Kết quả bóng đá trận Denbigh Town vs Porthmadog, 01:45 ngày 22/08/2026
FAW Championship (Wales) · 01:45 ngày 22/08/2026
Denbigh Town 2 Kết thúc HT 0-1 3
Porthmadog
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Địa điểm: Central Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Denbigh Town | Phút | |
| 30' | ||
| 30' | ||
| 31' | ⚽ 0 - 1 Dylan Summers-Jones | |
| HT 0-1 | ||
| Alfie Vaughan 1 - 1 ⚽ | 55' | |
| 69' | ⚽ 1 - 2 Wyn Thomas | |
| Harry Martin 2 - 2 ⚽ | 72' | |
| 77' | ⚽ 2 - 3 Osian Ellis | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 14 | 17 |
| Mất bàn | 8 | 7 | 23 | 15 |
| Điểm | 1 | 4 | 10 | 16 |
Chủ = Denbigh Town · Khách = Porthmadog
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Denbigh Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (30%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 2 (20%) |
| 3 (38%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Bảng xếp hạng
Denbigh Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 9 | 2 | 19 | 37 | 65 | 29 | 14 |
| Sân nhà | 15 | 5 | 1 | 9 | 24 | 31 | 16 | 13 |
| Sân khách | 15 | 4 | 1 | 10 | 13 | 34 | 13 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 15 | - | - |
Porthmadog
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 17 | 6 | 7 | 60 | 32 | 57 | 3 |
| Sân nhà | 15 | 9 | 2 | 4 | 36 | 17 | 29 | 3 |
| Sân khách | 15 | 8 | 4 | 3 | 24 | 15 | 28 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Denbigh Town 6 (46%)Hòa 1 (8%)Porthmadog 6 (46%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/09/25 | Porthmadog | 2-2 (0-1) | Denbigh Town | - | - | H |
| 03/02/24 | Denbigh Town | 3-1 (1-0) | Porthmadog | - | - | T |
| 30/09/23 | Porthmadog | 2-1 (1-1) | Denbigh Town | - | - | B |
| 23/02/19 | Denbigh Town | 0-3 (0-1) | Porthmadog | - | - | B |
| 29/09/18 | Porthmadog | 6-0 (2-0) | Denbigh Town | - | - | B |
| 11/04/18 | Denbigh Town | 1-0 (1-0) | Porthmadog | - | - | T |
| 16/09/17 | Porthmadog | 3-4 (0-0) | Denbigh Town | - | - | T |
| 01/04/17 | Porthmadog | 3-2 (1-2) | Denbigh Town | - | - | B |
| 10/12/16 | Denbigh Town | 4-6 (0-0) | Porthmadog | - | - | B |
| 02/01/16 | Denbigh Town | 2-0 (0-0) | Porthmadog | - | - | T |
| 10/10/15 | Porthmadog | 1-4 (1-3) | Denbigh Town | - | - | T |
| 31/01/15 | Porthmadog | 0-2 (0-0) | Denbigh Town | - | - | T |
| 27/09/14 | Denbigh Town | 1-4 (1-1) | Porthmadog | - | - | B |
Thành tích gần đây — Denbigh Town
BBTBTBTHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/21 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Ruthin Town FC | 2-1 (0-0) | Denbigh Town | - | - | B |
| 08/08/26 | Denbigh Town | 1-2 (0-0) | Bangor 1876 | - | - | B |
| 01/08/26 | Buckley Town | 2-4 (1-3) | Denbigh Town | - | - | T |
| 18/07/26 | Denbigh Town | 0-2 (0-1) | Airbus UK Broughton | - | - | B |
| 04/07/26 | Colwyn Bay | 1-2 (0-2) | Denbigh Town | -1.75 | 3.75 | T |
| 18/04/26 | Caersws | 6-0 (3-0) | Denbigh Town | - | - | B |
| 03/04/26 | Denbigh Town | 1-0 (1-0) | Penrhyncoch | - | - | T |
| 01/04/26 | Denbigh Town | 1-1 (1-0) | Holyhead | +0.5 | 3.25 | H |
| 28/03/26 | Rhyl FC | 3-0 (2-0) | Denbigh Town | 0 | 3 | B |
| 21/03/26 | Denbigh Town | 3-2 (2-0) | Airbus UK Broughton | - | - | T |
| 14/03/26 | Buckley Town | 1-4 (1-2) | Denbigh Town | - | - | T |
| 07/03/26 | Denbigh Town | 0-1 (0-0) | Brickfield Rangers | - | - | B |
| 28/02/26 | Holywell | 5-1 (4-0) | Denbigh Town | - | - | B |
| 21/02/26 | Llandudno | 4-0 (3-0) | Denbigh Town | - | - | B |
| 07/02/26 | Mold Alexandra | 2-1 (2-0) | Denbigh Town | - | - | B |
| 31/01/26 | Flint Mountain | 1-0 (1-0) | Denbigh Town | +0.75 | 3.5 | B |
| 24/01/26 | Denbigh Town | 1-0 (1-0) | Newtown AFC | - | - | T |
