Kết quả bóng đá trận Derry City vs Rijeka, 00:30 ngày 31/07/2026

UEFA Conference League · 00:30 ngày 31/07/2026
Derry City
0 Hiệp 1 - HT 0-0 1
Rijeka
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Brandywell Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Derry City Phút Rijeka
14' 0 - 1 Daniel Adu Adjei
HT 0-0
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 38
Hòa 00 10
Bại 20 62
Ghi bàn 45 1720
Mất bàn 30 168
Điểm 39 1024

Chủ = Derry City · Khách = Rijeka

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Derry City (32)Hiệp 1 / Cả trậnRijeka (6)
6 (19%)Thắng/Thắng4 (67%)
5 (16%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (3%)Hòa/Thắng1 (17%)
4 (13%)Hòa/Hòa0 (0%)
6 (19%)Hòa/Bại1 (17%)
2 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
6 (19%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Derry City 0 (0%)Hòa 0 (0%)Rijeka 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL24/07/26Rijeka1-0 (0-0)Derry City13-4-1.752.75B

Thành tích gần đây — Derry City

BTBBBTHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL24/07/26Rijeka1-0 (0-0)Derry City13-4-1.752.75B
IRFAIC19/07/26Derry City3-0 (1-0)Tolka Rovers11-1+2.53.5T
UEFA EL17/07/26Derry City1-2 (0-0)CSKA Sofia11-6-0.52.5B
UEFA EL10/07/26CSKA Sofia3-2 (2-1)Derry City6-5-1.53B
IRE PR04/07/26Derry City2-4 (0-1)Waterford United5-7+12.75B
IRE PR27/06/26Derry City2-0 (1-0)Drogheda United7-5+12.5T
IRE PR23/06/26Shamrock Rovers1-1 (0-1)Derry City6-2-0.52.25H
IRE PR20/06/26Galway United2-1 (1-0)Derry City1-4+0.252.25B
IRE PR13/06/26Derry City4-1 (1-1)Bohemians6-6-0.252.25T
IRE PR30/05/26Dundalk2-1 (1-0)Derry City6-5-0.252.75B
IRE PR26/05/26Derry City0-0 (0-0)Shelbourne4-402.25H
IRE PR23/05/26Derry City0-0 (0-0)St. Patricks Athletic9-302.25H
IRE PR16/05/26Waterford United2-2 (0-1)Derry City4-3+0.752.5H
IRE PR09/05/26Drogheda United1-0 (0-0)Derry City1-9+0.252.25B
IRE PR04/05/26Derry City1-1 (0-1)Galway United8-1+0.52.5H
IRE PR02/05/26Bohemians1-1 (0-1)Derry City3-7-0.52.25H
IRE PR25/04/26Derry City1-0 (1-0)Shamrock Rovers3-6-0.252.25T
IRE PR18/04/26Shelbourne1-2 (0-1)Derry City5-1-0.252.25T
IRE PR11/04/26Dundalk2-2 (1-2)Derry City6-002.25H
IRE PR06/04/26Sligo Rovers0-0 (0-0)Derry City4-9+0.752.5H

