Kết quả bóng đá trận Deportivo Pasto vs Llaneros FC, 04:05 ngày 24/08/2026
Categoria Primera A · 04:05 ngày 24/08/2026
Deportivo Pasto 0 Kết thúc HT 0-0 1
Llaneros FC
🟨 4 - 5 🟥 2 - 1 ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Estadio Departamental Libertad Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Deportivo Pasto | Phút | |
| 28' | Juan Pertuz | |
| Mateo Garavito | 33' | |
| 35' | Joel Contreras | |
| Franco Leys | 42' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Jhon Vasquez ▼ Joel Contreras | |
| ▲ Yeiler Goez ▼ Franco Leys | 46' ⇄ | |
| 62' | ⚽ 0 - 1 Frank Andersson Castaneda Velez(Assists:Jhon Vasquez) (Kiến tạo: Jhon Vasquez) | |
| ▲ Matias Pisano ▼ Andres Ibarguen | 64' ⇄ | |
| 67' | Juan Pertuz | |
| 70' ⇄ | ▲ Luis Mario Miranda Da Silva ▼ Frank Andersson Castaneda Velez | |
| 71' ⇄ | ▲ Carlos Cortés ▼ Yorley Mena Palacio | |
| 71' ⇄ | ▲ Howell Harley Mena Posada ▼ Juan Ramirez | |
| ▲ Santiago Cordoba Urrutia ▼ Enrique Serje | 74' ⇄ | |
| Nicolas Gil | 74' | |
| ▲ Patrick Preciado ▼ Perlaza Jonathan | 83' ⇄ | |
| 87' | Jhojan Escobar Salcedo | |
| Santiago Cordoba Urrutia | 88' | |
| Santiago Jimenez Luque | 90+1' | |
| 90+3' | Carlos Cortés | |
| Yeiler Goez(Reason:Card changed) 📺 VAR | 90+8' | |
| Yeiler Goez | 90+8' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 10 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 16 | 9 |
| Điểm | 2 | 3 | 5 | 17 |
Chủ = Deportivo Pasto · Khách = Llaneros FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportivo Pasto | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (26%) | Thắng/Thắng | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 7 (22%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 9 (28%) |
| 6 (19%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (23%) | Bại/Bại | 7 (22%) |
Bảng xếp hạng
Deportivo Pasto
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 11 | 1 | 20 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | 0 | 20 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | 1 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 10 | - | - |
Llaneros FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 7 | 11 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 6 | 5 |
| Sân khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 5 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Deportivo Pasto 3 (75%)Hòa 0 (0%)Llaneros FC 1 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/02/26 | Llaneros FC | 0-1 (0-1) | Deportivo Pasto | -0.5 | 2 | T |
| 23/08/25 | Llaneros FC | 2-1 (2-1) | Deportivo Pasto | -0.25 | 2 | B |
| 03/06/25 | Deportivo Pasto | 3-0 (2-0) | Llaneros FC | +1.25 | 2.25 | T |
| 09/03/25 | Deportivo Pasto | 1-0 (1-0) | Llaneros FC | +0.75 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Deportivo Pasto
BBBTBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 10/19 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Deportivo Pasto | 0-2 (0-1) | Deportivo Cali | +0.25 | 2 | B |
| 05/08/26 | Millonarios | 2-0 (1-0) | Deportivo Pasto | -1 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Deportivo Pasto | 1-2 (1-1) | Aguilas Doradas | +0.5 | 2.25 | B |
| 29/07/26 | Bogota FC | 0-3 (0-3) | Deportivo Pasto | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Dep.Independiente Medellin | 3-2 (2-2) | Deportivo Pasto | -0.75 | 2.25 | B |
| 22/07/26 | Deportivo Pasto | 0-1 (0-0) | Bogota FC | +1.5 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Deportivo Pasto | 0-2 (0-1) | Deportes Tolima | +0.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Deportes Tolima | 1-0 (1-0) | Deportivo Pasto | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Atletico Junior Barranquilla | 4-3 (0-1) | Deportivo Pasto | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/04/26 | Deportivo Pasto | 1-2 (0-0) | Independiente Santa Fe | +0.5 | 2 | B |
| 18/04/26 | Jaguares de Cordoba | 2-3 (1-2) | Deportivo Pasto | 0 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Deportivo Pasto | 1-0 (1-0) | Deportes Tolima | +0.25 | 2 | T |
| 02/04/26 | Alianza Petrolera | 0-0 (0-0) | Deportivo Pasto | 0 | 2 | H |
| 30/03/26 | Deportivo Pasto | 1-2 (1-1) | Atletico Nacional Medellin | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/03/26 | Fortaleza F.C | 1-2 (1-1) | Deportivo Pasto | -0.25 | 2 | T |
| 19/03/26 | Deportivo Pasto | 2-0 (1-0) | Boyaca Chico | +1 | 2 | T |
| 14/03/26 | Deportiva Once Caldas | 4-2 (2-0) | Deportivo Pasto | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/03/26 | Deportivo Pasto | 2-0 (2-0) | America de Cali | 0 | 2 | T |
| 02/03/26 | Deportivo Pasto | 3-2 (1-0) | Cucuta | +0.75 | 2 | T |
| 21/02/26 | Deportivo Pereira | 2-2 (1-0) | Deportivo Pasto | 0 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Llaneros FC
HTHTTTBTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Aguilas Doradas | 1-1 (0-1) | Llaneros FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 05/08/26 | Llaneros FC | 3-1 (2-1) | Fortaleza F.C | +0.25 | 2 | T |
