Kết quả bóng đá trận Deportivo Garcilaso vs UCV Moquegua, 01:00 ngày 10/08/2026
Liga 1 (Peru) · 01:00 ngày 10/08/2026
Deportivo Garcilaso 2 Kết thúc HT 1-0 0
UCV Moquegua
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14℃~15℃
Tường thuật trực tiếp
Deportivo Garcilaso
UCV Moquegua
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Julio Cesar Quiroz
🎯 Dứt điểm - Francisco Andres Arancibia Silva (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Allonso Davila (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Erick Canales (chân phải) — bị chặn
24'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Beto Da Silva 1-0, kiến tạo: Francisco Andres Arancibia Silva
🎯 Dứt điểm - Beto Da Silva (chân phải) — vào lưới
29'
🟨 Thẻ vàng - Yorman Zapata
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Erick Canales (chân phải) — chệch khung thành
36'
⛳ Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Allonso Davila (chân trái) — bị chặn
37'
🎯 Dứt điểm - Juan Diego Lojas Solano (chân phải) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Yorman Zapata (chân phải) — bị cản phá
45'
🎯 Dứt điểm - Cristian Mejia (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
48'
⛳ Phạt góc
49'
⛳ Phạt góc
60'
🔁 Thay người: vào Alexander Lecaros Aragon, ra Allonso Davila
🔁 Thay người: vào Facundo Castelli, ra Christopher Olivares
🎯 Dứt điểm - Christopher Olivares (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kevin Sandoval (chân trái) — bị chặn
64'
🔁 Thay người: vào Marcello Negron, ra Jeferson Collazos Viveros
64'
🎯 Dứt điểm - Edgar Eyffer Lastre Mercado (chân phải) — chệch khung thành
65'
🔁 Thay người: vào Claudio Ramirez, ra Cristian Enciso
🔁 Thay người: vào Adrian Ascues, ra Kevin Sandoval
🎯 Dứt điểm - Carlos Ramos (chân phải) — bị cản phá
72'
🟨 Thẻ vàng - Claudio Ramirez
75'
🎯 Dứt điểm - Alexander Lecaros Aragon (chân trái) — bị chặn
75'
🎯 Dứt điểm - Ricardo Chipao (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Facundo Castelli (chân phải) Post
⛳ Phạt góc
79'
🔁 Thay người: vào Brayan Angulo, ra Edgar Eyffer Lastre Mercado
79'
🔁 Thay người: vào Edgar Santillan, ra Eros Montenegro
🎯 Dứt điểm - Adrian Ascues (chân trái) Post
⚽ BÀN THẮNG - Francisco Andres Arancibia Silva 2-0, kiến tạo: Agustin Gonzalez
🎯 Dứt điểm - Francisco Andres Arancibia Silva (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Sharif Ramirez, ra Beto Da Silva
🔁 Thay người: vào Jose Anthony Rosell Delgado, ra Francisco Andres Arancibia Silva
88'
🟨 Thẻ vàng - Cristian Mejia
90+3'
🎯 Dứt điểm - Alexander Lecaros Aragon (chân trái) — bị chặn
90+3'
🎯 Dứt điểm - Alexander Lecaros Aragon (chân trái) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Deportivo Garcilaso | Phút | |
| Beto Da Silva(Assists:Francisco Andres Arancibia Silva) (Kiến tạo: Francisco Andres Arancibia Silva) 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| 29' | Yorman Zapata | |
| HT 1-0 | ||
| 60' ⇄ | ▲ Alexander Lecaros Aragon ▼ Allonso Davila | |
| ▲ Facundo Castelli ▼ Christopher Olivares | 62' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Marcello Negron ▼ Jeferson Collazos Viveros | |
| 65' ⇄ | ▲ Claudio Ramirez ▼ Cristian Enciso | |
| ▲ Adrian Ascues ▼ Kevin Sandoval | 70' ⇄ | |
| 72' | Claudio Ramirez | |
| 79' ⇄ | ▲ Brayan Angulo ▼ Edgar Eyffer Lastre Mercado | |
| 79' ⇄ | ▲ Edgar Santillan ▼ Eros Montenegro | |
| Francisco Andres Arancibia Silva(Assists:Agustin Gonzalez) (Kiến tạo: Agustin Gonzalez) 2 - 0 ⚽ | 83' | |
| 3 - 0 ⚽ | 86' | |
| ▲ Sharif Ramirez ▼ Beto Da Silva | 87' ⇄ | |
| ▲ Jose Anthony Rosell Delgado ▼ Francisco Andres Arancibia Silva | 87' ⇄ | |
| 88' | Cristian Mejia | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 5 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 9 | 1 | 18 | 6 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 6 | 13 |
| Điểm | 9 | 0 | 23 | 8 |
Chủ = Deportivo Garcilaso · Khách = UCV Moquegua
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportivo Garcilaso | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (30%) | Thắng/Thắng | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 8 (27%) | Hòa/Hòa | 6 (20%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Bại/Bại | 8 (27%) |
Bảng xếp hạng
Deportivo Garcilaso
