Kết quả bóng đá trận Deportivo Mixco vs Alianza FC (PAN), 09:30 ngày 28/08/2026
CONCACAF Central Cúp Mỹ · 09:30 ngày 28/08/2026
Deportivo Mixco 2 Kết thúc HT 1-0 0
Alianza FC (PAN)
🟨 0 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 12 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Deportivo Mixco | Phút | |
| Nicolas Martinez Vargas(Assists:Jeshua Jesafeth Urizar Batres) (Kiến tạo: Jeshua Jesafeth Urizar Batres) 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| Nicolas Martinez Vargas(Assists:Jeshua Jesafeth Urizar Batres) (Kiến tạo: Jeshua Jesafeth Urizar Batres) 2 - 0 ⚽ | 4' | |
| Nicolas Martinez Vargas 3 - 0 ⚽ | 4' | |
| Nicolas Martinez Vargas (Kiến tạo: Jeshua Jesafeth Urizar Batres) 4 - 0 ⚽ | 4' | |
| HT 1-0 | ||
| 58' | Manuel Rodriguez | |
| 58' | ||
| 58' | Rodriguez M. | |
| Jose Bolanos 5 - 0 ⚽ | 83' | |
| Bolanos J. 6 - 0 ⚽ | 83' | |
| 86' | Manuel Rodriguez | |
| 86' | ||
| 86' | Rodriguez M. | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 17 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 16 | 14 |
| Điểm | 4 | 2 | 16 | 12 |
Chủ = Deportivo Mixco · Khách = Alianza FC (PAN)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportivo Mixco | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 6 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 6 (18%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 9 (26%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (12%) |
| 5 (45%) | Bại/Bại | 5 (15%) |
Thành tích gần đây — Deportivo Mixco
TTBBTTBBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Deportivo Mixco | 4-2 (3-0) | Guastatoya | +0.25 | 2 | T |
| 20/08/26 | Deportivo Mixco | 4-1 (4-0) | UMECIT | +0.75 | 2.5 | T |
| 16/08/26 | Coban Imperial | 3-2 (1-0) | Deportivo Mixco | - | - | B |
| 12/08/26 | Deportivo Saprissa | 3-0 (3-0) | Deportivo Mixco | -1 | 2.5 | B |
| 09/08/26 | Deportivo Mixco | 1-0 (0-0) | Marquense | - | - | T |
| 02/08/26 | Deportivo Mixco | 2-0 (0-0) | Suchitepequez | +1 | 2.25 | T |
| 29/07/26 | CD Olimpia | 2-0 (1-0) | Deportivo Mixco | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | CSD Municipal | 2-0 (1-0) | Deportivo Mixco | -1.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | CSD Municipal | 5-0 (2-0) | Deportivo Mixco | - | - | B |
| 07/05/26 | Deportivo Mixco | 0-2 (0-0) | CSD Municipal | +0.25 | 2 | B |
| 03/05/26 | Deportivo Mixco | 2-0 (0-0) | Coban Imperial | - | - | T |
| 30/04/26 | Coban Imperial | 2-0 (2-0) | Deportivo Mixco | -1 | 2.5 | B |
| 27/04/26 | CSD Municipal | 3-0 (1-0) | Deportivo Mixco | -1.25 | 2.5 | B |
| 20/04/26 | Deportivo Mixco | 4-0 (0-0) | Club Aurora | +1 | 2.25 | T |
| 17/04/26 | Deportivo Mictlan | 2-2 (1-1) | Deportivo Mixco | -0.25 | 2 | H |
| 12/04/26 | Deportivo Mixco | 3-1 (1-0) | Xelaju MC | - | - | T |
| 08/04/26 | Deportivo Mixco | 2-1 (0-0) | Marquense | +1 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | C.S.D. Comunicaciones | 1-0 (1-0) | Deportivo Mixco | -0.5 | 2 | B |
| 29/03/26 | Deportivo Mixco | 2-1 (2-0) | Antigua GFC | +0.5 | 2 | T |
| 22/03/26 | Coban Imperial | 1-1 (1-0) | Deportivo Mixco | - | - | H |
Thành tích gần đây — Alianza FC (PAN)
TBBTHBTHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Alianza FC (PAN) | 2-0 (1-0) | Tauro FC | - | - | T |
| 21/08/26 | Alianza FC (PAN) | 1-3 (0-1) | CD Olimpia | -0.75 | 2.25 | B |
| 17/08/26 | Alianza FC (PAN) | 2-4 (1-3) | Plaza Amador | - | - | B |
| 14/08/26 | Alianza FC (PAN) | 1-0 (1-0) | UMECIT | +0.25 | 2 | T |
| 10/08/26 | Sporting San Miguelito | 0-0 (0-0) | Alianza FC (PAN) | - | - | H |
| 06/08/26 | Deportivo Saprissa | 2-1 (1-0) | Alianza FC (PAN) | -1.5 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | CD Arabe Unido | 0-1 (0-1) | Alianza FC (PAN) | - | - | T |
| 26/07/26 | Alianza FC (PAN) | 0-0 (0-0) | UMECIT | - | - | H |
| 24/05/26 | Alianza FC (PAN) | 2-2 (1-1) | Plaza Amador | - | - | H |
| 17/05/26 | Alianza FC (PAN) | 1-1 (0-0) | Veraguas FC | - | - | H |
| 10/05/26 | Veraguas FC | 0-0 (0-0) | Alianza FC (PAN) | - | - | H |
| 06/05/26 | Alianza FC (PAN) | 2-2 (1-0) | CA Independente | - | - | H |
| 03/05/26 | Alianza FC (PAN) | 3-2 (1-1) | Sporting San Miguelito | - | - | T |
