Kết quả bóng đá trận Deportivo Cuenca vs Libertad FC, 07:00 ngày 07/09/2026
Liga Pro Serie A (Ecuador) · 07:00 ngày 07/09/2026
Deportivo Cuenca 0 Kết thúc HT 0-0 1
Libertad FC
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 2
Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| Deportivo Cuenca | Phút | |
| 29' | Dany Coronel | |
| Benalcazar C. | 42' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Hancel Batalla ▼ | |
| ▲ D.González ▼ | 56' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Caicedo E. ▼ | |
| 67' | ⚽ 0 - 1 Caicedo E. (Kiến tạo: Hancel Batalla) | |
| 69' | Rodriguez Perlaza J. G. | |
| Ordonez J. | 69' | |
| ▲ Klimowicz M. ▼ | 70' ⇄ | |
| Vega E. | 79' | |
| 84' ⇄ | ▲ S.Castro ▼ | |
| ▲ Rivero G. ▼ | 84' ⇄ | |
| ▲ Ibarra R. ▼ | 84' ⇄ | |
| 90' ⇄ | ▲ Estacio J. ▼ | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 5 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 15 | 6 |
| Điểm | 3 | 4 | 7 | 20 |
Chủ = Deportivo Cuenca · Khách = Libertad FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportivo Cuenca | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (10%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 10 (26%) | Hòa/Thắng | 6 (19%) |
| 7 (18%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 6 (15%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 9 (23%) | Bại/Bại | 6 (19%) |
Bảng xếp hạng
Deportivo Cuenca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 9 | 5 | 13 | 23 | 35 | 32 | 12 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 4 | 5 | 14 | 17 | 16 | 15 |
| Sân khách | 14 | 5 | 1 | 8 | 9 | 18 | 16 | 5 |
Libertad FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 10 | 7 | 10 | 29 | 30 | 37 | 7 |
| Sân nhà | 13 | 8 | 2 | 3 | 17 | 11 | 26 | 4 |
| Sân khách | 14 | 2 | 5 | 7 | 12 | 19 | 11 | 12 |
Đội hình
Deportivo Cuenca
Libertad FC
1F.Ferrero6Santiago Postel25Lopez A.28Boolsen P.53Y.Erique8Vega E.30Maccari M.19M.Díaz37Arboleda C.43Ordonez J.88Benalcazar C.12David Cabezas5Gruezo C.17Patta E.19Quinonez O.20Rodriguez Perlaza J. G.25Lucas M.49Dany Coronel63Cristhian Valencia70Branda V.80Pineda Arana X. E.33Antony Chere
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1F.Ferrero
- 6Santiago Postel
- 8Vega E.🟨 Thẻ vàng 79'
- 19M.Díaz
- 25Lopez A.
- 28Boolsen P.
- 30Maccari M.
- 37Arboleda C.
- 43Ordonez J.🟨 Thẻ vàng 69'
- 53Y.Erique
- 88Benalcazar C.🟨 Thẻ vàng 42'
Khách · 541
- 5Gruezo C.
- 12David Cabezas
- 17Patta E.
- 19Quinonez O.
- 20Rodriguez Perlaza J. G.🟨 Thẻ vàng 69'
- 25Lucas M.
- 33Antony Chere
- 49Dany Coronel🟨 Thẻ vàng 29'
- 63Cristhian Valencia
- 70Branda V.
- 80Pineda Arana X. E.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
122
Thẻ vàng
32
Sút bóng
247
Sút cầu môn
35
Sút ngoài cầu môn
112
Cản bóng
100
TL kiểm soát bóng
54%46%
Chuyền bóng
482420
TL chuyền bóng thành công
87%82%
Phạm lỗi
89
Việt vị
21
Cứu thua
43
Quả ném biên
1215
Chuyền dài
1627
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportivo Cuenca (30 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Libertad FC (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Deportivo Cuenca | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1971-03-4 | Thành lập | |
| Alejandro Serrano Aguilar | Sân nhà | |
| 22000 | Sức chứa | 0 |
| Jorge Celico | HLV | Juan Carlos Leon Zambrano |
| Cuenca | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.53 | 3.40 | 4.30 | 0.74 | 2.25 | 0.88 | 0.95 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.57 ↑ | 3.33 ↓ | 4.20 ↓ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 1.30 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.50 | 5.20 | 0.77 | 2.25 | 0.98 | 0.87 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 301.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.00 | 3.90 | 0.62 | 2.25 | 0.72 | 0.60 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 36.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.04 ↓ | 1.67 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.68 | 3.60 | 4.05 | 0.78 | 2.25 | 1.00 | 0.89 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 300.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.45 | 4.60 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.68 | 3.60 | 4.05 | 0.78 | 2.25 | 1.00 | 0.89 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 300.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.04 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.73 | 3.55 | 4.15 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 0.96 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 29.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.69 | 3.26 | 4.08 | 0.82 | 2.25 | 1.00 | 1.02 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 55.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.08 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.50 | 4.80 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 22.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.59 | 3.70 | 5.25 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 220.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.08 ↓ | 7.83 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.65 | 3.64 | 5.35 | 1.01 | 2.50 | 0.75 | 0.83 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 473.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 5.44 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.50 | 5.00 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 5.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.