Kết quả bóng đá trận Deportivo La Coruna vs Real Madrid, 02:00 ngày 13/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 02:00 ngày 13/08/2026
Deportivo La Coruna 0 Kết thúc HT 0-1 1
Real Madrid
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Riazor Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
Deportivo La Coruna
Real Madrid
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
3'
⛳ Phạt góc
3'
🎯 Dứt điểm - Endrick Felipe Moreira de Sousa (chân trái) — bị chặn
4'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
11'
⛳ Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Antonio Rudiger (đánh đầu) — chệch khung thành
22'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Camavinga (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Diego Villares, ra Noé
25'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Camavinga (chân trái) — bị chặn
29'
🟨 Thẻ vàng - Antonio Rudiger
35'
🎯 Dứt điểm - Denzel Dumfries (chân phải) — bị chặn
39'
⛳ Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Endrick Felipe Moreira de Sousa (chân trái) — bị cản phá
39'
🎯 Dứt điểm - Dean Huijsen Other Body Part (sút) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Dean Huijsen (chân phải) — chệch khung thành
44'
🎯 Dứt điểm - Denzel Dumfries (đánh đầu) — chệch khung thành
45+1'
⚽ BÀN THẮNG - Brahim Diaz 0-1, kiến tạo: Andriy Lunin
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucas Noubi Ngnokam (đánh đầu) — bị cản phá
45+1'
🎯 Dứt điểm - Brahim Diaz (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🔁 Thay người: vào Trent John Alexander-Arnold, ra Antonio Rudiger
🔁 Thay người: vào David Sanchez Mallo, ra Lorenzo Amatucci
46'
🔁 Thay người: vào Carlos Espi, ra Endrick Felipe Moreira de Sousa
46'
🔁 Thay người: vào Santiago Federico Valverde Dipetta, ra Arda Guler
🔁 Thay người: vào Giacomo Quagliata, ra Jose Angel Esmoris Tasende
🔁 Thay người: vào Miguel Loureiro, ra Bright Ede
46'
🔁 Thay người: vào Mario Rivas, ra Brahim Diaz
47'
🟨 Thẻ vàng - Eduardo Camavinga
🎯 Dứt điểm - Diego Villares (đánh đầu) — chệch khung thành
55'
⛳ Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Denzel Dumfries (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Zakaria Eddahchouri, ra Bil Nsongo
🔁 Thay người: vào Arnau Comas, ra Joaquin Navarro Jimenez
🔁 Thay người: vào Kevin Sanchez, ra Pierre-Emerick Aubameyang
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mario Soriano (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - David Sanchez Mallo (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Teun Gijselhart, ra Mario Soriano
🔁 Thay người: vào Dani Barcia, ra Lucas Noubi Ngnokam
🔁 Thay người: vào Riki Rodriguez, ra Luismi Cruz
71'
🔁 Thay người: vào Jorge Cestero Sancho, ra Vinícius Júnior
71'
🎯 Dứt điểm - Denzel Dumfries (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Zakaria Eddahchouri (chân trái) — bị cản phá
73'
🎯 Dứt điểm - Carlos Espi (đánh đầu) — chệch khung thành
82'
🟨 Thẻ vàng - Denzel Dumfries
🎯 Dứt điểm - Miguel Loureiro (chân phải) — chệch khung thành
86'
🔁 Thay người: vào Alexis Ciria Flores, ra Bernardo Silva
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Miguel Loureiro (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Dani Barcia (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kevin Sanchez (chân phải) — bị chặn
90'
🔁 Thay người: vào Lamini Fati, ra Alvaro Fernandez Carreras
🎯 Dứt điểm - Giacomo Quagliata (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Deportivo La Coruna | Phút | |
| ▲ Diego Villares ▼ Noé | 22' ⇄ | |
| 29' | Antonio Rudiger | |
| 45+1' | ⚽ 0 - 1 Brahim Diaz(Assists:Andriy Lunin) (Kiến tạo: Andriy Lunin) | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Trent John Alexander-Arnold ▼ Antonio Rudiger | |
| ▲ David Sanchez Mallo ▼ Lorenzo Amatucci | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Carlos Espi ▼ Endrick Felipe Moreira de Sousa | |
| 46' ⇄ | ▲ Santiago Federico Valverde Dipetta ▼ Arda Guler | |
