Kết quả bóng đá trận Deportivo Cuenca vs Mushuc Runa, 07:00 ngày 22/08/2026
Liga Pro Serie A (Ecuador) · 07:00 ngày 22/08/2026
Deportivo Cuenca 0 Kết thúc HT 0-0 0
Mushuc Runa
🟨 3 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Deportivo Cuenca
Mushuc Runa
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Parra Patricio
2'
⛳ Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Ronny Biojo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mateo Maccari (đánh đầu) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Melvin Diaz
🎯 Dứt điểm - Matias Klimowicz (đánh đầu) — chệch khung thành
23'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cristian Benalcazar (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Matias Klimowicz (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Edison Fernando Vega Obando (chân phải) — bị cản phá
34'
⛳ Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Alex Renato Ibarra Mina (chân phải) — chệch khung thành
42'
🟨 Thẻ vàng - Jose Hernandez
🎯 Dứt điểm - Melvin Diaz (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Carlos Alexi Arboleda Ruiz
44'
🎯 Dứt điểm - Nazareno Bazan (chân phải) — chệch khung thành
🟥 Thẻ đỏ - Matias Klimowicz
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Freddy Mina, ra Alex Renato Ibarra Mina
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mateo Maccari (chân phải) — chệch khung thành
59'
🔁 Thay người: vào Kevin Marcelo Peralta Ayovi, ra Tomson Geraldy Minda Borja
🔁 Thay người: vào Marcos Andres Lopez Cabrera, ra Gian Nardelli
63'
🎯 Dứt điểm - Nazareno Bazan (chân phải) — bị cản phá
64'
🎯 Dứt điểm - Cristopher Angulo (chân phải) — chệch khung thành
66'
🔁 Thay người: vào Lucas Maximiliano Lemos Mayuncaldi, ra Jose Hernandez
70'
🎯 Dứt điểm - Nazareno Bazan (chân phải) — chệch khung thành
72'
🔁 Thay người: vào Elian Caicedo, ra Nazareno Bazan
72'
🔁 Thay người: vào Jefferson Caicedo, ra Miguel Perea
🎯 Dứt điểm - Edison Fernando Vega Obando (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào 大卫.冈萨Carlos Alexi Arboleda Ruiz, ra Lucas Mancinelli
🔁 Thay người: vào David David Noboa Tello, ra Melvin Diaz
75'
⛳ Phạt góc
75'
🎯 Dứt điểm - Jeremy Cusme (đánh đầu) — chệch khung thành
79'
🟨 Thẻ vàng - Jeremy Cusme
🟨 Thẻ vàng - Edison Fernando Vega Obando
90'
🟨 Thẻ vàng - Esteban Nicolas Davila Alarcon
90+5'
🎯 Dứt điểm - Cristopher Angulo (chân phải) — chệch khung thành
90+5'
🎯 Dứt điểm - Cristopher Angulo (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Deportivo Cuenca | Phút | |
| Melvin Diaz | 11' | |
| 42' | Jose Hernandez | |
| Carlos Alexi Arboleda Ruiz | 44' | |
| 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| Matias Klimowicz | 45+3' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Freddy Mina ▼ Alex Renato Ibarra Mina | |
| 59' ⇄ | ▲ Kevin Marcelo Peralta Ayovi ▼ Tomson Geraldy Minda Borja | |
| ▲ Marcos Andres Lopez Cabrera ▼ Gian Nardelli | 61' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Lucas Maximiliano Lemos Mayuncaldi ▼ Jose Hernandez | |
| 72' ⇄ | ▲ Elian Caicedo ▼ Nazareno Bazan | |
| 72' ⇄ | ▲ Jefferson Caicedo ▼ Miguel Perea | |
| ▲ David Gonzalez ▼ Lucas Mancinelli | 74' ⇄ | |
| ▲ David David Noboa Tello ▼ Melvin Diaz | 74' ⇄ | |
| 79' | Jeremy Cusme | |
| Edison Fernando Vega Obando | 89' | |
| 90' | Esteban Nicolas Davila Alarcon | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 4 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 0 | 15 | 13 |
| Điểm | 1 | 5 | 5 | 15 |
Chủ = Deportivo Cuenca · Khách = Mushuc Runa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportivo Cuenca | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (11%) | Thắng/Thắng | 6 (22%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 9 (25%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 7 (19%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 8 (22%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
