Kết quả bóng đá trận Deportivo La Coruna vs CD Lugo, 00:30 ngày 30/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 00:30 ngày 30/07/2026
Deportivo La Coruna
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
CD Lugo
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 63
Hòa 12 33
Bại 10 14
Ghi bàn 52 179
Mất bàn 21 713
Điểm 45 2112

Chủ = Deportivo La Coruna · Khách = CD Lugo

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Deportivo La Coruna (48)Hiệp 1 / Cả trậnCD Lugo (39)
12 (25%)Thắng/Thắng7 (18%)
2 (4%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (2%)Thắng/Bại0 (0%)
11 (23%)Hòa/Thắng5 (13%)
6 (13%)Hòa/Hòa11 (28%)
4 (8%)Hòa/Bại6 (15%)
3 (6%)Bại/Thắng1 (3%)
4 (8%)Bại/Hòa4 (10%)
5 (10%)Bại/Bại5 (13%)

Thành tích đối đầu (13 trận)

Deportivo La Coruna 5 (38%)Hòa 6 (46%)CD Lugo 2 (15%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D304/03/24Deportivo La Coruna4-1 (1-0)CD Lugo9-4+12.25T
SPA D303/09/23CD Lugo0-3 (0-1)Deportivo La Coruna1-7+0.252T
SPA D201/03/20Deportivo La Coruna0-0 (0-0)CD Lugo4-5+0.752H
SPA D202/12/19CD Lugo0-0 (0-0)Deportivo La Coruna7-502.25H
SPA D220/05/19CD Lugo1-0 (0-0)Deportivo La Coruna6-13+0.252.25B
SPA D206/01/19Deportivo La Coruna0-0 (0-0)CD Lugo7-2+12.25H
INT CF09/08/18CD Lugo1-2 (0-2)Deportivo La Coruna6-3+0.252.5T
INT CF03/09/15Deportivo La Coruna2-2 (2-1)CD Lugo6-2+12.5H
INT CF26/07/15CD Lugo1-0 (1-0)Deportivo La Coruna1-3+0.52.5B
SPA D203/05/14CD Lugo2-2 (0-2)Deportivo La Coruna8-5+0.252H
SPA D201/12/13Deportivo La Coruna0-0 (0-0)CD Lugo-+0.752.25H
INT CF02/08/12CD Lugo0-1 (0-0)Deportivo La Coruna-+1.53T
INT CF03/08/11CD Lugo0-2 (0-0)Deportivo La Coruna---T

Thành tích gần đây — Deportivo La Coruna

HTBTTTTHTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF26/07/26Real Oviedo0-0 (0-0)Deportivo La Coruna0-5+0.252.5H
INT CF19/07/26Compostela0-4 (0-1)Deportivo La Coruna3-5+22.75T
SPA D231/05/26Deportivo La Coruna1-2 (1-2)Las Palmas1-502.5B
SPA D224/05/26Real Valladolid0-2 (0-2)Deportivo La Coruna6-3+12.5T
SPA D217/05/26Deportivo La Coruna2-1 (0-1)Andorra FC2-1+12.75T
SPA D209/05/26Cadiz0-1 (0-0)Deportivo La Coruna3-9+0.252.5T
SPA D201/05/26Deportivo La Coruna2-1 (0-0)Leganes9-2+0.752.5T
SPA D225/04/26Burgos1-1 (1-1)Deportivo La Coruna7-3-0.252H
SPA D221/04/26Deportivo La Coruna3-1 (0-1)Mirandes1-5+12.5T
SPA D212/04/26SD Huesca1-1 (0-0)Deportivo La Coruna6-9+0.252H
SPA D204/04/26Deportivo La Coruna1-1 (0-0)Malaga11-9+0.52.25H
SPA D201/04/26Deportivo La Coruna2-0 (2-0)Cordoba2-8+0.252.5T
SPA D229/03/26Sporting Gijon1-1 (1-0)Deportivo La Coruna7-12-0.252.25H
SPA D222/03/26Deportivo La Coruna2-1 (1-1)Real Zaragoza7-1+0.752.25T
SPA D215/03/26AD Ceuta1-2 (1-1)Deportivo La Coruna3-402.25T
SPA D209/03/26Deportivo La Coruna0-2 (0-1)Granada CF10-4+0.52.25B
SPA D201/03/26Real Sociedad B2-3 (1-1)Deportivo La Coruna5-2+0.252.25T
SPA D221/02/26Deportivo La Coruna1-0 (1-0)Eibar6-3+0.252.25T
SPA D216/02/26Castellon2-0 (1-0)Deportivo La Coruna4-3-0.52.5B
SPA D208/02/26Deportivo La Coruna2-1 (2-0)Albacete4-1+0.752.5T

