Kết quả bóng đá trận Deren FC vs Amtat FC, 12:00 ngày 27/09/2026
Ngoại hạng Mông Cổ · 12:00 ngày 27/09/2026
Deren FC 5 Kết thúc HT 3-0 2
Amtat FC
🟨 2 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 5
Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Deren FC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 32' | |
| 2 - 0 ⚽ | 38' | |
| 3 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 3-0 | ||
| 54' | ⚽ 3 - 1 | |
| 58' | ||
| 60' | ||
| 69' | ⚽ 3 - 2 | |
| 73' | ||
| 87' | ||
| 4 - 2 ⚽ | 90' | |
| FT 5-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 3 |
| Thắng | 2 | 1 | 8 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 10 | 4 | 29 | 4 |
| Mất bàn | 2 | 15 | 9 | 15 |
| Điểm | 7 | 3 | 25 | 3 |
Chủ = Deren FC · Khách = Amtat FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deren FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (48%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Deren FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 14 | 3 | 5 | 70 | 23 | 45 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 3 | 2 | 38 | 11 | 21 | 3 |
| Sân khách | 11 | 8 | 0 | 3 | 32 | 12 | 24 | 3 |
Amtat FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng |
|---|
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1510
Sút cầu môn
76
Sút ngoài cầu môn
84
TL kiểm soát bóng
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deren FC (26 trận)
Ghi 3.15 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Amtat FC (3 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 5.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Deren FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.05 | 15.00 | 8.30 | 0.78 | 4.25 | 0.96 | 0.88 | 3.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.70 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 1.60 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.06 | 6.50 | 10.00 | 0.67 | 5.00 | 0.67 | 0.67 | 3.25 | 0.66 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.25 ↓ | 41.00 ↑ | 0.91 ↑ | 5.50 | 0.48 ↓ | 0.76 ↑ | 0.25 | 0.58 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.05 | 11.00 | 20.00 | 1.20 | 5.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.01 | 10.50 | 16.00 | 0.85 | 4.25 | 0.85 | 0.85 | 3.25 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↑ | 9.30 ↓ | 26.00 ↑ | 1.81 ↑ | 6.50 | 0.35 ↓ | 1.66 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 14.00 | 15.00 | 0.83 | 4.25 | 0.70 | 0.76 | 3.50 | 0.76 |
| Live | 1.03 ↑ | 10.00 ↓ | 15.00 | 0.77 ↓ | 5.25 | 0.75 ↑ | 0.70 ↓ | 3.25 | 0.83 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.01 | 11.50 | 45.00 | 1.10 | 4.50 | 0.64 | 0.85 | 3.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 | 14.40 ↑ | 43.00 ↓ | 3.70 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 2.08 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.04 | 15.00 | 34.00 | 0.83 | 4.25 | 0.98 | 0.90 | 3.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.15 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 1.85 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.