Kết quả bóng đá trận Deportivo Maldonado vs Albion FC, 05:00 ngày 11/07/2026
Liga AUF (Uruguay) · 05:00 ngày 11/07/2026
Deportivo Maldonado 1 Kết thúc HT 1-0 1
Albion FC
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Deportivo Maldonado | Phút | |
| FT 1-1 | ||
| Christian Tabo | 90+6' | |
| 90+4' ⇄ | ▲ Román Gutiérrez ▼ Agustin Pereira | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Matias De los Santos ▼ Francisco Ginella Dabezies | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Federico Puente ▼ Jose Alvarez | |
| ▲ Guillermo Lopez ▼ Facundo Tealde Sassano | 86' ⇄ | |
| ▲ Joaquin Fernandez ▼ Santiago Ramirez | 86' ⇄ | |
| 80' | ⚽ 0 - 2 Alvaro Lopez | |
| Santiago Ramirez | 74' | |
| 66' ⇄ | ▲ Hernan Toledo ▼ Augustin Vera | |
| 66' ⇄ | ▲ Briam Acosta ▼ Pablo Alcoba | |
| ▲ Maximiliano Noble ▼ Renato Cesar Perez | 63' ⇄ | |
| ▲ Lucas Javier Nunez ▼ Santiago Cartagena Listur | 63' ⇄ | |
| 60' | Francisco Ginella Dabezies | |
| Sebastian Tormo | 56' | |
| HT 1-0 | ||
| Sebastian Jaume 0 - 1 ⚽ | 24' | |
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 21 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 11 | 9 |
| Điểm | 7 | 4 | 21 | 20 |
Chủ = Deportivo Maldonado · Khách = Albion FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportivo Maldonado | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (32%) | Thắng/Thắng | 10 (40%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (23%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 4 (18%) | Hòa/Hòa | 4 (16%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Bảng xếp hạng
Deportivo Maldonado
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 2 | 0 | 12 | 5 | 11 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 2 | 7 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 4 | 3 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 5 | - | - |
Albion FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 5 | 5 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 6 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Deportivo Maldonado 3 (30%)Hòa 3 (30%)Albion FC 4 (40%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 2 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Deportivo Maldonado | 1-2 (1-1) | Albion FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/09/25 | Albion FC | 1-0 (1-0) | Deportivo Maldonado | -0.5 | 2 | B |
| 23/06/25 | Deportivo Maldonado | 0-1 (0-1) | Albion FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/10/22 | Albion FC | 1-3 (1-1) | Deportivo Maldonado | +0.25 | 2 | T |
| 16/07/22 | Albion FC | 2-3 (2-1) | Deportivo Maldonado | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/06/22 | Deportivo Maldonado | 0-0 (0-0) | Albion FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 25/08/19 | Albion FC | 1-2 (0-1) | Deportivo Maldonado | - | - | T |
| 19/05/19 | Deportivo Maldonado | 0-0 (0-0) | Albion FC | - | - | H |
| 20/10/18 | Deportivo Maldonado | 0-0 (0-0) | Albion FC | - | - | H |
| 27/05/18 | Albion FC | 1-0 (1-0) | Deportivo Maldonado | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Deportivo Maldonado
TTHTTTBHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/26 | Montevideo City Torque | 2-4 (1-2) | Deportivo Maldonado | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/06/26 | Deportivo Maldonado | 3-0 (0-0) | Nacional Montevideo | -0.5 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Wanderers FC | 1-1 (1-1) | Deportivo Maldonado | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/05/26 | Deportivo Maldonado | 3-1 (2-0) | Danubio FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Deportivo Maldonado | 2-1 (1-1) | Boston River | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Cerro Montevideo | 0-1 (0-0) | Deportivo Maldonado | +0.25 | 2 | T |
| 26/04/26 | Deportivo Maldonado | 1-2 (1-1) | Albion FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 20/04/26 | Danubio FC | 1-1 (1-0) | Deportivo Maldonado | 0 | 2 | H |
| 12/04/26 | Deportivo Maldonado | 4-2 (2-2) | Nacional Montevideo | -0.5 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Liverpool URU | 0-2 (0-1) | Deportivo Maldonado | -0.25 | 2.25 | T |
| 31/03/26 | Central Espanol | 2-1 (1-1) | Deportivo Maldonado | +0.25 | 2 | B |
