Kết quả bóng đá trận Deportivo San Pedro vs Antigua GFC, 04:00 ngày 31/08/2026
Liga Nacional (Guatemala) · 04:00 ngày 31/08/2026
Deportivo San Pedro 4 Kết thúc HT 3-1 3
Antigua GFC
🟨 2 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 0 - 4
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Deportivo San Pedro | Phút | |
| Yasniel Matos 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 2 - 0 ⚽ | 3' | |
| Yasniel Matos 3 - 0 ⚽ | 3' | |
| Sebastian Colon 4 - 0 ⚽ | 9' | |
| 5 - 0 ⚽ | 9' | |
| Sebastian Colon 6 - 0 ⚽ | 9' | |
| 21' | ⚽ 6 - 1 Agustin Maziero | |
| 21' | ⚽ 6 - 2 | |
| 21' | ⚽ 6 - 3 Agustín Maziero | |
| ▲ Yonathan Moran ▼ Yasniel Matos | 32' ⇄ | |
| ▲ Yonathan Moran ▼ | 32' ⇄ | |
| 33' | Allan Garcia | |
| 33' | Garcia A. | |
| 7 - 3 ⚽ | 45' | |
| Emerson Gonzalo García Matías 8 - 3 ⚽ | 45' | |
| 45' | ||
| Macal E. | 45' | |
| Edgar Alejandro Macal Razulfo | 45+5' | |
| Emerson Gonzalo García Matías 9 - 3 ⚽ | 45+9' | |
| HT 3-1 | ||
| ▲ Brailin de Leon ▼ Steveth Óscar Javier Chacón Maldonado | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Diego Fernandez ▼ Jostin Colindres | |
| ▲ Brailin de Leon ▼ Steveth Óscar Javier Chacón Maldonado | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Diego Fernandez ▼ Jostin Colindres | |
| 46' ⇄ | ▲ Fernandez D. ▼ | |
| ▲ de Leon B. ▼ | 46' ⇄ | |
| Emerson Gonzalo García Matías 10 - 3 ⚽ | 47' | |
| 11 - 3 ⚽ | 47' | |
| Emerson Gonzalo García Matías 12 - 3 ⚽ | 47' | |
| 59' | ⚽ 12 - 4 Diego Fernandez | |
| 59' | ⚽ 12 - 5 | |
| 59' | ⚽ 12 - 6 Fernandez D. | |
| 66' | Juan David Moreno Palacios | |
| 66' | ||
| 66' | Juan David Moreno Palacios | |
| 70' ⇄ | ▲ José Rosales ▼ Allan Garcia | |
| ▲ Luis Fernando Martinez Castellanos ▼ German Aguila | 70' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ José Rosales ▼ | |
| ▲ Martinez L. ▼ | 70' ⇄ | |
| 72' | Jose Agustin Ardon Castellanos | |
| 72' | ||
| 72' | Ardon J. | |
| ▲ Marvin Ceballos ▼ Emerson Gonzalo García Matías | 73' ⇄ | |
| ▲ Marvin Ceballos Flores ▼ | 73' ⇄ | |
| 79' | ⚽ 12 - 7 Jose Agustin Ardon Castellanos | |
| 79' | ⚽ 12 - 8 | |
| 79' | ⚽ 12 - 9 Ardon J. | |
| 80' | ||
| 80' | ||
| Romario Gomez | 84' | |
| 84' | ||
| Gomez R. | 84' | |
| FT 4-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 13 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 8 | 15 |
| Điểm | 4 | 3 | 19 | 15 |
Chủ = Deportivo San Pedro · Khách = Antigua GFC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportivo San Pedro | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (29%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 7 (25%) | Hòa/Thắng | 3 (30%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (14%) | Bại/Bại | 4 (40%) |
Bảng xếp hạng
Deportivo San Pedro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 7 | 12 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 4 | 12 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 4 | - | - |
Antigua GFC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 | 29 | 34 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 21 | 9 | 23 | 8 |
| Sân khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 13 | 20 | 11 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 7 | - | - |
Thành tích gần đây — Deportivo San Pedro
BTTBTTBTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/6 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Malacateco | 2-0 (1-0) | Deportivo San Pedro | -1.5 | 2.75 | B |
| 17/08/26 | Deportivo San Pedro | 2-1 (2-0) | Club Aurora | +0.75 | 2.25 | T |
| 10/08/26 | Deportivo San Pedro | 3-0 (3-0) | Suchitepequez | - | - | T |
| 02/08/26 | C.S.D. Comunicaciones | 1-0 (0-0) | Deportivo San Pedro | - | - | B |
| 26/07/26 | Deportivo San Pedro | 1-0 (0-0) | Xelaju MC | -0.5 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | Deportivo San Pedro | 2-0 (0-0) | Suchitepequez | - | - | T |
| 17/05/26 | Suchitepequez | 1-0 (0-0) | Deportivo San Pedro | - | - | B |
| 11/05/26 | Deportivo San Pedro | 1-0 (1-0) | Nueva Santa Rosa CDF | - | - | T |
| 03/05/26 | Nueva Santa Rosa CDF | 1-1 (1-0) | Deportivo San Pedro | -0.75 | 2.5 | H |
