Kết quả bóng đá trận Deportivo Pereira vs Dep.Independiente Medellin, 08:00 ngày 04/09/2026
Categoria Primera A · 08:00 ngày 04/09/2026
Deportivo Pereira 0 Kết thúc HT 0-0 3
Dep.Independiente Medellin
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Estadio Hernan Ramirez Villegas Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Deportivo Pereira | Phút | |
| 11' | Palacios H. | |
| 27' | Loboa H. | |
| Aguirre M. | 44' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Delgado F. ▼ | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Mena Perea E. ▼ | |
| 48' | ⚽ 0 - 1 Montano J. (Kiến tạo: Esneyder Mena) | |
| 52' | ⚽ 0 - 2 Gonzalez Y. | |
| 54' | Varela J. | |
| ▲ Perez M. ▼ | 54' ⇄ | |
| ▲ Perez M. ▼ | 55' ⇄ | |
| ▲ Perez M. ▼ | 60' ⇄ | |
| Bovone T | 64' | |
| 65' | Mantilla Camargo K. A. | |
| Bovone T | 65' | |
| 66' | Mantilla Camargo K. A. | |
| 67' ⇄ | ▲ Klinger K. ▼ | |
| 67' ⇄ | ▲ Moreno D. ▼ | |
| 67' ⇄ | ▲ Martegani A. ▼ | |
| ▲ Plata A. ▼ | 68' ⇄ | |
| ▲ Quinones Y. ▼ | 68' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Martegani A. ▼ | |
| ▲ Plata A. ▼ | 70' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Medina J. ▼ | |
| 81' | ⚽ 0 - 3 Klinger K. (Kiến tạo: Jeison Medina) | |
| ▲ Belalcazar J. ▼ | 85' ⇄ | |
| ▲ Belalcazar J. ▼ | 86' ⇄ | |
| 90' ⇄ | ▲ Moreno D. ▼ | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 7 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 8 | 11 |
| Điểm | 4 | 6 | 14 | 20 |
Chủ = Deportivo Pereira · Khách = Dep.Independiente Medellin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportivo Pereira | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (7%) | Thắng/Thắng | 7 (16%) |
| 5 (17%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 10 (23%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 6 (14%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 6 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 8 (28%) | Bại/Bại | 7 (16%) |
Bảng xếp hạng
Deportivo Pereira
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 16 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 13 |
Dep.Independiente Medellin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 0 | 1 | 9 | 6 | 12 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 4 | 9 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 7 |
Đội hình
Deportivo Pereira
Dep.Independiente Medellin
1Juan Betancourth2Sebastian Urrea6Ortiz D.16Moreno Gomez E. A.23Bovone T3Nicolas Rengifo5Bermudez Correa J. A.8Mosquera M.19Aguirre M.20Ararat J.11Largacha J.25Chaux E.4Mantilla Camargo K. A.5Varela J.13Mena J.30Palacios H.8Quintero J.14Perlaza B.16Loboa H.20Montano J.11Gonzalez Y.32Carlos Lucumi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Juan Betancourth
- 2Sebastian Urrea
- 3Nicolas Rengifo
- 5Bermudez Correa J. A.
- 6Ortiz D.
- 8Mosquera M.
- 11Largacha J.
- 16Moreno Gomez E. A.
- 19Aguirre M.🟨 Thẻ vàng 44'
- 20Ararat J.
- 23Bovone T🟨 Thẻ vàng 64' · 🟨 Thẻ vàng 65'
Khách · 442
- 4Mantilla Camargo K. A.🟨 Thẻ vàng 65' · 🟨 Thẻ vàng 66'
- 5Varela J.🟨 Thẻ vàng 54'
- 8Quintero J.
- 11Gonzalez Y.⚽ Ghi bàn 52'
- 13Mena J.
- 14Perlaza B.
- 16Loboa H.🟨 Thẻ vàng 27'
- 20Montano J.⚽ Ghi bàn 48'
- 25Chaux E.
- 30Palacios H.🟨 Thẻ vàng 11'
- 32Carlos Lucumi
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Thẻ vàng
24
Sút bóng
921
Sút cầu môn
49
Sút ngoài cầu môn
211
Cản bóng
31
TL kiểm soát bóng
44%56%
Chuyền bóng
395507
TL chuyền bóng thành công
87%92%
Phạm lỗi
913
Việt vị
10
Cứu thua
54
Quả ném biên
610
Chuyền dài
2318
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportivo Pereira (29 trận)
Ghi 0.76 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Dep.Independiente Medellin (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Deportivo Pereira | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1944 | Thành lập | 1914-4-15 |
| Estadio Hernan Ramirez Villegas | Sân nhà | Estadio Atanasio Girardot |
| 30313 | Sức chứa | 52000 |
| Arturo Reyes | HLV | Luis Amaranto Perea |
| Pereira | Khu vực | Medellin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.90 | 3.67 | 1.55 | 0.75 | 2.25 | 0.97 | 0.89 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 6.00 ↑ | 4.25 ↑ | 1.38 ↓ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 5.20 | 3.50 | 1.69 | 1.02 | 2.50 | 0.77 | 0.87 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 81.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 3.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.40 | 3.40 | 1.75 | 0.84 | 2.25 | 0.95 | 1.02 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.35 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.05 | 3.60 | 1.69 | 0.78 | 2.25 | 1.02 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 31.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.12 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.60 | 3.50 | 1.70 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 0.95 | -0.50 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 27.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.50 ↓ | -1.50 | 1.30 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.40 | 3.40 | 1.67 | 0.90 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 4.50 ↑ | 3.30 ↓ | 1.71 ↑ | 0.77 ↓ | 2.25 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.05 | 3.60 | 1.69 | 0.78 | 2.25 | 1.02 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.55 | 3.70 | 1.70 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.91 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.40 | 3.34 | 1.62 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.91 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 21.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.10 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.18 | 3.31 | 1.74 | 1.00 | 2.50 | 0.84 | 0.88 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 4.55 ↑ | 3.35 ↑ | 1.73 ↓ | 0.85 ↓ | 2.25 | 0.99 ↑ | 0.89 ↑ | -0.75 | 0.97 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.33 | 3.40 | 1.70 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.60 | 3.45 | 1.70 | 0.93 | 2.50 | 0.76 | 0.80 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 101.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.39 | 3.48 | 1.78 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 1.01 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 5.01 ↑ | 3.63 ↑ | 1.68 ↓ | 0.79 ↓ | 2.25 | 1.01 ↑ | 0.89 ↓ | -0.75 | 0.91 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.40 | 3.50 | 1.70 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 4.40 | 3.40 ↓ | 1.73 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.50 | 3.50 | 1.76 | 0.94 | 2.50 | 0.77 | 1.36 | -0.25 | 0.52 |
| Live | 101.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.62 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.59 ↑ | 0.00 | 0.55 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 3.40 | 1.70 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.85 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 101.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.33 | 3.25 | 1.83 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.91 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 4.60 ↑ | 3.30 ↑ | 1.75 ↓ | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.69 ↓ | -0.75 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Deportivo Pereira | -3/4 | 0 | 0 | 3 |
| Dep.Independiente Medellin | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).