Kết quả bóng đá trận Deportes Iquique (W) vs Magallanes (W), 22:00 ngày 02/08/2026
Primera Hạng Nữ Chile · 22:00 ngày 02/08/2026
Deportes Iquique (W) 7 Kết thúc HT 3-0 1
Magallanes (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Deportes Iquique (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 2 - 0 ⚽ | 30' | |
| 3 - 0 ⚽ | 35' | |
| HT 3-0 | ||
| 53' | ⚽ 3 - 1 | |
| 64' | ||
| 70' | ||
| 4 - 1 ⚽ | 76' | |
| 5 - 1 ⚽ | 80' | |
| 6 - 1 ⚽ | 81' | |
| 7 - 1 ⚽ | 89' | |
| FT 7-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 12 | 7 | 15 | 14 |
| Mất bàn | 1 | 10 | 10 | 27 |
| Điểm | 9 | 6 | 13 | 13 |
Chủ = Deportes Iquique (W) · Khách = Magallanes (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportes Iquique (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (19%) | Thắng/Thắng | 4 (22%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (19%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (31%) | Bại/Bại | 9 (50%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Deportes Iquique (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Magallanes (W) 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | Magallanes (W) | 2-1 (1-0) | Deportes Iquique (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Deportes Iquique (W)
TTBHBBBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/12 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | Deportes Iquique (W) | 1-0 (0-0) | Union Espanola (W) | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Deportes Recoleta(W) | 0-4 (0-1) | Deportes Iquique (W) | - | - | T |
| 28/06/26 | Deportes Iquique (W) | 0-2 (0-0) | Coquimbo Unido (W) | - | - | B |
| 22/06/26 | Universidad de Concepcion (W) | 1-1 (0-1) | Deportes Iquique (W) | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/06/26 | Deportes Iquique (W) | 0-2 (0-2) | Colo Colo (W) | - | - | B |
| 31/05/26 | Magallanes (W) | 2-1 (1-0) | Deportes Iquique (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | Deportes Iquique (W) | 0-1 (0-0) | Universidad Catolica (W) | - | - | B |
| 13/05/26 | Coquimbo Unido (W) | 1-0 (0-0) | Deportes Iquique (W) | -1.25 | 3 | B |
| 09/05/26 | Deportes Iquique (W) | 1-0 (0-0) | Huachipato (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Palestino (W) | 3-1 (2-0) | Deportes Iquique (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | Deportes Iquique (W) | 2-1 (1-1) | Santiago Wanderers (W) | - | - | T |
| 05/04/26 | Union Espanola (W) | 1-0 (1-0) | Deportes Iquique (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Deportes Iquique (W) | 0-0 (0-0) | Deportes Temuco (W) | - | - | H |
| 22/03/26 | Universidad de Chile (W) | 7-1 (5-1) | Deportes Iquique (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Deportes Iquique (W) | 5-1 (2-0) | Deportes Recoleta(W) | - | - | T |
| 07/11/25 | Union Espanola (W) | 2-0 (2-0) | Deportes Iquique (W) | -0.5 | 2.25 | B |
| 01/11/25 | Deportes Iquique (W) | 1-0 (0-0) | Union Espanola (W) | - | - | T |
| 13/09/25 | Deportes Iquique (W) | 0-0 (0-0) | Union Espanola (W) | - | - | H |
| 07/09/25 | Deportes Recoleta(W) | 1-3 (0-2) | Deportes Iquique (W) | - | - | T |
| 31/08/25 | Deportes Iquique (W) | 1-0 (1-0) | Palestino (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Magallanes (W)
TTBHBBTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/23 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Magallanes (W) | 3-2 (0-1) | Deportes Temuco (W) | - | - | T |
| 12/07/26 | Universidad de Concepcion (W) | 1-3 (0-3) | Magallanes (W) | - | - | T |
| 09/07/26 | Magallanes (W) | 1-5 (1-3) | Universidad de Chile (W) | -2.75 | 3.5 | B |
| 03/07/26 | Magallanes (W) | 1-1 (0-1) | Huachipato (W) | -0.5 | 2.5 | H |
| 28/06/26 | Union Espanola (W) | 3-0 (0-0) | Magallanes (W) | - | - | B |
| 14/06/26 | Huachipato (W) | 2-0 (1-0) | Magallanes (W) | - | - | B |
| 31/05/26 | Magallanes (W) | 2-1 (1-0) | Deportes Iquique (W) | - | - | T |
