Kết quả bóng đá trận Deportivo La Coruna vs Real Madrid, 02:00 ngày 13/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 02:00 ngày 13/08/2026
Deportivo La Coruna
0 Kết thúc HT 0-1 1
Real Madrid
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Riazor Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃

Tường thuật trực tiếp

Deportivo La CorunaReal Madrid
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
3'
⛳ Phạt góc
3'
🎯 Dứt điểm - Endrick Felipe Moreira de Sousa (chân trái) — bị chặn
4'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
8'
11'
⛳ Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Antonio Rudiger (đánh đầu) — chệch khung thành
22'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Camavinga (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Diego Villares, ra Noé
22'
25'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Camavinga (chân trái) — bị chặn
29'
🟨 Thẻ vàng - Antonio Rudiger
35'
🎯 Dứt điểm - Denzel Dumfries (chân phải) — bị chặn
39'
⛳ Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Endrick Felipe Moreira de Sousa (chân trái) — bị cản phá
39'
🎯 Dứt điểm - Dean Huijsen Other Body Part (sút) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Dean Huijsen (chân phải) — chệch khung thành
44'
🎯 Dứt điểm - Denzel Dumfries (đánh đầu) — chệch khung thành
45+1'
⚽ BÀN THẮNG - Brahim Diaz 0-1, kiến tạo: Andriy Lunin
⛳ Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Lucas Noubi Ngnokam (đánh đầu) — bị cản phá
45+1'
45+1'
🎯 Dứt điểm - Brahim Diaz (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🔁 Thay người: vào Trent John Alexander-Arnold, ra Antonio Rudiger
🔁 Thay người: vào David Sanchez Mallo, ra Lorenzo Amatucci
46'
46'
🔁 Thay người: vào Carlos Espi, ra Endrick Felipe Moreira de Sousa
46'
🔁 Thay người: vào Santiago Federico Valverde Dipetta, ra Arda Guler
🔁 Thay người: vào Giacomo Quagliata, ra Jose Angel Esmoris Tasende
46'
🔁 Thay người: vào Miguel Loureiro, ra Bright Ede
46'
46'
🔁 Thay người: vào Mario Rivas, ra Brahim Diaz
47'
🟨 Thẻ vàng - Eduardo Camavinga
🎯 Dứt điểm - Diego Villares (đánh đầu) — chệch khung thành
48'
55'
⛳ Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Denzel Dumfries (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Zakaria Eddahchouri, ra Bil Nsongo
59'
🔁 Thay người: vào Arnau Comas, ra Joaquin Navarro Jimenez
60'
🔁 Thay người: vào Kevin Sanchez, ra Pierre-Emerick Aubameyang
60'
⛳ Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Mario Soriano (chân phải) — bị chặn
65'
🎯 Dứt điểm - David Sanchez Mallo (chân trái) — bị chặn
67'
⛳ Phạt góc
68'
🔁 Thay người: vào Teun Gijselhart, ra Mario Soriano
68'
🔁 Thay người: vào Dani Barcia, ra Lucas Noubi Ngnokam
68'
🔁 Thay người: vào Riki Rodriguez, ra Luismi Cruz
68'
71'
🔁 Thay người: vào Jorge Cestero Sancho, ra Vinícius Júnior
71'
🎯 Dứt điểm - Denzel Dumfries (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Zakaria Eddahchouri (chân trái) — bị cản phá
72'
73'
🎯 Dứt điểm - Carlos Espi (đánh đầu) — chệch khung thành
82'
🟨 Thẻ vàng - Denzel Dumfries
🎯 Dứt điểm - Miguel Loureiro (chân phải) — chệch khung thành
83'
86'
🔁 Thay người: vào Alexis Ciria Flores, ra Bernardo Silva
⛳ Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Miguel Loureiro (chân phải) — bị cản phá
88'
🎯 Dứt điểm - Dani Barcia (đánh đầu) — chệch khung thành
88'
🎯 Dứt điểm - Kevin Sanchez (chân phải) — bị chặn
88'
90'
🔁 Thay người: vào Lamini Fati, ra Alvaro Fernandez Carreras
🎯 Dứt điểm - Giacomo Quagliata (chân trái) — chệch khung thành
90+3'
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)

