Kết quả bóng đá trận Deportivo La Coruna vs Sevilla, 00:00 ngày 17/09/2026
La Liga (Tây Ban Nha) · 00:00 ngày 17/09/2026
Deportivo La Coruna 0 Kết thúc HT 0-0 1
Sevilla
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Riazor Nhiệt độ: 19℃~20℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 15 | 15 |
| Mất bàn | 8 | 9 | 16 | 17 |
| Điểm | 1 | 1 | 11 | 14 |
Chủ = Deportivo La Coruna · Khách = Sevilla
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportivo La Coruna | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 5 (33%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 3 (20%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
Deportivo La Coruna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 42 | 22 | 11 | 9 | 65 | 44 | 77 | 2 |
| Sân nhà | 21 | 11 | 5 | 5 | 31 | 22 | 38 | 10 |
| Sân khách | 21 | 11 | 6 | 4 | 34 | 22 | 39 | 1 |
Sevilla
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 12 | 14 | 5 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 7 | 6 | 10 |
| Sân khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 5 | 8 | 3 |
Đội hình
Deportivo La Coruna
Sevilla
13Riquelme L. R.2Altimira A.15Loureiro M.17Angelino20Gimenez J.10Hernandez Y.14Rodriguez R.16Amatucci L.19Cruz Luisimi7Aubameyang P.32Nsongo B.1Vlachodimos O.2Iglesias J.4Kike Salas5A.Castrin17Suazo G.6Agoume L.24Fofana Y.18Guridi J.20Correia F.30Sierra M.19Stassin L.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Sút bóng
14
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
01
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
58%42%
Chuyền bóng
258180
TL chuyền bóng thành công
87%79%
Phạm lỗi
67
Cứu thua
21
Quả ném biên
1411
Chuyền dài
1212
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportivo La Coruna (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Sevilla (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Deportivo La Coruna | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1906-3-2 | Thành lập | 1905-10-14 |
| Riazor | Sân nhà | Ramon Sanchez Pizjuan |
| 34711 | Sức chứa | 45500 |
| Antonio Hidalgo | HLV | Luis Garcia |
| La Coruna | Khu vực | Seville |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.33 | 3.18 | 2.71 | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 1.07 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.18 | 2.55 ↓ | 1.48 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 1.52 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.44 | 3.10 | 3.10 | 1.00 | 2.25 | 0.84 | 1.11 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 364.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.10 | 2.90 | 1.00 | 2.25 | 0.85 | 1.10 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.05 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.93 | 1.03 | 2.25 | 0.83 | 0.78 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.15 | 3.60 | 1.35 | 2.50 | 0.55 | 1.20 | 0.50 | 0.67 |
| Live | 100.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.93 | 1.03 | 2.25 | 0.83 | 0.78 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.51 | 3.20 | 3.05 | 1.00 | 2.25 | 0.86 | 0.77 | 0.00 | 1.12 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 8.33 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.30 | 3.03 | 2.98 | 1.06 | 2.25 | 0.82 | 1.05 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 255.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.50 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.45 | 0.75 | 2.00 | 1.03 | 0.83 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 496.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.97 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.03 ↓ | -0.50 | 11.72 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.28 | 3.27 | 3.69 | 1.48 | 2.50 | 0.64 | 0.60 | 0.00 | 1.55 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.83 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.50 | 0.80 | 2.00 | 1.05 | 0.85 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Deportivo La Coruna | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Sevilla | -1/4 | 0 | 0 | 4 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).