| 31/07/26 | Atletico Bucaramanga | 1-1 (0-0) | Llaneros FC | -0.75 | 2.25 | H |
| 25/07/26 | Llaneros FC | 1-0 (0-0) | Deportivo Pereira | +0.75 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | Boyaca Chico | 0-1 (0-0) | Llaneros FC | 0 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Llaneros FC | 3-1 (1-1) | Patriotas FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Millonarios | 1-0 (0-0) | Llaneros FC | -1.25 | 2.25 | B |
| 08/05/26 | Llaneros FC | 3-0 (3-0) | Atletico FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Boyaca Chico | 3-0 (1-0) | Llaneros FC | 0 | 2 | B |
| 27/04/26 | Llaneros FC | 0-0 (0-0) | Alianza Petrolera | +0.25 | 2 | H |
| 20/04/26 | Atletico Junior Barranquilla | 2-0 (2-0) | Llaneros FC | -1 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | Deportivo Cali | 1-1 (0-0) | Llaneros FC | -0.75 | 2.25 | H |
| 02/04/26 | Independiente Santa Fe | 0-1 (0-0) | Llaneros FC | -0.75 | 2.25 | T |
| 30/03/26 | Llaneros FC | 1-1 (1-1) | Deportiva Once Caldas | 0 | 2.25 | H |
| 26/03/26 | America de Cali | 0-0 (0-0) | Llaneros FC | -1 | 2.25 | H |
| 18/03/26 | Llaneros FC | 2-2 (1-1) | Cucuta | +0.5 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Atletico Nacional Medellin | 2-0 (1-0) | Llaneros FC | -1.25 | 2.5 | B |
| 10/03/26 | Llaneros FC | 2-0 (1-0) | Jaguares de Cordoba | +0.5 | 2.25 | T |
| 06/03/26 | Llaneros FC | 1-1 (1-1) | Internacional de Bogota | +0.25 | 2 | H |
| 21/02/26 | Llaneros FC | 2-2 (0-0) | Dep.Independiente Medellin | -0.25 | 2 | H |
Đội hình
Deportivo Pasto
Llaneros FC
1Ederson Ancizar Cabezas Quinonez3Joyce Rios5CNicolas Gil6Santiago Jimenez Luque33Mateo Garavito7Perlaza Jonathan8Enrique Serje25Franco Leys27Hervin Goyes9Jorge Leonardo Obregon Rojas11Andres Ibarguen22Roameth Romaña4Juan Pertuz16Jhojan Escobar Salcedo21CFrancisco Javier Meza Palma26Dennis Fabian Quintero Loor13Juan Castilla33Kelvin Osorio Antury8Juan Ramirez32Frank Andersson Castaneda Velez70Joel Contreras17Yorley Mena Palacio
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Ederson Ancizar Cabezas Quinonez6.3
- 3Joyce Rios7
- 5Nicolas Gil C🟥 Thẻ đỏ 74'6.3
- 6Santiago Jimenez Luque🟨 Thẻ vàng 90+1'6.8
- 7Perlaza Jonathan▼ Rời sân 83'6
- 8Enrique Serje▼ Rời sân 74'6.8
- 9Jorge Leonardo Obregon Rojas6.3
- 11Andres Ibarguen▼ Rời sân 64'6.5
- 25Franco Leys🟨 Thẻ vàng 42' · ▼ Rời sân 46'6.3
- 27Hervin Goyes7.1
- 33Mateo Garavito🟨 Thẻ vàng 33'6.4
Khách · 4231
- 4Juan Pertuz🟨 Thẻ vàng 28' · 🟥 Thẻ đỏ 67'6.4
- 8Juan Ramirez▼ Rời sân 71'6.5
- 13Juan Castilla7
- 16Jhojan Escobar Salcedo🟨 Thẻ vàng 87'6.4
- 17Yorley Mena Palacio▼ Rời sân 71'5.9
- 21Francisco Javier Meza Palma C7.2
- 22Roameth Romaña6.8
- 26Dennis Fabian Quintero Loor6.9
- 32Frank Andersson Castaneda Velez⚽ Ghi bàn 62' · ▼ Rời sân 70'7.7
- 33Kelvin Osorio Antury7.1
- 70Joel Contreras🟨 Thẻ vàng 35' · ▼ Rời sân 46'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
45
Sút bóng
59
Sút cầu môn
01
Tấn công
67100
Tấn công nguy hiểm
2436
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
03
Đá phạt trực tiếp
919
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
306302
TL chuyền bóng thành công
75%75%
Phạm lỗi
199
Việt vị
25
Tắc bóng
713
Quả ném biên
2618
Cắt bóng
39
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
2432
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.610.6
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
50 50
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B1T1 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportivo Pasto (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Llaneros FC (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Deportivo Pasto (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (40%)Hòa 3 (12%)Bại 12 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (52%)Hòa 4 (16%)Xỉu 8 (32%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOOUU
Llaneros FC (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (50%)Hòa 4 (18%)Bại 7 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (23%)Hòa 2 (9%)Xỉu 15 (68%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Deportivo Pasto
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Hervin Goyes Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 23/27 | 0 | |||
| 3Joyce Rios Trung vệ | 7 | 0/0 | 23/36 | 4 | |||
| 6Santiago Jimenez Luque Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 32/41 | 2 | 🟨 | ||
| 8Enrique Serje Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 32/36 | 1 | |||
| 11Andres Ibarguen Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 9/14 | 0 | |||
| 33Mateo Garavito Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 11/15 | 2 | 🟨 | ||
| 25Franco Leys Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 9/15 | 0 | 🟨 | ||
| 9Jorge Leonardo Obregon Rojas Trung phong | 6.3 | 3/0 | 6/9 | 0 | |||
