Kết quả bóng đá trận Denbigh Town vs Airbus UK Broughton, 01:30 ngày 18/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:30 ngày 18/07/2026
Denbigh Town 0 Hiệp 1 - HT 0-0 1
Airbus UK Broughton
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 1
Địa điểm: Central Park Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 4 | 9 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 10 | 12 | 37 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 24 | 8 |
| Điểm | 6 | 9 | 13 | 27 |
Chủ = Denbigh Town · Khách = Airbus UK Broughton
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Denbigh Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (29%) | Thắng/Thắng | 17 (50%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 8 (24%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 10 (29%) | Bại/Bại | 3 (9%) |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Denbigh Town 4 (36%)Hòa 2 (18%)Airbus UK Broughton 5 (45%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | Denbigh Town | 3-2 (2-0) | Airbus UK Broughton | - | - | T |
| 15/11/25 | Airbus UK Broughton | 2-3 (2-1) | Denbigh Town | -1.75 | 3.25 | T |
| 09/11/24 | Denbigh Town | 0-4 (0-1) | Airbus UK Broughton | - | - | B |
| 27/07/24 | Airbus UK Broughton | 7-0 (4-0) | Denbigh Town | - | - | B |
| 02/03/24 | Airbus UK Broughton | 3-1 (2-1) | Denbigh Town | - | - | B |
| 09/09/23 | Denbigh Town | 2-0 (0-0) | Airbus UK Broughton | - | - | T |
| 16/03/19 | Denbigh Town | 2-3 (1-2) | Airbus UK Broughton | - | - | B |
| 03/11/18 | Airbus UK Broughton | 2-0 (1-0) | Denbigh Town | - | - | B |
| 17/03/18 | Airbus UK Broughton | 1-1 (0-0) | Denbigh Town | - | - | H |
| 18/11/17 | Denbigh Town | 3-1 (0-1) | Airbus UK Broughton | - | - | T |
| 21/10/15 | Denbigh Town | 1-1 (0-1) | Airbus UK Broughton | -1 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Denbigh Town
TBTHBTTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/24 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Colwyn Bay | 1-2 (0-2) | Denbigh Town | -1.75 | 3.75 | T |
| 18/04/26 | Caersws | 6-0 (3-0) | Denbigh Town | - | - | B |
| 03/04/26 | Denbigh Town | 1-0 (1-0) | Penrhyncoch | - | - | T |
| 01/04/26 | Denbigh Town | 1-1 (1-0) | Holyhead | +0.5 | 3.25 | H |
| 28/03/26 | Rhyl FC | 3-0 (2-0) | Denbigh Town | 0 | 3 | B |
| 21/03/26 | Denbigh Town | 3-2 (2-0) | Airbus UK Broughton | - | - | T |
| 14/03/26 | Buckley Town | 1-4 (1-2) | Denbigh Town | - | - | T |
| 07/03/26 | Denbigh Town | 0-1 (0-0) | Brickfield Rangers | - | - | B |
| 28/02/26 | Holywell | 5-1 (4-0) | Denbigh Town | - | - | B |
| 21/02/26 | Llandudno | 4-0 (3-0) | Denbigh Town | - | - | B |
| 07/02/26 | Mold Alexandra | 2-1 (2-0) | Denbigh Town | - | - | B |
| 31/01/26 | Flint Mountain | 1-0 (1-0) | Denbigh Town | +0.75 | 3.5 | B |
| 24/01/26 | Denbigh Town | 1-0 (1-0) | Newtown AFC | - | - | T |
| 21/01/26 | Denbigh Town | 3-2 (3-2) | Guilsfield | - | - | T |
| 17/01/26 | Brickfield Rangers | 1-2 (0-0) | Denbigh Town | - | - | T |
| 01/01/26 | Denbigh Town | 2-3 (1-1) | Gresford | +1.5 | 3.75 | B |
| 26/12/25 | Ruthin Town FC | 3-1 (1-1) | Denbigh Town | +0.75 | 3.25 | B |
| 15/11/25 | Airbus UK Broughton | 2-3 (2-1) | Denbigh Town | -1.75 | 3.25 | T |
| 08/11/25 | Denbigh Town | 1-2 (0-1) | Llandudno | - | - | B |
