Kết quả bóng đá trận Deportivo Maldonado vs Liverpool URU, 06:00 ngày 10/10/2026
Liga AUF (Uruguay) · 06:00 ngày 10/10/2026
Deportivo Maldonado 0 Hiệp 1 - 22' HT 0-0 0
Liverpool URU
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 1
Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Deportivo Maldonado | Phút | |
| 18' ⇄ | ▲ Romero Lanz D. ▼ | |
| 20' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 16 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 7 | 8 |
| Điểm | 6 | 9 | 20 | 20 |
Chủ = Deportivo Maldonado · Khách = Liverpool URU
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportivo Maldonado | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (29%) | Thắng/Thắng | 8 (24%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (23%) | Hòa/Thắng | 5 (15%) |
| 7 (23%) | Hòa/Hòa | 8 (24%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 7 (21%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Bại | 4 (12%) |
Bảng xếp hạng
Deportivo Maldonado
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 | 6 | 12 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 2 | 8 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 4 | 4 |
Liverpool URU
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 3 | 2 | 5 | 5 | 9 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 8 |
| Sân khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 | 2 |
Đội hình
Deportivo Maldonado
Liverpool URU
25Diego Segovia2Nicolas Fuica4Juan Martin Ginzo19Tealde F.22Ramos J.8Gonzalez M.18Mayada C.27Sosa G.17Ramirez S.9Bolzan C.16Cesar R.1Bernatene M.3Santiago Strasorier18Cayetano A.23Enzo Castillo5Garayalde N.16Acosta L.24R.Haller34Lewis K.10R.Degregorio7Martinez F.31Barcelo F.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4312
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Thẻ vàng
10
Sút bóng
02
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
29%71%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportivo Maldonado (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Liverpool URU (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Deportivo Maldonado | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1915 | |
| Sân nhà | Estadio Belvedere | |
| 0 | Sức chứa | 9500 |
| HLV | ||
| Khu vực | Montevideo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.17 | 3.12 | 2.53 | 0.73 | 2.25 | 0.89 | 0.71 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 2.12 ↓ | 3.08 ↓ | 2.60 ↑ | 0.71 ↓ | 2.25 | 0.91 ↑ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.37 | 3.00 | 2.70 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.75 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 2.90 ↑ | 2.90 ↓ | 2.80 ↑ | 0.84 | 1.75 | 1.01 ↑ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.13 | 2.80 | 0.84 | 2.25 | 0.95 | 0.78 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 2.75 ↑ | 2.80 ↓ | 2.63 ↓ | 0.81 ↓ | 1.75 | 0.99 ↑ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.27 | 3.20 | 2.73 | 0.83 | 2.25 | 0.99 | 0.77 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 2.64 ↑ | 2.85 ↓ | 2.58 ↓ | 1.09 ↑ | 2.00 | 0.73 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.85 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.80 ↑ | 2.90 ↓ | 2.60 ↓ | 0.60 ↓ | 1.50 | 1.20 ↑ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.27 | 3.20 | 2.73 | 0.83 | 2.25 | 0.99 | 0.77 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 2.63 ↑ | 2.87 ↓ | 2.56 ↓ | 1.04 ↑ | 2.00 | 0.78 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.31 | 3.25 | 2.64 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.78 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 2.77 ↑ | 2.83 ↓ | 2.47 ↓ | 0.86 ↑ | 1.75 | 0.94 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.29 | 2.99 | 2.70 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.75 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 2.72 ↑ | 2.74 ↓ | 2.57 ↓ | 0.84 ↑ | 1.75 | 0.98 | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.00 | 2.75 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 2.70 ↓ | 2.62 ↓ | 1.60 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.90 | 0.82 | 2.25 | 0.91 | 0.78 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.75 ↑ | 2.95 ↓ | 2.70 ↓ | 0.73 ↓ | 1.75 | 1.03 ↑ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.42 | 3.50 | 2.86 | 1.08 | 2.50 | 0.75 | 0.71 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 2.71 ↑ | 2.85 ↓ | 2.86 | 1.07 ↓ | 2.00 | 0.76 ↑ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.70 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.87 ↑ | 2.87 ↓ | 2.75 ↑ | 0.80 ↓ | 1.75 | 1.00 ↑ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Deportivo Maldonado | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Liverpool URU | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).