| ▲ Giacomo Quagliata ▼ Jose Angel Esmoris Tasende | 46' ⇄ | |
| ▲ Miguel Loureiro ▼ Bright Ede | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Mario Rivas ▼ Brahim Diaz | |
| 47' | Eduardo Camavinga | |
| ▲ Zakaria Eddahchouri ▼ Bil Nsongo | 59' ⇄ | |
| ▲ Arnau Comas ▼ Joaquin Navarro Jimenez | 60' ⇄ | |
| ▲ Kevin Sanchez ▼ Pierre-Emerick Aubameyang | 60' ⇄ | |
| ▲ Teun Gijselhart ▼ Mario Soriano | 68' ⇄ | |
| ▲ Dani Barcia ▼ Lucas Noubi Ngnokam | 68' ⇄ | |
| ▲ Riki Rodriguez ▼ Luismi Cruz | 68' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Jorge Cestero Sancho ▼ Vinícius Júnior | |
| 82' | Denzel Dumfries | |
| 86' ⇄ | ▲ Alexis Ciria Flores ▼ Bernardo Silva | |
| 90' ⇄ | ▲ Lamini Fati ▼ Alvaro Fernandez Carreras | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 8 |
| Hòa | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 13 | 24 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 11 | 9 |
| Điểm | 2 | 6 | 14 | 24 |
Chủ = Deportivo La Coruna · Khách = Real Madrid
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportivo La Coruna | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 8 (57%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 3 (21%) |
| 3 (21%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Deportivo La Coruna 3 (15%)Hòa 1 (5%)Real Madrid 16 (80%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/01/18 | Real Madrid | 7-1 (2-1) | Deportivo La Coruna | -2.75 | 4 | B |
| 21/08/17 | Deportivo La Coruna | 0-3 (0-2) | Real Madrid | -1.75 | 3.25 | B |
| 27/04/17 | Deportivo La Coruna | 2-6 (1-3) | Real Madrid | -1.5 | 3.25 | B |
| 11/12/16 | Real Madrid | 3-2 (0-0) | Deportivo La Coruna | -2.5 | 4 | B |
| 14/05/16 | Deportivo La Coruna | 0-2 (0-2) | Real Madrid | -2.25 | 3.75 | B |
| 10/01/16 | Real Madrid | 5-0 (2-0) | Deportivo La Coruna | -2.5 | 4.25 | B |
| 15/02/15 | Real Madrid | 2-0 (1-0) | Deportivo La Coruna | -3 | 4 | B |
| 20/09/14 | Deportivo La Coruna | 2-8 (0-3) | Real Madrid | -1.75 | 3.5 | B |
| 30/08/13 | Deportivo La Coruna | 0-4 (0-3) | Real Madrid | -1.5 | 3.5 | B |
| 24/02/13 | Deportivo La Coruna | 1-2 (1-0) | Real Madrid | -1.5 | 3.25 | B |
| 01/10/12 | Real Madrid | 5-1 (3-1) | Deportivo La Coruna | -2.5 | 3.5 | B |
| 27/02/11 | Deportivo La Coruna | 0-0 (0-0) | Real Madrid | -1.5 | 3 | H |
| 04/10/10 | Real Madrid | 6-1 (3-0) | Deportivo La Coruna | -1.75 | 3 | B |
| 31/01/10 | Deportivo La Coruna | 1-3 (0-2) | Real Madrid | -0.75 | 2.5 | B |
| 30/08/09 | Real Madrid | 3-2 (2-1) | Deportivo La Coruna | -1.75 | 3.25 | B |
| 26/01/09 | Real Madrid | 1-0 (1-0) | Deportivo La Coruna | -1.25 | 3 | B |
| 01/09/08 | Deportivo La Coruna | 2-1 (1-0) | Real Madrid | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/03/08 | Deportivo La Coruna | 1-0 (0-0) | Real Madrid | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/10/07 | Real Madrid | 3-1 (1-1) | Deportivo La Coruna | -1.5 | 2.75 | B |
| 10/08/07 | Deportivo La Coruna | 2-1 (1-0) | Real Madrid | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Deportivo La Coruna
THHTHTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/6 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Genoa | 0-1 (0-0) | Deportivo La Coruna | 0 | 2.5 | T |
| 07/08/26 | Fiorentina | 1-1 (1-0) | Deportivo La Coruna | -0.75 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | St. Pauli | 2-2 (1-0) | Deportivo La Coruna | - | - | H |
| 30/07/26 | Deportivo La Coruna | 1-0 (1-0) | CD Lugo | +1.5 | 3 | T |
| 26/07/26 | Real Oviedo | 0-0 (0-0) | Deportivo La Coruna | +0.25 | 2.5 | H |
| 19/07/26 | Compostela | 0-4 (0-1) | Deportivo La Coruna | +2 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | Deportivo La Coruna | 1-2 (1-2) | Las Palmas | 0 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Real Valladolid | 0-2 (0-2) | Deportivo La Coruna | +1 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Deportivo La Coruna | 2-1 (0-1) | Andorra FC | +1 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Cadiz | 0-1 (0-0) | Deportivo La Coruna | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/05/26 | Deportivo La Coruna | 2-1 (0-0) | Leganes | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Burgos | 1-1 (1-1) | Deportivo La Coruna | -0.25 | 2 | H |
