Kết quả bóng đá trận Deportivo Cali vs Atletico Bucaramanga, 08:20 ngày 31/08/2026

Categoria Primera A · 08:20 ngày 31/08/2026
Deportivo Cali
1 Kết thúc HT 0-0 1
Atletico Bucaramanga
🟨 3 - 4   🟥 1 - 1   ⛳ 1 - 2
Địa điểm: Estadio Deportivo Cali Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃

Diễn biến trận đấu

Deportivo Cali Phút Atletico Bucaramanga
Daniel Eduardo Giraldo Cardenas(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR38'
Giraldo D. 📺 VAR38'
40' José Ortiz
40' Freddy Hinestroza Arias
40' Ortiz J.
40' Hinestroza F.
Rodriguez S. Đá hỏng penalty40'
Steven Rodriguez Đá hỏng penalty41'
41' Hinestroza F.
Rodriguez S. Đá hỏng penalty41'
Rodriguez S. Đá hỏng penalty42'
45' Sambueza F.
45+2' Fabian Sambueza
HT 0-0
▲ Eduard Alexander Bello Gil ▼ Johan Martinez60'
▲ Bello E. 60'
63' ▲ Aldair Gutierrez ▼ Freddy Hinestroza Arias
63' ▲ Fabry Castro ▼ Leonardo Jose Flores Soto
63' ▲ Fabry
63' ▲ Gutierrez A.
▲ Carlos Bacca ▼ Juan Ignacio Dinenno68'
▲ Bacca C. 68'
72' 0 - 1 Jose Garcia(Assists:Emerson Batalla) (Kiến tạo: Emerson Batalla)
72' 0 - 2 J.García (Kiến tạo: Emerson Batalla)
73' 0 - 3
▲ Aviles Hurtado Herrera ▼ Daniel Eduardo Giraldo Cardenas74'
▲ Fabian Alexis Viafara Alarcon ▼ Nicolas Benedetti74'
▲ Hurtado A. 74'
▲ Viafara F. 74'
84' ▲ Kevin Londono ▼ Nilson David Castrillon Burbano
84' ▲ Londono K.
86' ▲ Jhon Fredy Salazar Valencia ▼ Luciano Pons
Eduard Alexander Bello Gil 86'
86' ▲ Brandon Caicedo ▼ Fabian Sambueza
Bello E. 86'
86' ▲ Salazar J.
86' ▲ Brandon Caicedo
Bello E. 87'
Sandoval K. 90'
90' J.García
90'
Bacca C. 90'
90' Salazar J.
Caldera Alvis J. C. 90'
Chaverra L. 1 - 3 90'
90+1' Jhon Fredy Salazar Valencia
Carlos Bacca 90+2'
Jose Carlos Caldera Alvis 90+2'
Leyser Chaverra 2 - 3 90+9'
Keimer Sandoval 90+11'
90+11' Jose Garcia
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 63
Hòa 22 24
Bại 10 23
Ghi bàn 44 1815
Mất bàn 53 812
Điểm 25 2013

Chủ = Deportivo Cali · Khách = Atletico Bucaramanga

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Deportivo Cali (31)Hiệp 1 / Cả trậnAtletico Bucaramanga (31)
10 (32%)Thắng/Thắng6 (19%)
2 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
4 (13%)Hòa/Thắng1 (3%)
5 (16%)Hòa/Hòa12 (39%)
5 (16%)Hòa/Bại5 (16%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
2 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (10%)Bại/Bại6 (19%)

Bảng xếp hạng

Deportivo Cali

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng62228689
Sân nhà31205356
Sân khách310233311
6 gần631295--

