Kết quả bóng đá trận Deportivo Riestra vs Estudiantes La Plata, 00:45 ngày 09/08/2026
Hạng 1 Argentina · 00:45 ngày 09/08/2026
Deportivo Riestra 2 Kết thúc HT 1-0 0
Estudiantes La Plata
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 10℃~11℃
Tường thuật trực tiếp
Deportivo Riestra
Estudiantes La Plata
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Andres.Merlos
⛳ Phạt góc
7'
🟨 Thẻ vàng - Santiago Misael Nunez
🎯 Dứt điểm - Brian Sanchez (chân trái) — bị chặn
VAR Decision - Penalty awarded - Brian Sanchez
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Milton Aaron Celiz 1-0
🎯 Dứt điểm - Milton Aaron Celiz (chân phải) — vào lưới
15'
🎯 Dứt điểm - Adolfo Julian Gaich (chân phải) — bị chặn
22'
🎯 Dứt điểm - Jose Ramiro Funes Mori (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Milton Aaron Celiz (chân phải) — bị cản phá
25'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Neves (chân phải) — bị chặn
38'
🎯 Dứt điểm - Edwin Steven Cetre Angulo (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Antony Alonso
🎯 Dứt điểm - Carlos Quintana (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Carlos Quintana
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
48'
🎯 Dứt điểm - Edwin Steven Cetre Angulo (chân trái) — chệch khung thành
53'
🟨 Thẻ vàng - Jose Ernesto Sosa
🟨 Thẻ vàng - Milton Aaron Celiz
🎯 Dứt điểm - Carlos Quintana (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Milton Aaron Celiz (chân trái) Post
60'
🔁 Thay người: vào Tiago Palacios, ra Jose Ernesto Sosa
60'
🔁 Thay người: vào Brian Nicolas Aguirre, ra Edwin Steven Cetre Angulo
60'
🔁 Thay người: vào Alexis Castro, ra Valente Pierani
61'
🟨 Thẻ vàng - Jose Ramiro Funes Mori
64'
🎯 Dứt điểm - Brian Nicolas Aguirre (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Jonatan Esteban Goitia, ra Pablo Monje
🔁 Thay người: vào Nicolas Ezequiel Watson, ra Brian Sanchez
66'
🎯 Dứt điểm - Alexis Castro (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alexander Diaz (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Tomas Gonzalez, ra Alexander Diaz
⚽ BÀN THẮNG - Antony Alonso 2-0, kiến tạo: Nicolas Ezequiel Watson
🎯 Dứt điểm - Antony Alonso (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Gonzalo Flores, ra Antony Alonso
🔁 Thay người: vào Mariano Gaston Bracamonte, ra Pedro Ramirez
🎯 Dứt điểm - Milton Aaron Celiz (chân phải) — bị chặn
79'
🔁 Thay người: vào Fabricio Perez, ra Facundo Farias
79'
🔁 Thay người: vào Joaquin Tobio Burgos, ra Joaquin Pereyra
83'
🎯 Dứt điểm - Brian Nicolas Aguirre (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Milton Aaron Celiz (chân phải) — bị cản phá
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Tiago Palacios
90+4'
🎯 Dứt điểm - Alexis Castro (chân trái) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Deportivo Riestra | Phút | |
| 7' | Santiago Misael Nunez | |
| Brian Sanchez(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 9' | |
| Milton Aaron Celiz 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| Antony Alonso | 44' | |
| Carlos Quintana | 45+2' | |
| HT 1-0 | ||
| Milton Aaron Celiz | 53' | |
| 53' | Jose Ernesto Sosa | |
| 60' ⇄ | ▲ Tiago Palacios ▼ Jose Ernesto Sosa | |
| 60' ⇄ | ▲ Brian Nicolas Aguirre ▼ Edwin Steven Cetre Angulo | |
| 60' ⇄ | ▲ Alexis Castro ▼ Valente Pierani | |
| 61' | Jose Ramiro Funes Mori | |
| ▲ Jonatan Esteban Goitia ▼ Pablo Monje | 66' ⇄ | |
| ▲ Nicolas Ezequiel Watson ▼ Brian Sanchez | 66' ⇄ | |
| ▲ Tomas Gonzalez ▼ Alexander Diaz | 71' ⇄ | |
| Antony Alonso(Assists:Nicolas Ezequiel Watson) (Kiến tạo: Nicolas Ezequiel Watson) 2 - 0 ⚽ | 73' | |