Thành tích gần đây — CD Lugo

HHTBTBHBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF26/07/26CD Lugo1-1 (0-1)Celta vigo b3-2--H
SPA D323/05/26CD Lugo0-0 (0-0)CD Arenteiro2-3+1.52.25H
SPA D317/05/26Celta vigo b0-1 (0-0)CD Lugo3-3-0.52.5T
SPA D310/05/26CD Lugo1-3 (1-1)Zamora CF0-1202B
SPA D303/05/26Merida AD0-2 (0-2)CD Lugo6-2-0.52.25T
SPA D325/04/26Barakaldo CF3-0 (1-0)CD Lugo11-5-0.52.25B
SPA D320/04/26CD Lugo0-0 (0-0)CF Talavera de la Reina5-2+0.252.25H
SPA D311/04/26Ourense CF4-2 (3-0)CD Lugo2-6-0.252B
SPA D305/04/26CD Lugo0-1 (0-0)Osasuna B8-8+0.752B
SPA D330/03/26Cacereno1-2 (0-1)CD Lugo3-502T
SPA D322/03/26CD Lugo1-1 (1-1)Arenas Club de Getxo6-5+0.752H
SPA D315/03/26CD Lugo0-4 (0-2)Real Madrid Castilla6-3+0.252B
SPA D307/03/26Tenerife1-1 (1-0)CD Lugo3-4-12.25H
SPA D328/02/26CD Lugo1-0 (1-0)Athletic Bilbao B0-12+0.252T
SPA D322/02/26Pontevedra1-1 (0-0)CD Lugo4-1-0.252H
SPA D315/02/26CD Lugo2-0 (1-0)CD Guadalajara4-5+0.752.25T
SPA D307/02/26Racing de Ferrol1-1 (0-0)CD Lugo3-7-0.52H
SPA D302/02/26CD Lugo0-2 (0-1)Ponferradina4-6+0.251.5B
SPA D326/01/26Real Aviles1-2 (1-1)CD Lugo8-502T
SPA D318/01/26CD Lugo1-3 (0-2)Unionistas de Salamanca9-3+0.752B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
1
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
4
1
Sút cầu môn
3
0
Tấn công
35
37
Tấn công nguy hiểm
14
14
Sút ngoài cầu môn
1
1
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T5 H6 B2
T2 H6 B5
Chủ khách tương đồng
T1 H4 B0
T0 H4 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Deportivo La Coruna (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
CD Lugo (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
10
B.thắng H1
30
B.thắng H2
Deportivo La CorunaCD Lugo

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Deportivo La CorunaCD Lugo

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
84
Thắng 1
57
Hòa
11
Thua 1
26
Thua 2+
Deportivo La CorunaCD Lugo

Thông tin đội bóng

Deportivo La Coruna Thông tin CD Lugo
1906-3-2 Thành lập 1953
Riazor Sân nhà Estadio Anxo Carro
34711 Sức chứa 7000
Antonio Hidalgo Morilla HLV Pedro Munitis Alvarez
La Coruna Khu vực Lugo
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.236.0011.400.813.000.920.781.750.98
Live1.70 ↑3.10 ↓7.50 ↓0.95 ↑1.500.86 ↓0.95 ↑0.750.88 ↓
VcbetSớm1.205.7511.500.793.000.880.821.750.88
Live1.62 ↑2.88 ↓8.00 ↓0.94 ↑1.500.77 ↓0.85 ↑0.750.84 ↓
Mansion88Sớm1.284.857.500.973.000.830.871.500.93
Live1.62 ↑2.71 ↓7.501.04 ↑1.500.78 ↓0.95 ↑0.750.89 ↓
InterwettenSớm1.225.7511.001.203.500.55---
Live1.60 ↑2.95 ↓7.25 ↓0.90 ↓1.500.80 ↑---
10BETSớm1.236.0010.000.803.000.90---
Live1.61 ↑3.04 ↓7.71 ↓0.96 ↑1.500.82 ↓---
12betSớm1.284.857.500.973.000.830.871.500.93
Live1.62 ↑2.71 ↓7.501.02 ↑1.500.80 ↓0.95 ↑0.750.89 ↓
CrownSớm1.284.957.300.913.000.850.881.500.88
Live1.64 ↑2.82 ↓6.40 ↓0.95 ↑1.500.850.90 ↑0.750.92 ↑
SbobetSớm1.244.807.301.003.000.800.801.501.00
Live1.56 ↑2.85 ↓7.50 ↑1.04 ↑1.500.78 ↓0.92 ↑0.750.92 ↓
WewbetSớm1.294.808.800.973.000.830.891.500.93
Live1.68 ↑3.00 ↓6.00 ↓0.91 ↓1.500.89 ↑0.92 ↑0.750.90 ↓
LadbrokesSớm1.225.509.000.502.501.37---
Live1.57 ↑2.80 ↓6.50 ↓2.50 ↑2.500.22 ↓---
18BetSớm1.236.0010.500.813.000.920.901.750.82
Live1.61 ↑3.10 ↓7.00 ↓0.92 ↑1.500.82 ↓0.92 ↑0.750.82
PinnacleSớm1.324.616.660.802.750.920.761.250.96
Live1.30 ↓4.82 ↑7.25 ↑0.83 ↑2.750.91 ↓0.95 ↑1.500.79 ↓
BwinSớm1.225.509.251.253.500.57---
Live1.55 ↑2.90 ↓6.75 ↓0.78 ↓1.500.87 ↑---
1xBetSớm1.256.708.951.043.250.690.911.750.80
Live1.61 ↑3.12 ↓7.85 ↓1.01 ↓1.500.80 ↑0.910.750.89 ↑
Bet 365Sớm1.206.009.500.833.000.980.801.751.00
Live1.61 ↑3.10 ↓7.50 ↓0.98 ↑1.500.83 ↓0.95 ↑0.750.85 ↓
William HillSớm1.255.008.500.572.501.30---
Live1.55 ↑3.10 ↓6.50 ↓0.85 ↑1.500.80 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.