| 25/03/26 | Deportivo Maldonado | 1-0 (1-0) | Montevideo City Torque | 0 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Cerro Largo | 3-1 (0-1) | Deportivo Maldonado | +0.25 | 2.25 | B |
| 16/03/26 | Deportivo Maldonado | 1-0 (0-0) | Defensor Sporting Montevideo | +0.25 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Wanderers FC | 0-0 (0-0) | Deportivo Maldonado | 0 | 2.25 | H |
| 03/03/26 | Deportivo Maldonado | 2-1 (2-1) | CA Juventud | +0.25 | 2 | T |
| 23/02/26 | CA Penarol | 2-1 (0-1) | Deportivo Maldonado | -1 | 2.5 | B |
| 15/02/26 | Deportivo Maldonado | 2-0 (1-0) | Club Atletico Progreso | 0 | 2.25 | T |
| 09/02/26 | Racing Club Montevideo | 2-4 (1-2) | Deportivo Maldonado | -0.25 | 2 | T |
| 14/01/26 | Nacional Montevideo | 0-0 (0-0) | Deportivo Maldonado | -1.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Albion FC
TBBHTTTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/26 | Club Atletico Progreso | 1-2 (0-2) | Albion FC | +0.25 | 2 | T |
| 31/05/26 | Albion FC | 1-2 (1-2) | Montevideo City Torque | 0 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Nacional Montevideo | 1-0 (0-0) | Albion FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/05/26 | Albion FC | 0-0 (0-0) | Wanderers FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Danubio FC | 0-1 (0-1) | Albion FC | -0.25 | 2 | T |
| 04/05/26 | Albion FC | 3-2 (3-1) | Nacional Montevideo | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Deportivo Maldonado | 1-2 (1-1) | Albion FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Albion FC | 6-1 (0-1) | Central Espanol | +0.25 | 2 | T |
| 11/04/26 | Montevideo City Torque | 0-1 (0-1) | Albion FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Albion FC | 2-2 (1-1) | Cerro Largo | +0.25 | 2 | H |
| 01/04/26 | Defensor Sporting Montevideo | 1-1 (1-1) | Albion FC | -0.5 | 2 | H |
| 26/03/26 | Albion FC | 2-1 (2-0) | Wanderers FC | 0 | 2 | T |
| 22/03/26 | CA Juventud | 0-1 (0-1) | Albion FC | 0 | 2 | T |
| 15/03/26 | Albion FC | 0-1 (0-1) | CA Penarol | -0.75 | 2 | B |
| 08/03/26 | Club Atletico Progreso | 2-2 (1-0) | Albion FC | +0.25 | 2 | H |
| 28/02/26 | Albion FC | 1-3 (1-1) | Racing Club Montevideo | 0 | 2 | B |
| 22/02/26 | Boston River | 0-0 (0-0) | Albion FC | -0.25 | 2 | H |
| 17/02/26 | Albion FC | 3-0 (1-0) | Cerro Montevideo | +0.25 | 2 | T |
| 07/02/26 | Albion FC | 1-2 (0-2) | Liverpool URU | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/01/26 | Boston River | 1-1 (1-0) | Albion FC | -0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Deportivo Maldonado
Albion FC
25Diego Alexandre Segovia Hernandez19CFacundo Tealde Sassano20Sebastian Tormo32Hernan Petrik33Nicolas Fuica8David Maximiliano Gonzalez17Santiago Ramirez28Santiago Cartagena Listur7Gonzalo Larrazabal14Christian Tabo16Renato Cesar Perez1Sebastian Jaume2Francisco Couture16Jose Alvarez24Ezequiel Burdin34Agustin Pereira5CFrancisco Ginella Dabezies15Pablo Alcoba10Carlos Airala22Augustin Vera27Santiago Costa9Alvaro Lopez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 7Gonzalo Larrazabal
- 8David Maximiliano Gonzalez
- 14Christian Tabo🟨 Thẻ vàng 90+6'
- 16Renato Cesar Perez▼ Rời sân 63'
- 17Santiago Ramirez🟨 Thẻ vàng 74' · ▼ Rời sân 86'
- 19Facundo Tealde Sassano C▼ Rời sân 86'
- 20Sebastian Tormo🟨 Thẻ vàng 56'
- 25Diego Alexandre Segovia Hernandez
- 28Santiago Cartagena Listur▼ Rời sân 63'
- 32Hernan Petrik
- 33Nicolas Fuica
Khách · 4231
- 1Sebastian Jaume⚽ Phản lưới 24'
- 2Francisco Couture
- 5Francisco Ginella Dabezies C🟨 Thẻ vàng 60' · ▼ Rời sân 90+1'
- 9Alvaro Lopez⚽ Ghi bàn 80'
- 10Carlos Airala
- 15Pablo Alcoba▼ Rời sân 66'
- 16Jose Alvarez▼ Rời sân 90+1'
- 22Augustin Vera▼ Rời sân 66'
- 24Ezequiel Burdin
- 27Santiago Costa
- 34Agustin Pereira▼ Rời sân 90+4'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
31
Sút bóng
128
Sút cầu môn
34
Tấn công
7891
Tấn công nguy hiểm
4052
Sút ngoài cầu môn
94
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
62% So Sánh Đối đầu 38%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B4T4 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T0 H3 B2T2 H3 B0
