Kết quả bóng đá trận Deportivo Cuenca vs Manta FC, 07:00 ngày 11/08/2026
Liga Pro Serie A (Ecuador) · 07:00 ngày 11/08/2026
Deportivo Cuenca 1 Kết thúc HT 1-1 2
Manta FC
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Tường thuật trực tiếp
Deportivo Cuenca
Manta FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jennifer Canchingre
🎯 Dứt điểm - Melvin Diaz (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - German Ariel Rivero (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - 拉米Carlos Alexi Arboleda Ruiz (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucas Mancinelli (chân phải) — chệch khung thành
15'
⚽ BÀN THẮNG - Juan Enrique Nazareno 0-1, kiến tạo: Robert Javier Burbano Cobena
15'
🎯 Dứt điểm - Juan Enrique Nazareno (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - German Ariel Rivero (đánh đầu) — bị chặn
19'
🎯 Dứt điểm - Jostin Aldahir Alman Herrera (chân phải) — chệch khung thành
20'
🎯 Dứt điểm - Edison Alexander Medina Caicedo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - 大卫.冈萨Carlos Alexi Arboleda Ruiz (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Carlos Alexi Arboleda Ruiz (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Melvin Diaz (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ivan Mateo Piedra Zaputt (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Edison Fernando Vega Obando (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucas Mancinelli (chân trái) — chệch khung thành
42'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Lucas Mancinelli 1-1, kiến tạo: Mateo Maccari
🎯 Dứt điểm - Lucas Mancinelli (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lucas Mancinelli (chân phải) — vào lưới
45+4'
🟨 Thẻ vàng - Juan Enrique Nazareno
🎯 Dứt điểm - Lucas Mancinelli (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Carlos Alexi Arboleda Ruiz (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - German Ariel Rivero (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - German Ariel Rivero (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Carlos Alexi Arboleda Ruiz (chân trái) — chệch khung thành
57'
🎯 Dứt điểm - Jostin Aldahir Alman Herrera (đánh đầu) — chệch khung thành
57'
🎯 Dứt điểm - Jeffferson Troya (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Edison Fernando Vega Obando (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Cristian Benalcazar, ra German Ariel Rivero
🎯 Dứt điểm - Lucas Mancinelli (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Edison Fernando Vega Obando (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Carlos Alexi Arboleda Ruiz (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - 大卫.冈萨Carlos Alexi Arboleda Ruiz (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucas Mancinelli (chân phải) — bị cản phá
71'
🔁 Thay người: vào Josue Chala, ra Glendys Mina
71'
🔁 Thay người: vào Joaquin Azzem Verges Collazo, ra Jeancarlos Blanco
🔁 Thay người: vào Mathias Solis, ra David Gonzalez
75'
🟨 Thẻ vàng - Octavio Moscarelli
🎯 Dứt điểm - Lucas Mancinelli (chân phải) — bị chặn
79'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Azzem Verges Collazo (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Melvin Diaz (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Edison Fernando Vega Obando (chân trái) — bị cản phá
84'
⚽ BÀN THẮNG - Joaquin Azzem Verges Collazo 1-2, kiến tạo: Jostin Aldahir Alman Herrera
84'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Azzem Verges Collazo (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Jorge Antonio Ordonez Galarce, ra Melvin Diaz
88'
🔁 Thay người: vào Juan Jose Castano Jimenez, ra Robert Javier Burbano Cobena
88'
🔁 Thay người: vào Walter Chala, ra Jeffferson Troya
88'
🎯 Dứt điểm - Jeffferson Troya (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Cristian Benalcazar (chân phải) — bị cản phá
90+5'
🔁 Thay người: vào Jefferson Nazareno, ra Jostin Aldahir Alman Herrera
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Deportivo Cuenca | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 Juan Enrique Nazareno(Assists:Robert Javier Burbano Cobena) (Kiến tạo: Robert Javier Burbano Cobena) | |
