Kết quả bóng đá trận Deportiva Minera vs Eldense B, 14:30 ngày 16/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 14:30 ngày 16/08/2026
Deportiva Minera 2 Kết thúc HT 1-0 0
Eldense B
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Deportiva Minera | Phút | |
| Serrano M. 1 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 1-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 55' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 11 | 7 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 8 | 8 |
| Điểm | 4 | 2 | 18 | 13 |
Chủ = Deportiva Minera · Khách = Eldense B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportiva Minera | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 3 (38%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 2 (33%) |
Thành tích gần đây — Deportiva Minera
TBHTTTHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Deportiva Minera | 1-0 (0-0) | UD Los Garres | - | - | T |
| 17/05/26 | Deportiva Minera | 0-1 (0-0) | CD Coria | +0.5 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | CD Coria | 0-0 (0-0) | Deportiva Minera | - | - | H |
| 03/05/26 | Deportiva Minera | 1-0 (0-0) | Lorca Deportiva FC | +1.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Almeria B | 3-4 (2-1) | Deportiva Minera | +1.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Deportiva Minera | 2-1 (2-0) | Xerez Deportivo FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Puente Genil | 1-1 (1-0) | Deportiva Minera | +0.25 | 1.75 | H |
| 05/04/26 | Deportiva Minera | 2-0 (1-0) | UCAM Murcia | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | Extremadura | 1-0 (0-0) | Deportiva Minera | -0.25 | 2 | B |
| 22/03/26 | Deportiva Minera | 1-0 (0-0) | CA Antoniano | +1 | 2 | T |
| 15/03/26 | La Union CF | 1-2 (0-0) | Deportiva Minera | 0 | 2 | T |
| 08/03/26 | Deportiva Minera | 3-2 (1-1) | Atletico Malagueno | +1.25 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Recreativo Huelva | 1-0 (1-0) | Deportiva Minera | -0.5 | 2 | B |
| 23/02/26 | IBV Vestmannaeyjar | 1-0 (1-0) | Deportiva Minera | - | - | B |
| 22/02/26 | Deportiva Minera | 1-0 (1-0) | Xerez Deportivo | 0 | 2 | T |
| 15/02/26 | Real Jaen CF | 2-0 (2-0) | Deportiva Minera | 0 | 2 | B |
| 08/02/26 | Yeclano Deportivo | 0-1 (0-0) | Deportiva Minera | -0.25 | 1.75 | T |
| 01/02/26 | Deportiva Minera | 5-0 (2-0) | CD Linares Deportivo | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/01/26 | Aguilas CF | 0-1 (0-0) | Deportiva Minera | -0.5 | 2 | T |
| 21/01/26 | Deportiva Minera | 1-1 (0-0) | Basuli B team | - | - | H |
Thành tích gần đây — Eldense B
TTTBHTBBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Eldense B | 1-0 (0-0) | CD Olimpic Xativa | - | - | T |
| 30/11/25 | Mutxamel CF | 1-2 (1-0) | Eldense B | - | - | T |
| 22/11/25 | Eldense B | 2-1 (0-0) | Calpe | - | - | T |
| 16/11/25 | Alicante | 2-0 (1-0) | Eldense B | - | - | B |
| 11/10/25 | Eldense B | 1-1 (1-1) | Novelda CF | - | - | H |
| 03/05/25 | Eldense B | 2-1 (2-0) | FC Torrevieja | - | - | T |
| 22/02/25 | Eldense B | 0-1 (0-0) | UE Tavernes | - | - | B |
| 20/01/25 | Hercules CF II | 2-0 (2-0) | Eldense B | - | - | B |
| 22/12/24 | FC Torrevieja | 1-0 (1-0) | Eldense B | - | - | B |
| 06/12/24 | UF Beniganim | 2-2 (1-0) | Eldense B | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
50
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
21
Sút bóng
144
Sút cầu môn
53
Tấn công
12375
Tấn công nguy hiểm
5917
Sút ngoài cầu môn
91
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
70 30
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportiva Minera (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Eldense B (14 trận)
Ghi 0.86 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Deportiva Minera | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.33 | 5.00 | 6.00 | 1.02 | 3.00 | 0.82 | 0.97 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.07 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.90 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 3.90 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.40 | 6.50 | 0.78 | 2.75 | 0.97 | 0.94 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.05 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.33 | 4.35 | 7.30 | 0.98 | 3.00 | 0.84 | 1.01 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.20 ↑ | 51.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.33 | 4.35 | 7.30 | 0.98 | 3.00 | 0.84 | 1.01 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.20 ↑ | 51.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.29 | 4.80 | 7.20 | 0.79 | 2.75 | 1.03 | 0.97 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.70 ↑ | 23.00 ↑ | 2.04 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 1.63 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.27 | 4.54 | 8.80 | 0.84 | 2.25 | 0.98 | 0.97 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.60 ↑ | 32.00 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 34.00 | 101.00 | 1.11 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.01 | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.51 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.49 | 5.01 | 3.88 | 0.97 | 3.00 | 0.75 | 0.76 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.66 ↑ | 30.53 ↑ | 2.29 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.33 | 5.31 | 7.45 | 0.58 | 2.50 | 1.26 | 0.91 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 27.00 ↑ | 5.78 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.06 ↓ | 0.00 | 6.29 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.00 | 6.00 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.95 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 7.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.50 | 4.80 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 35.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.