Kết quả bóng đá trận Deportivo Riestra vs Gimnasia La Plata, 03:00 ngày 19/08/2026
Cúp Argentina · 03:00 ngày 19/08/2026
Deportivo Riestra 1 Kết thúc HT 1-0 1
Gimnasia La Plata
🟨 2 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 11℃~12℃
Tường thuật trực tiếp
Deportivo Riestra
Gimnasia La Plata
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Mariano Gaston Bracamonte (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Angel Stringa (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Angel Stringa (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Gallo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gabriel Obredor (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gabriel Obredor (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nicolas Benegas (chân phải) — chệch khung thành
18'
🟨 Thẻ vàng - Ignacio Miramon
🟨 Thẻ vàng - Nicolas Ezequiel Watson
19'
🎯 Dứt điểm - Xabier Auzmendi Arruabarrena (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tomas Gonzalez (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
25'
⛳ Phạt góc
VAR Decision - Goal Disallowed - Nicolas Benegas
31'
🎯 Dứt điểm - Agustin Colazo (chân phải) — bị cản phá
32'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Nicolas Benegas 1-0, kiến tạo: Mariano Gaston Bracamonte
🎯 Dứt điểm - Nicolas Benegas (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Nicolas Benegas (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Juan Cruz Cortazzo, ra Ignacio Miramon
🎯 Dứt điểm - Tomas Gonzalez (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gabriel Obredor (chân phải) — chệch khung thành
53'
⚽ BÀN THẮNG - Mateo Seoane 1-1
53'
🎯 Dứt điểm - Mateo Seoane (chân phải) — vào lưới
54'
🎯 Dứt điểm - Agustin Colazo (chân phải) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Schelotto (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tomas Gonzalez (đánh đầu) — bị cản phá
61'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Cristian Paz, ra Rodrigo Gallo
🔁 Thay người: vào Perez B., ra Gabriel Obredor
70'
🟨 Thẻ vàng - Ignacio Martin Fernandez
73'
🔁 Thay người: vào Lucas Janson, ra Nicolas Schelotto
73'
🔁 Thay người: vào Matias German Melluso, ra Pedro Silva Torrejon
🔁 Thay người: vào Nicolas Sansotre, ra Mariano Gaston Bracamonte
🔁 Thay người: vào Pablo Monje, ra Nicolas Ezequiel Watson
77'
🎯 Dứt điểm - Xabier Auzmendi Arruabarrena (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tomas Gonzalez (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tomas Gonzalez (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Milton Aaron Celiz, ra Angel Stringa
83'
🔁 Thay người: vào Jeremias Merlo, ra Alexis Steimbach
84'
🔁 Thay người: vào Augusto Max, ra Mateo Seoane
84'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Martin Fernandez (chân trái) — bị chặn
84'
🎯 Dứt điểm - Xabier Auzmendi Arruabarrena (đánh đầu) — chệch khung thành
90+1'
🟥 Thẻ đỏ - Augusto Max
90+3'
🎯 Dứt điểm - German Conti (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Tomas Gonzalez
🎯 Dứt điểm - Nicolas Benegas (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nicolas Benegas (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Deportivo Riestra | Phút | |
| 18' | Ignacio Miramon | |
| Nicolas Ezequiel Watson | 18' | |
| 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| Nicolas Benegas(Reason:Goal Disallowed) 📺 VAR | 26' | |