| ▲ Gonzalo Flores ▼ Antony Alonso | 76' ⇄ | |
| ▲ Mariano Gaston Bracamonte ▼ Pedro Ramirez | 77' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Fabricio Perez ▼ Facundo Farias | |
| 79' ⇄ | ▲ Joaquin Tobio Burgos ▼ Joaquin Pereyra | |
| 90+2' | Tiago Palacios | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 3 | 1 | 5 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 10 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 9 | 8 |
| Điểm | 3 | 4 | 11 | 14 |
Chủ = Deportivo Riestra · Khách = Estudiantes La Plata
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportivo Riestra | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (15%) | Thắng/Thắng | 6 (16%) |
| 4 (12%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 10 (26%) |
| 9 (27%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 6 (18%) | Hòa/Bại | 6 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 7 (21%) | Bại/Bại | 5 (13%) |
Bảng xếp hạng
Deportivo Riestra
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 1 | 8 | 7 | 5 | 12 | 11 | 28 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 5 | 2 | 4 | 4 | 8 | 25 |
| Sân khách | 8 | 0 | 3 | 5 | 1 | 8 | 3 | 26 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 9 | - | - |
Estudiantes La Plata
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 9 | 4 | 3 | 19 | 7 | 31 | 2 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 11 | 4 | 16 | 3 |
| Sân khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 8 | 3 | 15 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Deportivo Riestra 0 (0%)Hòa 0 (0%)Estudiantes La Plata 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/02/26 | Estudiantes La Plata | 1-0 (0-0) | Deportivo Riestra | -0.75 | 1.75 | B |
| 21/05/24 | Estudiantes La Plata | 2-0 (1-0) | Deportivo Riestra | -0.75 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Deportivo Riestra
BBTHHBBHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Deportivo Riestra | 0-1 (0-0) | Barracas Central | +0.5 | 1.75 | B |
| 30/07/26 | Defensa Y Justicia | 2-1 (2-0) | Deportivo Riestra | -0.25 | 1.75 | B |
| 27/07/26 | Deportivo Riestra | 3-0 (3-0) | Boca Juniors | -0.5 | 1.75 | T |
| 18/07/26 | San Lorenzo | 1-1 (1-0) | Deportivo Riestra | -0.25 | 1.75 | H |
| 27/05/26 | Palestino | 1-1 (1-1) | Deportivo Riestra | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/05/26 | Montevideo City Torque | 4-1 (2-0) | Deportivo Riestra | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/05/26 | Deportivo Riestra | 0-3 (0-1) | Gremio (RS) | 0 | 1.75 | B |
| 03/05/26 | Lanus | 0-0 (0-0) | Deportivo Riestra | -0.5 | 1.75 | H |
| 30/04/26 | Deportivo Riestra | 2-1 (2-1) | Montevideo City Torque | 0 | 2 | T |
| 25/04/26 | Deportivo Riestra | 2-0 (1-0) | Independiente | -0.25 | 1.75 | T |
| 20/04/26 | Talleres Cordoba | 2-0 (2-0) | Deportivo Riestra | -0.5 | 1.75 | B |
| 15/04/26 | Gremio (RS) | 1-0 (0-0) | Deportivo Riestra | -1 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Deportivo Riestra | 0-1 (0-0) | Instituto AC Cordoba | +0.25 | 1.75 | B |
| 09/04/26 | Deportivo Riestra | 0-0 (0-0) | Palestino | +0.25 | 1.75 | H |
| 04/04/26 | Club Atlético Unión | 2-0 (1-0) | Deportivo Riestra | -0.5 | 1.75 | B |
| 26/03/26 | Deportivo Riestra | 1-1 (1-0) | San Lorenzo | 0 | 1.75 | H |
| 18/03/26 | Central Cordoba SDE | 1-0 (1-0) | Deportivo Riestra | 0 | 1.5 | B |
| 13/03/26 | Deportivo Riestra | 0-0 (0-0) | Gimnasia Mendoza | +0.5 | 1.75 | H |
| 03/03/26 | Deportivo Riestra | 0-0 (0-0) | CA Platense | +0.25 | 1.5 | H |