| 5Nicolas Gil Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 27/33 | 2 | 🟥 | ||
| 1Ederson Ancizar Cabezas Quinonez Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 14/22 | 0 | |||
| 7Perlaza Jonathan Tiền đạo cánh trái | 6 | 0/0 | 7/11 | 0 | |||
| 23Yeiler Goez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 24/30 | 2 | 🟥 | ||
| 32Matias Pisano (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/0 | 10/14 | 0 | |||
| 29Santiago Cordoba Urrutia (dự bị) Trung phong | 6.7 | 0/0 | 3/3 | 0 | 🟨 | ||
| 19Patrick Preciado (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Llaneros FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32Frank Andersson Castaneda Velez Tiền đạo cánh trái | 7.7 | 1 | 1/1 | 21/26 | 1 | ||
| 21Francisco Javier Meza Palma Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 21/24 | 4 | |||
| 33Kelvin Osorio Antury Tiền vệ tấn công | 7.1 | 2/0 | 29/35 | 4 | |||
| 13Juan Castilla Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/0 | 33/42 | 2 | |||
| 26Dennis Fabian Quintero Loor Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 25/33 | 4 | |||
| 22Roameth Romaña Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 13/34 | 0 | |||
| 8Juan Ramirez Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 16/18 | 4 | |||
| 4Juan Pertuz Hậu vệ phải | 6.4 | 2/0 | 15/19 | 2 | 🟨🟥 | ||
| 16Jhojan Escobar Salcedo Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 19/28 | 0 | 🟨 | ||
| 70Joel Contreras Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 0/0 | 11/12 | 0 | 🟨 | ||
| 17Yorley Mena Palacio Trung phong | 5.9 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 95Jhon Vasquez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1 | 0/0 | 9/11 | 1 | ||
| 2Howell Harley Mena Posada (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 7Luis Mario Miranda Da Silva (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 9Carlos Cortés (dự bị) Trung phong | 6.5 | 2/0 | 2/4 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Deportivo Pasto | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1949 | Thành lập | |
| Estadio Departamental Libertad | Sân nhà | |
| 10500 | Sức chứa | 0 |
| Jonathan Risueno | HLV | Jose Luis Garcia |
| Pasto | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.98 | 3.10 | 4.20 | 1.02 | 2.25 | 0.77 | 0.94 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 328.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.20 | 4.00 | 1.01 | 2.25 | 0.79 | 0.95 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 10.00 ↑ | 3.00 ↓ | 1.53 ↓ | 1.00 ↓ | 1.50 | 0.80 ↑ | 0.95 | 0.25 | 0.84 | |
| Mansion88 | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.40 | 1.00 | 2.25 | 0.78 | 0.99 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.05 | 4.00 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | 0.95 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 55.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.97 | 3.05 | 3.65 | 0.92 | 2.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 14.94 ↑ | 1.01 ↓ | 4.98 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.40 | 1.00 | 2.25 | 0.78 | 0.99 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.96 | 3.35 | 3.70 | 1.02 | 2.25 | 0.78 | 0.96 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.48 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.98 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 190.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.03 | 2.96 | 3.49 | 1.02 | 2.25 | 0.82 | 1.03 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 69.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.05 ↓ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.60 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.20 | 3.80 | 0.72 | 2.00 | 0.98 | 0.90 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.90 | 3.19 | 4.25 | 0.98 | 2.25 | 0.79 | 0.90 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 29.09 ↑ | 5.09 ↑ | 1.19 ↓ | 3.20 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.10 | 3.70 | 1.20 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.20 | 1.50 | 0.58 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.93 | 3.10 | 3.84 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 0.41 | 0.00 | 1.55 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.86 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.61 ↑ | 0.00 | 1.46 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 ↓ | 3.25 ↑ | 4.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.10 | 4.00 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.70 | 1.25 | 2.50 | 0.60 | 1.00 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 35.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.72 ↓ | 0.25 | 0.94 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Deportivo Pasto | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Llaneros FC | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).