| Nicolas Benegas(Assists:Mariano Gaston Bracamonte) (Kiến tạo: Mariano Gaston Bracamonte) 2 - 0 ⚽ | 38' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Juan Cruz Cortazzo ▼ Ignacio Miramon | |
| 53' | ⚽ 2 - 1 Mateo Seoane | |
| 61' | ⚽ 2 - 2 Juan Cruz Cortazzo | |
| ▲ Cristian Paz ▼ Rodrigo Gallo | 67' ⇄ | |
| ▲ Perez B. ▼ Gabriel Obredor | 67' ⇄ | |
| 70' | Ignacio Martin Fernandez | |
| 73' ⇄ | ▲ Lucas Janson ▼ Nicolas Schelotto | |
| 73' ⇄ | ▲ Matias German Melluso ▼ Pedro Silva Torrejon | |
| ▲ Nicolas Sansotre ▼ Mariano Gaston Bracamonte | 76' ⇄ | |
| ▲ Pablo Monje ▼ Nicolas Ezequiel Watson | 76' ⇄ | |
| ▲ Milton Aaron Celiz ▼ Angel Stringa | 83' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Jeremias Merlo ▼ Alexis Steimbach | |
| 84' ⇄ | ▲ Augusto Max ▼ Mateo Seoane | |
| 90+1' | Augusto Max | |
| 90+1' | ||
| Tomas Gonzalez | 90+4' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Hòa | 2 | 2 | 6 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 6 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 10 | 14 |
| Điểm | 2 | 5 | 9 | 18 |
Chủ = Deportivo Riestra · Khách = Gimnasia La Plata
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportivo Riestra | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (15%) | Thắng/Thắng | 11 (32%) |
| 4 (12%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 6 (18%) |
| 10 (29%) | Hòa/Hòa | 4 (12%) |
| 6 (18%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (21%) | Bại/Bại | 7 (21%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Deportivo Riestra 1 (25%)Hòa 2 (50%)Gimnasia La Plata 1 (25%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/25 | Deportivo Riestra | 1-0 (0-0) | Gimnasia La Plata | +0.25 | 1.75 | T |
| 11/03/25 | Gimnasia La Plata | 1-1 (0-1) | Deportivo Riestra | -0.5 | 2 | H |
| 21/09/24 | Gimnasia La Plata | 0-0 (0-0) | Deportivo Riestra | -0.75 | 2 | H |
| 01/04/24 | Gimnasia La Plata | 2-1 (1-0) | Deportivo Riestra | -0.5 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Deportivo Riestra
BTBBTHHBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Newells Old Boys | 2-0 (0-0) | Deportivo Riestra | -0.25 | 1.75 | B |
| 09/08/26 | Deportivo Riestra | 2-0 (1-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 1.5 | T |
| 03/08/26 | Deportivo Riestra | 0-1 (0-0) | Barracas Central | +0.5 | 1.75 | B |
| 30/07/26 | Defensa Y Justicia | 2-1 (2-0) | Deportivo Riestra | -0.25 | 1.75 | B |
| 27/07/26 | Deportivo Riestra | 3-0 (3-0) | Boca Juniors | -0.5 | 1.75 | T |
| 18/07/26 | San Lorenzo | 1-1 (1-0) | Deportivo Riestra | -0.25 | 1.75 | H |
| 27/05/26 | Palestino | 1-1 (1-1) | Deportivo Riestra | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/05/26 | Montevideo City Torque | 4-1 (2-0) | Deportivo Riestra | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/05/26 | Deportivo Riestra | 0-3 (0-1) | Gremio (RS) | 0 | 1.75 | B |
| 03/05/26 | Lanus | 0-0 (0-0) | Deportivo Riestra | -0.5 | 1.75 | H |
| 30/04/26 | Deportivo Riestra | 2-1 (2-1) | Montevideo City Torque | 0 | 2 | T |
| 25/04/26 | Deportivo Riestra | 2-0 (1-0) | Independiente | -0.25 | 1.75 | T |
| 20/04/26 | Talleres Cordoba | 2-0 (2-0) | Deportivo Riestra | -0.5 | 1.75 | B |
| 15/04/26 | Gremio (RS) | 1-0 (0-0) | Deportivo Riestra | -1 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Deportivo Riestra | 0-1 (0-0) | Instituto AC Cordoba | +0.25 | 1.75 | B |
| 09/04/26 | Deportivo Riestra | 0-0 (0-0) | Palestino | +0.25 | 1.75 | H |