| 26/02/26 | Velez Sarsfield | 0-0 (0-0) | Deportivo Riestra | -0.5 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Estudiantes La Plata
BTBTTBBHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/7 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Boca Juniors | 1-0 (1-0) | Estudiantes La Plata | -0.25 | 1.75 | B |
| 02/08/26 | Estudiantes La Plata | 3-0 (3-0) | Defensa Y Justicia | +0.5 | 2 | T |
| 27/07/26 | Estudiantes La Plata | 0-2 (0-0) | Independiente | +0.25 | 1.75 | B |
| 01/06/26 | Estudiantes La Plata | 3-0 (2-0) | Rosario Central | 0 | 1.75 | T |
| 27/05/26 | Estudiantes La Plata | 1-0 (0-0) | Dep.Independiente Medellin | +0.75 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Flamengo | 1-0 (0-0) | Estudiantes La Plata | -1.25 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Estudiantes La Plata | 0-1 (0-0) | Racing Club | +0.25 | 2 | B |
| 07/05/26 | Cusco FC | 1-1 (1-0) | Estudiantes La Plata | -0.25 | 2 | H |
| 03/05/26 | CA Platense | 0-2 (0-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 1.75 | T |
| 30/04/26 | Estudiantes La Plata | 1-1 (0-1) | Flamengo | -0.25 | 2 | H |
| 26/04/26 | Estudiantes La Plata | 0-0 (0-0) | Talleres Cordoba | +0.25 | 1.75 | H |
| 19/04/26 | Instituto AC Cordoba | 0-1 (0-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 2 | T |
| 15/04/26 | Estudiantes La Plata | 2-1 (1-1) | Cusco FC | +1.5 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Estudiantes La Plata | 2-1 (0-1) | Club Atlético Unión | +0.25 | 1.75 | T |
| 09/04/26 | Dep.Independiente Medellin | 1-1 (0-1) | Estudiantes La Plata | -0.25 | 2 | H |
| 04/04/26 | San Lorenzo | 1-0 (1-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 1.75 | B |
| 24/03/26 | Estudiantes La Plata | 5-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | +1 | 2 | T |
| 18/03/26 | Gimnasia Mendoza | 1-2 (1-0) | Estudiantes La Plata | +0.25 | 1.75 | T |
| 14/03/26 | Estudiantes La Plata | 0-1 (0-0) | Lanus | +0.25 | 2 | B |
| 03/03/26 | Estudiantes La Plata | 0-1 (0-0) | Velez Sarsfield | +0.25 | 1.75 | B |
Đội hình
Deportivo Riestra
Estudiantes La Plata
1Ignacio Arce2Carlos Quintana5Pedro Ramirez15Nicolas Sansotre22Cristian Paz24Facundo Mino7Antony Alonso8CMilton Aaron Celiz10Brian Sanchez14Pablo Monje11Alexander Diaz1Fabricio Iacovich4Santiago Misael Nunez26Jose Ramiro Funes Mori35Valente Pierani36Joaquin Pereyra40Eros Nazareno Mancuso7CJose Ernesto Sosa8Gabriel Neves11Facundo Farias18Edwin Steven Cetre Angulo19Adolfo Julian Gaich
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 1Ignacio Arce7
- 2Carlos Quintana🟨 Thẻ vàng 45+2'6.7
- 5Pedro Ramirez▼ Rời sân 77'6.6
- 7Antony Alonso⚽ Ghi bàn 73' · 🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 76'7.5
- 8Milton Aaron Celiz C⚽ Ghi bàn 12' · 🟨 Thẻ vàng 53'7.2
- 10Brian Sanchez▼ Rời sân 66'6.9
- 11Alexander Diaz▼ Rời sân 71'6.8
- 14Pablo Monje▼ Rời sân 66'6.1
- 15Nicolas Sansotre7.2
- 22Cristian Paz7.2
- 24Facundo Mino7.5
Khách · 532
- 1Fabricio Iacovich6.6
- 4Santiago Misael Nunez🟨 Thẻ vàng 7'7.4
- 7Jose Ernesto Sosa C🟨 Thẻ vàng 53' · ▼ Rời sân 60'7
- 8Gabriel Neves7.5
- 11Facundo Farias▼ Rời sân 79'6.5
- 18Edwin Steven Cetre Angulo▼ Rời sân 60'6.8
- 19Adolfo Julian Gaich5.6
- 26Jose Ramiro Funes Mori🟨 Thẻ vàng 61'6.9
- 35Valente Pierani▼ Rời sân 60'6.8
- 36Joaquin Pereyra▼ Rời sân 79'6
- 40Eros Nazareno Mancuso6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
34
Sút bóng
109
Sút cầu môn
41
Tấn công
85138
Tấn công nguy hiểm
3537
Sút ngoài cầu môn
34
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
1215
TL kiểm soát bóng
28%72%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%71%
