Kết quả bóng đá trận Deportes La Serena vs Cobresal, 23:00 ngày 23/08/2026
Primera Hạng Chile · 23:00 ngày 23/08/2026
Deportes La Serena 3 Kết thúc HT 1-1 3
Cobresal
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Địa điểm: Poltada Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Deportes La Serena | Phút | |
| Angelo Jose Henriquez Iturra(Assists:Jeisson Vargas) (Kiến tạo: Jeisson Vargas) 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 20' | Franco Bechtholdt | |
| 29' | ⚽ 1 - 1 Julian Brea(Assists:Felipe Villagran) (Kiến tạo: Felipe Villagran) | |
| HT 1-1 | ||
| Felipe Chamorro | 50' | |
| 53' | Christian Moreno | |
| 57' | Benjamin Valenzuela | |
| ▲ Diego Rubio Kostner ▼ Angelo Jose Henriquez Iturra | 59' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ Cesar Augusto Yanis Velasco ▼ Julian Brea | |
| Christian Moreno 1 - 2 ⚽ | 64' | |
| Matias Nicolas Marin Vega(Assists:Felipe Chamorro) (Kiến tạo: Felipe Chamorro) 2 - 2 ⚽ | 66' | |
| ▲ Yahir Salazar ▼ Fernando Dinamarca | 69' ⇄ | |
| ▲ Gonzalo Figueroa ▼ Gonzalo Escalante | 69' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Franco Farias ▼ Benjamin Valenzuela | |
| Bruno Gutierrez | 73' | |
| 76' ⇄ | ▲ Aaron Sebastian Astudillo Quinones ▼ Victor Campos | |
| 76' ⇄ | ▲ Bryan Andres Carvallo Utreras ▼ Janpol Morales | |
| 76' ⇄ | ▲ Martin Espinoza ▼ Steffan Pino Briceno | |
| 80' | ⚽ 2 - 3 Franco Farias | |
| Gonzalo Figueroa 3 - 3 ⚽ | 89' | |
| 90' | ⚽ 4 - 3 Rafael Marcelo Delgado (phản lưới) | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 15 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 15 | 15 |
| Điểm | 5 | 1 | 13 | 7 |
Chủ = Deportes La Serena · Khách = Cobresal
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportes La Serena | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (18%) | Thắng/Thắng | 6 (18%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 6 (18%) | Hòa/Hòa | 4 (12%) |
| 6 (18%) | Hòa/Bại | 7 (21%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 7 (21%) | Bại/Bại | 12 (35%) |
Bảng xếp hạng
Deportes La Serena
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 8 | 6 | 28 | 31 | 23 | 12 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 11 | 12 | 13 |
| Sân khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 14 | 20 | 11 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 11 | - | - |
Cobresal
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 2 | 12 | 26 | 36 | 17 | 15 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 0 | 5 | 13 | 14 | 12 | 14 |
| Sân khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 13 | 22 | 5 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Deportes La Serena 8 (40%)Hòa 3 (15%)Cobresal 9 (45%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/07/26 | Cobresal | 0-1 (0-0) | Deportes La Serena | -0.5 | 2.5 | T |
| 25/06/26 | Deportes La Serena | 0-0 (0-0) | Cobresal | +0.75 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Cobresal | 0-1 (0-1) | Deportes La Serena | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/01/26 | Deportes La Serena | 2-3 (0-1) | Cobresal | 0 | 2.75 | B |
| 27/07/25 | Deportes La Serena | 0-2 (0-1) | Cobresal | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/05/25 | Deportes La Serena | 1-1 (0-1) | Cobresal | +0.25 | 2.25 | H |
| 24/02/25 | Cobresal | 3-1 (1-0) | Deportes La Serena | -0.5 | 2.75 | B |
| 28/01/25 | Cobresal | 1-2 (0-1) | Deportes La Serena | -0.5 | 2.5 | T |
| 07/08/22 | Cobresal | 1-1 (1-0) | Deportes La Serena | -1 | 2.75 | H |
| 12/03/22 | Deportes La Serena | 2-3 (1-1) | Cobresal | 0 | 2.5 | B |
| 11/10/21 | Deportes La Serena | 2-1 (2-0) | Cobresal | -0.25 | 2.5 | T |
| 22/05/21 | Cobresal | 2-0 (0-0) | Deportes La Serena | -0.5 | 2.5 | B |
| 19/11/20 | Cobresal | 1-2 (1-1) | Deportes La Serena | -1 | 2.75 | T |
| 08/02/20 | Deportes La Serena | 1-2 (1-1) | Cobresal | +0.25 | 2.5 | B |
| 03/09/18 | Cobresal | 3-1 (1-1) | Deportes La Serena | - | - | B |
| 14/05/18 | Deportes La Serena | 2-0 (0-0) | Cobresal | 0 | 2.25 | T |
| 26/01/18 | Deportes La Serena | 1-0 (0-0) | Cobresal | - | - | T |
| 23/10/17 | Cobresal | 2-1 (1-0) | Deportes La Serena | - | - | B |
