Kết quả bóng đá trận Deportivo Cali vs Internacional de Bogota, 06:10 ngày 24/08/2026

Categoria Primera A · 06:10 ngày 24/08/2026
Deportivo Cali
2 Kết thúc HT 2-1 2
Internacional de Bogota
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Estadio Deportivo Cali Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃

Diễn biến trận đấu

Deportivo Cali Phút Internacional de Bogota
Jose Carlos Caldera Alvis(Assists:Eduard Alexander Bello Gil) (Kiến tạo: Eduard Alexander Bello Gil) 1 - 0 11'
Caldera Alvis J. C. (Kiến tạo: Eduard Alexander Bello Gil) 2 - 0 11'
Benedetti N. (Kiến tạo: Leyser Chaverra) 3 - 0 35'
Nicolas Benedetti(Assists:Leyser Chaverra) (Kiến tạo: Leyser Chaverra) 4 - 0 36'
43' 4 - 1 Diego Duarte
43' 4 - 2 Duarte D.
45' Ronaldo Julio
Benedetti N. 45'
45' Julio R.
Nicolas Benedetti 45+1'
HT 2-1
46' ▲ Johan Caballero ▼ Ronaldo Julio
46' ▲ Caballero J.
Eduard Alexander Bello Gil 47'
Bello E. 47'
▲ Johan Martinez ▼ Nicolas Benedetti60'
▲ Fabian Alexis Viafara Alarcon ▼ Matias Orozco60'
60' ▲ Dewar Steven Victoria Palacios ▼ Ruben Manjarres
60' ▲ Victoria Palacios D. S.
▲ Viafara F. 60'
▲ Johan Martinez 60'
62' 4 - 3 Facundo Bone
62' 4 - 4 Bone F.
▲ Carlos Bacca ▼ Eduard Alexander Bello Gil70'
▲ Alexis Manyoma ▼ Keimer Sandoval70'
▲ Bacca C. 70'
▲ Castillo Manyoma A. 70'
81' ▲ Miguel Angel Amaya Pena ▼ Facundo Bone
▲ Aviles Hurtado Herrera ▼ Leyser Chaverra81'
▲ Hurtado A. 81'
81' ▲ Angel Amaya Pena M.
82' ▲ Yojan Garces ▼ Diego Duarte
82' ▲ Garces Y.
90' Mateo Rodas
90' Rodas M.
90' ▲ Fabian Chaverra
90+3' ▲ Fabian Chaverra ▼ Cristian Andres Dajome Arboleda
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 63
Hòa 23 24
Bại 10 23
Ghi bàn 43 1810
Mất bàn 53 816
Điểm 23 2013

Chủ = Deportivo Cali · Khách = Internacional de Bogota

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Deportivo Cali (31)Hiệp 1 / Cả trậnInternacional de Bogota (30)
10 (32%)Thắng/Thắng4 (13%)
2 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
4 (13%)Hòa/Thắng5 (17%)
5 (16%)Hòa/Hòa9 (30%)
5 (16%)Hòa/Bại4 (13%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
2 (6%)Bại/Hòa2 (7%)
3 (10%)Bại/Bại5 (17%)

Bảng xếp hạng

Deportivo Cali

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng62228689
Sân nhà31205356
Sân khách310233311

Internacional de Bogota

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng714268711
Sân nhà311123412
Sân khách403145312

Đội hình

Deportivo CaliInternacional de Bogota
1Pedro Gallese4Fernando Antonio Alvarez Amador12Jose Carlos Caldera Alvis15Leyser Chaverra16Keimer Sandoval28Edwin Alexis Velasco Uzuriaga8Daniel Eduardo Giraldo Cardenas20Eduard Alexander Bello Gil39Matias Orozco21CNicolas Benedetti23Steven Rodriguez1Wuilker Farinez2Carlos Alberto Vivas Gonzalez4Mateo Rodas16Yulian Gomez20Joan Castro5CLarry Vasquez Ortega24Ruben Manjarres10Facundo Bone11Cristian Andres Dajome Arboleda25Ronaldo Julio9Diego Duarte

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 532
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
3
Phạt góc (HT)
4
3
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
13
10
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
112
85
Tấn công nguy hiểm
39
25
Sút ngoài cầu môn
6
3
Cản bóng
2
3
Đá phạt trực tiếp
4
5
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
468
327
TL chuyền bóng thành công
85%
81%
Phạm lỗi
5
4
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
13
14
Quả ném biên
28
22
Cắt bóng
7
16
Tạt bóng thành công
8
1
Chuyền dài
21
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.22
0.59
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Deportivo Cali (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Internacional de Bogota (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Deportivo Cali

