Kết quả bóng đá trận Deportivo Rayo Zuliano vs Carabobo FC, 02:30 ngày 04/09/2026
Primera Hạng Venezuela · 02:30 ngày 04/09/2026
Deportivo Rayo Zuliano 4 Kết thúc HT 2-1 3
Carabobo FC
🟨 6 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 8
Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Deportivo Rayo Zuliano | Phút | |
| Dugarte L. (Kiến tạo: Deiber Andres Vasquez Ferrer) 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| Deyson Copete | 20' | |
| Sanchez J. | 22' | |
| Jose Luis Ochoa 2 - 0 ⚽ | 28' | |
| Kinsler A. | 45' | |
| 45' | ⚽ 2 - 1 M.Núñez | |
| HT 2-1 | ||
| ▲ Gilmar Martinez ▼ | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Machis D. ▼ | |
| ▲ Joiser Arias ▼ | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Cova M. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Gonzalez A. ▼ | |
| ▲ Cristian Maldonado ▼ | 49' ⇄ | |
| 55' | ⚽ 2 - 2 Bilbao J. | |
| Jose Luis Ochoa | 57' | |
| 59' | Bryan Castillo | |
| Orejuela S. | 59' | |
| 60' ⇄ | ▲ Berrios J. ▼ | |
| 61' ⇄ | ▲ Berrios J. ▼ | |
| ▲ Paolo Chacon ▼ | 65' ⇄ | |
| ▲ Paolo Chacon ▼ | 66' ⇄ | |
| 70' | ⚽ 2 - 3 Bryan Castillo | |
| ▲ Moran J. ▼ | 74' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Castillo E. ▼ | |
| Cristian Maldonado (Kiến tạo: Deiber Andres Vasquez Ferrer) 3 - 3 ⚽ | 90' | |
| Moran J. 4 - 3 ⚽ | 90' | |
| Cristian Maldonado | 90' | |
| FT 4-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 17 | 15 |
| Mất bàn | 10 | 4 | 20 | 9 |
| Điểm | 3 | 4 | 12 | 17 |
Chủ = Deportivo Rayo Zuliano · Khách = Carabobo FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportivo Rayo Zuliano | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (18%) | Thắng/Thắng | 10 (28%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 6 (17%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 9 (25%) |
| 5 (23%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (23%) | Bại/Bại | 4 (11%) |
Bảng xếp hạng
Deportivo Rayo Zuliano
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 9 | 3 | 13 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | 3 | 12 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 12 |
Carabobo FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 3 | 8 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 7 | 2 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 1 | 9 |
Đội hình
Deportivo Rayo Zuliano
Carabobo FC
40Luis Corredor6Kinsler A.22Orejuela S.25Jaider Julio34Fernando Diaz26Jorge Luis Gomez31Dugarte L.66Deyson Copete7Vasquez Ferrer D. A.11Romero C.23Jose Luis Ochoa1Miguel Silva3Fuentes J.8J.Pérez13Jose Duran28Bilbao J.10Orozco Y.23Meza D.26M.Núñez30Mendoza S.9Bryan Castillo19L.Martínez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 6Kinsler A.🟨 Thẻ vàng 45'
- 7Vasquez Ferrer D. A.🎯 Kiến tạo 1' · 🎯 Kiến tạo 90'
- 11Romero C.
- 22Orejuela S.🟨 Thẻ vàng 59'
- 23Jose Luis Ochoa⚽ Ghi bàn 28' · 🟨 Thẻ vàng 57'
- 25Jaider Julio
- 26Jorge Luis Gomez
- 31Dugarte L.⚽ Ghi bàn 1'
- 34Fernando Diaz
- 40Luis Corredor
- 66Deyson Copete🟨 Thẻ vàng 20'
Khách · 442
- 1Miguel Silva
- 3Fuentes J.
- 8J.Pérez
- 9Bryan Castillo⚽ Ghi bàn 70' · 🟨 Thẻ vàng 59'
- 10Orozco Y.
- 13Jose Duran
- 19L.Martínez
- 23Meza D.
- 26M.Núñez⚽ Ghi bàn 45'
- 28Bilbao J.⚽ Ghi bàn 55'
- 30Mendoza S.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
48
Thẻ vàng
61
Sút bóng
825
Sút cầu môn
78
Sút ngoài cầu môn
011
Cản bóng
16
TL kiểm soát bóng
36%64%
Chuyền bóng
257445
TL chuyền bóng thành công
70%82%
Phạm lỗi
2216
Việt vị
03
Cứu thua
43
Quả ném biên
1931
Chuyền dài
2219
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportivo Rayo Zuliano (24 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận
Carabobo FC (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Deportivo Rayo Zuliano | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1967 | |
| Sân nhà | Misael Delgado | |
| 0 | Sức chứa | 10000 |
| Jose Villafraz | HLV | Daniel Farias |
| Khu vực | Valencia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 6.70 | 4.00 | 1.44 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.75 | -1.25 | 1.01 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.14 ↓ | 6.00 ↑ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.19 ↓ | -0.25 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 7.50 | 4.20 | 1.40 | 0.86 | 2.50 | 0.93 | 0.80 | -1.25 | 0.96 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.17 ↓ | 7.00 ↑ | 1.86 ↑ | 5.50 | 0.37 ↓ | 0.44 ↓ | -0.25 | 1.70 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.20 | 4.10 | 1.40 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.84 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.07 ↓ | 8.50 ↑ | 6.25 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.50 | 3.75 | 1.57 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.40 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.20 | 4.10 | 1.40 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.84 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.05 ↓ | 9.40 ↑ | 6.66 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Crown | Sớm | 6.00 | 4.00 | 1.36 | 0.87 | 2.50 | 0.83 | 0.78 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.40 ↑ | 23.00 ↑ | 2.94 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 3.03 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.40 | 3.90 | 1.35 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.11 ↓ | 6.50 ↑ | 3.84 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.50 | 4.00 | 1.40 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.09 ↓ | 7.50 ↑ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.75 | 3.70 | 1.44 | 0.76 | 2.50 | 0.76 | 0.76 | -1.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 239.00 ↑ | 5.82 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.76 | 4.00 | 1.63 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 0.99 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 251.00 ↑ | 5.23 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 0.21 ↓ | -0.25 | 3.43 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.25 | 3.90 | 1.50 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.93 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 251.00 ↑ | 5.80 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 3.40 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Deportivo Rayo Zuliano | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Carabobo FC | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).