🎯 Dứt điểm - Lorenzo Hoffman (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sheddy Barglan (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Bohao Wang, ra Jasper Van Heertum
🎯 Dứt điểm - Jack de Vries (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rafi Wolters (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
83'
🔁 Thay người: vào Youssef Ouallil, ra Ricardo-Felipe Schwarz
🎯 Dứt điểm - Jack de Vries (đánh đầu) — chệch khung thành
Goal 1-4
🎯 Dứt điểm - Lorenzo Hoffman (chân phải) — vào lưới
85'
🎯 Dứt điểm - Joao Pinto (chân trái) — chệch khung thành
86'
🟨 Thẻ vàng - Solomon Bonnah
90+4'
🔁 Thay người: vào Marcus Steffen, ra Valon Zumberi
⏹ Kết thúc trận đấu (1-4)
Diễn biến trận đấu
| Den Bosch | Phút | |
| Kevin Monzialo ❌ Đá hỏng penalty | 5' | |
| Monzialo K. ❌ Đá hỏng penalty | 5' | |
| 28' | ⚽ 0 - 1 Naoufal Bannis(Assists:Connor Van Den Berg) (Kiến tạo: Connor Van Den Berg) | |
| 28' | ⚽ 0 - 2 Bannis N. (Kiến tạo: Connor Van Den Berg) | |
| 33' | ⚽ 0 - 3 Filipe de Carvalho Ferreira(Assists:Naoufal Bannis) (Kiến tạo: Naoufal Bannis) | |
| 33' | ⚽ 0 - 4 | |
| 33' | ⚽ 0 - 5 De Carvalho F. (Kiến tạo: Naoufal Bannis) | |
| 35' | ⚽ 0 - 6 Naoufal Bannis(Assists:Filipe de Carvalho Ferreira) (Kiến tạo: Filipe de Carvalho Ferreira) | |
| 35' | ⚽ 0 - 7 | |
| 35' | ⚽ 0 - 8 Bannis N. (Kiến tạo: Filipe de Carvalho Ferreira) | |
| HT 0-3 | ||
| ▲ Jack de Vries ▼ Stan Maas | 46' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Nino Zonneveld ▼ Filipe de Carvalho Ferreira | |
| 64' ⇄ | ▲ Mathijs Marschalk ▼ Pontus Dahbo | |
| 66' | Mathijs Marschalk | |
| 69' | Nino Zonneveld | |
| ▲ Sheddy Barglan ▼ Jeffrey Fortes | 71' ⇄ | |
| ▲ Rafi Wolters ▼ Kevin Felida | 71' ⇄ | |
| ▲ Lorenzo Hoffman ▼ Ilias Boumassaoudi | 71' ⇄ | |
| 72' | ⚽ 1 - 8 Pepijn van de Merbel (phản lưới) | |
| 76' ⇄ | ▲ Eduard Probst ▼ Naoufal Bannis | |
| 76' ⇄ | ▲ Joao Pinto ▼ Ayman Sellouf | |
| ▲ Bohao Wang ▼ Jasper Van Heertum | 80' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Youssef Ouallil ▼ Ricardo-Felipe Schwarz | |
| Lorenzo Hoffman 2 - 8 ⚽ | 84' | |
| 86' | Solomon Bonnah | |
| 90+4' ⇄ | ▲ Marcus Steffen ▼ Valon Zumberi | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 17 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 20 | 13 |
| Điểm | 3 | 4 | 11 | 15 |
Chủ = Den Bosch · Khách = Vitesse Arnhem
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Den Bosch | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Den Bosch
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 9 | 10 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 4 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 13 | 10 | - | - |
Vitesse Arnhem
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 7 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 17 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 6 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Den Bosch 4 (50%)Hòa 1 (13%)Vitesse Arnhem 3 (38%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 2 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/12/25 | Den Bosch | 2-0 (2-0) | Vitesse Arnhem | +0.25 | 3 | T |
| 07/10/25 | Vitesse Arnhem | 1-2 (0-2) | Den Bosch | +0.25 | 3 | T |
| 10/05/25 | Vitesse Arnhem | 3-1 (1-0) | Den Bosch | -0.25 | 3 | B |
| 19/10/24 | Den Bosch | 4-2 (0-1) | Vitesse Arnhem | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/07/12 | Den Bosch | 2-3 (2-1) | Vitesse Arnhem | - | - | B |
| 27/02/05 | Den Bosch | 1-2 (0-1) | Vitesse Arnhem | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/11/04 | Den Bosch | 1-0 (1-0) | Vitesse Arnhem | - | - | T |
| 26/09/04 | Vitesse Arnhem | 0-0 (0-0) | Den Bosch | - | - | H |
Thành tích gần đây — Den Bosch
TBHTHBHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Den Bosch | 5-2 (3-1) | FC Eindhoven | +0.5 | 3 | T |
| 15/08/26 | Heracles Almelo | 3-2 (1-0) | Den Bosch | -1 | 3.25 | B |