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5 | 1 | 1 | 10 | 3 | 16 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 2 | 9 | 3 |
| Sân khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 | 7 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 5 | - | - |
UCV Moquegua
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 4 | 2 | 6 | 9 | 7 | 14 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 3 | 1 | 4 | 7 | 3 | 15 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 5 | 0 | 5 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Deportivo Garcilaso 0 (0%)Hòa 1 (50%)UCV Moquegua 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | UCV Moquegua | 0-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | 0 | 2.25 | H |
| 24/02/26 | UCV Moquegua | 1-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | +0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Deportivo Garcilaso
TTBHTBHTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/6 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | AD Tarma | 0-1 (0-0) | Deportivo Garcilaso | -0.5 | 2.5 | T |
| 27/07/26 | Deportivo Garcilaso | 2-1 (2-0) | FC Cajamarca | +1 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Sporting Cristal | 1-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | -1.25 | 2.75 | B |
| 13/07/26 | UCV Moquegua | 0-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | 0 | 2.25 | H |
| 30/06/26 | Deportivo Garcilaso | 4-1 (2-1) | EM Deportivo Binacional | +1.25 | 3.25 | T |
| 22/06/26 | Cienciano | 2-1 (1-1) | Deportivo Garcilaso | 0 | 2 | B |
| 15/06/26 | Deportivo Garcilaso | 0-0 (0-0) | Cusco FC | - | - | H |
| 31/05/26 | Deportivo Garcilaso | 4-1 (2-0) | Juan Pablo II College | +1 | 2.75 | T |
| 26/05/26 | Comerciantes Unidos | 0-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | Deportivo Garcilaso | 2-0 (0-0) | UTC Cajamarca | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/05/26 | Deportivo Garcilaso | 2-1 (1-0) | Alianza Atletico Sullana | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/05/26 | Los Chankas | 0-1 (0-0) | Deportivo Garcilaso | -0.5 | 2.25 | T |
| 28/04/26 | Deportivo Garcilaso | 1-0 (0-0) | FBC Melgar | 0 | 2.25 | T |
| 23/04/26 | Universitario De Deportes | 4-1 (2-0) | Deportivo Garcilaso | -1.5 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Sport Huancayo | 2-1 (0-1) | Deportivo Garcilaso | -0.75 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Deportivo Garcilaso | 3-2 (1-1) | Sport Boys | +0.75 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Atletico Grau | 0-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | -0.5 | 2 | H |
| 15/03/26 | Deportivo Garcilaso | 1-1 (0-0) | Alianza Lima | 0 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Cusco FC | 1-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Alianza Atletico Sullana | 2-0 (1-0) | Deportivo Garcilaso | -0.5 | 2 | B |
Thành tích gần đây — UCV Moquegua
HHHHHTBHBH
Thắng 1 (10%)Hòa 7 (70%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 7/8 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | UCV Moquegua | 0-0 (0-0) | FBC Melgar | -0.5 | 2.25 | H |
| 27/07/26 | UTC Cajamarca | 0-0 (0-0) | UCV Moquegua | -0.75 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | UCV Moquegua | 2-2 (2-1) | Comerciantes Unidos | +0.25 | 2.25 | H |
| 13/07/26 | UCV Moquegua | 0-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | 0 | 2.25 | H |
| 30/06/26 | FBC Melgar | 0-0 (0-0) | UCV Moquegua | 0 | 2.75 | H |
| 21/06/26 | UCV Moquegua | 3-2 (2-2) | Bentin Tacna Heroica | - | - | T |
| 30/05/26 | Atletico Grau | 1-0 (0-0) | UCV Moquegua | -0.75 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | UCV Moquegua | 0-0 (0-0) | Universitario De Deportes | -1 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | Los Chankas | 1-0 (1-0) | UCV Moquegua | -1.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | UCV Moquegua | 2-2 (1-0) | AD Tarma | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Alianza Lima | 2-1 (1-0) | UCV Moquegua | -2 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | UCV Moquegua | 2-1 (1-0) | FC Cajamarca | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/04/26 | Cienciano | 2-1 (0-1) | UCV Moquegua | -1.75 | 3.25 | B |