| 21/01/26 | Denbigh Town | 3-2 (3-2) | Guilsfield | - | - | T |
| 17/01/26 | Brickfield Rangers | 1-2 (0-0) | Denbigh Town | - | - | T |
| 01/01/26 | Denbigh Town | 2-3 (1-1) | Gresford | +1.5 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — Porthmadog
HTTBTHHHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Buckley Town | 1-1 (0-1) | Porthmadog | - | - | H |
| 08/08/26 | Porthmadog | 1-0 (0-0) | Rhyl FC | - | - | T |
| 01/08/26 | Penrhyncoch | 1-3 (1-1) | Porthmadog | - | - | T |
| 13/12/25 | Porthmadog | 1-2 (1-0) | Rhyl FC | - | - | B |
| 22/11/25 | Porthmadog | 3-2 (1-1) | Port Talbot | - | - | T |
| 18/10/25 | Porthmadog | 0-0 (0-0) | Buckley Town | - | - | H |
| 25/09/25 | Porthmadog | 2-2 (0-1) | Denbigh Town | - | - | H |
| 23/07/25 | Porthmadog | 1-1 (1-1) | Caernarfon | - | - | H |
| 28/06/25 | Ruthin Town FC | 4-2 (0-0) | Porthmadog | - | - | B |
| 19/10/24 | Porthmadog | 0-2 (0-2) | Airbus UK Broughton | - | - | B |
| 21/09/24 | GAP Queens Park | 1-6 (0-0) | Porthmadog | - | - | T |
| 13/07/24 | Porthmadog | 1-7 (0-5) | Flint Town | - | - | B |
| 20/04/24 | Porthmadog | 0-3 (0-1) | Holywell | - | - | B |
| 01/04/24 | Chirk AAA | 1-1 (1-0) | Porthmadog | - | - | H |
| 29/03/24 | Porthmadog | 0-3 (0-0) | Airbus UK Broughton | - | - | B |
| 16/03/24 | Guilsfield | 4-0 (2-0) | Porthmadog | - | - | B |
| 09/03/24 | Porthmadog | 1-3 (1-0) | Buckley Town | - | - | B |
| 02/03/24 | Porthmadog | 0-1 (0-0) | Gresford | - | - | B |
| 24/02/24 | Llanidloes Town | 1-2 (0-2) | Porthmadog | - | - | T |
| 17/02/24 | Caersws | 1-2 (0-1) | Porthmadog | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
10
Sút bóng
2111
Sút cầu môn
107
Tấn công
8335
Tấn công nguy hiểm
5426
Sút ngoài cầu môn
114
TL kiểm soát bóng
73%27%
TL kiểm soát bóng (HT)
74%26%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B6T6 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B3T3 H0 B3
Ghi
Tất cả
2 Bàn2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Denbigh Town (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Porthmadog (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Denbigh Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1884 | |
| Central Park | Sân nhà | The Traeth |
| 0 | Sức chứa | 4000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Porthmadog |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.75 | 2.60 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 70.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.17 | 3.50 | 2.43 | 0.78 | 3.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.79 ↓ | 3.55 ↑ | 3.40 ↑ | 0.78 | 3.00 | 0.86 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.29 | 3.58 | 2.49 | 0.75 | 3.00 | 0.95 | 0.74 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 17.90 ↑ | 5.00 ↑ | 1.17 ↓ | 3.12 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.45 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.70 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.88 | 3.77 | 3.23 | 1.00 | 3.25 | 0.78 | 0.89 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 30.92 ↑ | 5.86 ↑ | 1.13 ↓ | 2.66 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.24 | 3.80 | 2.55 | 1.30 | 3.50 | 0.54 | 0.96 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 49.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 3.82 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.75 | 2.60 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.00 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.08 ↓ | 3.40 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Denbigh Town | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Porthmadog | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).