| 01/11/25 | Holyhead | 3-2 (1-1) | Denbigh Town | - | - | B |
Thành tích gần đây — Airbus UK Broughton
TTTTBTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 37/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/07/26 | Mold Alexandra | 3-4 (2-2) | Airbus UK Broughton | +1.75 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | Airbus UK Broughton | 3-1 (1-0) | Llandudno | - | - | T |
| 03/04/26 | Holywell | 0-3 (0-1) | Airbus UK Broughton | - | - | T |
| 28/03/26 | Airbus UK Broughton | 3-0 (0-0) | Guilsfield | - | - | T |
| 21/03/26 | Denbigh Town | 3-2 (2-0) | Airbus UK Broughton | - | - | B |
| 14/03/26 | Airbus UK Broughton | 8-0 (3-0) | Mold Alexandra | - | - | T |
| 11/03/26 | Brickfield Rangers | 0-5 (0-2) | Airbus UK Broughton | - | - | T |
| 07/03/26 | Caersws | 1-2 (1-1) | Airbus UK Broughton | - | - | T |
| 28/02/26 | Airbus UK Broughton | 3-0 (1-0) | Buckley Town | - | - | T |
| 26/02/26 | Ruthin Town FC | 0-4 (0-2) | Airbus UK Broughton | - | - | T |
| 14/02/26 | Rhyl FC | 1-3 (0-0) | Airbus UK Broughton | - | - | T |
| 31/01/26 | Airbus UK Broughton | 4-0 (2-0) | Penrhyncoch | +2.25 | 3.75 | T |
| 24/01/26 | Airbus UK Broughton | 2-1 (0-1) | Gresford | +2.5 | 3.75 | T |
| 10/01/26 | Holyhead | 0-2 (0-1) | Airbus UK Broughton | - | - | T |
| 01/01/26 | Airbus UK Broughton | 3-1 (1-0) | Flint Mountain | +2.5 | 4 | T |
| 26/12/25 | Newtown AFC | 0-3 (0-2) | Airbus UK Broughton | +0.25 | 3.25 | T |
| 29/11/25 | Mold Alexandra | 1-1 (1-0) | Airbus UK Broughton | - | - | H |
| 22/11/25 | Flint Town | 1-0 (0-0) | Airbus UK Broughton | - | - | B |
| 15/11/25 | Airbus UK Broughton | 2-3 (2-1) | Denbigh Town | +1.75 | 3.25 | B |
| 08/11/25 | Airbus UK Broughton | 4-0 (3-0) | Ruthin Town FC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Phạt góc (HT)
21
Sút bóng
24
Sút cầu môn
03
Tấn công
2936
Tấn công nguy hiểm
2022
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
32 68
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B5T5 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B2T2 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Denbigh Town (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Airbus UK Broughton (30 trận)
Ghi 3.13 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Denbigh Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1946 | |
| Central Park | Sân nhà | The Airfield |
| 0 | Sức chứa | 1000 |
| HLV | Steve OShaughnessy | |
| Khu vực | Broughton |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Ladbrokes | Sớm | 7.50 | 5.75 | 1.25 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 7.50 | 5.75 | 1.25 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 8.00 | 5.75 | 1.24 | 0.66 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 8.00 | 5.75 | 1.24 | 0.66 | 3.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 9.55 | 5.80 | 1.23 | 0.68 | 3.50 | 1.06 | 1.18 | -1.50 | 0.60 |
| Live | 10.40 ↑ | 5.70 ↓ | 1.20 ↓ | 0.81 ↑ | 3.75 | 0.87 ↓ | 0.94 ↓ | -1.75 | 0.75 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 8.50 | 5.50 | 1.22 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 0.80 | -2.00 | 1.00 |
| Live | 8.50 | 5.50 | 1.22 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 0.80 | -2.00 | 1.00 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.