| 25/05/26 | Universidad Catolica (W) | 3-0 (1-0) | Magallanes (W) | - | - | B |
| 18/05/26 | Magallanes (W) | 3-2 (2-0) | Deportes Recoleta(W) | +1.25 | 3.25 | T |
| 14/05/26 | Universidad de Chile (W) | 3-0 (2-0) | Magallanes (W) | -3.25 | 4 | B |
| 08/05/26 | Magallanes (W) | 0-0 (0-0) | Coquimbo Unido (W) | - | - | H |
| 02/05/26 | Deportes Temuco (W) | 1-2 (1-2) | Magallanes (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Magallanes (W) | 0-2 (0-1) | Union Espanola (W) | - | - | B |
| 03/04/26 | Palestino (W) | 2-0 (0-0) | Magallanes (W) | - | - | B |
| 27/03/26 | Magallanes (W) | 1-2 (0-1) | Universidad de Concepcion (W) | - | - | B |
| 22/03/26 | Santiago Wanderers (W) | 2-0 (1-0) | Magallanes (W) | - | - | B |
| 17/03/26 | Colo Colo (W) | 3-0 (1-0) | Magallanes (W) | - | - | B |
| 08/09/25 | Magallanes (W) | 3-0 (0-0) | Deportes Temuco (W) | - | - | T |
| 29/08/25 | Magallanes (W) | 2-0 (1-0) | OHiggins (W) | - | - | T |
| 01/08/25 | Magallanes (W) | 1-0 (1-0) | Union La Calera (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
11
Sút bóng
122
Sút cầu môn
71
Tấn công
6258
Tấn công nguy hiểm
2820
Sút ngoài cầu môn
51
TL kiểm soát bóng
68%32%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportes Iquique (W) (16 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Magallanes (W) (18 trận)
Ghi 0.94 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 7 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Deportes Iquique (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Magallanes (W) (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Deportes Iquique (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.50 | 4.00 | 6.00 | 0.87 | 2.50 | 0.97 | 0.92 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 41.00 ↑ | 3.50 ↑ | 8.50 | 0.21 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.75 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.86 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.45 ↓ | 4.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.99 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | 0.84 ↓ | 1.00 | 0.95 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.10 | 6.00 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 50.00 ↑ | 2.80 ↑ | 8.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.45 | 3.70 | 5.00 | 0.73 | 2.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.88 ↑ | 68.93 ↑ | 1.97 ↑ | 7.50 | 0.31 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.52 | 3.81 | 5.10 | 0.96 | 2.75 | 0.74 | 0.88 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.25 ↑ | 21.00 ↑ | 2.12 ↑ | 7.50 | 0.25 ↓ | 1.81 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.25 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.48 | 3.80 | 5.50 | 0.88 | 2.75 | 0.69 | 0.76 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 41.00 ↑ | 0.77 ↓ | 4.75 | 0.87 ↑ | 0.82 ↑ | 0.25 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.49 | 3.81 | 5.18 | 0.78 | 2.50 | 0.93 | 0.83 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.51 ↑ | 3.82 ↑ | 5.31 ↑ | 0.84 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 0.87 ↑ | 1.00 | 0.87 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.49 | 3.90 | 5.25 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 226.00 ↑ | 4.75 ↑ | 8.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 3.90 | 6.16 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 1.32 | 1.50 | 0.54 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.10 ↑ | 31.00 ↑ | 3.70 ↑ | 8.50 | 0.17 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 3.80 | 5.50 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 41.00 ↑ | 4.00 ↑ | 8.50 | 0.17 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 3.70 | 6.00 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.80 ↑ | 8.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.