| 04/04/26 | Club Atlético Unión | 2-0 (1-0) | Deportivo Riestra | -0.5 | 1.75 | B |
| 26/03/26 | Deportivo Riestra | 1-1 (1-0) | San Lorenzo | 0 | 1.75 | H |
| 18/03/26 | Central Cordoba SDE | 1-0 (1-0) | Deportivo Riestra | 0 | 1.5 | B |
| 13/03/26 | Deportivo Riestra | 0-0 (0-0) | Gimnasia Mendoza | +0.5 | 1.75 | H |
Thành tích gần đây — Gimnasia La Plata
BTTTBTHBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Estudiantes La Plata | 4-0 (1-0) | Gimnasia La Plata | -0.5 | 2 | B |
| 10/08/26 | Gimnasia La Plata | 2-0 (0-0) | Barracas Central | +0.75 | 2 | T |
| 03/08/26 | Aldosivi Mar del Plata | 1-2 (0-1) | Gimnasia La Plata | 0 | 1.75 | T |
| 30/07/26 | Gimnasia La Plata | 1-0 (0-0) | River Plate | -0.5 | 2 | T |
| 25/07/26 | Racing Club | 2-1 (1-1) | Gimnasia La Plata | -0.5 | 2 | B |
| 07/07/26 | FK Makhachkala | 1-3 (1-1) | Gimnasia La Plata | - | - | T |
| 05/07/26 | Zenit St. Petersburg | 1-1 (1-1) | Gimnasia La Plata | -1.25 | 2.75 | H |
| 14/05/26 | River Plate | 2-0 (1-0) | Gimnasia La Plata | -1 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Velez Sarsfield | 0-1 (0-1) | Gimnasia La Plata | -0.5 | 2 | T |
| 04/05/26 | Gimnasia La Plata | 2-0 (1-0) | Argentinos Juniors | -0.25 | 2 | T |
| 27/04/26 | Belgrano | 0-1 (0-1) | Gimnasia La Plata | -0.5 | 2 | T |
| 23/04/26 | Club Atletico Acassuso | 0-3 (0-0) | Gimnasia La Plata | +0.5 | 2 | T |
| 19/04/26 | Gimnasia La Plata | 1-0 (1-0) | Estudiantes Rio Cuarto | +0.75 | 2 | T |
| 14/04/26 | Sarmiento Junin | 1-2 (0-1) | Gimnasia La Plata | -0.25 | 2 | T |
| 10/04/26 | Gimnasia La Plata | 4-1 (2-1) | Deportivo Camioneros | +1.25 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Gimnasia La Plata | 0-3 (0-1) | CA Huracan | 0 | 1.75 | B |
| 21/03/26 | Atletico Tucuman | 1-0 (1-0) | Gimnasia La Plata | -0.25 | 2 | B |
| 16/03/26 | Gimnasia La Plata | 2-3 (2-2) | Independiente Rivadavia | 0 | 2 | B |
| 12/03/26 | Banfield | 1-2 (0-2) | Gimnasia La Plata | -0.25 | 2 | T |
| 02/03/26 | Club Atletico Tigre | 2-2 (1-2) | Gimnasia La Plata | -0.5 | 2 | H |
Đội hình
Deportivo Riestra
Gimnasia La Plata
23Marino Arzamendia6Ignacio Gariglio13Rodrigo Gallo24Facundo Mino35Angel Stringa36Mariano Gaston Bracamonte16Nicolas Ezequiel Watson21Tomas Gonzalez27CJonatan Esteban Goitia40Gabriel Obredor9Nicolas Benegas15Harlen Castillo13German Conti21Enzo Martinez24Pedro Silva Torrejon25Alexis Steimbach5Ignacio Miramon10Nicolas Schelotto18Mateo Seoane8CIgnacio Martin Fernandez19Agustin Colazo29Xabier Auzmendi Arruabarrena
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 6Ignacio Gariglio6.6
- 9Nicolas Benegas⚽ Ghi bàn 38'7.3
- 13Rodrigo Gallo▼ Rời sân 67'6.1
- 16Nicolas Ezequiel Watson🟨 Thẻ vàng 18' · ▼ Rời sân 76'6.7
- 21Tomas Gonzalez🟨 Thẻ vàng 90+4'6.5
- 23Marino Arzamendia7
- 24Facundo Mino6.2
- 27Jonatan Esteban Goitia C6.6
- 35Angel Stringa▼ Rời sân 83'6
- 36Mariano Gaston Bracamonte🎯 Kiến tạo 38' · ▼ Rời sân 76'8
- 40Gabriel Obredor▼ Rời sân 67'6.8
Khách · 4312
- 5Ignacio Miramon🟨 Thẻ vàng 18' · ▼ Rời sân 46'6.2
- 8Ignacio Martin Fernandez C🟨 Thẻ vàng 70'7.8
- 10Nicolas Schelotto▼ Rời sân 73'6.3
- 13German Conti7.5
- 15Harlen Castillo7.7
- 18Mateo Seoane⚽ Ghi bàn 53' · ▼ Rời sân 84'7.4
- 19Agustin Colazo5.9
- 21Enzo Martinez7.3
- 24Pedro Silva Torrejon▼ Rời sân 73'5.4
- 25Alexis Steimbach▼ Rời sân 83'6.5
- 29Xabier Auzmendi Arruabarrena5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