Atletico Bucaramanga

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng624075107
Sân nhà202022215
Sân khách42205383
6 gần623176--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Deportivo Cali 7 (35%)Hòa 5 (25%)Atletico Bucaramanga 8 (40%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 3 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
COL Cup12/05/26Deportivo Cali2-0 (1-0)Atletico Bucaramanga5-2+0.52T
COL D122/02/26Atletico Bucaramanga0-0 (0-0)Deportivo Cali5-2-0.752H
COL D129/07/25Atletico Bucaramanga2-3 (0-2)Deportivo Cali6-4-0.752T
COL Cup03/06/25Atletico Bucaramanga3-1 (2-0)Deportivo Cali6-4-0.52B
COL D115/02/25Deportivo Cali0-0 (0-0)Atletico Bucaramanga5-4+0.52H
COL D128/10/24Deportivo Cali1-0 (1-0)Atletico Bucaramanga7-4+0.252T
COL D107/04/24Atletico Bucaramanga2-1 (1-0)Deportivo Cali6-6-0.252.25B
COL D129/08/23Atletico Bucaramanga1-0 (0-0)Deportivo Cali3-7-0.252.25B
COL D112/03/23Deportivo Cali1-1 (1-0)Atletico Bucaramanga7-2+0.52H
COL D112/09/22Deportivo Cali1-1 (1-1)Atletico Bucaramanga2-5+0.252.25H
COL D117/03/22Atletico Bucaramanga1-0 (0-0)Deportivo Cali5-502.5B
COL D101/08/21Deportivo Cali1-2 (1-2)Atletico Bucaramanga9-3+0.752.25B
COL D126/03/21Atletico Bucaramanga1-0 (1-0)Deportivo Cali4-11+0.52B
COL D126/01/20Atletico Bucaramanga0-2 (0-1)Deportivo Cali9-402T
COL D117/07/19Atletico Bucaramanga0-1 (0-0)Deportivo Cali4-202T
COL D127/01/19Deportivo Cali2-0 (1-0)Atletico Bucaramanga4-5+0.752.5T
COL D104/11/18Atletico Bucaramanga1-0 (0-0)Deportivo Cali12-802.25B
COL D128/04/18Deportivo Cali0-1 (0-0)Atletico Bucaramanga6-2+12.25B
COL D103/09/17Deportivo Cali2-1 (1-0)Atletico Bucaramanga7-5+0.752.25T
COL D103/04/17Atletico Bucaramanga1-1 (1-0)Deportivo Cali5-602.25H

Thành tích gần đây — Deportivo Cali

BHTBTTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
COL D127/08/26Atletico Nacional Medellin2-1 (1-0)Deportivo Cali3-2-0.752.5B
COL D124/08/26Deportivo Cali2-2 (2-1)Internacional de Bogota7-3+0.752.25H
COL D109/08/26Deportivo Pasto0-2 (0-1)Deportivo Cali6-3-0.252T
COL D102/08/26Dep.Independiente Medellin1-0 (0-0)Deportivo Cali3-2-0.52.25B
COL D125/07/26Deportivo Cali2-0 (0-0)Jaguares de Cordoba6-3+12.25T
INT CF13/07/26Alianza Lima0-2 (0-1)Deportivo Cali4-2-0.52.5T
COL Cup25/05/26Real Santander1-2 (0-1)Deportivo Cali5-5+1.252.5T
COL Cup21/05/26Deportivo Cali1-0 (1-0)Alianza Petrolera8-4+0.52T
COL Cup16/05/26Boca Juniors De Cali1-5 (0-2)Deportivo Cali3-5+0.752T
COL Cup12/05/26Deportivo Cali2-0 (1-0)Atletico Bucaramanga5-2+0.52T
COL D104/05/26Deportes Tolima1-1 (1-0)Deportivo Cali5-3-0.252H
COL D126/04/26Deportivo Cali1-0 (0-0)America de Cali6-102T
COL D118/04/26Boyaca Chico1-0 (0-0)Deportivo Cali5-5+0.252B
COL D113/04/26Deportivo Cali1-1 (0-0)Llaneros FC6-5+0.752.25H
COL D104/04/26Atletico Junior Barranquilla1-2 (0-1)Deportivo Cali11-4-0.52.25T
COL D129/03/26Deportivo Cali1-0 (1-0)Deportivo Pereira5-1+1.252.25T
COL D123/03/26Alianza Petrolera1-0 (1-0)Deportivo Cali2-602B
COL D119/03/26Deportivo Cali1-1 (0-1)Independiente Santa Fe8-11+0.252H
COL D115/03/26Cucuta0-2 (0-0)Deportivo Cali8-402.25T
COL D107/03/26Deportivo Cali0-2 (0-1)Deportiva Once Caldas12-2+0.252.25B