| Lucas Mancinelli(Assists:Mateo Maccari) (Kiến tạo: Mateo Maccari) 1 - 1 ⚽ | 44' | |
| 45+4' | Juan Enrique Nazareno | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Cristian Benalcazar ▼ German Ariel Rivero | 62' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Josue Chala ▼ Glendys Mina | |
| 71' ⇄ | ▲ Joaquin Azzem Verges Collazo ▼ Jeancarlos Blanco | |
| ▲ Mathias Solis ▼ David Gonzalez | 73' ⇄ | |
| 75' | Octavio Moscarelli | |
| 84' | ⚽ 1 - 2 Joaquin Azzem Verges Collazo(Assists:Jostin Aldahir Alman Herrera) (Kiến tạo: Jostin Aldahir Alman Herrera) | |
| ▲ Jorge Antonio Ordonez Galarce ▼ Melvin Diaz | 86' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Juan Jose Castano Jimenez ▼ Robert Javier Burbano Cobena | |
| 88' ⇄ | ▲ Walter Chala ▼ Jeffferson Troya | |
| 90+5' ⇄ | ▲ Jefferson Nazareno ▼ Jostin Aldahir Alman Herrera | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 7 | 7 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 5 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 9 | 15 | 18 |
| Điểm | 3 | 3 | 7 | 7 |
Chủ = Deportivo Cuenca · Khách = Manta FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportivo Cuenca | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (10%) | Thắng/Thắng | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 10 (26%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 7 (18%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 6 (15%) | Hòa/Bại | 9 (30%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 9 (23%) | Bại/Bại | 10 (33%) |
Bảng xếp hạng
Deportivo Cuenca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 9 | 5 | 13 | 23 | 35 | 32 | 12 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 4 | 5 | 14 | 17 | 16 | 15 |
| Sân khách | 14 | 5 | 1 | 8 | 9 | 18 | 16 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 9 | - | - |
Manta FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 5 | 5 | 17 | 14 | 37 | 20 | 16 |
| Sân nhà | 14 | 3 | 3 | 8 | 7 | 14 | 12 | 16 |
| Sân khách | 13 | 2 | 2 | 9 | 7 | 23 | 8 | 15 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Deportivo Cuenca 9 (45%)Hòa 5 (25%)Manta FC 6 (30%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 15
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/04/26 | Manta FC | 0-1 (0-1) | Deportivo Cuenca | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/08/25 | Manta FC | 0-1 (0-0) | Deportivo Cuenca | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/25 | Deportivo Cuenca | 2-0 (1-0) | Manta FC | +1 | 2.5 | T |
| 22/07/24 | Manta FC | 1-3 (1-3) | Deportivo Cuenca | - | - | T |
| 07/08/21 | Deportivo Cuenca | 1-0 (0-0) | Manta FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/03/21 | Manta FC | 1-0 (1-0) | Deportivo Cuenca | 0 | 2.75 | B |
| 02/11/14 | Manta FC | 2-1 (1-0) | Deportivo Cuenca | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/10/14 | Deportivo Cuenca | 1-0 (1-0) | Manta FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/07/14 | Deportivo Cuenca | 3-0 (1-0) | Manta FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/02/14 | Manta FC | 2-0 (1-0) | Deportivo Cuenca | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/11/13 | Deportivo Cuenca | 1-1 (0-1) | Manta FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 29/07/13 | Manta FC | 1-1 (0-0) | Deportivo Cuenca | -0.25 | 2.75 | H |
| 27/05/13 | Deportivo Cuenca | 0-2 (0-1) | Manta FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 25/02/13 | Manta FC | 3-1 (2-1) | Deportivo Cuenca | -0.5 | 2.25 | B |
| 12/11/12 | Deportivo Cuenca | 1-1 (0-1) | Manta FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 06/08/12 | Manta FC | 2-0 (0-0) | Deportivo Cuenca | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/05/12 | Deportivo Cuenca | 2-1 (1-0) | Manta FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 05/03/12 | Manta FC | 0-0 (0-0) | Deportivo Cuenca | -0.25 | 2.25 | H |
| 24/10/11 | Deportivo Cuenca | 2-0 (0-0) | Manta FC | +1 | 2.25 | T |