22
Sút bóng
179
Sút cầu môn
63
Tấn công
107149
Tấn công nguy hiểm
5667
Sút ngoài cầu môn
105
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
913
TL kiểm soát bóng
33%67%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%66%
Chuyền bóng
232494
TL chuyền bóng thành công
56%78%
Phạm lỗi
139
Việt vị
22
Cứu thua
25
Tắc bóng
87
Quả ném biên
1320
Cắt bóng
94
Tạt bóng thành công
711
Chuyền dài
2139
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.10.79
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
36 64
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B1T1 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportivo Riestra (30 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Gimnasia La Plata (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Deportivo Riestra (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (29%)Hòa 2 (10%)Bại 13 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU
Gimnasia La Plata (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (57%)Hòa 1 (4%)Bại 9 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (52%)Hòa 2 (9%)Xỉu 9 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Deportivo Riestra
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36Mariano Gaston Bracamonte Hậu vệ phải | 8 | 1 | 1/0 | 8/17 | 2 | ||
| 9Nicolas Benegas Trung phong | 7.3 | 1 | 5/1 | 14/22 | 0 | ||
| 23Marino Arzamendia Thủ môn | 7 | 0/0 | 10/20 | 0 | |||
| 40Gabriel Obredor Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 3/1 | 10/18 | 2 | |||
| 16Nicolas Ezequiel Watson Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 21/36 | 1 | 🟨 | ||
| 27Jonatan Esteban Goitia Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 16/27 | 3 | |||
| 6Ignacio Gariglio Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 6/12 | 1 | |||
| 21Tomas Gonzalez Trung phong | 6.5 | 5/3 | 15/19 | 2 | 🟨 | ||
| 24Facundo Mino Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 4/15 | 0 | |||
| 13Rodrigo Gallo Hậu vệ trái | 6.1 | 1/0 | 11/18 | 2 | |||
| 35Angel Stringa Tiền đạo cánh trái | 6 | 2/1 | 6/14 | 2 | |||
| 14Pablo Monje (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 22Cristian Paz (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 0/2 | 2 | |||
| 15Nicolas Sansotre (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 18Perez B. (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 8Milton Aaron Celiz (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Gimnasia La Plata
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Ignacio Martin Fernandez Tiền vệ tấn công | 7.8 | 1/0 | 51/60 | 0 | 🟨 | ||
| 15Harlen Castillo Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 16/23 | 0 | |||
| 13German Conti Trung vệ | 7.5 | 1/0 | 57/68 | 1 | |||
| 18Mateo Seoane Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 1 | 1/1 | 49/66 | 0 | ||
| 21Enzo Martinez Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 57/65 | 3 | |||
| 25Alexis Steimbach Tiền vệ phải | 6.5 | 0/0 | 31/44 | 3 | |||
| 10Nicolas Schelotto Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 39/48 | 0 | |||
| 5Ignacio Miramon Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 18/24 | 2 | 🟨 | ||
| 19Agustin Colazo Trung phong | 5.9 | 2/1 | 10/21 | 0 | |||
| 29Xabier Auzmendi Arruabarrena Trung phong | 5.9 | 3/1 | 9/12 | 0 | |||
| 24Pedro Silva Torrejon Hậu vệ trái | 5.4 | 0/0 | 13/19 | 1 | |||