| 21/04/26 | Deportivo La Coruna | 3-1 (0-1) | Mirandes | +1 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | SD Huesca | 1-1 (0-0) | Deportivo La Coruna | +0.25 | 2 | H |
| 04/04/26 | Deportivo La Coruna | 1-1 (0-0) | Malaga | +0.5 | 2.25 | H |
| 01/04/26 | Deportivo La Coruna | 2-0 (2-0) | Cordoba | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/03/26 | Sporting Gijon | 1-1 (1-0) | Deportivo La Coruna | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Deportivo La Coruna | 2-1 (1-1) | Real Zaragoza | +0.75 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | AD Ceuta | 1-2 (1-1) | Deportivo La Coruna | 0 | 2.25 | T |
| 09/03/26 | Deportivo La Coruna | 0-2 (0-1) | Granada CF | +0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Real Madrid
THTTTTBTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Ferencvarosi TC | 1-2 (0-1) | Real Madrid | +1.25 | 3.5 | T |
| 01/08/26 | Real Madrid | 2-2 (2-1) | Fiorentina | +0.5 | 3.25 | H |
| 28/07/26 | Real Madrid | 4-1 (2-1) | Leganes | +1.25 | 3 | T |
| 24/05/26 | Real Madrid | 4-2 (2-1) | Athletic Bilbao | +1.25 | 3.25 | T |
| 18/05/26 | Sevilla | 0-1 (0-1) | Real Madrid | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/05/26 | Real Madrid | 2-0 (1-0) | Real Oviedo | +2 | 3.5 | T |
| 11/05/26 | FC Barcelona | 2-0 (2-0) | Real Madrid | -0.75 | 3.75 | B |
| 04/05/26 | RCD Espanyol | 0-2 (0-0) | Real Madrid | +0.75 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Real Betis | 1-1 (0-1) | Real Madrid | +0.5 | 3.25 | H |
| 22/04/26 | Real Madrid | 2-1 (1-0) | Alaves | +1.75 | 3 | T |
| 16/04/26 | Bayern Munchen | 4-3 (2-3) | Real Madrid | -1 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | Real Madrid | 1-1 (0-0) | Girona | +2 | 3.5 | H |
| 08/04/26 | Real Madrid | 1-2 (0-1) | Bayern Munchen | -0.25 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | Mallorca | 2-1 (1-0) | Real Madrid | +1 | 2.75 | B |
| 23/03/26 | Real Madrid | 3-2 (0-1) | Atletico Madrid | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/03/26 | Manchester City | 1-2 (1-1) | Real Madrid | -1.25 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Real Madrid | 4-1 (2-0) | Elche | +2 | 3.5 | T |
| 12/03/26 | Real Madrid | 3-0 (3-0) | Manchester City | 0 | 3 | T |
| 07/03/26 | Celta Vigo | 1-2 (1-1) | Real Madrid | +0.75 | 2.75 | T |
| 03/03/26 | Real Madrid | 0-1 (0-1) | Getafe | +1.5 | 2.5 | B |
Đội hình
Deportivo La Coruna
Real Madrid
13Leo Roman13Eric Puerto4Lucas Noubi Ngnokam22Bright Ede23CJoaquin Navarro Jimenez24Jose Angel Esmoris Tasende16Lorenzo Amatucci19Luismi Cruz21Mario Soriano37Noé7Pierre-Emerick Aubameyang32Bil Nsongo13Andriy Lunin4Dean Huijsen18Alvaro Fernandez Carreras22Antonio Rudiger24Denzel Dumfries6Eduardo Camavinga20Bernardo Silva7CVinícius Júnior15Arda Guler21Brahim Diaz9Endrick Felipe Moreira de Sousa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4Lucas Noubi Ngnokam▼ Rời sân 68'7
- 7Pierre-Emerick Aubameyang▼ Rời sân 60'6.6
- 13Leo Roman8
- 13Eric Puerto
- 16Lorenzo Amatucci▼ Rời sân 46'6.6
- 19Luismi Cruz▼ Rời sân 68'6.3
- 21Mario Soriano▼ Rời sân 68'6.6
- 22Bright Ede▼ Rời sân 46'6.6
- 23Joaquin Navarro Jimenez C▼ Rời sân 60'6.3
- 24Jose Angel Esmoris Tasende▼ Rời sân 46'6.4
- 32Bil Nsongo▼ Rời sân 59'6.5
- 37Noé▼ Rời sân 22'6.6
Khách · 4231
- 4Dean Huijsen7.6
- 6Eduardo Camavinga🟨 Thẻ vàng 47'7.5
- 7Vinícius Júnior C▼ Rời sân 71'6.8
- 9Endrick Felipe Moreira de Sousa▼ Rời sân 46'6.5
- 13Andriy Lunin🎯 Kiến tạo 45+1'7.9
- 15Arda Guler▼ Rời sân 46'6.8
- 18Alvaro Fernandez Carreras▼ Rời sân 90'7.2
- 20Bernardo Silva▼ Rời sân 86'7.2
- 21Brahim Diaz⚽ Ghi bàn 45+1' · ▼ Rời sân 46'7.6