| 27/04/26 | Deportivo San Pedro | 4-0 (1-0) | Coatepeque | - | - | T |
| 23/04/26 | Coatepeque | 0-0 (0-0) | Deportivo San Pedro | - | - | H |
| 13/04/26 | Deportivo San Pedro | 3-0 (1-0) | Aguacatan FC | - | - | T |
| 30/03/26 | Deportivo San Pedro | 2-1 (0-1) | Juventud Copalera | +2 | 3 | T |
| 23/03/26 | Deportivo San Pedro | 2-0 (0-0) | Coatepeque | - | - | T |
| 16/03/26 | Huehuetecos FC | 3-1 (2-0) | Deportivo San Pedro | - | - | B |
| 12/03/26 | Deportivo San Pedro | 1-0 (1-0) | Depotivo Gomera | +1 | 2.5 | T |
| 09/03/26 | Suchitepequez | 1-0 (0-0) | Deportivo San Pedro | -1 | 2.25 | B |
| 02/03/26 | Deportivo San Pedro | 1-0 (1-0) | Quiche FC | +1.25 | 2.5 | T |
| 26/02/26 | Aguacatan FC | 1-1 (0-0) | Deportivo San Pedro | - | - | H |
| 23/02/26 | Deportivo San Pedro | 2-0 (0-0) | CSD Nueva Concepción | +1.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Antigua GFC
BTTBTBBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Herediano | 2-1 (0-0) | Antigua GFC | -1 | 2.5 | B |
| 23/08/26 | Antigua GFC | 2-0 (1-0) | C.S.D. Comunicaciones | - | - | T |
| 20/08/26 | Coban Imperial | 0-2 (0-0) | Antigua GFC | -0.25 | 2.25 | T |
| 14/08/26 | Antigua GFC | 0-3 (0-1) | Marathon | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/08/26 | Antigua GFC | 2-0 (1-0) | Guastatoya | - | - | T |
| 05/08/26 | Antigua GFC | 0-2 (0-1) | Real Esteli | +0.5 | 2.25 | B |
| 30/07/26 | Alianza San Salvador | 2-1 (1-0) | Antigua GFC | +0.25 | 2 | B |
| 25/07/26 | Antigua GFC | 3-1 (0-0) | Marquense | +1.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | C.S.D. Comunicaciones | 2-0 (1-0) | Antigua GFC | - | - | B |
| 30/04/26 | Antigua GFC | 3-2 (2-0) | C.S.D. Comunicaciones | - | - | T |
| 27/04/26 | CD Achuapa | 2-2 (0-1) | Antigua GFC | +0.75 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Antigua GFC | 2-1 (2-1) | Malacateco | +1 | 2.5 | T |
| 16/04/26 | Guastatoya | 3-0 (0-0) | Antigua GFC | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Antigua GFC | 1-0 (1-0) | CSD Municipal | - | - | T |
| 05/04/26 | Club Aurora | 0-2 (0-0) | Antigua GFC | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/04/26 | Antigua GFC | 8-2 (6-1) | Deportivo Mictlan | +1 | 2.5 | T |
| 29/03/26 | Deportivo Mixco | 2-1 (2-0) | Antigua GFC | -0.5 | 2 | B |
| 24/03/26 | Antigua GFC | 1-0 (0-0) | Marquense | +1.25 | 2.5 | T |
| 20/03/26 | C.S.D. Comunicaciones | 0-1 (0-0) | Antigua GFC | -0.5 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Xelaju MC | 1-1 (1-1) | Antigua GFC | - | - | H |
Đội hình
Deportivo San Pedro
Antigua GFC
12Vander Cruz12Vander Estuardo Cruz Veliz2CDavid Álvarez8Steveth Óscar Javier Chacón Maldonado27Alexis Jesús Eduardo Barrientos Mejía30Renny Folleco14Edgar Alejandro Macal Razulfo15Emerson Gonzalo García Matías18Yasniel Matos25Romario Gómez Palacios25Romario Gomez9Sebastian Colon99German Aguila10Ivan Camilo Mora Rodriguez27Dilan Palencia72Jorge Estuardo Moreno Alfaro2Dilan Palencia4Juan Carbonell12CJose Agustin Ardon Castellanos16Daniel Gonzalez5Allan Garcia10Camilo Mora17Oscar Antonio Castellanos11Juan David Moreno Palacios15Agustin Maziero20Jostin Colindres
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2David Álvarez C
- 8Steveth Óscar Javier Chacón Maldonado▼ Rời sân 46'
- 9Sebastian Colon⚽ Ghi bàn 9' · ⚽ Ghi bàn 9'
- 12Vander Cruz
- 12Vander Estuardo Cruz Veliz
- 14Edgar Alejandro Macal Razulfo🟨 Thẻ vàng 45' · 🟨 Thẻ vàng 45+5'
- 15Emerson Gonzalo García Matías⚽ Ghi bàn 45' · ⚽ Ghi bàn 45+9' · ⚽ Ghi bàn 47' · ⚽ Ghi bàn 47' · ▼ Rời sân 73'
- 18Yasniel Matos⚽ Ghi bàn 3' · ⚽ Ghi bàn 3' · ▼ Rời sân 32'
- 25Romario Gómez Palacios
- 25Romario Gomez🟨 Thẻ vàng 84' · 🟨 Thẻ vàng 84'
- 27Alexis Jesús Eduardo Barrientos Mejía
- 30Renny Folleco
- 99German Aguila▼ Rời sân 70'
Khách · 433
- 2Dilan Palencia
- 4Juan Carbonell
- 5Allan Garcia🟨 Thẻ vàng 33' · 🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 70'
- 10Camilo Mora
- 10Ivan Camilo Mora Rodriguez
- 11Juan David Moreno Palacios🟥 Thẻ đỏ 66' · 🟥 Thẻ đỏ 66'
- 12Jose Agustin Ardon Castellanos C⚽ Ghi bàn 79' · ⚽ Ghi bàn 79' · 🟨 Thẻ vàng 72' · 🟨 Thẻ vàng 72'