| 02/08/15 | Deportes La Serena | 2-0 (0-0) | Cobresal | -0.5 | 2.5 | T |
| 09/07/15 | Cobresal | 3-2 (2-2) | Deportes La Serena | -1.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Deportes La Serena
THBHBBTTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Universidad de Concepcion | 0-2 (0-1) | Deportes La Serena | -0.25 | 2.5 | T |
| 09/08/26 | Coquimbo Unido | 1-1 (0-0) | Deportes La Serena | -1 | 2.75 | H |
| 03/08/26 | Deportes La Serena | 1-2 (1-0) | O.Higgins | 0 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Univ Catolica | 3-3 (2-0) | Deportes La Serena | -1 | 2.75 | H |
| 12/07/26 | Cobreloa | 1-0 (0-0) | Deportes La Serena | -0.25 | 2.75 | B |
| 05/07/26 | Deportes La Serena | 2-4 (1-2) | CSD Antofagasta | +0.5 | 2.75 | B |
| 02/07/26 | Cobresal | 0-1 (0-0) | Deportes La Serena | -0.5 | 2.5 | T |
| 28/06/26 | Deportes La Serena | 2-1 (2-0) | Cobreloa | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/06/26 | Deportes La Serena | 0-0 (0-0) | Cobresal | +0.75 | 2.75 | H |
| 21/06/26 | CSD Antofagasta | 4-2 (2-1) | Deportes La Serena | 0 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | Audax Italiano | 1-1 (0-0) | Deportes La Serena | -0.5 | 2.75 | H |
| 07/06/26 | Deportes La Serena | 0-2 (0-2) | Union La Calera | -0.25 | 2.25 | B |
| 31/05/26 | Deportes La Serena | 2-4 (1-1) | Colo Colo | -0.5 | 2.25 | B |
| 25/05/26 | Deportes La Serena | 4-1 (1-0) | Deportes Limache | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Palestino | 5-1 (3-0) | Deportes La Serena | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Deportes La Serena | 2-4 (2-2) | Audax Italiano | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Deportes La Serena | 0-5 (0-3) | Universidad de Chile | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Deportes La Serena | 0-0 (0-0) | Huachipato | +0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | D. Concepcion | 3-3 (1-3) | Deportes La Serena | -0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Deportes La Serena | 1-0 (1-0) | Everton CD | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Cobresal
BBTHBHBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Cobresal | 0-2 (0-1) | D. Concepcion | 0 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Univ Catolica | 2-0 (0-0) | Cobresal | -1.5 | 3.25 | B |
| 01/08/26 | Cobresal | 4-0 (1-0) | Union La Calera | 0 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Huachipato | 3-3 (1-0) | Cobresal | -1 | 2.75 | H |
| 12/07/26 | CSD Antofagasta | 1-0 (1-0) | Cobresal | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/07/26 | Cobresal | 2-2 (2-1) | Cobreloa | +0.5 | 2.5 | H |
| 02/07/26 | Cobresal | 0-1 (0-0) | Deportes La Serena | +0.5 | 2.5 | B |
| 28/06/26 | Cobresal | 0-1 (0-1) | CSD Antofagasta | +0.5 | 2.5 | B |
| 25/06/26 | Deportes La Serena | 0-0 (0-0) | Cobresal | -0.75 | 2.75 | H |
| 21/06/26 | Cobreloa | 2-0 (0-0) | Cobresal | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | Colo Colo | 3-0 (3-0) | Cobresal | -1.75 | 3.25 | B |
| 07/06/26 | Univ Catolica | 5-1 (1-1) | Cobresal | -1 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Cobresal | 0-1 (0-1) | Nublense | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Audax Italiano | 2-1 (1-1) | Cobresal | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/05/26 | Cobresal | 1-0 (0-0) | Universidad de Chile | -0.5 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Cobresal | 2-1 (1-0) | Universidad de Concepcion | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Nublense | 2-0 (0-0) | Cobresal | -0.5 | 2.5 | B |
| 27/04/26 | Everton CD | 3-1 (2-1) | Cobresal | -0.75 | 2.5 | B |
| 20/04/26 | Cobresal | 2-3 (1-0) | O.Higgins | -0.25 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | Universidad de Concepcion | 1-0 (1-0) | Cobresal | -0.75 | 2.75 | B |
Đội hình
Deportes La Serena
Cobresal
31David Jose Tapia Diaz21Bruno Gutierrez26Fernando Dinamarca33Rafael Marcelo Delgado34Ian Franco Rasso6Sebastian Diaz8Gonzalo Escalante10CJeisson Vargas14Felipe Chamorro23Matias Nicolas Marin Vega9Angelo Jose Henriquez Iturra36Matias Olguin15Antonio Castillo18Christian Moreno20CJosé Tiznado43Victor Campos16Franco Bechtholdt11Julian Brea13Benjamin Valenzuela38Felipe Villagran39Janpol Morales8Steffan Pino Briceno
