Kết quả bóng đá trận Deportivo Mixco vs Marquense, 00:00 ngày 09/08/2026

Liga Nacional (Guatemala) · 00:00 ngày 09/08/2026
Deportivo Mixco
1 Kết thúc HT 0-0 0
Marquense
🟨 4 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

Deportivo Mixco Phút Marquense
4' Gerardo Arturo Gordillo Olivero
15' Luis Arcadio Garcia Banuelos
Allen Jose Yanes Pinto 23'
Christian Omar Ojeda Ramirez 36'
41' David Chuc
HT 0-0
▲ Jose Bolanos ▼ Cristian Alexander Jimenez Martinez46'
1 - 0 48'
Jorge Luis Sotomayor 55'
▲ Gabriel Arce ▼ Diego Andres Gonzalez Marroquin55'
55' ▲ Carlos Yulian Santos Vargas ▼ Josue Neftali Cano Chavez
▲ Jonathan Josue Pozuelos ▼ Christian Omar Ojeda Ramirez59'
Kennedy Rocha 67'
67' David Chuc
68' ▲ Elias Vasquez ▼ Gerardo Arturo Gordillo Olivero
69' ▲ Francisco David Grande Serrano ▼ Erick Sanchez
▲ Julio Cesar Cruz Gonzalez ▼ Kennedy Rocha72'
74' ▲ Oscar Linton ▼ Fernando Valdemar Escalante Quesada
74' ▲ Brandon Andres de Leon Ramos ▼ Víctor Alexis Matta Calderon
Jorge Luis Sotomayor 2 - 0 84'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 43
Hòa 00 01
Bại 11 66
Ghi bàn 104 139
Mất bàn 63 2018
Điểm 66 1210

Chủ = Deportivo Mixco · Khách = Marquense

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Deportivo Mixco (8)Hiệp 1 / Cả trậnMarquense (51)
2 (25%)Thắng/Thắng10 (20%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (4%)
2 (25%)Hòa/Thắng7 (14%)
0 (0%)Hòa/Hòa7 (14%)
0 (0%)Hòa/Bại7 (14%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (4%)
4 (50%)Bại/Bại16 (31%)

Bảng xếp hạng

Deportivo Mixco

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2210663026363
Sân nhà11830208272
Sân khách11236101896
6 gần6204411--

Marquense

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2293102529308
Sân nhà11731168245
Sân khách1120992169
6 gần6015415--

Thành tích đối đầu (14 trận)

Deportivo Mixco 5 (36%)Hòa 5 (36%)Marquense 4 (29%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 3 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GUA D108/04/26Deportivo Mixco2-1 (0-0)Marquense8-1+12.25T
GUA D120/02/26Marquense2-1 (2-1)Deportivo Mixco1-7-0.252B
GUA D116/11/25Marquense1-2 (0-1)Deportivo Mixco6-7-0.52.25T
GUA D113/09/25Deportivo Mixco1-0 (0-0)Marquense9-2+1.252.25T
GUA D110/03/25Marquense1-1 (1-1)Deportivo Mixco4-3-0.251.75H
GUA D123/01/25Deportivo Mixco2-3 (2-2)Marquense6-3+0.752B
GUA D127/10/24Deportivo Mixco0-0 (0-0)Marquense9-2+12.25H
GUA D110/08/24Marquense2-0 (1-0)Deportivo Mixco3-5-0.52B
GUA D216/05/22Deportivo Mixco2-2 (1-1)Marquense3-3--H
GUA D208/05/22Marquense2-2 (1-1)Deportivo Mixco9-4--H
GUA D212/12/21Marquense1-1 (0-0)Deportivo Mixco7-4--H
GUA D205/12/21Deportivo Mixco1-0 (0-0)Marquense7-5--T
GUA D205/05/19Marquense2-1 (1-0)Deportivo Mixco11-2--B
GUA D203/05/19Deportivo Mixco1-0 (0-0)Marquense9-0+0.752T