- 22Antonio Rudiger🟨 Thẻ vàng 29' · ▼ Rời sân 46'6.3
- 24Denzel Dumfries🟨 Thẻ vàng 82'6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
03
Sút bóng
1013
Sút cầu môn
34
Tấn công
89131
Tấn công nguy hiểm
2559
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
1013
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
485617
TL chuyền bóng thành công
88%89%
Phạm lỗi
1310
Việt vị
11
Cứu thua
33
Tắc bóng
98
Quả ném biên
1520
Cắt bóng
1212
Tạt bóng thành công
25
Chuyền dài
1821
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.351.09
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
51 49
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B16T16 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B7T7 H1 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn3.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportivo La Coruna (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Real Madrid (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Deportivo La Coruna
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Leo Roman Thủ môn | 8 | 0/0 | 34/41 | 0 | |||
| 4Lucas Noubi Ngnokam Trung vệ | 7 | 1/1 | 39/45 | 3 | |||
| 7Pierre-Emerick Aubameyang Trung phong | 6.6 | 0/0 | 13/17 | 0 | |||
| 21Mario Soriano Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 51/55 | 3 | |||
| 16Lorenzo Amatucci Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 39/42 | 0 | |||
| 22Bright Ede Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 34/37 | 0 | |||
| 37Noé Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 9/12 | 0 | |||
| 32Bil Nsongo Trung phong | 6.5 | 0/0 | 9/9 | 1 | |||
| 24Jose Angel Esmoris Tasende Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 16/17 | 0 | |||
| 23Joaquin Navarro Jimenez Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 30/33 | 3 | |||
| 19Luismi Cruz Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 9/12 | 1 | |||
| 5Dani Barcia (dự bị) Trung vệ | 7 | 1/0 | 23/25 | 0 | |||
| 14Riki Rodriguez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 7/7 | 1 | |||
| 12Giacomo Quagliata (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 1/0 | 13/14 | 2 | |||
| 3Arnau Comas (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 17/17 | 0 | |||
| 33Kevin Sanchez (dự bị) Trung phong | 6.7 | 1/0 | 5/7 | 1 | |||
| 34Teun Gijselhart (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 9/10 | 1 | |||
| 15Miguel Loureiro (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 2/1 | 25/30 | 6 | |||
| 11David Sanchez Mallo (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 7/8 | 1 | |||
| 9Zakaria Eddahchouri (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/1 | 3/5 | 0 | |||
| 8Diego Villares (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/0 | 35/42 | 1 |
Real Madrid
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Andriy Lunin Thủ môn | 7.9 | 1 | 0/0 | 10/13 | 0 | ||
| 21Brahim Diaz Tiền đạo cánh phải | 7.6 | 1 | 1/1 | 13/20 | 0 | ||
| 4Dean Huijsen Trung vệ | 7.6 | 2/0 | 90/94 | 2 | |||
| 6Eduardo Camavinga Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 2/1 | 68/74 | 5 | 🟨 | ||
| 20Bernardo Silva Tiền vệ tấn công | 7.2 | 0/0 | 77/84 | 2 | |||
| 18Alvaro Fernandez Carreras Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 65/69 | 5 | |||
| 7Vinícius Júnior Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 27/32 | 2 | |||
| 15Arda Guler Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 19/23 | 2 | |||
| 9Endrick Felipe Moreira de Sousa Trung phong | 6.5 | 2/1 | 1/5 | 1 | |||
| 22Antonio Rudiger Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 27/34 | 0 | 🟨 | ||
| 24Denzel Dumfries Hậu vệ phải | 6 | 4/1 | 29/34 | 2 | 🟨 | ||
| 12Trent John Alexander-Arnold (dự bị) Hậu vệ phải | 7.8 | 0/0 | 37/39 | 0 | |||
| 33Mario Rivas (dự bị) Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 32/35 | 2 | |||
| 8Santiago Federico Valverde Dipetta (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 30/33 | 0 | |||