| 08/08/26 | Den Bosch | 1-1 (0-0) | Almere City FC | -0.25 | 3.25 | H |
| 31/07/26 | Den Bosch | 2-0 (0-0) | Al-Feiha | 0 | 3 | T |
| 31/07/26 | Den Bosch | 2-2 (1-0) | VVCS | - | - | H |
| 24/07/26 | Den Bosch | 1-2 (0-2) | Lusail Russell City | - | - | B |
| 18/07/26 | FC Eindhoven | 0-0 (0-0) | Den Bosch | 0 | 3.25 | H |
| 11/07/26 | Den Bosch | 3-1 (1-1) | Quick Boys | - | - | T |
| 02/05/26 | Almere City FC | 3-0 (1-0) | Den Bosch | -1 | 3.5 | B |
| 29/04/26 | Den Bosch | 2-3 (2-0) | Almere City FC | 0 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Den Bosch | 1-3 (0-1) | ADO Den Haag | -1.25 | 3.25 | B |
| 21/04/26 | Den Bosch | 1-1 (1-0) | FC Utrecht (Youth) | +0.5 | 3.25 | H |
| 18/04/26 | FC Oss | 4-2 (0-1) | Den Bosch | +0.25 | 3 | B |
| 11/04/26 | Den Bosch | 1-1 (0-0) | SC Cambuur | -0.25 | 3.25 | H |
| 06/04/26 | Almere City FC | 1-2 (0-1) | Den Bosch | -1 | 3.5 | T |
| 22/03/26 | RKC Waalwijk | 2-3 (1-0) | Den Bosch | -0.5 | 3.25 | T |
| 17/03/26 | Den Bosch | 1-0 (1-0) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | +0.5 | 3.5 | T |
| 14/03/26 | Jong Ajax (Youth) | 3-2 (3-1) | Den Bosch | +0.25 | 3.25 | B |
| 08/03/26 | Willem II | 1-1 (1-1) | Den Bosch | -0.75 | 3.25 | H |
| 28/02/26 | Den Bosch | 2-2 (2-0) | Roda JC | 0 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Vitesse Arnhem
BTHBHTHBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 2/2/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Vitesse Arnhem | 0-3 (0-0) | Almere City FC | +0.25 | 3 | B |
| 18/08/26 | FC Utrecht (Youth) | 1-3 (1-1) | Vitesse Arnhem | +0.5 | 3 | T |
| 08/08/26 | Vitesse Arnhem | 1-1 (1-0) | RKC Waalwijk | +0.25 | 3 | H |
| 18/07/26 | Vitesse Arnhem | 1-2 (1-0) | Al-Jazira(UAE) | - | - | B |
| 16/07/26 | Vitesse Arnhem | 0-0 (0-0) | AEK Athens | -1.5 | 3.25 | H |
| 11/07/26 | Vitesse Arnhem | 1-0 (1-0) | Borussia Dortmund (Youth) | +0.5 | 3 | T |
| 03/07/26 | Vitesse Arnhem | 1-1 (1-1) | Roda JC | +0.25 | 3 | H |
| 25/04/26 | SC Cambuur | 2-1 (0-1) | Vitesse Arnhem | -0.5 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Vitesse Arnhem | 0-0 (0-0) | MVV Maastricht | +1.25 | 3.5 | H |
| 14/04/26 | FC Utrecht (Youth) | 0-3 (0-2) | Vitesse Arnhem | 0 | 3 | T |
| 06/04/26 | Vitesse Arnhem | 6-1 (2-0) | Jong Ajax (Youth) | +1 | 3.25 | T |
| 04/04/26 | Vitesse Arnhem | 3-3 (3-1) | Emmen | +0.25 | 3 | H |
| 21/03/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 0-2 (0-1) | Vitesse Arnhem | +0.25 | 3.25 | T |
| 17/03/26 | Roda JC | 0-1 (0-1) | Vitesse Arnhem | -0.5 | 3 | T |
| 14/03/26 | Vitesse Arnhem | 1-3 (1-1) | Almere City FC | 0 | 3.25 | B |
| 08/03/26 | De Graafschap | 1-4 (0-2) | Vitesse Arnhem | -0.75 | 3.25 | T |
| 28/02/26 | Vitesse Arnhem | 2-0 (1-0) | AZ Alkmaar (Youth) | +0.5 | 3.25 | T |
| 21/02/26 | Willem II | 3-0 (2-0) | Vitesse Arnhem | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Vitesse Arnhem | 2-2 (1-0) | VVV Venlo | +0.5 | 3 | H |
| 07/02/26 | FC Oss | 1-2 (1-0) | Vitesse Arnhem | +0.25 | 2.75 | T |
Đội hình
Den Bosch
Vitesse Arnhem
1Pepijn van de Merbel3Stan Maas4Jasper Van Heertum22Jeffrey Fortes33Mees Laros10Devon Decorte18Hessel Eikelboom40Ilias Boumassaoudi6CKevin Felida8Kevin Monzialo9Sebastian Karlsson Grach1Connor Van Den Berg2Solomon Bonnah14Omar Achouitar17Valon Zumberi43Chiel Olde Keizer6CMarco Schikora8Ricardo-Felipe Schwarz16Pontus Dahbo20Filipe de Carvalho Ferreira21Ayman Sellouf9Naoufal Bannis
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4312
- 1Pepijn van de Merbel⚽ Phản lưới 72'6.1
- 3Stan Maas▼ Rời sân 46'6.1
- 4Jasper Van Heertum▼ Rời sân 80'5.8
- 6Kevin Felida C▼ Rời sân 71'7.3
- 8Kevin Monzialo❌ Hỏng pen 5' · ❌ Hỏng pen 5'6.3
- 9Sebastian Karlsson Grach5.9
- 10Devon Decorte6.8
- 18Hessel Eikelboom6.7
- 22Jeffrey Fortes▼ Rời sân 71'6.9
- 33Mees Laros6.3
- 40Ilias Boumassaoudi▼ Rời sân 71'7.6
Khách · 4231
- 1Connor Van Den Berg🎯 Kiến tạo 28' · 🎯 Kiến tạo 28'8.5