Diễn biến trận đấu

Deportivo La Coruna Phút Real Madrid
▲ Diego Villares ▼ Noé22' ⇄
29' Antonio Rudiger
45+1'⚽ 0 - 1 Brahim Diaz(Assists:Andriy Lunin) (Kiến tạo: Andriy Lunin)
HT 0-1
46' ⇄▲ Trent John Alexander-Arnold ▼ Antonio Rudiger
▲ David Sanchez Mallo ▼ Lorenzo Amatucci46' ⇄
46' ⇄▲ Carlos Espi ▼ Endrick Felipe Moreira de Sousa
46' ⇄▲ Santiago Federico Valverde Dipetta ▼ Arda Guler
▲ Giacomo Quagliata ▼ Jose Angel Esmoris Tasende46' ⇄
▲ Miguel Loureiro ▼ Bright Ede46' ⇄
46' ⇄▲ Mario Rivas ▼ Brahim Diaz
47' Eduardo Camavinga
▲ Zakaria Eddahchouri ▼ Bil Nsongo59' ⇄
▲ Arnau Comas ▼ Joaquin Navarro Jimenez60' ⇄
▲ Kevin Sanchez ▼ Pierre-Emerick Aubameyang60' ⇄
▲ Teun Gijselhart ▼ Mario Soriano68' ⇄
▲ Dani Barcia ▼ Lucas Noubi Ngnokam68' ⇄
▲ Riki Rodriguez ▼ Luismi Cruz68' ⇄
71' ⇄▲ Jorge Cestero Sancho ▼ Vinícius Júnior
82' Denzel Dumfries
86' ⇄▲ Alexis Ciria Flores ▼ Bernardo Silva
90' ⇄▲ Lamini Fati ▼ Alvaro Fernandez Carreras
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 38
Hòa 20 50
Bại 11 22
Ghi bàn 38 1324
Mất bàn 45 119
Điểm 26 1424

Chủ = Deportivo La Coruna · Khách = Real Madrid

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Deportivo La Coruna (14)Hiệp 1 / Cả trậnReal Madrid (14)
3 (21%)Thắng/Thắng8 (57%)
1 (7%)Thắng/Hòa1 (7%)
2 (14%)Hòa/Thắng2 (14%)
3 (21%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (7%)Hòa/Bại3 (21%)
3 (21%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (7%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Deportivo La Coruna 3 (15%)Hòa 1 (5%)Real Madrid 16 (80%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D121/01/18Real Madrid7-1 (2-1)Deportivo La Coruna6-1-2.754B
SPA D121/08/17Deportivo La Coruna0-3 (0-2)Real Madrid4-4-1.753.25B
SPA D127/04/17Deportivo La Coruna2-6 (1-3)Real Madrid4-5-1.53.25B
SPA D111/12/16Real Madrid3-2 (0-0)Deportivo La Coruna10-3-2.54B
SPA D114/05/16Deportivo La Coruna0-2 (0-2)Real Madrid4-8-2.253.75B
SPA D110/01/16Real Madrid5-0 (2-0)Deportivo La Coruna5-9-2.54.25B
SPA D115/02/15Real Madrid2-0 (1-0)Deportivo La Coruna6-6-34B
SPA D120/09/14Deportivo La Coruna2-8 (0-3)Real Madrid2-3-1.753.5B
INT CF30/08/13Deportivo La Coruna0-4 (0-3)Real Madrid--1.53.5B
SPA D124/02/13Deportivo La Coruna1-2 (1-0)Real Madrid--1.53.25B
SPA D101/10/12Real Madrid5-1 (3-1)Deportivo La Coruna--2.53.5B
SPA D127/02/11Deportivo La Coruna0-0 (0-0)Real Madrid--1.53H
SPA D104/10/10Real Madrid6-1 (3-0)Deportivo La Coruna--1.753B
SPA D131/01/10Deportivo La Coruna1-3 (0-2)Real Madrid--0.752.5B
SPA D130/08/09Real Madrid3-2 (2-1)Deportivo La Coruna--1.753.25B
SPA D126/01/09Real Madrid1-0 (1-0)Deportivo La Coruna--1.253B
SPA D101/09/08Deportivo La Coruna2-1 (1-0)Real Madrid--0.252.5T
SPA D116/03/08Deportivo La Coruna1-0 (0-0)Real Madrid--0.252.5T
SPA D128/10/07Real Madrid3-1 (1-1)Deportivo La Coruna--1.52.75B
INT CF10/08/07Deportivo La Coruna2-1 (1-0)Real Madrid--0.252.25T