Chuyền bóng
233624
TL chuyền bóng thành công
57%83%
Phạm lỗi
1513
Cứu thua
12
Tắc bóng
67
Quả ném biên
1418
Cắt bóng
2013
Tạt bóng thành công
02
Chuyền dài
2143
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.830.24
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
38 62
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportivo Riestra (30 trận)
Ghi 0.63 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Estudiantes La Plata (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Deportivo Riestra (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (26%)Hòa 2 (11%)Bại 12 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO
Estudiantes La Plata (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Deportivo Riestra
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Facundo Mino Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 9/14 | 5 | |||
| 7Antony Alonso Trung phong | 7.5 | 1 | 1/1 | 6/9 | 1 | 🟨 | |
| 8Milton Aaron Celiz Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1 | 5/3 | 22/34 | 3 | 🟨 | |
| 22Cristian Paz Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 8/13 | 2 | |||
| 15Nicolas Sansotre Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 15/19 | 2 | |||
| 1Ignacio Arce Thủ môn | 7 | 0/0 | 10/35 | 0 | |||
| 10Brian Sanchez Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1/0 | 18/24 | 5 | |||
| 11Alexander Diaz Trung phong | 6.8 | 1/0 | 7/11 | 1 | |||
| 2Carlos Quintana Trung vệ | 6.7 | 2/0 | 8/14 | 3 | 🟨 | ||
| 5Pedro Ramirez Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 6/12 | 1 | |||
| 14Pablo Monje Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 0/0 | 3/16 | 3 | |||
| 16Nicolas Ezequiel Watson (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 1 | 0/0 | 8/12 | 3 | ||
| 27Jonatan Esteban Goitia (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 3/5 | 2 | |||
| 36Mariano Gaston Bracamonte (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 1/3 | 2 | |||
| 32Gonzalo Flores (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 4/6 | 1 | |||
| 21Tomas Gonzalez (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 4/6 | 0 |
Estudiantes La Plata
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Gabriel Neves Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 1/0 | 84/97 | 6 | |||
| 4Santiago Misael Nunez Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 72/80 | 4 | 🟨 | ||
| 7Jose Ernesto Sosa Tiền vệ tấn công | 7 | 0/0 | 47/59 | 2 | 🟨 | ||
| 26Jose Ramiro Funes Mori Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 78/91 | 4 | 🟨 | ||
| 18Edwin Steven Cetre Angulo Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 2/0 | 14/15 | 0 | |||
| 35Valente Pierani Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 30/33 | 2 | |||
| 1Fabricio Iacovich Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 11Facundo Farias Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 33/36 | 2 | |||
| 40Eros Nazareno Mancuso Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 45/50 | 1 | |||
| 36Joaquin Pereyra Hậu vệ trái | 6 | 0/0 | 25/37 | 3 | |||
| 19Adolfo Julian Gaich Trung phong | 5.6 | 1/0 | 11/20 | 0 | |||
| 10Tiago Palacios (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 18/22 | 2 | 🟨 | ||
| 22Alexis Castro (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 2/0 | 28/36 | 1 | |||
| 17Joaquin Tobio Burgos (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 11/15 | 0 | |||
| 28Brian Nicolas Aguirre (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 2/1 | 10/14 | 0 | |||