Thành tích gần đây — Atletico Bucaramanga

HTHHTBBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
COL D123/08/26Deportes Tolima0-0 (0-0)Atletico Bucaramanga6-1-0.252H
COL D110/08/26Alianza Petrolera2-3 (1-2)Atletico Bucaramanga3-002T
COL D104/08/26Atletico Bucaramanga1-1 (1-1)Cucuta3-1+12.25H
COL D131/07/26Atletico Bucaramanga1-1 (0-0)Llaneros FC6-5+0.752.25H
COL D126/07/26Millonarios0-1 (0-0)Atletico Bucaramanga8-5-0.52.25T
COL Cup25/05/26Alianza Petrolera2-1 (0-0)Atletico Bucaramanga8-502B
COL Cup21/05/26Atletico Bucaramanga2-3 (0-1)Boca Juniors De Cali10-3+1.52.25B
COL Cup12/05/26Deportivo Cali2-0 (1-0)Atletico Bucaramanga5-2-0.52B
COL Cup08/05/26Atletico Bucaramanga5-0 (3-0)Real Santander3-6+1.252.5T
COL D104/05/26Fortaleza F.C2-1 (1-0)Atletico Bucaramanga6-302B
COL D126/04/26Atletico Bucaramanga2-2 (1-1)Jaguares de Cordoba5-0+12.5H
COL D121/04/26Atletico Nacional Medellin2-0 (0-0)Atletico Bucaramanga6-4-0.752.5B
COL D113/04/26Atletico Bucaramanga5-0 (2-0)Boyaca Chico3-6+1.52.5T
COL D108/04/26Aguilas Doradas2-1 (1-0)Atletico Bucaramanga1-602B
COL D103/04/26America de Cali2-0 (1-0)Atletico Bucaramanga2-4-0.52.25B
COL D128/03/26Atletico Bucaramanga1-2 (1-1)Independiente Santa Fe3-5+0.52B
COL D125/03/26Atletico Junior Barranquilla2-0 (1-0)Atletico Bucaramanga6-8-0.252.25B
COL D119/03/26Atletico Bucaramanga1-1 (1-1)Deportiva Once Caldas8-3+0.252.25H
COL D115/03/26Internacional de Bogota0-0 (0-0)Atletico Bucaramanga4-4+0.252H
COL D111/03/26Atletico Bucaramanga3-0 (1-0)Deportivo Pereira8-1+1.252.25T

Đội hình

Deportivo CaliAtletico Bucaramanga
1Pedro Gallese12Jose Carlos Caldera Alvis15Leyser Chaverra16Keimer Sandoval28Edwin Alexis Velasco Uzuriaga5CGustavo Leonardo Cuellar Gallego8Daniel Eduardo Giraldo Cardenas19Johan Martinez21Nicolas Benedetti23Steven Rodriguez9Juan Ignacio Dinenno25Cristopher Javier Fiermarin Forlan4Jose Garcia23Carlos Alberto Romana Mena24José Ortiz6Nilson David Castrillon Burbano8Freddy Hinestroza Arias21Felix Charrupí28Leonardo Jose Flores Soto10CFabian Sambueza17Emerson Batalla27Luciano Pons

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
2
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
3
4
Sút bóng
13
8
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
111
71
Tấn công nguy hiểm
67
46
Sút ngoài cầu môn
7
5
Cản bóng
2
0
Đá phạt trực tiếp
18
10
TL kiểm soát bóng
66%
34%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Chuyền bóng
490
249
TL chuyền bóng thành công
88%
73%
Phạm lỗi
10
20
Việt vị
2
2
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
9
8
Quả ném biên
24
20
Cắt bóng
11
6
Tạt bóng thành công
5
3
Chuyền dài
32
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.44
0.46
Cơ hội rõ rệt
3
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B8
T8 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B2
T2 H3 B4
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Deportivo Cali (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Atletico Bucaramanga (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Deportivo Cali (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (32%)Hòa 1 (5%)Xỉu 14 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVUUV

Atletico Bucaramanga (24 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (33%)Hòa 3 (13%)Bại 13 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (46%)Hòa 1 (4%)Xỉu 12 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
13
1 Bàn
30
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
33
B.thắng H1
43
B.thắng H2
Deportivo CaliAtletico Bucaramanga

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
10
T/H
00
T/B
11
H/T
03
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Deportivo CaliAtletico Bucaramanga

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

63
Thắng 2+
52
Thắng 1
46
Hòa
45
Thua 1
14
Thua 2+
Deportivo CaliAtletico Bucaramanga

Deportivo Cali

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Gustavo Leonardo Cuellar Gallego
Tiền vệ phòng ngự
7.60/054/614
15Leyser Chaverra
Hậu vệ phải
7.312/149/531
19Johan Martinez
Tiền đạo cánh trái
7.10/022/290
12Jose Carlos Caldera Alvis
Trung vệ
72/063/703🟨
8Daniel Eduardo Giraldo Cardenas
Tiền vệ phòng ngự
6.91/150/562
9Juan Ignacio Dinenno
Trung phong
6.80/011/151
28Edwin Alexis Velasco Uzuriaga
Hậu vệ trái
6.80/049/556
21Nicolas Benedetti
Tiền vệ tấn công
6.52/024/261
16Keimer Sandoval
Trung vệ
6.51/057/601🟥
23Steven Rodriguez
Trung phong
6.35/214/182
1Pedro Gallese
Thủ môn
6.20/016/220
18Aviles Hurtado Herrera (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.30/07/90
27Fabian Alexis Viafara Alarcon (dự bị)
Hậu vệ phải
6.60/06/60
20Eduard Alexander Bello Gil (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.60/08/91🟨
70Carlos Bacca (dự bị)
Trung phong
6.50/01/10🟨