Thành tích gần đây — Deportivo La Coruna

THHTHTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/6 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF09/08/26Genoa0-1 (0-0)Deportivo La Coruna7-302.5T
INT CF07/08/26Fiorentina1-1 (1-0)Deportivo La Coruna3-2-0.752.75H
INT CF01/08/26St. Pauli2-2 (1-0)Deportivo La Coruna8-2--H
INT CF30/07/26Deportivo La Coruna1-0 (1-0)CD Lugo7-2+1.53T
INT CF26/07/26Real Oviedo0-0 (0-0)Deportivo La Coruna0-5+0.252.5H
INT CF19/07/26Compostela0-4 (0-1)Deportivo La Coruna3-5+22.75T
SPA D231/05/26Deportivo La Coruna1-2 (1-2)Las Palmas1-502.5B
SPA D224/05/26Real Valladolid0-2 (0-2)Deportivo La Coruna6-3+12.5T
SPA D217/05/26Deportivo La Coruna2-1 (0-1)Andorra FC2-1+12.75T
SPA D209/05/26Cadiz0-1 (0-0)Deportivo La Coruna3-9+0.252.5T
SPA D201/05/26Deportivo La Coruna2-1 (0-0)Leganes9-2+0.752.5T
SPA D225/04/26Burgos1-1 (1-1)Deportivo La Coruna7-3-0.252H
SPA D221/04/26Deportivo La Coruna3-1 (0-1)Mirandes1-5+12.5T
SPA D212/04/26SD Huesca1-1 (0-0)Deportivo La Coruna6-9+0.252H
SPA D204/04/26Deportivo La Coruna1-1 (0-0)Malaga11-9+0.52.25H
SPA D201/04/26Deportivo La Coruna2-0 (2-0)Cordoba2-8+0.252.5T
SPA D229/03/26Sporting Gijon1-1 (1-0)Deportivo La Coruna7-12-0.252.25H
SPA D222/03/26Deportivo La Coruna2-1 (1-1)Real Zaragoza7-1+0.752.25T
SPA D215/03/26AD Ceuta1-2 (1-1)Deportivo La Coruna3-402.25T
SPA D209/03/26Deportivo La Coruna0-2 (0-1)Granada CF10-4+0.52.25B

Thành tích gần đây — Real Madrid

THTTTTBTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF09/08/26Ferencvarosi TC1-2 (0-1)Real Madrid3-2+1.253.5T
INT CF01/08/26Real Madrid2-2 (2-1)Fiorentina3-3+0.53.25H
INT CF28/07/26Real Madrid4-1 (2-1)Leganes-+1.253T
SPA D124/05/26Real Madrid4-2 (2-1)Athletic Bilbao2-1+1.253.25T
SPA D118/05/26Sevilla0-1 (0-1)Real Madrid4-4+0.252.75T
SPA D115/05/26Real Madrid2-0 (1-0)Real Oviedo4-5+23.5T
SPA D111/05/26FC Barcelona2-0 (2-0)Real Madrid4-8-0.753.75B
SPA D104/05/26RCD Espanyol0-2 (0-0)Real Madrid5-6+0.753.25T
SPA D125/04/26Real Betis1-1 (0-1)Real Madrid7-6+0.53.25H
SPA D122/04/26Real Madrid2-1 (1-0)Alaves9-6+1.753T
UEFA CL16/04/26Bayern Munchen4-3 (2-3)Real Madrid9-2-13.5B
SPA D111/04/26Real Madrid1-1 (0-0)Girona10-1+23.5H
UEFA CL08/04/26Real Madrid1-2 (0-1)Bayern Munchen8-11-0.253.25B
SPA D104/04/26Mallorca2-1 (1-0)Real Madrid6-4+12.75B
SPA D123/03/26Real Madrid3-2 (0-1)Atletico Madrid4-1+0.52.75T
UEFA CL18/03/26Manchester City1-2 (1-1)Real Madrid9-6-1.253.25T
SPA D115/03/26Real Madrid4-1 (2-0)Elche5-4+23.5T
UEFA CL12/03/26Real Madrid3-0 (3-0)Manchester City1-1003T
SPA D107/03/26Celta Vigo1-2 (1-1)Real Madrid1-6+0.752.75T
SPA D103/03/26Real Madrid0-1 (0-1)Getafe10-2+1.52.5B

