Kết quả bóng đá trận Deportivo Laferrere U20 vs Estrella del Sur U20, 19:10 ngày 17/08/2026
Giải VĐQG Trẻ Argentina · 19:10 ngày 17/08/2026
Deportivo Laferrere U20 0 Kết thúc HT 0-1 2
Estrella del Sur U20
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 1
Diễn biến trận đấu
| Deportivo Laferrere U20 | Phút | |
| 25' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 66' | ||
| 74' | ||
| 78' | ⚽ 0 - 2 | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 1 | 3 | 1 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 3 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Mất bàn | 4 | 0 | 4 | 0 |
| Điểm | 0 | 3 | 0 | 3 |
Chủ = Deportivo Laferrere U20 · Khách = Estrella del Sur U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportivo Laferrere U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (100%) |
| 2 (67%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (33%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Deportivo Laferrere U20
BBTBBTBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/26 | Deportivo Laferrere U20 | 0-1 (0-0) | Deportivo Armenio U20 | - | - | B |
| 12/06/26 | Excursionistas U20 | 1-0 (0-0) | Deportivo Laferrere U20 | -0.5 | 2.5 | B |
| 20/07/25 | Canuelas FC U20 | 1-3 (1-2) | Deportivo Laferrere U20 | - | - | T |
| 04/07/25 | Excursionistas U20 | 1-0 (0-0) | Deportivo Laferrere U20 | - | - | B |
| 14/06/24 | Excursionistas U20 | 4-0 (2-0) | Deportivo Laferrere U20 | - | - | B |
| 21/11/23 | Villa San Carlos U20 | 1-2 (0-1) | Deportivo Laferrere U20 | - | - | T |
| 14/10/23 | Deportivo Merlo U20 | 1-0 (0-0) | Deportivo Laferrere U20 | - | - | B |
| 10/09/23 | Deportivo Laferrere U20 | 1-0 (1-0) | Deportivo Armenio U20 | - | - | T |
| 02/11/22 | CA Colegiales U20 | 3-2 (2-0) | Deportivo Laferrere U20 | - | - | B |
| 31/07/22 | Deportivo Laferrere U20 | 3-1 (2-0) | Deportivo Armenio U20 | - | - | T |
| 04/06/22 | Fenix U20 | 2-0 (2-0) | Deportivo Laferrere U20 | - | - | B |
| 27/11/21 | Deportivo Laferrere U20 | 1-2 (1-1) | San Martin Burzaco U20 | - | - | B |
| 06/11/21 | Deportivo Merlo U20 | 5-0 (2-0) | Deportivo Laferrere U20 | - | - | B |
| 19/09/21 | Deportivo Laferrere U20 | 1-3 (0-0) | San Martin Burzaco U20 | - | - | B |
| 28/08/21 | Talleres Remedios U20 | 2-2 (0-1) | Deportivo Laferrere U20 | - | - | H |
| 07/08/21 | UAI Urquiza U20 | 2-1 (0-0) | Deportivo Laferrere U20 | - | - | B |
| 01/08/21 | Deportivo Laferrere U20 | 0-0 (0-0) | Quilmes U20 | - | - | H |
| 24/07/21 | Los Andes U20 | 2-1 (1-1) | Deportivo Laferrere U20 | - | - | B |
| 18/07/21 | Deportivo Laferrere U20 | 0-0 (0-0) | Club Comunicaciones Reserves | - | - | H |
| 07/03/21 | UAI Urquiza U20 | 5-0 (1-0) | Deportivo Laferrere U20 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
20
Sút bóng
717
Sút cầu môn
310
Tấn công
8568
Tấn công nguy hiểm
6174
Sút ngoài cầu môn
47
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
80 20
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportivo Laferrere U20 (3 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Estrella del Sur U20 (1 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Deportivo Laferrere U20 (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Deportivo Laferrere U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.80 | 1.04 | 2.25 | 0.79 | 1.04 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.70 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.10 | 3.00 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 1.02 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 61.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.54 | 2.84 | 2.67 | 0.76 | 1.75 | 1.04 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.32 | 2.98 | 2.83 | 0.81 | 2.00 | 0.99 | 0.72 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.73 ↑ | 0.00 | 1.07 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.23 | 3.00 | 2.70 | 0.98 | 2.25 | 0.72 | 0.98 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 6.90 | 3.37 | 1.48 | 0.72 | 2.00 | 1.06 | 1.08 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 31.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.75 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.35 | 2.84 | 2.89 | 0.70 | 2.00 | 1.00 | 1.02 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 19.60 ↑ | 4.95 ↑ | 1.17 ↓ | 2.51 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.75 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 3.30 | 2.89 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 0.66 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.26 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.75 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.75 | 1.25 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.