Kết quả bóng đá trận Deportivo Tachira vs Deportivo Rayo Zuliano, 04:30 ngày 07/09/2026
Primera Hạng Venezuela · 04:30 ngày 07/09/2026
Deportivo Tachira 3 Kết thúc HT 1-1 1
Deportivo Rayo Zuliano
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Deportivo Tachira | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| Pollero R. (Kiến tạo: Guillermo Fratta Cabrera) 2 - 0 ⚽ | 8' | |
| 26' | ⚽ 2 - 1 Jose Luis Ochoa | |
| 31' ⇄ | ▲ Javier Marquez ▼ | |
| Sanchez J. | 36' | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Valentin Adamo ▼ | 49' ⇄ | |
| A.Pérez (Kiến tạo: Carlos Jose Sosa Moreno) 3 - 1 ⚽ | 57' | |
| ▲ Palmezano B. ▼ | 63' ⇄ | |
| ▲ Woiski A. ▼ | 63' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Gilmar Martinez ▼ | |
| 64' ⇄ | ▲ Cristian Maldonado ▼ | |
| 70' | Orejuela S. | |
| A.Pérez | 77' | |
| 78' ⇄ | ▲ Johao Alberto Martinez Villegas ▼ | |
| 78' ⇄ | ▲ Moran J. ▼ | |
| Valentin Adamo 4 - 1 ⚽ | 86' | |
| ▲ Mendez C. ▼ | 88' ⇄ | |
| ▲ Tamiche E. ▼ | 88' ⇄ | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 20 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 10 | 11 | 20 |
| Điểm | 7 | 3 | 23 | 12 |
Chủ = Deportivo Tachira · Khách = Deportivo Rayo Zuliano
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportivo Tachira | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (32%) | Thắng/Thắng | 4 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (9%) |
| 6 (19%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 6 (19%) | Hòa/Bại | 5 (23%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Bại | 5 (23%) |
Bảng xếp hạng
Deportivo Tachira
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 7 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 7 |
Deportivo Rayo Zuliano
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 9 | 3 | 13 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | 3 | 12 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 12 |
Đội hình
Deportivo Tachira
Deportivo Rayo Zuliano
1Alejandro Araque2Sanchez J.3Lautaro Lusnig4Fratta G.13Camacho P.88Alfonzo D.7Penaranda A.10Sosa C.24Jefferson Caraballo25A.Pérez9Pollero R.12Luis Corredor20Paolo Chacon22Orejuela S.25Jaider Julio36Jimenez A.26Jorge Luis Gomez66Deyson Copete7Vasquez Ferrer D. A.10Joiser Arias23Jose Luis Ochoa31Dugarte L.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 1Alejandro Araque
- 2Sanchez J.🟨 Thẻ vàng 36'
- 3Lautaro Lusnig
- 4Fratta G.🎯 Kiến tạo 8'
- 7Penaranda A.
- 9Pollero R.⚽ Ghi bàn 8'
- 10Sosa C.🎯 Kiến tạo 57'
- 13Camacho P.
- 24Jefferson Caraballo
- 25A.Pérez⚽ Ghi bàn 57' · 🟨 Thẻ vàng 77'
- 88Alfonzo D.
Khách · 4231
- 7Vasquez Ferrer D. A.
- 10Joiser Arias
- 12Luis Corredor
- 20Paolo Chacon
- 22Orejuela S.🟨 Thẻ vàng 70'
- 23Jose Luis Ochoa⚽ Ghi bàn 26'
- 25Jaider Julio
- 26Jorge Luis Gomez
- 31Dugarte L.
- 36Jimenez A.
- 66Deyson Copete
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Thẻ vàng
21
Sút bóng
2610
Sút cầu môn
82
Sút ngoài cầu môn
116
Cản bóng
72
TL kiểm soát bóng
54%46%
Chuyền bóng
442378
TL chuyền bóng thành công
81%80%
Phạm lỗi
1715
Việt vị
10
Cứu thua
15
Quả ném biên
3420
Chuyền dài
3026
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportivo Tachira (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Deportivo Rayo Zuliano (24 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Deportivo Tachira | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1974-1-11 | Thành lập | |
| Pueblo Nuevo | Sân nhà | |
| 27500 | Sức chứa | 0 |
| Edgar Perez Greco | HLV | Jose Villafraz |
| San Cristobal | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.20 | 6.00 | 12.00 | 0.93 | 3.25 | 0.86 | 0.78 | 1.75 | 0.99 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 126.00 ↑ | 2.55 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 1.98 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.22 | 5.50 | 8.20 | 0.81 | 3.00 | 0.95 | 0.87 | 1.75 | 0.89 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 143.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 4.76 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 4.80 | 9.50 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.22 | 5.50 | 8.20 | 0.81 | 3.00 | 0.95 | 0.87 | 1.75 | 0.89 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.40 ↑ | 172.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 4.76 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.19 | 5.20 | 8.30 | 0.80 | 3.00 | 0.90 | 0.85 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.90 ↑ | 20.00 ↑ | 2.63 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 2.22 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.21 | 5.00 | 7.70 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.90 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.90 ↑ | 125.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 5.00 | 7.50 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 46.00 ↑ | 0.18 ↓ | 2.50 | 2.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.21 | 5.00 | 9.00 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.81 | 1.75 | 0.71 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.25 ↑ | 146.00 ↑ | 7.32 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.27 | 5.40 | 9.75 | 1.07 | 3.25 | 0.71 | 0.94 | 1.75 | 0.81 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.88 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.08 ↓ | 0.00 | 5.88 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.25 | 5.00 | 9.00 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 1.00 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 6.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.