Đội hình

Deportivo La CorunaReal Madrid
13Leo Roman13Eric Puerto4Lucas Noubi Ngnokam22Bright Ede23CJoaquin Navarro Jimenez24Jose Angel Esmoris Tasende16Lorenzo Amatucci19Luismi Cruz21Mario Soriano37Noé7Pierre-Emerick Aubameyang32Bil Nsongo13Andriy Lunin4Dean Huijsen18Alvaro Fernandez Carreras22Antonio Rudiger24Denzel Dumfries6Eduardo Camavinga20Bernardo Silva7CVinícius Júnior15Arda Guler21Brahim Diaz9Endrick Felipe Moreira de Sousa

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
2
4
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
10
13
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
89
131
Tấn công nguy hiểm
25
59
Sút ngoài cầu môn
4
6
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
10
13
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Chuyền bóng
485
617
TL chuyền bóng thành công
88%
89%
Phạm lỗi
13
10
Việt vị
1
1
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
9
8
Quả ném biên
15
20
Cắt bóng
12
12
Tạt bóng thành công
2
5
Chuyền dài
18
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.35
1.09
Cơ hội rõ rệt
0
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B16
T16 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B7
T7 H1 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn
3.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
2.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Deportivo La Coruna (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Real Madrid (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
30
1 Bàn
02
2 Bàn
00
3 Bàn
11
4+ Bàn
25
B.thắng H1
53
B.thắng H2
Deportivo La CorunaReal Madrid

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
01
T/H
00
T/B
10
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
Deportivo La CorunaReal Madrid

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

46
Thắng 2+
76
Thắng 1
73
Hòa
14
Thua 1
11
Thua 2+
Deportivo La CorunaReal Madrid

Deportivo La Coruna

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
13Leo Roman
Thủ môn
80/034/410
4Lucas Noubi Ngnokam
Trung vệ
71/139/453
7Pierre-Emerick Aubameyang
Trung phong
6.60/013/170
21Mario Soriano
Tiền vệ tấn công
6.61/051/553
16Lorenzo Amatucci
Tiền vệ phòng ngự
6.60/039/420
22Bright Ede
Trung vệ
6.60/034/370
37Noé
Tiền vệ
6.60/09/120
32Bil Nsongo
Trung phong
6.50/09/91
24Jose Angel Esmoris Tasende
Hậu vệ trái
6.40/016/170
23Joaquin Navarro Jimenez
Hậu vệ phải
6.30/030/333
19Luismi Cruz
Tiền đạo cánh phải
6.30/09/121
5Dani Barcia (dự bị)
Trung vệ
71/023/250
14Riki Rodriguez (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/07/71
12Giacomo Quagliata (dự bị)
Hậu vệ trái
6.71/013/142
3Arnau Comas (dự bị)
Trung vệ
6.70/017/170
33Kevin Sanchez (dự bị)
Trung phong
6.71/05/71
34Teun Gijselhart (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/09/101
15Miguel Loureiro (dự bị)
Hậu vệ phải
6.52/125/306
11David Sanchez Mallo (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.51/07/81
9Zakaria Eddahchouri (dự bị)
Trung phong
6.31/13/50
8Diego Villares (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.31/035/421

