Kết quả bóng đá trận Deportivo Mixco vs UMECIT, 08:00 ngày 20/08/2026
CONCACAF Central Cúp Mỹ · 08:00 ngày 20/08/2026
Deportivo Mixco 4 Kết thúc HT 4-0 1
UMECIT
🟨 2 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Deportivo Mixco | Phút | |
| Nicolas Martinez Vargas(Assists:Jonathan Josue Pozuelos) (Kiến tạo: Jonathan Josue Pozuelos) 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| Lynner Oneal Garcia Mejia(Assists:Jonathan Josue Pozuelos) (Kiến tạo: Jonathan Josue Pozuelos) 2 - 0 ⚽ | 20' | |
| Nicolas Martinez Vargas(Assists:Gabriel Arce) (Kiến tạo: Gabriel Arce) 3 - 0 ⚽ | 25' | |
| Cuero Fabian | 27' | |
| Jonathan Josue Pozuelos(Assists:Lynner Oneal Garcia Mejia) (Kiến tạo: Lynner Oneal Garcia Mejia) 4 - 0 ⚽ | 34' | |
| 37' | Alberto García | |
| HT 4-0 | ||
| 60' | ⚽ 4 - 1 Emmanuel Gomez | |
| 71' | Jacinto Fuentes | |
| Cuero Fabian | 86' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 16 | 5 |
| Mất bàn | 6 | 8 | 17 | 15 |
| Điểm | 6 | 1 | 15 | 4 |
Chủ = Deportivo Mixco · Khách = UMECIT
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportivo Mixco | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 7 (24%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (10%) |
| 5 (50%) | Bại/Bại | 4 (14%) |
Thành tích gần đây — Deportivo Mixco
BBTTBBBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Coban Imperial | 3-2 (1-0) | Deportivo Mixco | - | - | B |
| 12/08/26 | Deportivo Saprissa | 3-0 (3-0) | Deportivo Mixco | -1 | 2.5 | B |
| 09/08/26 | Deportivo Mixco | 1-0 (0-0) | Marquense | - | - | T |
| 02/08/26 | Deportivo Mixco | 2-0 (0-0) | Suchitepequez | +1 | 2.25 | T |
| 29/07/26 | CD Olimpia | 2-0 (1-0) | Deportivo Mixco | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | CSD Municipal | 2-0 (1-0) | Deportivo Mixco | -1.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | CSD Municipal | 5-0 (2-0) | Deportivo Mixco | - | - | B |
| 07/05/26 | Deportivo Mixco | 0-2 (0-0) | CSD Municipal | +0.25 | 2 | B |
| 03/05/26 | Deportivo Mixco | 2-0 (0-0) | Coban Imperial | - | - | T |
| 30/04/26 | Coban Imperial | 2-0 (2-0) | Deportivo Mixco | -1 | 2.5 | B |
| 27/04/26 | CSD Municipal | 3-0 (1-0) | Deportivo Mixco | -1.25 | 2.5 | B |
| 20/04/26 | Deportivo Mixco | 4-0 (0-0) | Club Aurora | +1 | 2.25 | T |
| 17/04/26 | Deportivo Mictlan | 2-2 (1-1) | Deportivo Mixco | -0.25 | 2 | H |
| 12/04/26 | Deportivo Mixco | 3-1 (1-0) | Xelaju MC | - | - | T |
| 08/04/26 | Deportivo Mixco | 2-1 (0-0) | Marquense | +1 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | C.S.D. Comunicaciones | 1-0 (1-0) | Deportivo Mixco | -0.5 | 2 | B |
| 29/03/26 | Deportivo Mixco | 2-1 (2-0) | Antigua GFC | +0.5 | 2 | T |
| 22/03/26 | Coban Imperial | 1-1 (1-0) | Deportivo Mixco | - | - | H |
| 19/03/26 | Deportivo Mixco | 1-0 (0-0) | CD Achuapa | +1.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Malacateco | 1-2 (1-0) | Deportivo Mixco | -0.5 | 2 | T |
Thành tích gần đây — UMECIT
BBHBHBHBHH
Thắng 0 (0%)Hòa 5 (50%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 6/13 (10 trận) Châu Á: 0/5/5 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | UMECIT | 0-1 (0-0) | Sporting San Miguelito | - | - | B |
| 14/08/26 | Alianza FC (PAN) | 1-0 (1-0) | UMECIT | -0.25 | 2 | B |
| 09/08/26 | UMECIT | 0-0 (0-0) | CD Arabe Unido | - | - | H |
| 06/08/26 | UMECIT | 1-2 (1-1) | CD Olimpia | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/08/26 | Tauro FC | 1-1 (0-1) | UMECIT | - | - | H |
| 30/07/26 | UMECIT | 1-2 (0-1) | Deportivo Saprissa | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Alianza FC (PAN) | 0-0 (0-0) | UMECIT | - | - | H |
| 16/05/26 | UMECIT | 0-3 (0-1) | Plaza Amador | - | - | B |
| 11/05/26 | Plaza Amador | 2-2 (1-1) | UMECIT | - | - | H |
| 07/05/26 | Union Cocle | 1-1 (0-0) | UMECIT | - | - | H |
| 03/05/26 | UMECIT | 5-2 (2-2) | Tauro FC | - | - | T |
| 26/04/26 | Plaza Amador | 2-2 (0-0) | UMECIT | -0.5 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | CD Arabe Unido | 1-1 (0-0) | UMECIT | -0.25 | 2 | H |