| 15/04/26 | UCV Moquegua | 3-0 (0-0) | Juan Pablo II College | 0 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Sporting Cristal | 1-2 (0-1) | UCV Moquegua | -2 | 3 | T |
| 21/03/26 | UCV Moquegua | 1-2 (0-1) | Cusco FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/03/26 | Alianza Atletico Sullana | 3-0 (1-0) | UCV Moquegua | -0.75 | 2 | B |
| 07/03/26 | UCV Moquegua | 2-1 (0-1) | Sport Huancayo | -0.25 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Sport Boys | 0-0 (0-0) | UCV Moquegua | -1 | 2.25 | H |
| 24/02/26 | UCV Moquegua | 1-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | -0.25 | 2 | T |
Đội hình
Deportivo Garcilaso
UCV Moquegua
1Patrick Zubczuk2CHector Salazar19Agustin Gomez23Xavi Moreno55Erick Canales8Agustin Gonzalez18Carlos Ramos10Kevin Sandoval11Francisco Andres Arancibia Silva30Beto Da Silva24Christopher Olivares1Carlos Grados3Cristian Enciso4Aldair Perleche Romero13CJuan Diego Lojas Solano22Eros Montenegro8Cristian Mejia16Allonso Davila17Yorman Zapata25Ricardo Chipao7Edgar Eyffer Lastre Mercado90Jeferson Collazos Viveros
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Patrick Zubczuk6.9
- 2Hector Salazar C6.8
- 8Agustin Gonzalez🎯 Kiến tạo 83'8.3
- 10Kevin Sandoval▼ Rời sân 70'6.2
- 11Francisco Andres Arancibia Silva⚽ Ghi bàn 83' · 🎯 Kiến tạo 26' · ▼ Rời sân 87'8.2
- 18Carlos Ramos7.6
- 19Agustin Gomez7.5
- 23Xavi Moreno6.3
- 24Christopher Olivares▼ Rời sân 62'6.4
- 30Beto Da Silva⚽ Ghi bàn 26' · ▼ Rời sân 87'6.9
- 55Erick Canales6.6
Khách · 442
- 1Carlos Grados5.8
- 3Cristian Enciso▼ Rời sân 65'6.6
- 4Aldair Perleche Romero6.3
- 7Edgar Eyffer Lastre Mercado▼ Rời sân 79'6.6
- 8Cristian Mejia🟨 Thẻ vàng 88'5.7
- 13Juan Diego Lojas Solano C6.1
- 16Allonso Davila▼ Rời sân 60'6.5
- 17Yorman Zapata🟨 Thẻ vàng 29'6.3
- 22Eros Montenegro▼ Rời sân 79'7.3
- 25Ricardo Chipao6.7
- 90Jeferson Collazos Viveros▼ Rời sân 64'6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
03
Sút bóng
109
Sút cầu môn
31
Tấn công
9192
Tấn công nguy hiểm
2925
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
1015
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
343405
TL chuyền bóng thành công
80%86%
Phạm lỗi
1510
Việt vị
21
Cứu thua
11
Tắc bóng
129
Quả ném biên
2517
Cắt bóng
1313
Tạt bóng thành công
11
Chuyền dài
2514
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.450.59
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
61 39
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportivo Garcilaso (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
UCV Moquegua (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Deportivo Garcilaso (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (65%)Hòa 2 (10%)Bại 5 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (35%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU
UCV Moquegua (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Deportivo Garcilaso
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Agustin Gonzalez Tiền vệ trung tâm | 8.3 | 1 | 0/0 | 53/59 | 4 | ||
| 11Francisco Andres Arancibia Silva Tiền đạo cánh phải | 8.2 | 1 | 1 | 2/1 | 9/15 | 0 | |
| 18Carlos Ramos Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 1/1 | 44/52 | 5 | |||
| 19Agustin Gomez Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 40/45 | 4 | |||
| 30Beto Da Silva Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1 | 1/1 | 27/35 | 2 | ||
| 1Patrick Zubczuk Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 12/20 | 0 | |||
| 2Hector Salazar Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 29/34 | 2 | |||
| 55Erick Canales Hậu vệ phải | 6.6 | 2/0 | 17/21 | 2 | |||
| 24Christopher Olivares Trung phong | 6.4 | 1/0 | 2/3 | 0 | |||
| 23Xavi Moreno Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 9/14 | 5 | |||
| 10Kevin Sandoval Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 1/0 | 25/30 | 1 | |||
| 9Facundo Castelli (dự bị) Trung phong | 6.7 | 1/0 | 5/7 | 0 | |||
| 27Adrian Ascues (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 3/4 | 1 | |||
| 20Jose Anthony Rosell Delgado (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 0/4 | 0 | |||
| 17Sharif Ramirez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
UCV Moquegua
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Eros Montenegro Hậu vệ phải | 7.3 | 0/0 | 39/45 | 7 | |||
