Kết quả bóng đá trận Deportivo La Guaira vs Metropolitanos FC, 06:30 ngày 26/10/2026
Primera Hạng Venezuela · 06:30 ngày 26/10/2026
Deportivo La Guaira 2 Kết thúc HT 1-1 2
Metropolitanos FC
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Deportivo La Guaira | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 | |
| 21' | 📺 Saimón Ramírez VAR | |
| 21' | 📺 Saimon Ramirez VAR | |
| Hernandez N. | 22' | |
| 23' | ⚽ 0 - 2 Miku | |
| 📺 VAR | 29' | |
| 40' | George Ayine | |
| Juan Herrera (Kiến tạo: Carlos Faya) 1 - 2 ⚽ | 42' | |
| 45' | Miku | |
| HT 1-1 | ||
| Rommell Jhoan Ibarra Hernandez | 56' | |
| 66' ⇄ | ▲ Riasco J. ▼ | |
| 66' ⇄ | ▲ Sangiovani R. ▼ | |
| ▲ Jesus Gonzalez ▼ | 69' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Rodriguez M. ▼ | |
| ▲ M.González ▼ | 77' ⇄ | |
| ▲ Meza J. ▼ | 77' ⇄ | |
| ▲ M.González ▼ | 78' ⇄ | |
| ▲ Meza J. ▼ | 78' ⇄ | |
| Orihuela M. 2 - 2 ⚽ | 82' | |
| 86' ⇄ | ▲ Agustin Bianciotti ▼ | |
| ▲ Martinez L. ▼ | 89' ⇄ | |
| Martinez L. | 90' | |
| M.González | 90' | |
| 90' | ⚽ 2 - 3 Riasco J. | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 14 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 16 | 8 |
| Điểm | 4 | 2 | 9 | 19 |
Chủ = Deportivo La Guaira · Khách = Metropolitanos FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportivo La Guaira | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (17%) | Thắng/Thắng | 6 (23%) |
| 6 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (17%) | Hòa/Thắng | 7 (27%) |
| 8 (23%) | Hòa/Hòa | 6 (23%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 6 (17%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Bảng xếp hạng
Deportivo La Guaira
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 4 | 1 | 5 | 5 | 7 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 2 | 5 | 1 |
Metropolitanos FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 7 | 13 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 3 | 9 | 1 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 2 |
Đội hình
Deportivo La Guaira
Metropolitanos FC
1Varela C.2Rojas C.13Rommell Jhoan Ibarra Hernandez33Hernandez N.39Orihuela M.8Perdomo J.10Castellanos J.27Correa J.6C.Faya23Juan Herrera36Londono F.1Yhonatann Yustiz2Manenti F.3Rivillo D.4Ferro A.19Isaac Ramirez8George Ayine15David Zalzman7Miku11Saimon Ramirez88Figueroa R.9Kavier Ortiz
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Varela C.
- 2Rojas C.
- 6C.Faya🎯 Kiến tạo 42'
- 8Perdomo J.
- 10Castellanos J.
- 13Rommell Jhoan Ibarra Hernandez🟨 Thẻ vàng 56'
- 23Juan Herrera⚽ Ghi bàn 42'
- 27Correa J.
- 33Hernandez N.🟨 Thẻ vàng 22'
- 36Londono F.
- 39Orihuela M.⚽ Ghi bàn 82'
Khách · 4231
- 1Yhonatann Yustiz
- 2Manenti F.
- 3Rivillo D.
- 4Ferro A.
- 7Miku⚽ Ghi bàn 23' · 🟨 Thẻ vàng 45'
- 8George Ayine🟨 Thẻ vàng 40'
- 9Kavier Ortiz
- 11Saimon Ramirez
- 15David Zalzman
- 19Isaac Ramirez
- 88Figueroa R.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
42
Sút bóng
1012
Sút cầu môn
34
Sút ngoài cầu môn
37
Cản bóng
41
TL kiểm soát bóng
64%36%
Chuyền bóng
565306
TL chuyền bóng thành công
91%79%
Phạm lỗi
1811
Việt vị
22
Cứu thua
21
Quả ném biên
1316
Chuyền dài
3924
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportivo La Guaira (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Metropolitanos FC (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Deportivo La Guaira | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Juan Domingo Tolisano | HLV | |
| VEN | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.19 | 2.80 | 3.30 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.80 | 0.85 | 2.50 | 0.94 | 0.98 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.27 | 3.25 | 2.70 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 1.06 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 183.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 2.60 | 3.40 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.14 | 2.99 | 2.93 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.92 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 181.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.28 | 2.83 | 2.80 | 0.78 | 2.25 | 0.92 | 0.96 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 2.11 ↓ | 3.10 ↑ | 2.77 ↓ | 0.77 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.90 ↓ | 0.25 | 0.80 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.31 | 3.02 | 2.58 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.79 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.80 ↑ | 180.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 2.87 | 2.87 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.10 | 2.80 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.90 | 0.25 | 0.64 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 34.00 ↑ | 5.10 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.30 | 2.86 | 0.79 | 2.50 | 0.88 | 0.70 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.05 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.88 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Deportivo La Guaira | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
| Metropolitanos FC | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).