Kết quả bóng đá trận Deportivo San Pedro vs Club Aurora, 04:00 ngày 17/08/2026
Liga Nacional (Guatemala) · 04:00 ngày 17/08/2026
Deportivo San Pedro 2 Kết thúc HT 2-0 1
Club Aurora
🟨 1 - 5 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 34°C
Diễn biến trận đấu
| Deportivo San Pedro | Phút | |
| 13' | Alex Diaz | |
| Sebastian Colon 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| 20' | Klisman Garcia | |
| 42' | ||
| German Aguila 2 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Diego Samuel Ruiz Golon ▼ Hugo Del Cid | |
| 46' ⇄ | ▲ Julio Cesar Rodriguez Gimenez ▼ Jimmy Joshuaky Alvarez Rivero | |
| 46' ⇄ | ▲ Jorge Ticuru ▼ Andrés Josael Echeverría Pérez | |
| Alexis Jesús Eduardo Barrientos Mejía | 51' | |
| ▲ Yonathan Moran ▼ Edgar Alejandro Macal Razulfo | 61' ⇄ | |
| ▲ Renny Folleco ▼ Alexis Jesús Eduardo Barrientos Mejía | 61' ⇄ | |
| ▲ Luis Fernando Martinez Castellanos ▼ Sebastian Colon | 61' ⇄ | |
| 66' | ⚽ 2 - 1 Diego Samuel Ruiz Golon | |
| 73' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 74' | Carlos Monterroso | |
| 78' ⇄ | ▲ Jorge Batres ▼ Víctor Urias | |
| 78' ⇄ | ▲ Jorge Batres ▼ Víctor Urias | |
| 83' ⇄ | ▲ Juan Gomez ▼ Jose Luis Vivas | |
| 83' ⇄ | ▲ Juan Gomez ▼ Jose Luis Vivas | |
| 84' | Jorge Batres | |
| Luis Fernando Martinez Castellanos | 85' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 13 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 8 | 17 |
| Điểm | 4 | 6 | 19 | 10 |
Chủ = Deportivo San Pedro · Khách = Club Aurora
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportivo San Pedro | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (29%) | Thắng/Thắng | 11 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 7 (25%) | Hòa/Thắng | 7 (13%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 9 (16%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 8 (15%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 4 (14%) | Bại/Bại | 13 (24%) |
Bảng xếp hạng
Deportivo San Pedro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 7 | 12 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 4 | 12 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 7 | 2 | - | - |
Club Aurora
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 4 | 8 | 10 | 14 | 30 | 20 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 9 | 8 | 16 | 11 |
| Sân khách | 11 | 0 | 4 | 7 | 5 | 22 | 4 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 11 | - | - |
Thành tích gần đây — Deportivo San Pedro
TBTTBTHTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/3 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Deportivo San Pedro | 3-0 (3-0) | Suchitepequez | - | - | T |
| 02/08/26 | C.S.D. Comunicaciones | 1-0 (0-0) | Deportivo San Pedro | - | - | B |
| 26/07/26 | Deportivo San Pedro | 1-0 (0-0) | Xelaju MC | -0.5 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | Deportivo San Pedro | 2-0 (0-0) | Suchitepequez | - | - | T |
| 17/05/26 | Suchitepequez | 1-0 (0-0) | Deportivo San Pedro | - | - | B |
| 11/05/26 | Deportivo San Pedro | 1-0 (1-0) | Nueva Santa Rosa CDF | - | - | T |
| 03/05/26 | Nueva Santa Rosa CDF | 1-1 (1-0) | Deportivo San Pedro | -0.75 | 2.5 | H |
| 27/04/26 | Deportivo San Pedro | 4-0 (1-0) | Coatepeque | - | - | T |
| 23/04/26 | Coatepeque | 0-0 (0-0) | Deportivo San Pedro | - | - | H |
| 13/04/26 | Deportivo San Pedro | 3-0 (1-0) | Aguacatan FC | - | - | T |
| 30/03/26 | Deportivo San Pedro | 2-1 (0-1) | Juventud Copalera | +2 | 3 | T |
| 23/03/26 | Deportivo San Pedro | 2-0 (0-0) | Coatepeque | - | - | T |
| 16/03/26 | Huehuetecos FC | 3-1 (2-0) | Deportivo San Pedro | - | - | B |
| 12/03/26 | Deportivo San Pedro | 1-0 (1-0) | Depotivo Gomera | +1 | 2.5 | T |