- 2Solomon Bonnah🟨 Thẻ vàng 86'6.8
- 6Marco Schikora C6.7
- 8Ricardo-Felipe Schwarz▼ Rời sân 83'7.1
- 9Naoufal Bannis⚽ Ghi bàn 28' · ⚽ Ghi bàn 28' · ⚽ Ghi bàn 35' · ⚽ Ghi bàn 35' · 🎯 Kiến tạo 33' · 🎯 Kiến tạo 33' · ▼ Rời sân 76'8.9
- 14Omar Achouitar6.9
- 16Pontus Dahbo▼ Rời sân 64'6.3
- 17Valon Zumberi▼ Rời sân 90+4'6.8
- 20Filipe de Carvalho Ferreira⚽ Ghi bàn 33' · ⚽ Ghi bàn 33' · 🎯 Kiến tạo 35' · 🎯 Kiến tạo 35' · ▼ Rời sân 64'8.1
- 21Ayman Sellouf▼ Rời sân 76'6.8
- 43Chiel Olde Keizer6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
160
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
03
Sút bóng
2511
Sút cầu môn
85
Tấn công
14064
Tấn công nguy hiểm
8829
Sút ngoài cầu môn
106
Cản bóng
70
Đá phạt trực tiếp
1610
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Chuyền bóng
491264
TL chuyền bóng thành công
83%69%
Phạm lỗi
1017
Việt vị
16
Cứu thua
27
Tắc bóng
810
Quả ném biên
2016
Cắt bóng
77
Tạt bóng thành công
82
Chuyền dài
2315
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.011.68
Cơ hội rõ rệt
24
So Sánh Sức Mạnh
44 56
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B3T3 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B2T2 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Den Bosch (16 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Vitesse Arnhem (13 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Den Bosch (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 1 (33%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Vitesse Arnhem (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Den Bosch
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40Ilias Boumassaoudi Tiền đạo cánh trái | 7.6 | 2/1 | 24/28 | 0 | |||
| 6Kevin Felida Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 4/2 | 31/37 | 1 | |||
| 22Jeffrey Fortes Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 44/47 | 3 | |||
| 10Devon Decorte Tiền vệ tấn công | 6.8 | 2/0 | 23/28 | 1 | |||
| 18Hessel Eikelboom Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 51/62 | 5 | |||
| 8Kevin Monzialo Trung phong | 6.3 | 4/1 | 36/43 | 2 | |||
| 33Mees Laros Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/1 | 46/56 | 3 | |||
| 1Pepijn van de Merbel Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 21/31 | 0 | |||
| 3Stan Maas Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 36/40 | 0 | |||
| 9Sebastian Karlsson Grach Trung phong | 5.9 | 1/0 | 5/10 | 0 | |||
| 4Jasper Van Heertum Trung vệ | 5.8 | 2/0 | 39/44 | 2 | |||
| 27Lorenzo Hoffman (dự bị) Tiền đạo | 7.6 | 1 | 2/1 | 1/2 | 0 | ||
| 11Jack de Vries (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 4/1 | 19/27 | 1 | |||
| 16Bohao Wang (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 9/12 | 1 | |||
| 19Rafi Wolters (dự bị) Trung phong | 6.7 | 1/1 | 4/5 | 0 | |||
| 2Sheddy Barglan (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 1/0 | 18/19 | 1 |
Vitesse Arnhem
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Naoufal Bannis Tiền đạo | 8.9 | 2 | 1 | 4/3 | 9/14 | 0 | |
| 1Connor Van Den Berg Thủ môn | 8.5 | 1 | 0/0 | 20/37 | 0 | ||
| 20Filipe de Carvalho Ferreira Tiền đạo | 8.1 | 1 | 1 | 2/1 | 7/8 | 0 | |
| 8Ricardo-Felipe Schwarz Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 22/24 | 7 | |||
| 14Omar Achouitar Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 30/41 | 1 | |||
| 21Ayman Sellouf Tiền đạo | 6.8 | 1/1 | 13/22 | 0 | |||
| 2Solomon Bonnah Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 14/19 | 2 | 🟨 | ||
| 17Valon Zumberi Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 16/20 | 2 | |||
| 43Chiel Olde Keizer Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 10/22 | 3 | |||
| 6Marco Schikora Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 17/23 | 3 | |||
| 16Pontus Dahbo Tiền vệ tấn công | 6.3 | 1/0 | 6/8 | 2 | |||
| 33Mathijs Marschalk (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 7/11 | 0 | 🟨 | ||
