Kết quả bóng đá trận Deportivo Mixco vs C.S.D. Comunicaciones, 04:00 ngày 06/09/2026
Liga Nacional (Guatemala) · 04:00 ngày 06/09/2026
Deportivo Mixco 1 Kết thúc HT 0-0 1
C.S.D. Comunicaciones
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Deportivo Mixco | Phút | |
| 27' | ||
| Gabriel Arce | 27' | |
| 45' | ||
| Jeshua Jesafeth Urizar Batres | 45' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Jean Marquez ▼ | 58' ⇄ | |
| ▲ Bolanos J. ▼ | 58' ⇄ | |
| ▲ Esteban Garcia ▼ | 64' ⇄ | |
| 1 - 0 ⚽ | 65' | |
| 2 - 0 ⚽ | 69' | |
| Esteban Garcia 3 - 0 ⚽ | 69' | |
| 69' | ||
| 69' | Diego Santis | |
| 77' ⇄ | ▲ Vuletich A. ▼ | |
| 90' | ⚽ 3 - 1 | |
| 90' | ⚽ 3 - 2 Espino K. | |
| 90' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 17 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 16 | 13 |
| Điểm | 4 | 1 | 16 | 12 |
Chủ = Deportivo Mixco · Khách = C.S.D. Comunicaciones
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportivo Mixco | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 11 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 5 (9%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 8 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 9 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 5 (45%) | Bại/Bại | 17 (31%) |
Bảng xếp hạng
Deportivo Mixco
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 6 | 6 | 30 | 26 | 36 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 3 | 0 | 20 | 8 | 27 | 2 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 10 | 18 | 9 | 6 |
C.S.D. Comunicaciones
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11 | 2 | 9 | 28 | 26 | 35 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 0 | 3 | 18 | 11 | 24 | 6 |
| Sân khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 10 | 15 | 11 | 2 |
Đội hình
Deportivo Mixco
C.S.D. Comunicaciones
2Nixson Wilfredo Flores Reyes5Diego Orlando Mendez Vasquez6Cristian Alexander Jimenez Martinez9L. Garcia10Gabriel Arce11Jonathan Josue Pozuelos16Jeshua Jesafeth Urizar Batres26Christian Omar Ojeda Ramirez30Moscoso K.37Allen Jose Yanes Pinto99Nicolas Martinez Vargas1Fredy Perez2Kevin Grijalva4Espino K.5Dominguez-Ramirez M.8Jonathan Moncada10Reyes D.16Diego Santis19Cruz A. d. l.31Dewinder Bradley32Olivera Moreira L. N.77Garcia N.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Khách
- 1Fredy Perez
- 2Kevin Grijalva
- 4Espino K.⚽ Ghi bàn 90'
- 5Dominguez-Ramirez M.
- 8Jonathan Moncada
- 10Reyes D.
- 16Diego Santis🟨 Thẻ vàng 69'
- 19Cruz A. d. l.
- 31Dewinder Bradley
- 32Olivera Moreira L. N.
- 77Garcia N.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Thẻ vàng
31
Sút bóng
915
Sút cầu môn
34
Sút ngoài cầu môn
611
TL kiểm soát bóng
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportivo Mixco (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
C.S.D. Comunicaciones (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Deportivo Mixco | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Fabricio Benitez | HLV | Roberto Hernandez |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.92 | 3.10 | 3.80 | 0.84 | 2.25 | 0.91 | 0.90 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.85 | 3.30 | 4.00 | 0.88 | 2.25 | 0.91 | 0.85 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.78 | 3.35 | 3.85 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.78 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.30 ↑ | 158.00 ↑ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.15 | 3.90 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.78 | 3.35 | 3.85 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.78 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.81 | 3.06 | 3.68 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 0.81 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.30 ↑ | 110.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.20 | 3.80 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.00 | 3.60 | 0.87 | 2.25 | 0.70 | 0.89 | 0.50 | 0.68 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 8.32 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.98 | 3.05 | 3.73 | 0.93 | 2.25 | 0.76 | 0.71 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 5.84 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.72 ↑ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.25 | 3.50 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Deportivo Mixco | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| C.S.D. Comunicaciones | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).