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 6Sebastian Diaz7.5
- 8Gonzalo Escalante▼ Rời sân 69'7.7
- 9Angelo Jose Henriquez Iturra⚽ Ghi bàn 6' · ▼ Rời sân 59'7.1
- 10Jeisson Vargas C🎯 Kiến tạo 6'7.4
- 14Felipe Chamorro🎯 Kiến tạo 66' · 🟨 Thẻ vàng 50'7.3
- 21Bruno Gutierrez🟨 Thẻ vàng 73'5.9
- 23Matias Nicolas Marin Vega⚽ Ghi bàn 66'7.7
- 26Fernando Dinamarca▼ Rời sân 69'7.1
- 31David Jose Tapia Diaz6.8
- 33Rafael Marcelo Delgado⚽ Phản lưới 90'6.7
- 34Ian Franco Rasso5.9
Khách · 4141
- 8Steffan Pino Briceno▼ Rời sân 76'6.9
- 11Julian Brea⚽ Ghi bàn 29' · ▼ Rời sân 60'7.8
- 13Benjamin Valenzuela🟨 Thẻ vàng 57' · ▼ Rời sân 70'6.5
- 15Antonio Castillo6.2
- 16Franco Bechtholdt🟨 Thẻ vàng 20'7
- 18Christian Moreno⚽ Phản lưới 64' · 🟨 Thẻ vàng 53'5.8
- 20José Tiznado C7.1
- 36Matias Olguin7
- 38Felipe Villagran🎯 Kiến tạo 29'8.1
- 39Janpol Morales▼ Rời sân 76'6.4
- 43Victor Campos▼ Rời sân 76'5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1921
Sút cầu môn
108
Tấn công
10094
Tấn công nguy hiểm
3832
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
57
Đá phạt trực tiếp
1015
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Chuyền bóng
405329
TL chuyền bóng thành công
81%75%
Phạm lỗi
1510
Việt vị
20
Cứu thua
68
Tắc bóng
118
Quả ném biên
1721
Cắt bóng
711
Tạt bóng thành công
74
Chuyền dài
2228
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.291.05
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
67 33
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T8 H3 B9T9 H3 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B4T4 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportes La Serena (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Cobresal (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Deportes La Serena (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (58%)Hòa 1 (5%)Bại 7 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
Cobresal (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (32%)Hòa 1 (5%)Bại 12 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Deportes La Serena
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Gonzalo Escalante Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 2/1 | 48/55 | 4 | |||
| 23Matias Nicolas Marin Vega Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 1 | 5/2 | 28/35 | 3 | ||
| 6Sebastian Diaz Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 0/0 | 50/58 | 2 | |||
| 10Jeisson Vargas Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1 | 3/2 | 26/38 | 3 | ||
| 14Felipe Chamorro Tiền vệ tấn công | 7.3 | 1 | 2/1 | 19/23 | 2 | 🟨 | |
| 9Angelo Jose Henriquez Iturra Trung phong | 7.1 | 1 | 5/2 | 6/9 | 1 | ||
| 26Fernando Dinamarca Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 18/22 | 1 | |||
| 31David Jose Tapia Diaz Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 12/21 | 0 | |||
| 33Rafael Marcelo Delgado Hậu vệ trái | 6.7 | 1/1 | 48/54 | 1 | |||
| 21Bruno Gutierrez Hậu vệ phải | 5.9 | 0/0 | 19/24 | 0 | 🟨 | ||
| 34Ian Franco Rasso Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 38/45 | 0 | |||
| 11Diego Rubio Kostner (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 11/12 | 1 | |||
| 17Yahir Salazar (dự bị) Hậu vệ trái | 6.4 | 1/1 | 1/3 | 0 | |||
| 2Gonzalo Figueroa (dự bị) Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 4/6 | 0 |
Cobresal
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38Felipe Villagran Tiền vệ trung tâm | 8.1 | 1 | 5/2 | 45/54 | 1 | ||
| 11Julian Brea Tiền đạo cánh phải | 7.8 | 1 | 2/2 | 6/9 | 1 | ||
| 20José Tiznado Trung vệ | 7.1 | 1/1 | 24/36 | 4 | |||
| 16Franco Bechtholdt Trung vệ | 7 | 1/0 | 25/32 | 5 | 🟨 | ||
| 36Matias Olguin Thủ môn | 7 | 0/0 | 7/16 | 0 | |||
| 8Steffan Pino Briceno Trung phong | 6.9 | 4/1 | 11/17 | 0 | |||
| 13Benjamin Valenzuela Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 21/26 | 1 | 🟨 | ||
| 39Janpol Morales Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 2/1 | 13/15 | 2 | |||
| 15Antonio Castillo Hậu vệ trái | 6.2 | 1/0 | 19/25 | 2 | |||
| 18Christian Moreno Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 25/34 | 1 | 🟨 | ||