| 10/09/11 | Manta FC | 1-1 (0-1) | Deportivo Cuenca | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Deportivo Cuenca
BTBBHBBHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 4/14 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Independiente del Valle | 1-0 (0-0) | Deportivo Cuenca | -1.5 | 2.75 | B |
| 28/07/26 | Deportivo Cuenca | 2-1 (1-0) | Club Sport Emelec | +0.25 | 2 | T |
| 23/07/26 | Macara | 3-0 (1-0) | Deportivo Cuenca | -0.25 | 2 | B |
| 19/07/26 | Deportivo Cuenca | 0-2 (0-1) | Universidad Catolica | 0 | 2.25 | B |
| 16/07/26 | Leones del Norte | 1-1 (1-1) | Deportivo Cuenca | -0.25 | 2 | H |
| 13/07/26 | Deportivo Cuenca | 0-1 (0-1) | Sociedad Deportiva Aucas | 0 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | Barcelona SC(ECU) | 2-0 (2-0) | Deportivo Cuenca | -0.75 | 2.25 | B |
| 03/06/26 | CD La Union Pujili | 0-0 (0-0) | Deportivo Cuenca | - | - | H |
| 31/05/26 | Deportivo Cuenca | 1-0 (0-0) | Delfin SC | +0.5 | 2 | T |
| 27/05/26 | Santos | 3-0 (1-0) | Deportivo Cuenca | -1.5 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Deportivo Cuenca | 1-1 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | 0 | 2.25 | H |
| 20/05/26 | Deportivo Cuenca | 2-2 (1-2) | Deportivo Recoleta | +0.75 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Libertad FC | 0-1 (0-0) | Deportivo Cuenca | -0.25 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Guayaquil City | 0-1 (0-0) | Deportivo Cuenca | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | Deportivo Cuenca | 0-0 (0-0) | San Lorenzo | 0 | 2 | H |
| 03/05/26 | Deportivo Cuenca | 2-1 (1-1) | Tecnico Universitario | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/04/26 | Deportivo Recoleta | 0-0 (0-0) | Deportivo Cuenca | -0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Mushuc Runa | 4-1 (2-1) | Deportivo Cuenca | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Deportivo Cuenca | 1-3 (0-1) | Orense SC | +0.5 | 2.25 | B |
| 20/04/26 | Manta FC | 0-1 (0-1) | Deportivo Cuenca | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Manta FC
BBBHBBHBTB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 5/15 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Manta FC | 1-2 (1-2) | Mushuc Runa | 0 | 2.25 | B |
| 30/07/26 | Independiente del Valle | 1-0 (0-0) | Manta FC | -1.75 | 3 | B |
| 26/07/26 | Tecnico Universitario | 1-0 (0-0) | Manta FC | -0.75 | 2 | B |
| 23/07/26 | Manta FC | 1-1 (0-1) | Liga Dep. Universitaria Quito | -0.75 | 2.25 | H |
| 20/07/26 | Guayaquil City | 1-0 (0-0) | Manta FC | -0.25 | 2 | B |
| 15/07/26 | Manta FC | 0-1 (0-0) | Delfin SC | +0.25 | 1.75 | B |
| 12/07/26 | Manta FC | 0-0 (0-0) | Orense SC | 0 | 2.25 | H |
| 04/07/26 | Independiente del Valle | 4-0 (1-0) | Manta FC | -1.75 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | Manta FC | 2-1 (0-1) | Libertad FC | +0.25 | 2 | T |
| 26/05/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 3-1 (2-1) | Manta FC | -1.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | 9 de Octubre | 0-0 (0-0) | Manta FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | Manta FC | 0-0 (0-0) | Club Sport Emelec | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Manta FC | 0-1 (0-0) | Macara | -0.25 | 2 | B |
| 03/05/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-1 (1-0) | Manta FC | -1.25 | 2.5 | H |
| 28/04/26 | Manta FC | 1-0 (1-0) | Universidad Catolica | -0.5 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Leones del Norte | 3-0 (2-0) | Manta FC | -0.5 | 2 | B |
| 20/04/26 | Manta FC | 0-1 (0-1) | Deportivo Cuenca | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Mushuc Runa | 1-0 (1-0) | Manta FC | -1 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Manta FC | 0-2 (0-0) | Tecnico Universitario | +0.25 | 2 | B |
| 22/03/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 1-0 (1-0) | Manta FC | -1.75 | 3 | B |
Đội hình
Deportivo Cuenca
Manta FC