Deportivo Cuenca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 9 | 5 | 12 | 22 | 32 | 32 | 11 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 4 | 5 | 14 | 17 | 16 | 15 |
| Sân khách | 13 | 5 | 1 | 7 | 8 | 15 | 16 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 11 | - | - |
Mushuc Runa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 8 | 9 | 9 | 32 | 34 | 33 | 9 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 5 | 3 | 14 | 13 | 20 | 9 |
| Sân khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 18 | 21 | 13 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Deportivo Cuenca 9 (45%)Hòa 5 (25%)Mushuc Runa 6 (30%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Mushuc Runa | 4-1 (2-1) | Deportivo Cuenca | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/06/25 | Deportivo Cuenca | 1-0 (0-0) | Mushuc Runa | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/03/25 | Mushuc Runa | 3-1 (2-1) | Deportivo Cuenca | -0.5 | 2.5 | B |
| 20/10/24 | Mushuc Runa | 1-1 (0-0) | Deportivo Cuenca | -0.5 | 2.5 | H |
| 27/04/24 | Deportivo Cuenca | 5-0 (4-0) | Mushuc Runa | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/10/23 | Mushuc Runa | 1-1 (1-1) | Deportivo Cuenca | -0.25 | 2.5 | H |
| 13/05/23 | Deportivo Cuenca | 3-0 (1-0) | Mushuc Runa | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/10/22 | Deportivo Cuenca | 3-1 (2-1) | Mushuc Runa | +0.75 | 2.5 | T |
| 29/05/22 | Mushuc Runa | 1-0 (1-0) | Deportivo Cuenca | - | - | B |
| 01/11/21 | Mushuc Runa | 1-0 (1-0) | Deportivo Cuenca | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/05/21 | Deportivo Cuenca | 1-2 (0-1) | Mushuc Runa | 0 | 2.5 | B |
| 05/12/20 | Deportivo Cuenca | 1-0 (0-0) | Mushuc Runa | 0 | 2.5 | T |
| 30/08/20 | Mushuc Runa | 1-1 (1-1) | Deportivo Cuenca | -0.25 | 2.5 | H |
| 13/07/19 | Deportivo Cuenca | 3-1 (2-1) | Mushuc Runa | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/02/19 | Mushuc Runa | 1-1 (1-1) | Deportivo Cuenca | -0.25 | 2.25 | H |
| 27/11/16 | Deportivo Cuenca | 3-1 (2-1) | Mushuc Runa | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/08/16 | Mushuc Runa | 3-2 (2-2) | Deportivo Cuenca | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/05/16 | Deportivo Cuenca | 1-0 (1-0) | Mushuc Runa | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/03/16 | Mushuc Runa | 0-1 (0-1) | Deportivo Cuenca | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/12/15 | Deportivo Cuenca | 1-1 (1-0) | Mushuc Runa | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Deportivo Cuenca
BBBTBBHBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 4/15 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Orense SC | 2-0 (0-0) | Deportivo Cuenca | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/08/26 | Deportivo Cuenca | 1-2 (1-1) | Manta FC | +0.75 | 2 | B |
| 03/08/26 | Independiente del Valle | 1-0 (0-0) | Deportivo Cuenca | -1.5 | 2.75 | B |
| 28/07/26 | Deportivo Cuenca | 2-1 (1-0) | Club Sport Emelec | +0.25 | 2 | T |
| 23/07/26 | Macara | 3-0 (1-0) | Deportivo Cuenca | -0.25 | 2 | B |
| 19/07/26 | Deportivo Cuenca | 0-2 (0-1) | Universidad Catolica | 0 | 2.25 | B |
| 16/07/26 | Leones del Norte | 1-1 (1-1) | Deportivo Cuenca | -0.25 | 2 | H |
| 13/07/26 | Deportivo Cuenca | 0-1 (0-1) | Sociedad Deportiva Aucas | 0 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | Barcelona SC(ECU) | 2-0 (2-0) | Deportivo Cuenca | -0.75 | 2.25 | B |
| 03/06/26 | CD La Union Pujili | 0-0 (0-0) | Deportivo Cuenca | - | - | H |
| 31/05/26 | Deportivo Cuenca | 1-0 (0-0) | Delfin SC | +0.5 | 2 | T |