| 25Ricardo Chipao Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 54/61 | 3 | |||
| 7Edgar Eyffer Lastre Mercado Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 14/14 | 0 | |||
| 3Cristian Enciso Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 22/25 | 4 | |||
| 16Allonso Davila Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 2/0 | 18/23 | 0 | |||
| 4Aldair Perleche Romero Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 22/25 | 4 | |||
| 17Yorman Zapata Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/1 | 20/26 | 0 | 🟨 | ||
| 13Juan Diego Lojas Solano Trung vệ | 6.1 | 1/0 | 52/57 | 1 | |||
| 90Jeferson Collazos Viveros Trung phong | 6 | 0/0 | 15/21 | 0 | |||
| 1Carlos Grados Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 23/28 | 1 | |||
| 8Cristian Mejia Tiền vệ trung tâm | 5.7 | 1/0 | 29/32 | 1 | 🟨 | ||
| 11Brayan Angulo (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 24Alexander Lecaros Aragon (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 2/0 | 11/13 | 0 | |||
| 35Edgar Santillan (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 14Claudio Ramirez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6 | 0/0 | 18/21 | 2 | 🟨 | ||
| 9Marcello Negron (dự bị) Trung phong | 6 | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Deportivo Garcilaso | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Sebastian Enrique Dominguez | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.61 | 3.70 | 5.40 | 0.89 | 2.50 | 0.85 | 0.78 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.05 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.00 | 6.00 | 0.93 | 2.50 | 0.86 | 0.89 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.65 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.54 | 3.80 | 4.80 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.90 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.20 ↑ | 65.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 3.90 | 5.50 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | 0.55 | 0.50 | 1.20 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.00 ↑ | 55.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.50 ↓ | 0.50 | 1.30 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.45 | 3.80 | 6.00 | 0.82 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.39 ↑ | 61.42 ↑ | 5.19 ↑ | 2.75 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.54 | 3.80 | 4.80 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.90 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.20 ↑ | 65.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.70 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.82 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.90 ↑ | 31.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.49 | 3.59 | 5.10 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.97 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.50 ↑ | 48.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.52 | 3.81 | 5.55 | 0.91 | 2.50 | 0.89 | 0.94 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.11 ↓ | 7.00 ↑ | 45.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 3.80 | 5.75 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.49 | 3.90 | 6.25 | 0.88 | 2.50 | 0.84 | 0.84 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.50 ↑ | 67.00 ↑ | 2.86 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.61 | 3.63 | 4.92 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.81 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.73 ↑ | 30.74 ↑ | 3.16 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.47 | 3.80 | 5.75 | 0.82 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 251.00 ↑ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.53 | 4.20 | 6.35 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.35 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 382.00 ↑ | 4.36 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.01 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 4.00 | 6.25 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.78 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 3.75 | 6.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Deportivo Garcilaso | +1 | 2 | 0 | 0 |
| UCV Moquegua | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).