| 43Victor Campos Hậu vệ | 5 | 1/0 | 10/14 | 0 | |||
| 32Franco Farias (dự bị) Trung phong | 7.1 | 1 | 2/1 | 9/11 | 0 | ||
| 7Cesar Augusto Yanis Velasco (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 15/20 | 2 | |||
| 10Bryan Andres Carvallo Utreras (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 10/12 | 0 | |||
| 22Aaron Sebastian Astudillo Quinones (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 1/0 | 5/5 | 0 | |||
| 37Martin Espinoza (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Deportes La Serena | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1955-11-29 | Thành lập | 1979-5-5 |
| Poltada Stadium | Sân nhà | El Salvador |
| 0 | Sức chứa | 20752 |
| Erwin Durán | HLV | Gustavo Huerta |
| La Serena | Khu vực | El Salvador |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.70 | 3.68 | 3.78 | 0.89 | 2.75 | 0.83 | 0.93 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.50 ↓ | 4.20 ↑ | 4.50 ↑ | 1.06 ↑ | 3.25 | 0.66 ↓ | 1.10 ↑ | 1.25 | 0.68 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.73 | 3.70 | 4.20 | 0.94 | 2.75 | 0.88 | 0.94 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.20 ↑ | 106.00 ↑ | 2.90 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 3.00 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.33 | 0.93 | 2.75 | 0.90 | 0.96 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 2.65 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.70 | 3.75 | 4.10 | 0.92 | 2.75 | 0.90 | 0.94 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.70 | 4.40 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 17.00 ↑ | 6.00 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↑ | 1.00 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.76 | 3.70 | 4.00 | 0.86 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 7.58 ↑ | 1.11 ↓ | 12.71 ↑ | 3.69 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.70 | 3.75 | 4.10 | 0.92 | 2.75 | 0.90 | 0.94 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 16.00 ↑ | 9.09 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.80 | 0.92 | 2.75 | 0.94 | 1.03 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.68 | 3.55 | 4.08 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.90 ↑ | 50.00 ↑ | 5.88 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.73 | 3.71 | 4.03 | 0.82 | 2.75 | 1.04 | 0.94 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.05 ↑ | 33.00 ↑ | 1.38 ↑ | 5.50 | 0.58 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.60 | 3.90 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.62 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.74 | 3.70 | 4.10 | 0.88 | 2.75 | 0.84 | 0.96 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 2.50 ↑ | 2.20 ↓ | 4.50 ↑ | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.81 ↓ | 0.93 ↓ | 0.25 | 0.81 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.79 | 3.95 | 4.32 | 0.86 | 2.75 | 0.93 | 0.99 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 7.06 ↑ | 1.17 ↓ | 11.20 ↑ | 4.10 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.59 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.64 | 3.65 | 4.00 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.49 ↓ | 3.95 ↑ | 4.80 ↑ | 0.72 ↓ | 2.75 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.80 | 4.20 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 16.50 ↑ | 0.82 ↑ | 4.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.80 | 3.75 | 4.08 | 0.73 | 2.50 | 1.07 | 0.35 | 0.00 | 2.00 |
| Live | 19.70 ↑ | 1.05 ↓ | 30.00 ↑ | 4.11 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 0.42 ↑ | 0.00 | 1.98 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.72 | 3.75 | 4.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.72 | 3.75 | 4.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.50 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.90 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.13 ↓ | 12.00 ↑ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.80 ↑ | 1.00 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Deportes La Serena | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Cobresal | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).