1Facundo Ferrero3Gian Nardelli18Ivan Mateo Piedra Zaputt23Eddie Fernando Guevara Chavez37Carlos Alexi Arboleda Ruiz8Edison Fernando Vega Obando30Mateo Maccari7CLucas Mancinelli19Melvin Diaz49David Gonzalez11German Ariel Rivero1CWalter Chavez21Mateo Ortiz23Alexander Medina24Octavio Moscarelli31Glendys Mina5Brian Ramirez10Robert Javier Burbano Cobena27Jeffferson Troya70Juan Enrique Nazareno9Jeancarlos Blanco19Jostin Aldahir Alman Herrera
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Facundo Ferrero5.4
- 3Gian Nardelli6.6
- 7Lucas Mancinelli C⚽ Ghi bàn 44'8.1
- 8Edison Fernando Vega Obando6.8
- 11German Ariel Rivero▼ Rời sân 62'6.6
- 18Ivan Mateo Piedra Zaputt8
- 19Melvin Diaz▼ Rời sân 86'7
- 23Eddie Fernando Guevara Chavez7.7
- 30Mateo Maccari🎯 Kiến tạo 44'7.8
- 37Carlos Alexi Arboleda Ruiz6.8
- 49David Gonzalez▼ Rời sân 73'7.1
Khách · 442
- 1Walter Chavez C7.5
- 5Brian Ramirez6.6
- 9Jeancarlos Blanco▼ Rời sân 71'6.6
- 10Robert Javier Burbano Cobena🎯 Kiến tạo 15' · ▼ Rời sân 88'6.9
- 19Jostin Aldahir Alman Herrera🎯 Kiến tạo 84' · ▼ Rời sân 90+5'7.8
- 21Mateo Ortiz6.3
- 23Alexander Medina7.3
- 24Octavio Moscarelli🟨 Thẻ vàng 75'6.5
- 27Jeffferson Troya▼ Rời sân 88'6.8
- 31Glendys Mina▼ Rời sân 71'6.9
- 70Juan Enrique Nazareno⚽ Ghi bàn 15' · 🟨 Thẻ vàng 45+4'7.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
02
Sút bóng
279
Sút cầu môn
104
Tấn công
13368
Tấn công nguy hiểm
6719
Sút ngoài cầu môn
95
Cản bóng
80
Đá phạt trực tiếp
118
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
509294
TL chuyền bóng thành công
86%74%
Phạm lỗi
811
Việt vị
10
Cứu thua
28
Tắc bóng
88
Quả ném biên
2414
Cắt bóng
1211
Tạt bóng thành công
82
Chuyền dài
3025
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.510.21
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
71 29
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B6T6 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B1T1 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportivo Cuenca (30 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Manta FC (30 trận)
Ghi 0.57 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Deportivo Cuenca (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (48%)Hòa 1 (4%)Bại 11 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (30%)Hòa 2 (9%)Xỉu 14 (61%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUVU
Manta FC (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (35%)Hòa 2 (9%)Bại 13 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (22%)Hòa 1 (4%)Xỉu 17 (74%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Deportivo Cuenca
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Lucas Mancinelli Tiền đạo cánh phải | 8.1 | 1 | 8/3 | 35/40 | 1 | ||
| 18Ivan Mateo Piedra Zaputt Hậu vệ trái | 8 | 1/0 | 53/65 | 2 | |||
| 30Mateo Maccari Tiền vệ phòng ngự | 7.8 | 1 | 0/0 | 55/59 | 2 | ||
| 23Eddie Fernando Guevara Chavez Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 48/60 | 3 | |||
| 49David Gonzalez Tiền vệ tấn công | 7.1 | 2/0 | 31/38 | 2 | |||
| 19Melvin Diaz Tiền đạo cánh trái | 7 | 3/1 | 37/39 | 2 | |||
| 8Edison Fernando Vega Obando Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 4/2 | 41/44 | 1 | |||
| 37Carlos Alexi Arboleda Ruiz Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 4/1 | 35/42 | 2 | |||
| 11German Ariel Rivero Trung phong | 6.6 | 4/2 | 6/10 | 0 | |||
| 3Gian Nardelli Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 68/75 | 3 | |||
| 1Facundo Ferrero Thủ môn | 5.4 | 0/0 | 16/19 | 0 | |||
| 88Cristian Benalcazar (dự bị) Trung phong | 6.9 | 1/1 | 7/8 | 1 | |||
| 15Mathias Solis (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 7/9 | 1 | |||
| 43Jorge Antonio Ordonez Galarce (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Manta FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Jostin Aldahir Alman Herrera Tiền đạo | 7.8 | 1 | 2/0 | 13/19 | 1 | ||
| 1Walter Chavez Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 22/36 | 0 | |||
| 70Juan Enrique Nazareno Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 1 | 1/1 | 24/27 | 1 | 🟨 | |
| 23Alexander Medina Hậu vệ phải | 7.3 | 1/0 | 17/28 | 6 | |||
| 10Robert Javier Burbano Cobena | 6.9 | 1 | 0/0 | 32/34 | 0 | ||