| 29Fabricio Perez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 5/8 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Deportivo Riestra | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1905-8-4 | |
| Sân nhà | Estadio Ciudad de La Plata | |
| 0 | Sức chứa | 20000 |
| Gustavo Benitez | HLV | Alexander Medina |
| Khu vực | Buenos Aires |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.85 | 2.63 | 2.53 | 0.82 | 1.50 | 0.90 | 1.03 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 2.40 ↓ | 2.60 ↓ | 3.08 ↑ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.92 ↑ | 0.98 ↓ | 0.25 | 0.80 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 2.60 | 2.80 | 1.02 | 1.50 | 0.81 | 1.05 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 1.04 ↓ | 41.00 ↑ | 301.00 ↑ | 7.60 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 2.63 | 2.55 | 0.97 | 1.50 | 0.88 | 0.75 | -0.25 | 1.13 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 111.00 ↑ | 4.45 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.06 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 2.53 | 2.67 | 1.03 | 1.50 | 0.83 | 1.09 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.02 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 2.65 | 2.50 | 0.65 | 1.50 | 1.10 | 1.20 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 65.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.30 | 2.65 | 2.45 | 0.88 | 1.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↓ | 5.14 ↑ | 32.93 ↑ | 6.14 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 2.53 | 2.67 | 1.03 | 1.50 | 0.83 | 1.09 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 250.00 ↑ | 12.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.98 | 2.64 | 2.74 | 1.02 | 1.50 | 0.85 | 1.02 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.19 | 2.53 | 2.54 | 1.02 | 1.50 | 0.86 | 0.74 | -0.25 | 1.19 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.10 ↑ | 20.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.32 | 2.70 | 2.66 | 0.97 | 1.75 | 0.89 | 0.75 | -0.25 | 1.14 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.75 ↑ | 33.00 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 2.75 | 2.60 | 2.00 | 2.50 | 0.33 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 201.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 2.80 | 2.45 | 0.87 | 1.75 | 0.87 | 1.11 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 14.43 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.76 | 2.48 | 2.55 | 1.03 | 1.50 | 0.79 | 0.76 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.28 ↑ | 30.76 ↑ | 4.45 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.85 | 2.57 | 2.55 | 0.91 | 1.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 2.65 ↓ | 2.53 ↓ | 2.78 ↑ | 0.97 ↑ | 1.75 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 2.75 | 2.55 | 0.62 | 1.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 276.00 ↑ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.49 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.23 | 2.77 | 2.62 | 0.93 | 1.75 | 0.87 | 1.14 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 421.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.25 | 2.60 | 2.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.60 ↓ | 2.70 ↑ | 3.20 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 2.70 | 2.50 | 0.95 | 1.75 | 0.85 | 0.73 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 2.60 | 2.50 | 0.67 | 1.50 | 1.10 | 1.06 | 0.00 | 0.67 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Deportivo Riestra | -1/4 | 0 | 0 | 3 |
| Estudiantes La Plata | +1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).