Kết quả bóng đá trận Deportivo Mictlan vs Champs Academy, 00:00 ngày 12/10/2026
D2 (Guatemala) · 00:00 ngày 12/10/2026
Deportivo Mictlan 3 Kết thúc HT 2-0 0
Champs Academy
🟨 1 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 12 - 0
Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Deportivo Mictlan | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 2 - 0 ⚽ | 20' | |
| 25' | ||
| HT 2-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 9 |
| Ghi bàn | 9 | 2 | 27 | 3 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 12 | 23 |
| Điểm | 6 | 3 | 23 | 3 |
Chủ = Deportivo Mictlan · Khách = Champs Academy
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportivo Mictlan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (23%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (10%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 8 (15%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (10%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 14 (27%) | Bại/Bại | 8 (73%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
70
Thẻ vàng
01
Sút bóng
111
Sút cầu môn
51
Sút ngoài cầu môn
60
TL kiểm soát bóng
72%28%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportivo Mictlan (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Champs Academy (15 trận)
Ghi 0.47 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Deportivo Mictlan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Adrián García Arias | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.14 | 8.00 | 12.00 | 0.95 | 3.50 | 0.84 | 0.86 | 2.25 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 1.32 ↑ | 0.25 | 0.58 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.13 | 7.00 | 15.00 | 0.90 | 3.25 | 0.89 | 0.82 | 2.00 | 0.98 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.50 ↑ | 17.00 ↑ | 2.10 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | 1.26 ↑ | 0.25 | 0.58 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.00 | 8.50 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 7.00 ↑ | 18.00 ↑ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.12 | 7.00 | 13.00 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.12 | 7.00 | 15.00 ↑ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.87 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.25 | 4.70 | 8.00 | 0.79 | 3.00 | 0.73 | 0.75 | 1.50 | 0.77 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.25 ↑ | 16.00 ↑ | 0.88 ↑ | 3.50 | 0.77 ↑ | 0.78 ↑ | 2.25 | 0.86 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.30 | 5.00 | 8.25 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.52 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.17 ↑ | 0.25 | 0.69 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.11 | 8.50 | 17.00 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.95 | 2.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.30 ↑ | 0.25 | 0.60 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.