| 27/05/26 | Santos | 3-0 (1-0) | Deportivo Cuenca | -1.5 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Deportivo Cuenca | 1-1 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | 0 | 2.25 | H |
| 20/05/26 | Deportivo Cuenca | 2-2 (1-2) | Deportivo Recoleta | +0.75 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Libertad FC | 0-1 (0-0) | Deportivo Cuenca | -0.25 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Guayaquil City | 0-1 (0-0) | Deportivo Cuenca | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | Deportivo Cuenca | 0-0 (0-0) | San Lorenzo | 0 | 2 | H |
| 03/05/26 | Deportivo Cuenca | 2-1 (1-1) | Tecnico Universitario | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/04/26 | Deportivo Recoleta | 0-0 (0-0) | Deportivo Cuenca | -0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Mushuc Runa | 4-1 (2-1) | Deportivo Cuenca | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Mushuc Runa
HTTBHTBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Mushuc Runa | 0-0 (0-0) | Barcelona SC(ECU) | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/08/26 | Tecnico Universitario | 0-3 (0-2) | Mushuc Runa | 0 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Manta FC | 1-2 (1-2) | Mushuc Runa | 0 | 2.25 | T |
| 28/07/26 | Mushuc Runa | 0-2 (0-0) | Libertad FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 24/07/26 | Club Sport Emelec | 1-1 (1-0) | Mushuc Runa | -0.5 | 2.25 | H |
| 21/07/26 | Mushuc Runa | 2-1 (1-1) | Orense SC | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/07/26 | Macara | 2-1 (1-1) | Mushuc Runa | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/07/26 | Mushuc Runa | 1-4 (0-2) | Independiente del Valle | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/07/26 | Universidad Catolica | 2-3 (0-1) | Mushuc Runa | -1 | 2.75 | T |
| 04/06/26 | Gualaceo SC | 1-0 (1-0) | Mushuc Runa | +0.5 | 2 | B |
| 01/06/26 | Mushuc Runa | 0-0 (0-0) | Sociedad Deportiva Aucas | 0 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | Mushuc Runa | 2-2 (2-1) | Guayaquil City | +0.75 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | Leones del Norte | 3-1 (2-1) | Mushuc Runa | +0.25 | 2 | B |
| 12/05/26 | Mushuc Runa | 1-3 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | 0 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Delfin SC | 1-0 (0-0) | Mushuc Runa | -0.25 | 2 | B |
| 25/04/26 | Mushuc Runa | 4-1 (2-1) | Deportivo Cuenca | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/04/26 | Barcelona SC(ECU) | 2-1 (0-1) | Mushuc Runa | -0.75 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Mushuc Runa | 1-0 (0-0) | Tecnico Universitario | +0.5 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Mushuc Runa | 1-0 (1-0) | Manta FC | +1 | 2.5 | T |
| 07/04/26 | Libertad FC | 2-2 (1-2) | Mushuc Runa | -0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Deportivo Cuenca
Mushuc Runa
1Facundo Ferrero88Benalcazar C.3Gian Nardelli18Ivan Mateo Piedra Zaputt28Patricio Boolsen37Carlos Alexi Arboleda Ruiz7CLucas Mancinelli8Edison Fernando Vega Obando30Mateo Maccari88Cristian Benalcazar19Melvin Diaz29Matias Klimowicz25CRodrigo Nicolas Formento Chialanza4Ronny Biojo33Jose Hernandez50Jeremy Cusme99Cristopher Angulo5Esteban Nicolas Davila Alarcon7Tomson Geraldy Minda Borja8Arnaldo Zambrano28Miguel Perea11Nazareno Bazan30Alex Renato Ibarra Mina
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Facundo Ferrero6.7
- 3Gian Nardelli▼ Rời sân 61'6.1
- 7Lucas Mancinelli C▼ Rời sân 74'6.8
- 8Edison Fernando Vega Obando🟨 Thẻ vàng 89'7
- 18Ivan Mateo Piedra Zaputt7.6
- 19Melvin Diaz🟨 Thẻ vàng 11' · ▼ Rời sân 74'6.5
- 28Patricio Boolsen6.5
- 29Matias Klimowicz🟥 Thẻ đỏ 45+3'5
- 30Mateo Maccari7.3
- 37Carlos Alexi Arboleda Ruiz🟨 Thẻ vàng 44'6.9