| 26/04/26 | Alianza FC (PAN) | 2-2 (2-0) | CD Arabe Unido | +0.25 | 2 | H |
| 19/04/26 | Tauro FC | 1-1 (1-0) | Alianza FC (PAN) | -0.5 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Plaza Amador | 1-1 (0-1) | Alianza FC (PAN) | - | - | H |
| 05/04/26 | UMECIT | 1-1 (0-1) | Alianza FC (PAN) | - | - | H |
| 30/03/26 | Herrera FC | 1-2 (0-1) | Alianza FC (PAN) | - | - | T |
| 23/03/26 | Union Cocle | 0-0 (0-0) | Alianza FC (PAN) | - | - | H |
| 16/03/26 | Alianza FC (PAN) | 1-0 (1-0) | CA Independente | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
123
Phạt góc (HT)
71
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1616
Sút cầu môn
57
Tấn công
141162
Tấn công nguy hiểm
8478
Sút ngoài cầu môn
88
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
79
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
447406
TL chuyền bóng thành công
85%81%
Phạm lỗi
97
Việt vị
13
Cứu thua
73
Tắc bóng
1117
Quả ném biên
2819
Cắt bóng
129
Tạt bóng thành công
74
Chuyền dài
3532
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.151.86
Cơ hội rõ rệt
52
So Sánh Sức Mạnh
56 44
82% So Sánh Đối đầu 18%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportivo Mixco (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Alianza FC (PAN) (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Deportivo Mixco (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Alianza FC (PAN) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Deportivo Mixco | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Fabricio Benitez | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.00 | 0.88 | 2.75 | 0.84 | 0.84 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.00 | 0.90 | 2.75 | 0.87 | 0.86 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.99 | 3.40 | 3.05 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.82 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.10 ↑ | 55.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.45 | 3.00 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 1.10 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.00 ↑ | 60.00 ↑ | 1.95 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.15 | 3.50 | 3.05 | 0.87 | 2.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.50 ↑ | 65.78 ↑ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.99 | 3.40 | 3.05 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.82 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.11 ↓ | 4.95 ↑ | 50.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.07 | 3.55 | 2.82 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.30 ↑ | 26.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.08 | 3.26 | 2.98 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 0.89 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.80 ↑ | 55.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.21 | 3.58 | 2.73 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.95 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.20 ↑ | 35.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 4.15 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.87 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.55 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 291.00 ↑ | 5.44 ↑ | 2.75 | 0.09 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.53 | 3.22 | 2.38 | 0.96 | 3.00 | 0.76 | 0.92 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.81 ↑ | 30.02 ↑ | 2.67 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.85 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 276.00 ↑ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.38 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.50 | 0.60 | 2.50 | 1.30 | 0.56 | 0.00 | 1.27 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.27 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 2.47 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.25 | 2.80 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.00 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Deportivo Mixco | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Alianza FC (PAN) | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).