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.2 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportivo Maldonado (22 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Albion FC (25 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Deportivo Maldonado (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (63%)Hòa 3 (16%)Bại 4 (21%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 1 (5%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU
Albion FC (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 1 (5%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Deportivo Maldonado | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Ignacio Risso | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.94 | 3.05 | 3.00 | 0.93 | 2.50 | 0.69 | 0.74 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.94 | 3.10 ↑ | 2.95 ↓ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.71 ↑ | 0.74 | 0.25 | 0.96 | |
| Easybets | Sớm | 2.07 | 3.30 | 3.50 | 0.99 | 2.50 | 0.77 | 0.78 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.30 ↓ | 4.30 ↑ | 13.00 ↑ | 0.75 ↓ | 2.00 | 1.12 ↑ | 0.74 ↓ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.30 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.82 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.33 ↓ | 4.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.97 | 3.15 | 3.40 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.79 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.33 ↓ | 3.70 ↑ | 11.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.25 | 0.82 ↑ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.15 | 3.45 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | 1.05 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.33 ↓ | 4.20 ↑ | 11.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.70 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.09 | 3.15 | 3.25 | 0.72 | 2.25 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↓ | 4.05 ↑ | 10.82 ↑ | 0.97 ↑ | 2.25 | 0.69 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 3.15 | 3.40 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.79 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.33 ↓ | 3.70 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↑ | 2.25 | 0.79 | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.06 | 3.25 | 3.05 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.81 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.26 ↓ | 4.30 ↑ | 10.50 ↑ | 0.75 ↓ | 2.00 | 1.05 ↑ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.09 | 3.13 | 1.02 | 2.50 | 0.78 | 0.82 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.31 ↓ | 3.82 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↑ | 2.25 | 0.77 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.38 | 3.19 | 2.76 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.06 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.31 ↓ | 4.21 ↑ | 10.30 ↑ | 1.03 ↑ | 2.25 | 0.77 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.80 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 3.90 ↑ | 11.00 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.20 | 2.85 | 0.75 | 2.25 | 0.98 | 0.99 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.35 ↓ | 4.10 ↑ | 11.50 ↑ | 1.00 ↑ | 2.25 | 0.76 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.39 | 3.22 | 2.93 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.33 ↓ | 4.21 ↑ | 12.31 ↑ | 0.69 ↓ | 2.00 | 1.16 ↑ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.83 | 3.15 | 3.70 | 1.02 | 2.50 | 0.70 | 0.68 | 0.25 | 1.12 |
| Live | 1.24 ↓ | 4.25 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 | 2.25 | 0.70 | 0.68 | 0.25 | 1.12 | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.85 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.28 ↓ | 4.10 ↑ | 13.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.90 | 0.97 | 2.50 | 0.78 | 0.74 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.32 ↓ | 4.36 ↑ | 12.20 ↑ | 1.02 ↑ | 2.25 | 0.74 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 1.02 | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.90 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.30 ↓ | 4.33 ↑ | 13.00 ↑ | 0.70 ↓ | 2.00 | 1.10 ↑ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.00 | 3.00 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↓ | 4.20 ↑ | 10.00 ↑ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.