Kết quả bóng đá trận Deportivo La Guaira vs Portuguesa FC, 06:30 ngày 02/11/2026
Primera Hạng Venezuela · 06:30 ngày 02/11/2026
Deportivo La Guaira 2 Kết thúc HT 1-0 2
Portuguesa FC
🟨 3 - 3 🟥 1 - 1 ⛳ 2 - 12
Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Deportivo La Guaira | Phút | |
| 14' | Christopher Montaña | |
| 15' | Christopher Montaña | |
| 📺 VAR | 18' | |
| Orihuela M. 📺 VAR | 18' | |
| Orihuela M. | 19' | |
| Juan Herrera | 21' | |
| ▲ Rojas C. ▼ | 22' ⇄ | |
| Uribe A. 1 - 0 ⚽ | 37' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' | ⚽ 1 - 1 Rojas R. (Kiến tạo: Jonathan Canete) | |
| 46' ⇄ | ▲ Garcia H. ▼ | |
| 49' | Moreno Quero L. | |
| Uribe A. 2 - 1 ⚽ | 50' | |
| ▲ Hernandez N. ▼ | 58' ⇄ | |
| 61' | 📺 Rojas R. VAR | |
| 63' | ⚽ 2 - 2 Canete J. | |
| ▲ Londono F. ▼ | 68' ⇄ | |
| ▲ Gabriel Vargas ▼ | 68' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Wilfredo Pena ▼ | |
| ▲ Sulbaran M. ▼ | 68' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Albaro Polo ▼ | |
| 78' ⇄ | ▲ Perez J. ▼ | |
| 84' ⇄ | ▲ c ▼ | |
| Rommell Jhoan Ibarra Hernandez | 89' | |
| Londono F. | 90' | |
| 90' | Moreno Quero L. | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 14 | 7 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 16 | 14 |
| Điểm | 4 | 2 | 9 | 8 |
Chủ = Deportivo La Guaira · Khách = Portuguesa FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportivo La Guaira | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (17%) | Thắng/Thắng | 7 (28%) |
| 6 (17%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 6 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 8 (23%) | Hòa/Hòa | 6 (24%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (17%) | Bại/Bại | 4 (16%) |
Bảng xếp hạng
Deportivo La Guaira
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 4 | 1 | 5 | 5 | 7 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 2 | 5 | 1 |
Portuguesa FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 8 | 8 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 3 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 | 2 |
Đội hình
Deportivo La Guaira
Portuguesa FC
1Varela C.13Rommell Jhoan Ibarra Hernandez16Martinez L.28Villero M.39Orihuela M.8Perdomo J.15M.González27Correa J.9Uribe A.11Jesus Gonzalez23Juan Herrera22Juan Reyes2Guillermo Josue Benitez Espinosa3Aguirre G.17Zuniga K.27Moreno Quero L.13Victor Navas18Christopher Montaña19Lopez O.24Lautaro Lovazzano7Rojas R.9Canete J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Varela C.
- 8Perdomo J.
- 9Uribe A.⚽ Ghi bàn 37' · ⚽ Ghi bàn 50'
- 11Jesus Gonzalez
- 13Rommell Jhoan Ibarra Hernandez🟨 Thẻ vàng 89'
- 15M.González
- 16Martinez L.
- 23Juan Herrera🟨 Thẻ vàng 21'
- 27Correa J.
- 28Villero M.
- 39Orihuela M.🟥 Thẻ đỏ 19'
Khách · 442
- 2Guillermo Josue Benitez Espinosa
- 3Aguirre G.
- 7Rojas R.⚽ Ghi bàn 46'
- 9Canete J.⚽ Ghi bàn 63' · 🎯 Kiến tạo 46'
- 13Victor Navas
- 17Zuniga K.
- 18Christopher Montaña🟨 Thẻ vàng 14' · 🟨 Thẻ vàng 15'
- 19Lopez O.
- 22Juan Reyes
- 24Lautaro Lovazzano
- 27Moreno Quero L.🟨 Thẻ vàng 49' · 🟥 Thẻ đỏ 90'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
212
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1118
Sút cầu môn
610
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
23
TL kiểm soát bóng
35%65%
Chuyền bóng
216375
TL chuyền bóng thành công
75%88%
Phạm lỗi
1613
Việt vị
02
Cứu thua
83
Quả ném biên
1017
Chuyền dài
2422
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportivo La Guaira (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Portuguesa FC (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Deportivo La Guaira | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1972-4-9 | |
| Sân nhà | Acarigua | |
| 0 | Sức chứa | 18250 |
| Juan Domingo Tolisano | HLV | Giancarlo Gregorio Maldonado Marrero |
| VEN | Khu vực | Acarigua |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.50 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 1.00 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.15 ↓ | 9.10 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.50 | 1.02 | 2.50 | 0.79 | 0.99 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.14 | 3.20 | 2.96 | 0.93 | 2.25 | 0.87 | 0.89 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.05 ↓ | 8.80 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.60 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.30 ↓ | 4.70 ↑ | 1.95 ↑ | 4.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.09 | 3.05 | 3.25 | 0.78 | 2.25 | 0.98 | 0.87 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.90 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.92 | 3.20 | 3.20 | 0.75 | 2.25 | 0.95 | 0.92 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.04 ↓ | 8.80 ↑ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 2.70 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.14 | 2.97 | 2.87 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.02 ↓ | 9.40 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.25 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.15 | 3.25 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.76 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 8.49 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.20 | 3.38 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.50 | 0.00 | 1.50 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 20.00 ↑ | 6.98 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.30 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Deportivo La Guaira | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Portuguesa FC | -1/2 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).