| 31Glendys Mina Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 14/16 | 4 | |||
| 27Jeffferson Troya Tiền vệ | 6.8 | 2/2 | 8/13 | 2 | |||
| 9Jeancarlos Blanco Trung phong | 6.6 | 0/0 | 21/28 | 1 | |||
| 5Brian Ramirez Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 30/37 | 4 | |||
| 24Octavio Moscarelli Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 14/20 | 0 | 🟨 | ||
| 21Mateo Ortiz Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 15/21 | 0 | |||
| 55Joaquin Azzem Verges Collazo (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.6 | 1 | 2/1 | 4/7 | 1 | ||
| 20Josue Chala (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 7Walter Chala (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 6Juan Jose Castano Jimenez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Deportivo Cuenca | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1971-03-4 | Thành lập | 1998-7-27 |
| Alejandro Serrano Aguilar | Sân nhà | |
| 22000 | Sức chứa | 0 |
| Jorge Celico | HLV | Efren Alexander Mera Moreira |
| Cuenca | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.53 | 3.18 | 4.70 | 0.75 | 2.00 | 0.87 | 0.84 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.18 | 3.60 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.38 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.57 | 3.50 | 5.90 | 0.80 | 2.00 | 0.99 | 0.82 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 89.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.10 ↓ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 3.00 | 4.75 | 0.62 | 2.00 | 0.71 | 0.67 | 0.75 | 0.67 |
| Live | 41.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.04 ↓ | 1.78 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 1.67 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.62 | 3.40 | 4.85 | 0.88 | 2.00 | 0.92 | 0.82 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.35 | 5.25 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.56 | 3.50 | 5.60 | 0.94 | 2.25 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 6.82 ↑ | 1.06 ↓ | 3.98 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.62 | 3.40 | 4.85 | 0.88 | 2.00 | 0.92 | 0.82 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.05 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.59 | 3.55 | 5.30 | 0.78 | 2.00 | 0.98 | 0.79 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 23.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.58 | 3.22 | 5.00 | 0.83 | 2.00 | 0.97 | 0.85 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 50.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.09 ↓ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.58 | 3.42 | 5.80 | 1.02 | 2.25 | 0.78 | 0.77 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 55.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.40 | 5.25 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.51 | 3.70 | 6.25 | 0.90 | 2.25 | 0.79 | 0.90 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.89 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.63 | 3.50 | 5.44 | 1.00 | 2.25 | 0.77 | 0.83 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 2.09 ↑ | 2.34 ↓ | 6.25 ↑ | 1.12 ↑ | 3.25 | 0.74 ↓ | 1.09 ↑ | 0.50 | 0.77 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.58 | 3.40 | 5.25 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 3.80 | 6.20 | 1.14 | 2.50 | 0.66 | 1.58 | 1.50 | 0.47 |
| Live | 468.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.39 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.88 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.57 | 3.50 | 5.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.67 ↑ | 3.50 | 5.25 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 3.60 | 6.25 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.53 | 3.40 | 5.80 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | 0.80 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.82 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Deportivo Cuenca | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Manta FC | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).