| 17Lucas Janson (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 35Juan Cruz Cortazzo (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 19/24 | 1 | |||
| 22Matias German Melluso (dự bị) Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 4/7 | 0 | |||
| 16Augusto Max (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 1/1 | 0 | 🟥 | ||
| 11Jeremias Merlo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Deportivo Riestra | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1887-3 | |
| Sân nhà | Estadio Ciudad de La Plata | |
| 0 | Sức chứa | 24544 |
| Gustavo Benitez | HLV | |
| Khu vực | La Plata |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.12 | 2.45 | 2.23 | 0.92 | 1.75 | 0.70 | 0.72 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 3.72 ↑ | 2.45 | 2.00 ↓ | 0.92 | 1.75 | 0.70 | 0.70 ↓ | -0.50 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.50 | 2.80 | 2.41 | 0.99 | 1.75 | 0.77 | 0.77 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 2.70 | 2.30 | 0.98 | 1.75 | 0.82 | 0.83 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 2.63 | 2.30 | 0.98 | 1.75 | 0.82 | 0.78 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 2.60 | 2.50 | 0.75 | 1.50 | 0.95 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 40.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | -0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.05 | 3.15 | 2.26 | 0.89 | 1.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 14.14 ↑ | 1.03 ↓ | 20.90 ↑ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 2.63 | 2.30 | 0.98 | 1.75 | 0.82 | 0.78 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.40 | 2.67 | 2.44 | 1.01 | 1.75 | 0.79 | 0.78 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.08 | 2.63 | 2.29 | 1.00 | 1.75 | 0.80 | 0.79 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.15 ↓ | 8.40 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.11 | 2.90 | 2.32 | 0.84 | 2.00 | 0.96 | 0.83 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.20 ↓ | 8.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 2.60 | 2.37 | 2.20 | 2.50 | 0.30 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 3.15 | 2.20 | 0.79 | 2.00 | 0.90 | 0.82 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.58 | 2.53 | 2.36 | 1.05 | 1.75 | 0.80 | 0.81 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 10.29 ↑ | 1.09 ↓ | 16.57 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.65 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.05 | 2.58 | 2.40 | 0.88 | 1.75 | 0.82 | 0.70 | -0.25 | 1.09 |
| Live | 8.75 ↑ | 1.07 ↓ | 16.00 ↑ | 3.95 ↑ | 2.75 | 0.12 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.20 | 2.60 | 2.37 | 0.68 | 1.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.17 | 3.26 | 2.29 | 1.15 | 2.25 | 0.72 | 1.25 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 1.98 ↓ | 1.03 ↓ | 1.83 ↓ | 7.54 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.25 | 2.80 | 2.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.50 ↑ | 2.90 ↑ | 1.95 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.25 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.25 | 2.50 | 2.60 | 0.75 | 1.50 | 1.00 | 0.44 | -0.50 | 1.50 |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.97 ↑ | -0.25 | 0.67 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Deportivo Riestra | -1/4 | 1 | 0 | 3 |
| Gimnasia La Plata | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).