| 09/03/26 | Suchitepequez | 1-0 (0-0) | Deportivo San Pedro | -1 | 2.25 | B |
| 02/03/26 | Deportivo San Pedro | 1-0 (1-0) | Quiche FC | +1.25 | 2.5 | T |
| 26/02/26 | Aguacatan FC | 1-1 (0-0) | Deportivo San Pedro | - | - | H |
| 23/02/26 | Deportivo San Pedro | 2-0 (0-0) | CSD Nueva Concepción | +1.5 | 2.75 | T |
| 12/02/26 | Deportivo San Pedro | 2-1 (1-1) | Chichicasteco FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 09/02/26 | Coatepeque | 4-2 (2-0) | Deportivo San Pedro | -0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Club Aurora
TBBHBBBBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 6/14 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Club Aurora | 3-1 (3-0) | C.S.D. Comunicaciones | 0 | 2 | T |
| 04/08/26 | Xelaju MC | 3-1 (1-0) | Club Aurora | -1.25 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Club Aurora | 0-1 (0-0) | Guastatoya | +0.25 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Club Aurora | 1-1 (1-0) | Deportivo Mictlan | -0.5 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Deportivo Mixco | 4-0 (0-0) | Club Aurora | -1 | 2.25 | B |
| 16/04/26 | Club Aurora | 0-1 (0-0) | Marquense | +0.75 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | C.S.D. Comunicaciones | 1-0 (0-0) | Club Aurora | -1.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Club Aurora | 0-2 (0-0) | Antigua GFC | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/04/26 | Coban Imperial | 0-0 (0-0) | Club Aurora | -1.25 | 2.5 | H |
| 30/03/26 | Club Aurora | 1-0 (0-0) | CD Achuapa | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Malacateco | 1-1 (0-1) | Club Aurora | -1 | 2.5 | H |
| 20/03/26 | Club Aurora | 0-1 (0-0) | Guastatoya | +0.25 | 2.25 | B |
| 16/03/26 | CSD Municipal | 4-1 (2-0) | Club Aurora | -1.75 | 2.75 | B |
| 12/03/26 | Deportivo Mictlan | 2-0 (1-0) | Club Aurora | -0.5 | 2.25 | B |
| 09/03/26 | Club Aurora | 0-0 (0-0) | Xelaju MC | - | - | H |
| 02/03/26 | Club Aurora | 1-1 (1-0) | Deportivo Mixco | - | - | H |
| 26/02/26 | Marquense | 0-0 (0-0) | Club Aurora | -0.5 | 2.25 | H |
| 23/02/26 | Club Aurora | 2-0 (1-0) | C.S.D. Comunicaciones | 0 | 2.25 | T |
| 19/02/26 | Antigua GFC | 2-0 (2-0) | Club Aurora | -1.25 | 2.5 | B |
| 16/02/26 | Club Aurora | 1-0 (0-0) | Coban Imperial | - | - | T |
Đội hình
Deportivo San Pedro
Club Aurora
12Vander Cruz12Vander Estuardo Cruz Veliz15Romario Gomez2CDavid Álvarez8Steveth Óscar Javier Chacón Maldonado11Aaron Navarro27Alexis Jesús Eduardo Barrientos Mejía10Edgar Alejandro Macal Razulfo15Emerson Gonzalo García Matías18Yasniel Matos25Gómez Palacios Romario9Sebastian Colon99German Aguila15Klisman Garcia22Liborio Vicente Sanchez Ledesma23Jimmy Alvarez25Alex Diaz4Carlos Monterroso15Klisman Rene Garcia Samayoa25Álex Estuardo Díaz Zamora27Carlos Flores10Jose Luis Vivas14Andrés Josael Echeverría Pérez17Daniel Alexander Bajan Morales29Hugo Del Cid31Víctor Urias23Jimmy Joshuaky Alvarez Rivero
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2David Álvarez C
- 8Steveth Óscar Javier Chacón Maldonado
- 9Sebastian Colon⚽ Ghi bàn 16' · ▼ Rời sân 61'
- 10Edgar Alejandro Macal Razulfo▼ Rời sân 61'
- 11Aaron Navarro
- 12Vander Cruz
- 12Vander Estuardo Cruz Veliz
- 15Emerson Gonzalo García Matías
- 15Romario Gomez
- 18Yasniel Matos
- 25Gómez Palacios Romario
- 27Alexis Jesús Eduardo Barrientos Mejía🟨 Thẻ vàng 51' · ▼ Rời sân 61'
- 99German Aguila⚽ Ghi bàn 43'
Khách · 4141
- 4Carlos Monterroso🟨 Thẻ vàng 74'
- 10Jose Luis Vivas▼ Rời sân 83'
- 14Andrés Josael Echeverría Pérez▼ Rời sân 46'
- 15Klisman Garcia🟨 Thẻ vàng 20'
- 15Klisman Rene Garcia Samayoa
- 17Daniel Alexander Bajan Morales
- 22Liborio Vicente Sanchez Ledesma
- 23Jimmy Joshuaky Alvarez Rivero▼ Rời sân 46'