Thành tích gần đây — Deportivo Mixco

TBBBBTBBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GUA D102/08/26Deportivo Mixco2-0 (0-0)Suchitepequez2-3+12.25T
CNCF CACup29/07/26CD Olimpia2-0 (1-0)Deportivo Mixco5-5-0.752.75B
GUA D125/07/26CSD Municipal2-0 (1-0)Deportivo Mixco4-6-1.252.5B
GUA D110/05/26CSD Municipal5-0 (2-0)Deportivo Mixco5-4--B
GUA D107/05/26Deportivo Mixco0-2 (0-0)CSD Municipal3-4+0.252B
GUA D103/05/26Deportivo Mixco2-0 (0-0)Coban Imperial9-3--T
GUA D130/04/26Coban Imperial2-0 (2-0)Deportivo Mixco4-3-12.5B
GUA D127/04/26CSD Municipal3-0 (1-0)Deportivo Mixco6-5-1.252.5B
GUA D120/04/26Deportivo Mixco4-0 (0-0)Club Aurora2-5+12.25T
GUA D117/04/26Deportivo Mictlan2-2 (1-1)Deportivo Mixco15-3-0.252H
GUA D112/04/26Deportivo Mixco3-1 (1-0)Xelaju MC4-4--T
GUA D108/04/26Deportivo Mixco2-1 (0-0)Marquense8-1+12.25T
GUA D103/04/26C.S.D. Comunicaciones1-0 (1-0)Deportivo Mixco4-2-0.52B
GUA D129/03/26Deportivo Mixco2-1 (2-0)Antigua GFC7-2+0.52T
GUA D122/03/26Coban Imperial1-1 (1-0)Deportivo Mixco7-3--H
GUA D119/03/26Deportivo Mixco1-0 (0-0)CD Achuapa8-3+1.252.25T
GUA D115/03/26Malacateco1-2 (1-0)Deportivo Mixco7-4-0.52T
GUA D108/03/26Deportivo Mixco1-0 (1-0)Guastatoya3-3+0.752T
GUA D105/03/26Deportivo Mixco1-0 (1-0)CSD Municipal5-901.75T
GUA D102/03/26Club Aurora1-1 (1-0)Deportivo Mixco1-6--H

Thành tích gần đây — Marquense

BBBHBBTTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GUA D103/08/26Marquense1-2 (1-2)CSD Municipal5-8-0.252B
GUA D125/07/26Antigua GFC3-1 (0-0)Marquense3-3-1.252.5B
GUA D104/05/26Xelaju MC2-0 (2-0)Marquense5-2-1.52.75B
GUA D101/05/26Marquense1-1 (0-0)Xelaju MC2-5--H
GUA D127/04/26Guastatoya4-0 (3-0)Marquense3-1-12.25B
GUA D119/04/26Marquense1-3 (0-1)CSD Municipal3-1--B
GUA D116/04/26Club Aurora0-1 (0-0)Marquense4-2-0.752.5T
GUA D112/04/26Marquense3-0 (1-0)Deportivo Mictlan3-1+0.752.25T
GUA D108/04/26Deportivo Mixco2-1 (0-0)Marquense8-1-12.25B
GUA D102/04/26Marquense1-0 (1-0)Xelaju MC4-7+0.252.25T
GUA D130/03/26Marquense1-0 (1-0)C.S.D. Comunicaciones4-5+0.252.25T
GUA D124/03/26Antigua GFC1-0 (0-0)Marquense10-3-1.252.5B
GUA D119/03/26Marquense3-1 (2-1)Coban Imperial5-5+0.252.25T
GUA D116/03/26CD Achuapa1-2 (1-1)Marquense8-1-0.752.25T
GUA D108/03/26Marquense1-0 (0-0)Malacateco11-2--T
GUA D105/03/26Marquense2-2 (1-2)Guastatoya5-2+0.252.25H
GUA D101/03/26CSD Municipal1-0 (0-0)Marquense9-0--B
GUA D126/02/26Marquense0-0 (0-0)Club Aurora3-5+0.52.25H
GUA D123/02/26Deportivo Mictlan2-1 (2-0)Marquense2-4-0.752.25B
GUA D120/02/26Marquense2-1 (2-1)Deportivo Mixco1-7+0.252T