- 15Agustin Maziero⚽ Ghi bàn 21' · ⚽ Ghi bàn 21'
- 16Daniel Gonzalez
- 17Oscar Antonio Castellanos
- 20Jostin Colindres▼ Rời sân 46'
- 27Dilan Palencia
- 72Jorge Estuardo Moreno Alfaro
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
04
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1515
Sút cầu môn
97
Tấn công
6145
Tấn công nguy hiểm
2541
Sút ngoài cầu môn
68
So Sánh Sức Mạnh
59 41
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportivo San Pedro (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Antigua GFC (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Deportivo San Pedro (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Antigua GFC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Deportivo San Pedro
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Edgar Alejandro Macal Razulfo Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 9Sebastian Colon Trung phong | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 18Yasniel Matos Tiền đạo cánh trái | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 15Emerson Gonzalo García Matías Tiền vệ | - | 2 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 12Vander Estuardo Cruz Veliz Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 25Romario Gomez Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Antigua GFC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Agustin Maziero Trung phong | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 12Jose Agustin Ardon Castellanos Trung vệ | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | |
| 72Jorge Estuardo Moreno Alfaro Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟥 | ||
| 5Allan Garcia Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 26Diego Fernandez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Deportivo San Pedro | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Mauricio Tapia | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 2.70 | 2.60 | 1.00 | 2.25 | 0.76 | 0.97 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.10 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.80 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.73 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 2.63 ↑ | 3.00 | 2.60 ↓ | 0.99 ↓ | 2.25 | 0.81 ↑ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 2.90 | 2.70 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 7.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 2.70 | 2.27 | 0.69 | 2.25 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.04 ↑ | 100.00 ↑ | 3.28 ↑ | 7.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.57 | 3.05 | 2.32 | 0.95 | 2.25 | 0.75 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 2.49 ↓ | 3.05 | 2.40 ↑ | 0.95 | 2.25 | 0.75 | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.44 | 2.87 | 2.54 | 0.98 | 2.25 | 0.78 | 0.84 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.40 ↑ | 90.00 ↑ | 3.57 ↑ | 7.50 | 0.14 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.71 | 2.94 | 2.45 | 0.95 | 2.25 | 0.75 | 0.97 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.10 ↑ | 20.00 ↑ | 4.00 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.70 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.08 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 2.80 | 2.25 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.64 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 2.65 ↓ | 2.95 ↑ | 2.60 ↑ | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.72 ↑ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.76 | 2.91 | 2.47 | 0.93 | 2.25 | 0.81 | 0.99 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.87 ↑ | 2.81 ↓ | 2.68 ↑ | 1.02 ↑ | 2.25 | 0.81 | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.65 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.90 | 2.70 | 2.60 | 1.00 | 2.25 | 0.73 | 0.96 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.83 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.75 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.00 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 2.88 | 2.50 | 1.30 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.