Real Madrid

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
13Andriy Lunin
Thủ môn
7.910/010/130
21Brahim Diaz
Tiền đạo cánh phải
7.611/113/200
4Dean Huijsen
Trung vệ
7.62/090/942
6Eduardo Camavinga
Tiền vệ trung tâm
7.52/168/745🟨
20Bernardo Silva
Tiền vệ tấn công
7.20/077/842
18Alvaro Fernandez Carreras
Hậu vệ trái
7.20/065/695
7Vinícius Júnior
Tiền đạo cánh trái
6.80/027/322
15Arda Guler
Tiền vệ tấn công
6.80/019/232
9Endrick Felipe Moreira de Sousa
Trung phong
6.52/11/51
22Antonio Rudiger
Trung vệ
6.31/027/340🟨
24Denzel Dumfries
Hậu vệ phải
64/129/342🟨
12Trent John Alexander-Arnold (dự bị)
Hậu vệ phải
7.80/037/390
33Mario Rivas (dự bị)
Hậu vệ
7.10/032/352
8Santiago Federico Valverde Dipetta (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.90/030/330
29Jorge Cestero Sancho (dự bị)
Tiền vệ
6.80/014/142
19Carlos Espi (dự bị)
Trung phong
6.61/04/53
36Alexis Ciria Flores (dự bị)
-0/03/40
34Lamini Fati (dự bị)
Hậu vệ
-0/05/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Deportivo La Coruna Thông tin Real Madrid
1906-3-2 Thành lập 1902
Riazor Sân nhà Santiago Bernabeu
34711 Sức chứa 85454
Antonio Hidalgo HLV Jose Mourinho
La Coruna Khu vực Madrid
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm6.025.301.300.823.250.900.93-1.250.85
Live6.85 ↑5.20 ↓1.27 ↓1.50 ↑1.500.20 ↓1.46 ↑0.000.30 ↓
EasybetsSớm5.804.701.450.963.250.840.82-1.250.93
Live151.00 ↑19.00 ↑1.04 ↓4.80 ↑1.500.05 ↓2.10 ↑0.000.31 ↓
VcbetSớm7.005.001.330.873.250.800.75-1.500.97
Live126.00 ↑8.00 ↑1.04 ↓2.80 ↑1.500.22 ↓1.90 ↑0.000.35 ↓
Mansion88Sớm5.304.401.420.903.250.861.01-1.000.75
Live300.00 ↑8.20 ↑1.03 ↓9.09 ↑1.500.03 ↓1.69 ↑0.000.49 ↓
InterwettenSớm4.804.301.531.203.500.550.50-1.501.30
Live100.00 ↑11.00 ↑1.02 ↓8.00 ↑1.500.03 ↓0.83 ↑-1.500.83 ↓
10BETSớm5.004.401.540.813.000.90---
Live100.00 ↑18.01 ↑1.01 ↓4.82 ↑1.500.11 ↓---
12betSớm5.304.401.420.903.250.861.01-1.000.75
Live7.60 ↑3.75 ↓1.420.95 ↑2.250.93 ↑0.78 ↓-1.251.13 ↑
CrownSớm4.954.401.450.953.250.810.77-1.250.99
Live36.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓4.16 ↑1.500.12 ↓1.88 ↑0.000.41 ↓
SbobetSớm5.204.201.400.963.250.840.85-1.250.97
Live250.00 ↑8.80 ↑1.02 ↓5.00 ↑1.500.10 ↓0.12 ↓-0.254.54 ↑
WewbetSớm5.804.581.410.903.250.860.90-1.250.88
Live76.00 ↑10.90 ↑1.03 ↓7.65 ↑1.500.01 ↓1.72 ↑0.000.46 ↓
LadbrokesSớm5.004.331.480.442.501.60---
Live81.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm7.505.501.310.813.500.920.86-1.500.86
Live38.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓8.76 ↑1.500.03 ↓0.01 ↓-0.5011.51 ↑
PinnacleSớm4.683.921.550.933.000.810.85-1.000.88
Live30.83 ↑7.15 ↑1.12 ↓2.81 ↑1.500.26 ↓1.85 ↑0.000.41 ↓
HK Jockey ClubSớm4.554.501.440.873.500.83---
Live6.50 ↑5.10 ↑1.27 ↓0.93 ↑3.500.77 ↓---
BwinSớm5.004.331.461.103.500.65---
Live151.00 ↑19.50 ↑1.01 ↓1.05 ↓1.500.63 ↓---
1xBetSớm7.295.571.260.763.500.900.84-1.500.82
Live151.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓4.54 ↑1.500.13 ↓2.33 ↑0.000.33 ↓
SNAISớm5.004.601.50------
Live6.00 ↑5.25 ↑1.38 ↓------
Bet 365Sớm4.504.331.500.853.000.950.95-1.000.85
Live151.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓4.75 ↑1.500.14 ↓2.10 ↑0.000.35 ↓
William HillSớm5.003.901.501.253.500.57---
Live151.00 ↑36.00 ↑1.01 ↓14.00 ↑1.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Deportivo La Coruna-1001
Real Madrid+1Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).