| 29Jorge Cestero Sancho (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 14/14 | 2 | |||
| 19Carlos Espi (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/0 | 4/5 | 3 | |||
| 36Alexis Ciria Flores (dự bị) | - | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 34Lamini Fati (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 5/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Deportivo La Coruna | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1906-3-2 | Thành lập | 1902 |
| Riazor | Sân nhà | Santiago Bernabeu |
| 34711 | Sức chứa | 85454 |
| Antonio Hidalgo | HLV | Jose Mourinho |
| La Coruna | Khu vực | Madrid |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 6.02 | 5.30 | 1.30 | 0.82 | 3.25 | 0.90 | 0.93 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 6.85 ↑ | 5.20 ↓ | 1.27 ↓ | 1.50 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 5.80 | 4.70 | 1.45 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 0.82 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.80 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 7.00 | 5.00 | 1.33 | 0.87 | 3.25 | 0.80 | 0.75 | -1.50 | 0.97 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.30 | 4.40 | 1.42 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 1.01 | -1.00 | 0.75 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.80 | 4.30 | 1.53 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 0.50 | -1.50 | 1.30 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.83 ↑ | -1.50 | 0.83 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 5.00 | 4.40 | 1.54 | 0.81 | 3.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 18.01 ↑ | 1.01 ↓ | 4.82 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.30 | 4.40 | 1.42 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 1.01 | -1.00 | 0.75 |
| Live | 7.60 ↑ | 3.75 ↓ | 1.42 | 0.95 ↑ | 2.25 | 0.93 ↑ | 0.78 ↓ | -1.25 | 1.13 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.95 | 4.40 | 1.45 | 0.95 | 3.25 | 0.81 | 0.77 | -1.25 | 0.99 |
| Live | 36.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 5.20 | 4.20 | 1.40 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 0.85 | -1.25 | 0.97 |
| Live | 250.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.12 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 5.80 | 4.58 | 1.41 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.90 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 76.00 ↑ | 10.90 ↑ | 1.03 ↓ | 7.65 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 4.33 | 1.48 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.50 | 5.50 | 1.31 | 0.81 | 3.50 | 0.92 | 0.86 | -1.50 | 0.86 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.76 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 11.51 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.68 | 3.92 | 1.55 | 0.93 | 3.00 | 0.81 | 0.85 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 30.83 ↑ | 7.15 ↑ | 1.12 ↓ | 2.81 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.55 | 4.50 | 1.44 | 0.87 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 5.10 ↑ | 1.27 ↓ | 0.93 ↑ | 3.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 5.00 | 4.33 | 1.46 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.05 ↓ | 1.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.29 | 5.57 | 1.26 | 0.76 | 3.50 | 0.90 | 0.84 | -1.50 | 0.82 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 2.33 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 5.00 | 4.60 | 1.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.38 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 4.33 | 1.50 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.95 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 3.90 | 1.50 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Deportivo La Coruna | -1 | 0 | 0 | 1 |
| Real Madrid | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).