- 88Benalcazar C.
- 88Cristian Benalcazar6.1
Khách · 442
- 4Ronny Biojo7.4
- 5Esteban Nicolas Davila Alarcon🟨 Thẻ vàng 90'7.5
- 7Tomson Geraldy Minda Borja▼ Rời sân 59'6.1
- 8Arnaldo Zambrano6.7
- 11Nazareno Bazan▼ Rời sân 72'6.2
- 25Rodrigo Nicolas Formento Chialanza C6.9
- 28Miguel Perea▼ Rời sân 72'5.9
- 30Alex Renato Ibarra Mina▼ Rời sân 46'6
- 33Jose Hernandez🟨 Thẻ vàng 42' · ▼ Rời sân 66'6.9
- 50Jeremy Cusme🟨 Thẻ vàng 79'7.3
- 99Cristopher Angulo6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
33
Sút bóng
88
Sút cầu môn
21
Tấn công
10579
Tấn công nguy hiểm
3149
Sút ngoài cầu môn
47
Cản bóng
20
Đá phạt trực tiếp
136
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
342431
TL chuyền bóng thành công
76%81%
Phạm lỗi
613
Việt vị
20
Cứu thua
02
Tắc bóng
46
Quả ném biên
1718
Cắt bóng
56
Tạt bóng thành công
64
Chuyền dài
2741
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.410.39
So Sánh Sức Mạnh
44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B6T6 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T8 H1 B1T1 H1 B8
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportivo Cuenca (30 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Mushuc Runa (27 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Deportivo Cuenca (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (44%)Hòa 1 (4%)Bại 13 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (32%)Hòa 2 (8%)Xỉu 15 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU
Mushuc Runa (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (40%)Hòa 4 (16%)Bại 11 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Deportivo Cuenca
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Ivan Mateo Piedra Zaputt Hậu vệ trái | 7.6 | 0/0 | 44/49 | 1 | |||
| 30Mateo Maccari Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 2/0 | 19/28 | 2 | |||
| 8Edison Fernando Vega Obando Tiền vệ phòng ngự | 7 | 2/1 | 21/26 | 0 | 🟨 | ||
| 37Carlos Alexi Arboleda Ruiz Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 0/0 | 27/33 | 3 | 🟨 | ||
| 7Lucas Mancinelli Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 9/13 | 1 | |||
| 1Facundo Ferrero Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 22/40 | 0 | |||
| 28Patricio Boolsen Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 36/44 | 1 | |||
| 19Melvin Diaz Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/1 | 14/16 | 0 | 🟨 | ||
| 3Gian Nardelli Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 18/28 | 0 | |||
| 88Cristian Benalcazar Trung phong | 6.1 | 1/0 | 20/26 | 1 | |||
| 29Matias Klimowicz Trung phong | 5 | 2/0 | 2/3 | 0 | 🟥 | ||
| 5David David Noboa Tello (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 11/14 | 1 | |||
| 49David Gonzalez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 9/14 | 0 | |||
| 25Marcos Andres Lopez Cabrera (dự bị) Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 8/8 | 0 |
Mushuc Runa
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Esteban Nicolas Davila Alarcon Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 0/0 | 47/51 | 3 | 🟨 | ||
| 4Ronny Biojo Trung vệ | 7.4 | 1/0 | 46/54 | 2 | |||
| 50Jeremy Cusme Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 56/70 | 2 | 🟨 | ||
| 25Rodrigo Nicolas Formento Chialanza Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 37/45 | 0 | |||
| 33Jose Hernandez Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 14/17 | 2 | 🟨 | ||
| 99Cristopher Angulo Hậu vệ phải | 6.8 | 2/0 | 28/33 | 2 | |||
| 8Arnaldo Zambrano Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 33/40 | 0 | |||
| 11Nazareno Bazan Tiền đạo | 6.2 | 3/1 | 11/16 | 0 | |||
| 7Tomson Geraldy Minda Borja Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 0/0 | 8/15 | 0 | |||