- 23Jimmy Alvarez
- 25Alex Diaz🟨 Thẻ vàng 13'
- 25Álex Estuardo Díaz Zamora
- 27Carlos Flores
- 29Hugo Del Cid▼ Rời sân 46'
- 31Víctor Urias▼ Rời sân 78'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
15
Sút bóng
810
Sút cầu môn
45
Tấn công
3545
Tấn công nguy hiểm
3348
Sút ngoài cầu môn
45
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
75 25
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportivo San Pedro (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Club Aurora (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Deportivo San Pedro (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Club Aurora (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Deportivo San Pedro
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Sebastian Colon Trung phong | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 99German Aguila Tiền đạo | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 27Alexis Jesús Eduardo Barrientos Mejía Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 12Vander Estuardo Cruz Veliz Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Club Aurora
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Carlos Monterroso Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 15Klisman Rene Garcia Samayoa Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 25Álex Estuardo Díaz Zamora Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Deportivo San Pedro | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.53 | 3.60 | 5.20 | 0.96 | 2.75 | 0.81 | 0.79 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.50 | 5.75 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.77 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.65 | 3.50 | 4.40 | 0.99 | 2.50 | 0.77 | 0.82 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 150.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.40 | 5.50 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.50 ↑ | 95.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.81 | 2.90 | 3.85 | 0.67 | 2.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.65 ↑ | 100.00 ↑ | 2.93 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.65 | 3.50 | 4.40 | 0.99 | 2.50 | 0.77 | 0.82 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 150.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.57 | 3.35 | 4.65 | 0.95 | 2.25 | 0.75 | 0.80 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.10 ↑ | 20.00 ↑ | 1.23 ↑ | 3.50 | 0.51 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.60 | 3.35 | 4.34 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.86 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.09 ↓ | 4.80 ↑ | 36.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.90 | 3.15 | 3.57 | 0.81 | 2.25 | 0.89 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.10 ↑ | 28.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.40 | 5.25 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.79 | 3.05 | 4.00 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.73 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 21.00 ↑ | 4.85 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.56 | 3.53 | 5.36 | 0.79 | 2.25 | 0.96 | 1.03 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.56 ↑ | 30.52 ↑ | 2.93 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.58 | 3.40 | 5.25 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.30 | 3.75 | 0.81 | 2.25 | 0.90 | 0.66 | 0.25 | 1.11 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 76.00 ↑ | 5.45 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.39 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.30 | 4.75 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.20 | 5.50 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.