| 14/04/26 | Sporting San Miguelito | 2-2 (1-0) | UMECIT | 0 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | UMECIT | 1-1 (0-1) | Alianza FC (PAN) | - | - | H |
| 29/03/26 | Veraguas FC | 1-4 (1-0) | UMECIT | - | - | T |
| 24/03/26 | UMECIT | 1-0 (0-0) | Herrera FC | - | - | T |
| 17/03/26 | UMECIT | 1-1 (0-1) | Union Cocle | - | - | H |
| 09/03/26 | CA Independente | 1-1 (0-1) | UMECIT | - | - | H |
| 01/03/26 | UMECIT | 3-0 (1-0) | CD Universitario | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1424
Sút cầu môn
85
Tấn công
127161
Tấn công nguy hiểm
85113
Sút ngoài cầu môn
514
Cản bóng
15
Đá phạt trực tiếp
710
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
469426
TL chuyền bóng thành công
85%83%
Phạm lỗi
107
Việt vị
02
Cứu thua
43
Tắc bóng
615
Quả ném biên
1821
Cắt bóng
116
Tạt bóng thành công
45
Chuyền dài
2152
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.591.07
Cơ hội rõ rệt
40
So Sánh Sức Mạnh
58 42
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportivo Mixco (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
UMECIT (29 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Deportivo Mixco (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
UMECIT (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 1 (33%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 1 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Deportivo Mixco | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Fabricio Benitez | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.10 | 0.78 | 2.50 | 0.94 | 0.92 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.90 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.20 | 0.81 | 2.50 | 0.98 | 0.94 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 36.00 ↑ | 3.45 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.76 | 3.50 | 3.75 | 0.87 | 2.50 | 0.95 | 1.01 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 29.00 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.30 | 3.40 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.50 ↑ | 29.00 ↑ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.95 | 3.55 | 3.55 | 0.94 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.93 ↑ | 46.37 ↑ | 2.98 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.76 | 3.50 | 3.75 | 0.87 | 2.50 | 0.95 | 1.01 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.72 | 3.65 | 3.80 | 0.76 | 2.50 | 0.94 | 0.94 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 17.00 ↑ | 4.34 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.70 | 3.46 | 4.09 | 0.85 | 2.50 | 0.97 | 0.99 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.40 ↑ | 16.50 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.74 | 3.57 | 4.07 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.97 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.40 ↑ | 28.00 ↑ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.40 | 3.90 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.45 | 3.45 | 0.91 | 2.75 | 0.80 | 0.91 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 284.00 ↑ | 11.51 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.01 | 3.20 | 3.16 | 0.81 | 2.50 | 0.90 | 0.77 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.07 ↓ | 10.04 ↑ | 25.19 ↑ | 2.71 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.40 | 3.90 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 226.00 ↑ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 3.70 | 4.38 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.92 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.52 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.20 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.80 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.30 | 4.00 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Deportivo Mixco | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| UMECIT | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).