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
21Nicolas Benedetti
Tiền vệ tấn công
7.811/122/243🟨
12Jose Carlos Caldera Alvis
Trung vệ
7.211/148/542
8Daniel Eduardo Giraldo Cardenas
Tiền vệ phòng ngự
7.10/052/555
39Matias Orozco
Tiền vệ phòng ngự
71/031/340
15Leyser Chaverra
Hậu vệ phải
6.911/056/611
20Eduard Alexander Bello Gil
Tiền đạo cánh phải
6.712/116/220🟨
16Keimer Sandoval
Trung vệ
6.60/037/434
4Fernando Antonio Alvarez Amador
Trung vệ
6.51/062/762
28Edwin Alexis Velasco Uzuriaga
Hậu vệ trái
6.32/027/333
23Steven Rodriguez
Trung phong
62/014/220
1Pedro Gallese
Thủ môn
5.90/06/110
70Carlos Bacca (dự bị)
Trung phong
6.81/12/20
18Aviles Hurtado Herrera (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.61/06/70
27Fabian Alexis Viafara Alarcon (dự bị)
Hậu vệ phải
6.50/029/321
14Alexis Manyoma (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/010/121
19Johan Martinez (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.31/119/250

Internacional de Bogota

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Facundo Bone
Tiền đạo cánh trái
7.711/124/261
9Diego Duarte
Trung phong
7.312/16/80
5Larry Vasquez Ortega
Tiền vệ phòng ngự
7.20/060/699
2Carlos Alberto Vivas Gonzalez
Trung vệ
6.80/028/366
4Mateo Rodas
Trung vệ
6.71/128/352🟨
16Yulian Gomez
Hậu vệ trái
6.71/028/313
24Ruben Manjarres
Tiền vệ trung tâm
6.61/030/351
20Joan Castro
Hậu vệ phải
6.52/121/309
11Cristian Andres Dajome Arboleda
Tiền đạo cánh trái
6.31/016/203
1Wuilker Farinez
Thủ môn
6.10/06/110
25Ronaldo Julio
Tiền đạo
5.90/05/70🟨
8Dewar Steven Victoria Palacios (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/05/73
6Miguel Angel Amaya Pena (dự bị)
Tiền vệ
6.70/00/01
23Johan Caballero (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.61/08/133
21Yojan Garces (dự bị)
Trung phong
6.30/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Deportivo Cali Thông tin Internacional de Bogota
1912 Thành lập
Estadio Deportivo Cali Sân nhà Metropolitano de Techo Stadium
45625 Sức chứa 5000
Rafael Dudamel HLV Ricardo Valino
Cali Khu vực Bogota
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.663.305.001.012.250.770.890.750.88
Live12.00 ↑1.07 ↓18.00 ↑4.00 ↑4.500.02 ↓0.36 ↓0.001.80 ↑
VcbetSớm1.673.405.250.952.250.840.900.750.89
Live1.53 ↓3.75 ↑6.00 ↑0.85 ↓2.250.94 ↑1.00 ↑1.000.80 ↓
Mansion88Sớm1.673.454.351.002.250.780.880.750.92
Live14.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑6.25 ↑4.500.08 ↓0.59 ↓0.001.44 ↑
InterwettenSớm1.673.405.251.102.500.600.500.501.30
Live12.00 ↑1.05 ↓20.00 ↑6.50 ↑4.500.04 ↓0.500.501.30
10BETSớm1.633.255.200.922.250.73---
Live10.46 ↑1.06 ↓19.33 ↑5.46 ↑4.500.06 ↓---
12betSớm1.673.454.351.002.250.780.880.750.92
Live14.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑9.09 ↑4.500.03 ↓0.59 ↓0.001.44 ↑
CrownSớm1.693.554.850.982.250.820.910.750.91
Live18.50 ↑1.01 ↓26.00 ↑6.25 ↑4.500.04 ↓5.55 ↑0.250.06 ↓
SbobetSớm1.613.244.681.022.250.780.900.750.92
Live9.20 ↑1.06 ↓14.50 ↑5.26 ↑4.500.07 ↓0.42 ↓0.001.85 ↑
WewbetSớm1.693.174.801.032.250.810.920.750.94
Live8.50 ↑1.12 ↓15.10 ↑6.25 ↑4.500.04 ↓5.55 ↑0.250.06 ↓
LadbrokesSớm1.613.305.001.252.500.57---
Live19.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑0.22 ↓2.502.60 ↑---
18BetSớm1.593.505.500.902.250.790.720.750.98
Live14.50 ↑1.03 ↓20.00 ↑9.10 ↑4.500.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.623.535.620.872.250.900.830.750.95
Live8.37 ↑1.12 ↓14.17 ↑3.24 ↑4.500.23 ↓0.45 ↓0.001.74 ↑
BwinSớm1.653.405.251.202.500.58---
Live26.00 ↑1.01 ↓36.00 ↑1.05 ↓4.500.66 ↑---
1xBetSớm1.653.405.661.252.500.581.901.500.35
Live19.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑8.86 ↑4.500.06 ↓0.44 ↓0.001.97 ↑
Bet 365Sớm1.673.405.000.982.250.830.900.750.90
Live19.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑7.40 ↑4.500.08 ↓0.43 ↓0.001.75 ↑
William HillSớm1.673.255.501.252.500.60---
Live29.00 ↑1.02 ↓51.00 ↑7.50 ↑4.500.06 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.