Kết quả bóng đá trận Deportivo Mixco vs Club Aurora, 00:00 ngày 14/09/2026
Liga Nacional (Guatemala) · 00:00 ngày 14/09/2026
Deportivo Mixco 3 Kết thúc HT 3-1 2
Club Aurora
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Deportivo Mixco | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| Jonathan Josue Pozuelos 2 - 0 ⚽ | 4' | |
| 3 - 0 ⚽ | 23' | |
| L. Garcia 4 - 0 ⚽ | 23' | |
| L. Garcia | 23' | |
| 25' | ||
| 31' | Diego Samuel Ruiz Golon | |
| Diego Orlando Mendez Vasquez | 31' | |
| 32' | ||
| 5 - 0 ⚽ | 35' | |
| Jonathan Josue Pozuelos 6 - 0 ⚽ | 35' | |
| 42' | ||
| 42' | Acosta M. | |
| 45' | ⚽ 6 - 1 | |
| 45' | ⚽ 6 - 2 Andrés Josael Echeverría Pérez | |
| HT 3-1 | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 17 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 19 | 16 |
| Điểm | 3 | 3 | 13 | 12 |
Chủ = Deportivo Mixco · Khách = Club Aurora
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportivo Mixco | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 11 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 7 (13%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 9 (16%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 8 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 6 (46%) | Bại/Bại | 14 (25%) |
Bảng xếp hạng
Deportivo Mixco
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 6 | 6 | 30 | 26 | 36 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 3 | 0 | 20 | 8 | 27 | 2 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 10 | 18 | 9 | 6 |
Club Aurora
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 4 | 8 | 10 | 14 | 30 | 20 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 9 | 8 | 16 | 11 |
| Sân khách | 11 | 0 | 4 | 7 | 5 | 22 | 4 | 11 |
Đội hình
Deportivo Mixco
Club Aurora
5Diego Orlando Mendez Vasquez6Cristian Alexander Jimenez Martinez9L. Garcia11Jonathan Josue Pozuelos16Jeshua Jesafeth Urizar Batres17Cuero Fabian2126Christian Omar Ojeda Ramirez30Moscoso K.37Allen Jose Yanes Pinto99Nicolas Martinez Vargas3Acosta M.4Monterroso C.9Diego Samuel Ruiz Golon11Eddie Ibargüen14Andrés Josael Echeverría Pérez17Daniel Alexander Bajan Morales18Grajeda J.22Liborio Sánchez25Diaz A.27Flores C.52Mingorance P.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 5Diego Orlando Mendez Vasquez🟨 Thẻ vàng 31'
- 6Cristian Alexander Jimenez Martinez
- 9L. Garcia⚽ Ghi bàn 23' · 🟨 Thẻ vàng 23'
- 11Jonathan Josue Pozuelos⚽ Ghi bàn 4' · ⚽ Ghi bàn 35'
- 16Jeshua Jesafeth Urizar Batres
- 17Cuero Fabian
- 21
- 26Christian Omar Ojeda Ramirez
- 30Moscoso K.
- 37Allen Jose Yanes Pinto
- 99Nicolas Martinez Vargas
Khách
- 3Acosta M.🟨 Thẻ vàng 42'
- 4Monterroso C.
- 9Diego Samuel Ruiz Golon🟨 Thẻ vàng 31'
- 11Eddie Ibargüen
- 14Andrés Josael Echeverría Pérez⚽ Ghi bàn 45'
- 17Daniel Alexander Bajan Morales
- 18Grajeda J.
- 22Liborio Sánchez
- 25Diaz A.
- 27Flores C.
- 52Mingorance P.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
22
Sút bóng
76
Sút cầu môn
61
Sút ngoài cầu môn
15
TL kiểm soát bóng
53%47%
Phạm lỗi
63
Việt vị
23
Quả ném biên
94
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportivo Mixco (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Club Aurora (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Deportivo Mixco | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Fabricio Benitez | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.46 | 3.90 | 5.90 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.80 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.75 | 0.85 | 2.50 | 0.94 | 0.86 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 111.00 ↑ | 2.45 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.15 | 5.50 | 9.80 | 0.85 | 3.75 | 0.91 | 0.92 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.50 | 125.00 ↑ | 3.12 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.65 | 5.50 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.47 ↓ | 4.10 ↑ | 5.75 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.42 | 3.76 | 5.50 | 1.01 | 2.75 | 0.75 | 0.78 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.50 ↑ | 125.00 ↑ | 3.12 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 3.70 | 5.25 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↓ | 4.00 ↑ | 5.75 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.47 | 3.70 | 5.50 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.81 | 1.00 | 0.71 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 64.00 ↑ | 3.32 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 5.70 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.00 | 5.63 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 0.67 | 0.75 | 1.07 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.63 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 3.90 | 5.50 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.