| 30Alex Renato Ibarra Mina Tiền đạo cánh phải | 6 | 1/0 | 13/15 | 0 | |||
| 28Miguel Perea Tiền đạo cánh trái | 5.9 | 0/0 | 8/12 | 0 | |||
| 23Lucas Maximiliano Lemos Mayuncaldi (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 10/12 | 0 | |||
| 10Freddy Mina (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 21/24 | 1 | |||
| 61Jefferson Caicedo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 14Elian Caicedo (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 26Kevin Marcelo Peralta Ayovi (dự bị) Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 13/18 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Deportivo Cuenca | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1971-03-4 | Thành lập | |
| Alejandro Serrano Aguilar | Sân nhà | |
| 22000 | Sức chứa | 0 |
| Jorge Celico | HLV | Paúl Vélez |
| Cuenca | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.17 | 3.10 | 3.20 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.12 ↓ | 9.20 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 2.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 2.80 | 2.75 | 0.68 | 2.25 | 0.65 | 0.67 | 0.00 | 0.67 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 5.75 ↑ | 1.63 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.08 | 3.15 | 3.10 | 0.93 | 2.25 | 0.85 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.07 ↓ | 8.10 ↑ | 3.70 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.05 | 3.20 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 33.00 ↑ | 1.05 ↓ | 9.50 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.14 | 3.00 | 3.20 | 0.85 | 2.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 32.97 ↑ | 1.05 ↓ | 9.04 ↑ | 5.74 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.08 | 3.15 | 3.10 | 0.93 | 2.25 | 0.85 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.19 | 3.20 | 3.00 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.94 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.15 ↓ | 5.70 ↑ | 2.70 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.19 | 2.95 | 2.90 | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 0.98 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.11 ↓ | 6.80 ↑ | 3.84 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.17 | 3.08 | 3.14 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 0.91 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 14.30 ↑ | 1.10 ↓ | 8.05 ↑ | 5.25 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 3.44 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.10 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.30 | 0.84 | 2.25 | 0.84 | 0.79 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.50 ↑ | 8.76 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.33 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 17.19 ↑ | 1.09 ↓ | 10.59 ↑ | 3.22 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 1.67 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.10 | 1.10 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 1.05 ↓ | 0.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.21 | 3.14 | 3.35 | 0.92 | 2.25 | 0.82 | 0.87 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.05 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.35 ↑ | 3.25 | 2.90 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.20 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 2.80 | 3.20 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | 1.15 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 20.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.98 ↓ | 0.25 | 0.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Deportivo Cuenca | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Mushuc Runa | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).