Kết quả bóng đá trận Deportivo Tachira vs Monagas SC, 06:30 ngày 28/10/2026
Primera Hạng Venezuela · 06:30 ngày 28/10/2026
Deportivo Tachira 2 Kết thúc HT 2-0 0
Monagas SC
🟨 2 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 7
Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Deportivo Tachira | Phút | |
| 📺 VAR | 4' | |
| Zuniga L. 📺 VAR | 5' | |
| Pollero R. 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| Penaranda A. (Kiến tạo: Luis Zuniga) 2 - 0 ⚽ | 25' | |
| 37' | Nicolas Henry | |
| 38' ⇄ | ▲ Carrion E. ▼ | |
| 42' | Colorado J. | |
| HT 2-0 | ||
| ▲ Provenzano F. ▼ | 46' ⇄ | |
| 56' ⇄ | ▲ Romero A. ▼ | |
| 56' ⇄ | ▲ Paz J. ▼ | |
| 56' ⇄ | ▲ Asibe S. ▼ | |
| 57' | Asibe S. | |
| ▲ Woiski A. ▼ | 59' ⇄ | |
| ▲ A.Pérez ▼ | 59' ⇄ | |
| ▲ Calzadilla C. ▼ | 66' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Arace R. ▼ | |
| ▲ Heiderber Ramirez ▼ | 73' ⇄ | |
| Provenzano F. | 76' | |
| Calzadilla C. | 77' | |
| 79' | Maitan M. | |
| 81' | 📺 Maitan M. VAR | |
| 85' | Santiago Natera | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 22 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 12 | 15 |
| Điểm | 9 | 3 | 23 | 14 |
Chủ = Deportivo Tachira · Khách = Monagas SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportivo Tachira | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (32%) | Thắng/Thắng | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (19%) | Hòa/Thắng | 5 (21%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 6 (19%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Bại | 8 (33%) |
Bảng xếp hạng
Deportivo Tachira
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 7 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 7 |
Monagas SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 10 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 9 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 8 | 0 | 13 |
Đội hình
Deportivo Tachira
Monagas SC
1Alejandro Araque2Sanchez J.3Lautaro Lusnig41Wilches W.88Alfonzo D.10Sosa C.24Jefferson Caraballo38G.Lozano7Penaranda A.9Pollero R.27Zuniga L.1Thomas Riveros3Facundo Queiroz Martinez4Maitan M.14Jaramillo F.29Nicolas Henry31Fuentes D.5Colorado J.20Diaz H.35Santiago Natera7Basante F.19Romero A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Alejandro Araque
- 2Sanchez J.
- 3Lautaro Lusnig
- 7Penaranda A.⚽ Ghi bàn 25'
- 9Pollero R.⚽ Ghi bàn 9'
- 10Sosa C.
- 24Jefferson Caraballo
- 27Zuniga L.🎯 Kiến tạo 25'
- 38G.Lozano
- 41Wilches W.
- 88Alfonzo D.
Khách · 532
- 1Thomas Riveros
- 3Facundo Queiroz Martinez
- 4Maitan M.🟥 Thẻ đỏ 79'
- 5Colorado J.🟨 Thẻ vàng 42'
- 7Basante F.
- 14Jaramillo F.
- 19Romero A.▲ Vào sân 56'
- 20Diaz H.
- 29Nicolas Henry🟨 Thẻ vàng 37'
- 31Fuentes D.
- 35Santiago Natera🟨 Thẻ vàng 85'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
67
Thẻ vàng
24
Sút bóng
1212
Sút cầu môn
65
Sút ngoài cầu môn
32
Cản bóng
35
TL kiểm soát bóng
50%50%
Chuyền bóng
330355
TL chuyền bóng thành công
81%85%
Phạm lỗi
1721
Việt vị
20
Cứu thua
54
Quả ném biên
2016
Chuyền dài
2422
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportivo Tachira (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Monagas SC (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Deportivo Tachira | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1974-1-11 | Thành lập | 1987-9-23 |
| Pueblo Nuevo | Sân nhà | Alexander Bottin |
| 27500 | Sức chứa | 7000 |
| Edgar Perez Greco | HLV | |
| San Cristobal | Khu vực | Maturin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.47 | 3.90 | 5.50 | 1.02 | 3.00 | 0.78 | 0.87 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.25 | 0.96 | 3.00 | 0.83 | 0.85 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.97 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | 1.77 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.39 | 4.15 | 6.30 | 0.78 | 2.75 | 1.02 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 160.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.85 | 4.80 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 85.00 ↑ | 1.75 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.39 | 4.15 | 6.30 | 0.75 | 2.75 | 1.01 | 0.90 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.47 | 4.00 | 4.60 | 0.96 | 3.00 | 0.74 | 0.84 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 13.50 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.47 | 3.75 | 4.86 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.70 ↑ | 38.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.80 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 41.00 ↑ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.43 | 3.90 | 5.75 | 0.64 | 2.75 | 0.90 | 0.58 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 29.00 ↑ | 8.49 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.68 | 4.00 | 4.89 | 1.08 | 3.25 | 0.70 | 0.25 | 0.00 | 2.50 |
| Live | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 49.00 ↑ | 0.84 ↓ | 3.00 | 0.96 ↑ | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 3.90 | 5.75 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.78 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 3.25 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Deportivo Tachira | +1 | 3 | 0 | 0 |
| Monagas SC | -1 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).