Kết quả bóng đá trận Deportivo Tachira vs Academia Puerto Cabello, 05:30 ngày 16/09/2026
Primera Hạng Venezuela · 05:30 ngày 16/09/2026
Deportivo Tachira 1 Kết thúc HT 0-1 1
Academia Puerto Cabello
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Deportivo Tachira | Phút | |
| 24' | ⚽ 0 - 1 Pernia E. (Kiến tạo: Daniel Saggiomo) | |
| Sosa C. | 39' | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Velazquez S. ▼ | |
| ▲ Valentin Adamo ▼ | 46' ⇄ | |
| 53' ⇄ | ▲ L.Casiani ▼ | |
| 57' | Pernia E. | |
| 63' ⇄ | ▲ Flores Barrios R. D. ▼ | |
| 63' ⇄ | ▲ Melendez G. ▼ | |
| ▲ Palmezano B. ▼ | 63' ⇄ | |
| ▲ Heiderber Ramirez ▼ | 63' ⇄ | |
| Valentin Adamo (Kiến tạo: Carlos Jose Sosa Moreno) 1 - 1 ⚽ | 71' | |
| Velazquez S. 1 - 2 ⚽ | 71' | |
| 77' ⇄ | ▲ Marchan J. ▼ | |
| 77' ⇄ | ▲ Lima P. ▼ | |
| 78' | L.Casiani | |
| 84' | Flores Barrios R. D. | |
| ▲ Mendez C. ▼ | 86' ⇄ | |
| ▲ Zuniga L. ▼ | 87' ⇄ | |
| 90' | J.Ramos | |
| Palmezano B. | 90' | |
| ▲ Provenzano F. ▼ | 90' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 22 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 12 | 14 |
| Điểm | 9 | 0 | 23 | 14 |
Chủ = Deportivo Tachira · Khách = Academia Puerto Cabello
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportivo Tachira | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (32%) | Thắng/Thắng | 12 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 6 (19%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 7 (19%) |
| 6 (19%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Bại | 7 (19%) |
Bảng xếp hạng
Deportivo Tachira
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 7 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 7 |
Academia Puerto Cabello
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 10 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 7 | 1 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 | 3 |
Đội hình
Deportivo Tachira
Academia Puerto Cabello
1Alejandro Araque2Sanchez J.4Fratta G.13Camacho P.88Alfonzo D.24Jefferson Caraballo25A.Pérez7Penaranda A.10Sosa C.11Woiski A.9Pollero R.1Graterol J.14Bortagaray G.16Rosales R.26J.Ramos29Vargas J.5Gonzalez G.8Moreno J.15Saggiomo D.11Pernia E.17Martinez J.19J.Castillo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Alejandro Araque
- 2Sanchez J.
- 4Fratta G.
- 7Penaranda A.
- 9Pollero R.
- 10Sosa C.🎯 Kiến tạo 71' · 🟨 Thẻ vàng 39'
- 11Woiski A.
- 13Camacho P.
- 24Jefferson Caraballo
- 25A.Pérez
- 88Alfonzo D.
Khách · 433
- 1Graterol J.
- 5Gonzalez G.
- 8Moreno J.
- 11Pernia E.⚽ Ghi bàn 24' · 🟨 Thẻ vàng 57'
- 14Bortagaray G.
- 15Saggiomo D.🎯 Kiến tạo 24'
- 16Rosales R.
- 17Martinez J.
- 19J.Castillo
- 26J.Ramos🟨 Thẻ vàng 90'
- 29Vargas J.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Thẻ vàng
24
Sút bóng
228
Sút cầu môn
72
Sút ngoài cầu môn
105
Cản bóng
51
TL kiểm soát bóng
59%41%
Chuyền bóng
437312
TL chuyền bóng thành công
85%75%
Phạm lỗi
1515
Việt vị
20
Cứu thua
17
Quả ném biên
1924
Chuyền dài
4030
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportivo Tachira (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Academia Puerto Cabello (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Deportivo Tachira | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1974-1-11 | Thành lập | |
| Pueblo Nuevo | Sân nhà | |
| 27500 | Sức chứa | 0 |
| Edgar Perez Greco | HLV | Ivan Fernandez |
| San Cristobal | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.99 | 3.00 | 3.50 | 1.01 | 2.25 | 0.76 | 0.76 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.11 ↓ | 17.00 ↑ | 5.30 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.13 | 3.50 | 1.01 | 2.25 | 0.80 | 0.78 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.07 ↓ | 18.00 ↑ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.62 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.84 | 3.10 | 3.95 | 1.00 | 2.25 | 0.76 | 0.76 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 8.90 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.84 | 3.10 | 3.95 | 1.00 | 2.25 | 0.76 | 0.76 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.10 ↓ | 15.00 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.97 | 3.05 | 3.20 | 0.97 | 2.25 | 0.73 | 0.97 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 6.80 ↑ | 1.09 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.10 | 2.92 | 3.01 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 6.60 ↑ | 1.11 ↓ | 10.00 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.10 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 3.00 | 3.00 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.10 | 3.60 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 7.32 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.67 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.09 | 3.10 | 3.62 | 1.23 | 2.50 | 0.58 | 1.42 | 0.75 | 0.50 |
| Live | 12.80 ↑ | 1.06 ↓ | 23.00 ↑ | 6.31 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.50 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Deportivo Tachira | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Academia Puerto Cabello | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).