Đội hình

Deportivo MixcoMarquense
23Mynor Padilla2Nixson Wilfredo Flores Reyes6Cristian Alexander Jimenez Martinez33Jorge Luis Sotomayor37Allen Jose Yanes Pinto17Fabian Cuero17Cuero Fabian26Christian Omar Ojeda Ramirez6Diego Andres Gonzalez Marroquin9Lynner Oneal Garcia Mejia22Kennedy Rocha99Nicolas Martinez Vargas1Gustavo Gutierrez12Keyner Guillermo Agustin Ramirez17David Chuc21CArturo Javier Ledesma Perez99Marco Rodas6Josue Neftali Cano Chavez20Gerardo Arturo Gordillo Olivero10Luis Arcadio Garcia Banuelos19Fernando Valdemar Escalante Quesada91Víctor Alexis Matta Calderon18Erick Sanchez

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
0
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
4
3
Sút bóng
19
9
Sút cầu môn
5
1
Tấn công
144
116
Tấn công nguy hiểm
96
72
Sút ngoài cầu môn
14
8
Đá phạt trực tiếp
17
21
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Phạm lỗi
14
16
Việt vị
6
1
Quả ném biên
18
13
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
82% So Sánh Đối đầu 18%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B4
T4 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B1
T1 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Deportivo Mixco (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Marquense (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Deportivo Mixco (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Marquense (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
02
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
21
B.thắng H2
Deportivo MixcoMarquense

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
Deportivo MixcoMarquense

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
66
Thắng 1
33
Hòa
15
Thua 1
64
Thua 2+
Deportivo MixcoMarquense

Deportivo Mixco

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
33Jorge Luis Sotomayor
Trung vệ
-10/00/00🟨
37Allen Jose Yanes Pinto
Hậu vệ phải
-0/00/00🟨
9Kennedy Rocha
Tiền đạo cánh trái
-0/00/00🟨
26Christian Omar Ojeda Ramirez
Tiền vệ tấn công
-0/00/00🟨
23Mynor Padilla
Thủ môn
-0/00/00

Marquense

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Luis Arcadio Garcia Banuelos
Tiền đạo cánh trái
-0/00/00🟨
20Gerardo Arturo Gordillo Olivero
Trung vệ
-0/00/00🟨
17David Chuc
Tiền đạo cánh trái
-0/00/00🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Deportivo Mixco Thông tin Marquense
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Fabricio Benitez HLV Hernan Medford
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.493.905.700.802.250.920.861.000.89
Live1.493.905.700.802.250.920.861.000.89
VcbetSớm1.503.806.500.822.250.970.851.000.87
Live1.45 ↓3.90 ↑6.500.81 ↓2.250.99 ↑0.81 ↓1.000.91 ↑
InterwettenSớm1.404.307.000.902.500.75---
Live1.47 ↑3.80 ↓6.00 ↓0.95 ↑2.500.70 ↓---
10BETSớm1.363.906.000.872.500.74---
Live1.45 ↑3.60 ↓5.80 ↓0.75 ↓2.250.89 ↑---
WewbetSớm1.533.545.500.792.250.910.951.000.75
Live1.47 ↓3.67 ↑6.00 ↑0.77 ↓2.250.93 ↑0.83 ↓1.000.87 ↑
LadbrokesSớm1.533.705.251.002.500.73---
Live1.44 ↓3.80 ↑6.00 ↑1.002.500.73---
18BetSớm1.393.806.250.812.500.710.891.250.65
Live1.42 ↑3.90 ↑6.75 ↑0.72 ↓2.250.89 ↑0.70 ↓1.000.92 ↑
PinnacleSớm1.603.445.110.852.250.890.780.750.97
Live1.43 ↓4.02 ↑7.12 ↑0.99 ↑2.500.80 ↓1.00 ↑1.250.80 ↓
BwinSớm1.523.705.501.002.500.71---
Live1.44 ↓3.80 ↑6.25 ↑0.98 ↓2.500.73 ↑---
1xBetSớm1.464.006.460.902.500.801.041.250.69
Live1.41 ↓4.15 ↑6.61 ↑0.94 ↑2.500.75 ↓1.19 ↑1.500.54 ↓
Bet 365Sớm1.423.906.500.982.500.830.981.250.83
Live1.55 ↑3.70 ↓5.00 ↓0.85 ↓2.250.95 ↑1.00 ↑1.000.80 ↓
William HillSớm1.603.405.001.052.500.67---
Live1.44 ↓3.70 ↑6.50 ↑0.95 ↓2.500.75 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Deportivo Mixco+1 1/4Chưa có trận cùng mức
Marquense-1 1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).