| 27Eduard Probst (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 13Joao Pinto (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 3/5 | 0 | |||
| 34Youssef Ouallil (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 2/4 | 1 | |||
| 7Nino Zonneveld (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 3/3 | 1 | 🟨 | ||
| 55Marcus Steffen (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Den Bosch | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1964-6-19 | Thành lập | 1892-5-14 |
| Sân nhà | Gelredome | |
| 8500 | Sức chứa | 26600 |
| Bart Schreuder | HLV | Rudiger Rehm |
| Khu vực | Arnhem |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.42 | 3.82 | 2.23 | 0.86 | 3.25 | 0.86 | 0.97 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.48 ↑ | 3.80 ↓ | 2.20 ↓ | 0.86 | 3.25 | 0.86 | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 4.20 | 2.33 | 0.83 | 3.25 | 0.92 | 0.94 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 67.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.75 | 2.38 | 0.90 | 3.25 | 0.89 | 0.97 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 56.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.48 | 3.55 | 2.30 | 0.89 | 3.25 | 0.93 | 0.98 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 34.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.05 ↓ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.70 | 2.35 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.05 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 85.00 ↑ | 24.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.65 | 2.31 | 0.81 | 3.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.65 ↑ | 1.01 ↓ | 2.99 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.46 | 3.55 | 2.32 | 0.89 | 3.25 | 0.93 | 0.98 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.47 | 3.90 | 2.28 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.99 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 19.50 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.47 | 3.50 | 2.32 | 0.96 | 3.25 | 0.90 | 1.00 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 44.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.76 | 3.76 | 2.14 | 0.90 | 3.25 | 0.96 | 0.95 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 74.00 ↑ | 13.80 ↑ | 1.01 ↓ | 5.85 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.30 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.04 ↓ | 2.50 | 7.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.50 | 2.15 | 0.81 | 3.00 | 0.91 | 0.87 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 201.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.51 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.96 | 3.50 | 2.21 | 0.83 | 3.00 | 0.93 | 0.84 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 30.96 ↑ | 14.14 ↑ | 1.05 ↓ | 3.20 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.18 | 3.60 | 2.52 | 0.89 | 3.25 | 0.81 | 0.76 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.60 | 2.38 ↓ | 0.85 ↓ | 3.25 | 0.85 ↑ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.70 | 2.35 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.77 ↓ | 4.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.92 | 3.40 | 2.14 | 1.25 | 3.50 | 0.58 | 1.15 | 0.00 | 0.62 |
| Live | 49.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.31 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.50 | 3.75 | 2.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 3.75 | 2.40 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.75 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 67.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 3.90 | 1.95 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | 0.83 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Den Bosch | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Vitesse Arnhem | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).