Atletico Bucaramanga

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
25Cristopher Javier Fiermarin Forlan
Thủ môn
7.90/021/330
4Jose Garcia
Trung vệ
7.211/113/181🟥
6Nilson David Castrillon Burbano
Hậu vệ
6.90/07/143
10Fabian Sambueza
Tiền vệ tấn công
6.80/022/273🟨
21Felix Charrupí
Tiền vệ trung tâm
6.81/027/333
8Freddy Hinestroza Arias
Tiền đạo cánh trái
6.71/09/142🟨
28Leonardo Jose Flores Soto
Tiền vệ phòng ngự
6.71/022/281
23Carlos Alberto Romana Mena
Trung vệ
6.40/025/310
17Emerson Batalla
Tiền đạo cánh phải
6.412/15/71
27Luciano Pons
Trung phong
6.22/16/103
24José Ortiz
Trung vệ
6.10/022/290🟨
9Brandon Caicedo (dự bị)
Trung phong
6.50/00/00
11Jhon Fredy Salazar Valencia (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/03/30🟨
19Aldair Gutierrez (dự bị)
Hậu vệ phải
6.20/00/10
7Kevin Londono (dự bị)
Tiền vệ phải
6.10/00/10
22Fabry Castro (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.10/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Deportivo Cali Thông tin Atletico Bucaramanga
1912 Thành lập 1949
Estadio Deportivo Cali Sân nhà Estadio Alfonso Lopez
45625 Sức chứa 23000
Rafael Dudamel HLV Leonel Alvarez
Cali Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.002.973.470.762.000.961.000.500.78
Live2.18 ↑2.80 ↓3.20 ↓1.40 ↑1.500.30 ↓1.36 ↑0.250.40 ↓
EasybetsSớm2.033.004.000.792.000.991.030.500.76
Live81.00 ↑6.30 ↑1.09 ↓3.80 ↑1.500.10 ↓3.10 ↑0.250.14 ↓
VcbetSớm1.953.133.900.812.000.991.000.500.80
Live151.00 ↑8.50 ↑1.04 ↓2.90 ↑1.500.23 ↓0.36 ↓0.002.15 ↑
Mansion88Sớm1.983.103.400.782.001.001.020.500.78
Live182.00 ↑6.30 ↑1.07 ↓3.33 ↑1.500.20 ↓0.40 ↓0.001.92 ↑
InterwettenSớm1.953.104.101.302.500.500.950.500.70
Live20.00 ↑1.01 ↓25.00 ↑0.20 ↓1.502.70 ↑1.10 ↑0.500.60 ↓
10BETSớm1.913.003.900.732.000.91---
Live76.71 ↑5.60 ↑1.12 ↓2.75 ↑1.500.20 ↓---
12betSớm1.983.103.400.782.001.001.020.500.78
Live182.00 ↑6.30 ↑1.07 ↓7.69 ↑1.500.04 ↓0.40 ↓0.001.92 ↑
CrownSớm2.043.153.650.812.000.991.040.500.78
Live51.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓5.26 ↑1.500.07 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.022.873.350.802.001.001.020.500.80
Live60.00 ↑5.80 ↑1.07 ↓3.44 ↑1.500.17 ↓3.22 ↑0.250.19 ↓
WewbetSớm2.042.903.550.822.001.021.040.500.82
Live45.00 ↑5.85 ↑1.13 ↓3.22 ↑1.500.19 ↓0.39 ↓0.001.88 ↑
LadbrokesSớm1.913.003.801.372.500.53---
Live61.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.953.053.900.742.000.950.910.500.77
Live55.00 ↑14.50 ↑1.01 ↓6.27 ↑1.500.07 ↓0.37 ↓0.001.93 ↑
PinnacleSớm2.033.043.960.792.000.971.040.500.76
Live30.47 ↑5.45 ↑1.17 ↓3.19 ↑1.500.23 ↓0.40 ↓0.001.93 ↑
BwinSớm1.933.103.901.352.500.52---
Live126.00 ↑16.00 ↑1.02 ↓0.98 ↓0.500.71 ↑---
1xBetSớm2.043.004.011.112.250.660.710.251.02
Live468.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓4.37 ↑1.500.18 ↓0.39 ↓0.002.21 ↑
Bet 365Sớm2.053.003.800.802.001.000.750.251.05
Live501.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓3.80 ↑1.500.18 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
William HillSớm2.102.903.601.402.500.500.720.250.91
Live151.00 ↑1.01 ↓151.00 ↑9.00 ↑1.500.05 ↓0.90 ↑0.250.74 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.