Derry City vs Drogheda United 2-0 — Ngoại hạng Ireland
Ngoại hạng Ireland · 27/06/2026 01:45 · Kết thúc
Derry City 2 FT HT 1-0 0
Drogheda United
🟨 1-3 🟥 0-0 ⛳ 7-5
Brandywell Stadium Cloudy 20℃~21℃
Đội hình ra sân 4141 - 4231
Derry CityDrogheda United
13Eddie Beach2Barry Cotter3Patrick McClean19Brandon Fleming22Conor Barr23Cameron Dummigan7CMichael Duffy8Adam OReilly16James McClean28James Olayinka27Liam Boyce1Luke Dennison2Edwin Agbaje3Conor Kane5Leo Burney22Conor Keeley17Shane Farrell19CRyan Brennan7Jason Bucknor10Brandon Kavanagh11Thomas Oluwa14Mark Doyle
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Thống kê trận đấu
Derry CityDrogheda United
| FT 2-0 | ||
| Adam OReilly(Assists:Michael Duffy) (Kiến tạo: Michael Duffy) 2 - 0 ⚽ | 90+2' | |
| Adam OReilly | 90+1' | |
| 88' | James Bolger | |
| ▲ Rob Slevin ▼ Darragh Markey | 82' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Dare Kareem ▼ Brandon Kavanagh | |
| 71' ⇄ | ▲ James Bolger ▼ Leo Burney | |
| ▲ Darragh Markey ▼ James McClean | 69' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Jago Godden ▼ Thomas Oluwa | |
| 60' ⇄ | ▲ Ethan O'Brien ▼ Ryan Brennan | |
| 54' | Ryan Brennan | |
| HT 1-0 | ||
| Cameron Dummigan 1 - 0 ⚽ | 28' | |
| 26' | Leo Burney | |
Thống kê kỹ thuật
75
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
138
Sút bóng
50
Sút cầu môn
10186
Tấn công
5038
Tấn công nguy hiểm
44
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
1312
Đá phạt trực tiếp
56%%44%%
TL kiểm soát bóng
58%%42%%
TL kiểm soát bóng (HT)
478352
Chuyền bóng
81%%73%%
TL chuyền bóng thành công
1213
Phạm lỗi
21
Việt vị
03
Cứu thua
143
Tắc bóng
2622
Quả ném biên
49
Cắt bóng
13
Tạt bóng thành công
3224
Chuyền dài
1.450.41
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
30
Cơ hội rõ rệt
Đội hình 4141 vs 4231
Chủ nhà
- 2 Barry Cotter
- 3 Patrick McClean
- 7 Michael Duffy C
- 8 Adam OReilly
- 13 Eddie Beach
- 16 James McClean
- 19 Brandon Fleming
- 22 Conor Barr
- 23 Cameron Dummigan
- 27 Liam Boyce
- 28 James Olayinka
- 1 Brian Maher dự bị
- 6 Rob Slevin dự bị
- 10 Darragh Markey dự bị
- 21 Kevin Santos dự bị
- 31 Callum Downey dự bị
- 32 Terence Doherty dự bị
- 33 Oisin OBrien dự bị
- 34 Jamie O’Donnell dự bị
- 35 Liam Kelly dự bị
Khách
- 1 Luke Dennison
- 2 Edwin Agbaje
- 3 Conor Kane
- 5 Leo Burney
- 7 Jason Bucknor
- 10 Brandon Kavanagh
- 11 Thomas Oluwa
- 14 Mark Doyle
- 17 Shane Farrell
- 19 Ryan Brennan C
- 22 Conor Keeley
- 6 Jago Godden dự bị
- 8 Ethan O'Brien dự bị
- 15 Dare Kareem dự bị
- 18 James Bolger dự bị
- 25 Bridel Bosakani dự bị
- 28 Scott Brady dự bị
- 29 Jamie Brennan dự bị
- 32 Daniel Mare dự bị
- 44 Fynn Talley dự bị
Derry City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 Cameron Dummigan Right-Back | 8.3 | 1 | 3/1 | 40/50 | 4 | ||
| 8 Adam OReilly Central Midfield | 8 | 1 | 1/1 | 35/41 | 1 | 🟨 | |
| 2 Barry Cotter Right-Back | 7.8 | 0/0 | 36/47 | 4 | |||
| 3 Patrick McClean Centre Back | 7.7 | 0/0 | 71/82 | 3 | |||
| 22 Conor Barr Right-Back | 7.6 | 0/0 | 53/61 | 3 | |||
| 28 James Olayinka Midfielder | 7.4 | 3/0 | 21/26 | 3 | |||
| 19 Brandon Fleming Left-Back | 7.3 | 0/0 | 31/37 | 2 | |||
| 27 Liam Boyce Forward | 7 | 1/1 | 21/26 | 1 | |||
| 7 Michael Duffy Left Winger | 6.9 | 1 | 5/2 | 27/36 | 1 | ||
| 16 James McClean Midfielder | 6.6 | 0/0 | 24/26 | 0 | |||
| 13 Eddie Beach Goalkeeper | 6.4 | 0/0 | 25/41 | 0 | |||
| 10 Darragh Markey (dự bị) Attacking Midfield | 6.7 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 6 Rob Slevin (dự bị) Defender | 6.7 | 0/0 | 1/1 | 0 |
Drogheda United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Luke Dennison Goalkeeper | 6.8 | 0/0 | 19/32 | 0 | |||
| 19 Ryan Brennan Central Midfield | 6.5 | 0/0 | 23/29 | 3 | 🟨 | ||
| 3 Conor Kane Left-Back | 6.5 | 0/0 | 29/35 | 2 | |||
| 17 Shane Farrell Right Winger | 6.5 | 0/0 | 22/32 | 0 | |||
| 22 Conor Keeley Centre Back | 6.3 | 1/0 | 28/43 | 3 | |||
| 10 Brandon Kavanagh Left Midfield | 6.3 | 2/0 | 15/22 | 1 | |||
| 11 Thomas Oluwa Forward | 6.3 | 1/0 | 6/11 | 1 | |||
| 2 Edwin Agbaje Forward | 6.2 | 0/0 | 30/37 | 1 | |||
| 7 Jason Bucknor Defender | 6.2 | 2/0 | 17/26 | 1 | |||
| 5 Leo Burney Centre Back | 6.1 | 0/0 | 27/34 | 0 | 🟨 | ||
| 14 Mark Doyle Forward | 5.9 | 1/0 | 11/16 | 1 | |||
| 8 Ethan O'Brien (dự bị) Midfielder | 6.6 | 0/0 | 16/16 | 1 | |||
| 15 Dare Kareem (dự bị) Forward | 6.4 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 6 Jago Godden (dự bị) Midfielder | 6.3 | 1/0 | 6/8 | 2 | |||
| 18 James Bolger (dự bị) Midfielder | 6.2 | 0/0 | 6/8 | 1 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Chấn thương / treo giò
- Owen Lambe — Cruciate ligament injury
So Sánh Sức Mạnh
59 41
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T6 H9 B5T5 H9 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B2T2 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Derry City (28 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Drogheda United (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Derry City (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (35%)Hòa 3 (13%)Bại 12 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (52%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLVV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Drogheda United (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (52%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO
Thông tin đội bóng
| Derry City | Thông tin | Drogheda United |
|---|---|---|
| 1984 | Thành lập | 1919 |
| Brandywell Stadium | Sân nhà | United Park |
| 9000 | Sức chứa | 5400 |
| HLV | Kevin Doherty | |
| Derry City | Khu vực | Drogheda |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.