Thành tích gần đây — Rijeka

TTTTTTHBTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/3 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL24/07/26Rijeka1-0 (0-0)Derry City13-4+1.752.75T
INT CF17/07/26Rijeka2-0 (1-0)Jadran Dekani11-1--T
INT CF03/07/26Radomlje0-2 (0-1)Rijeka1-6+1.753.25T
INT CF30/06/26NK Brinje Grosuplje0-3 (0-2)Rijeka4-9+1.253T
INT CF27/06/26NK Bravo1-2 (0-2)Rijeka1-4--T
CRO D123/05/26Rijeka2-0 (0-0)HNK Gorica7-3+0.752.5T
CRO D117/05/26Istra 1961 Pula0-0 (0-0)Rijeka7-4+0.752.5H
CRO Cup13/05/26Rijeka0-2 (0-0)Dinamo Zagreb3-5-0.752.75B
CRO D109/05/26Rijeka3-0 (1-0)HNK Vukovar 919-1+1.52.75T
CRO D103/05/26NK Lokomotiva Zagreb0-3 (0-1)Rijeka1-1+0.252.5T
CRO D126/04/26Rijeka0-0 (0-0)Hajduk Split14-202.5H
CRO D122/04/26NK Varteks Varazdin1-0 (0-0)Rijeka1-12+0.252.25B
CRO D118/04/26Dinamo Zagreb2-2 (1-0)Rijeka7-7-1.252.75H
CRO D112/04/26Rijeka0-2 (0-1)ZNK Osijek6-3+0.752.25B
CRO Cup08/04/26Rijeka2-0 (0-0)Slaven Belupo7-2+1.252.5T
CRO D104/04/26Slaven Belupo0-2 (0-2)Rijeka5-6+0.252.25T
CRO D122/03/26HNK Gorica4-0 (1-0)Rijeka1-5+0.252.25B
UEFA ECL20/03/26Strasbourg1-1 (0-1)Rijeka4-8-1.252.75H
CRO D115/03/26Rijeka0-2 (0-2)Istra 1961 Pula11-0+12.25B
UEFA ECL13/03/26Rijeka1-2 (0-1)Strasbourg9-3-0.252.5B

Đội hình

Derry CityRijeka
1Brian Maher3Patrick McClean19Brandon Fleming23Cameron Dummigan24Brooklyn Lyons Foster17Nick Twisk28James Olayinka7CMichael Duffy8Adam OReilly14Ellis Chapman27Liam Boyce99Aleksa Todorovic5Alfonso Barco22Ante Orec34Mladen Devetak45CAnte Majstorovic6Branko Pavic10Toni Fruk26Tiago Dantas4Niko Jankovic14Amer Gojak18Daniel Adu Adjei

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Sút bóng
2
2
Sút cầu môn
1
2
Tấn công
36
26
Tấn công nguy hiểm
19
8
Cản bóng
1
0
Đá phạt trực tiếp
5
2
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Phạm lỗi
1
3
Quả ném biên
10
8
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Derry City (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Rijeka (13 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Derry City (25 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (36%)Hòa 3 (12%)Bại 13 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (52%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Derry CityRijeka

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Derry CityRijeka

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

38
Thắng 2+
22
Thắng 1
84
Hòa
62
Thua 1
14
Thua 2+
Derry CityRijeka

Thông tin đội bóng

Derry City Thông tin Rijeka
1984 Thành lập 1946
Brandywell Stadium Sân nhà Kantrida
9000 Sức chứa 21000
HLV Matjaz Kek
Derry City Khu vực Rijeka
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm4.003.331.600.872.500.750.88-0.750.82
Live3.00 ↓3.10 ↓1.92 ↑0.80 ↓2.250.82 ↑0.78 ↓-0.500.92 ↑
EasybetsSớm4.603.601.600.952.500.820.90-0.750.85
Live7.70 ↑4.20 ↑1.36 ↓1.02 ↑2.750.90 ↑0.74 ↓-0.251.19 ↑
VcbetSớm5.253.801.570.812.500.931.01-0.750.74
Live9.00 ↑4.00 ↑1.40 ↓0.86 ↑2.750.88 ↓0.79 ↓-0.250.95 ↑
Mansion88Sớm4.403.501.650.912.500.830.93-0.750.81
Live7.80 ↑4.00 ↑1.35 ↓0.92 ↑2.750.90 ↑0.76 ↓-0.251.08 ↑
InterwettenSớm5.004.001.600.852.500.850.75-1.000.95
Live8.00 ↑4.40 ↑1.37 ↓1.85 ↑3.500.37 ↓0.85 ↑-0.500.85 ↓
10BETSớm4.903.951.580.832.500.84---
Live8.25 ↑4.18 ↑1.35 ↓0.76 ↓2.750.88 ↑---
12betSớm4.403.501.650.912.500.830.93-0.750.81
Live7.90 ↑4.00 ↑1.35 ↓0.92 ↑2.750.90 ↑0.76 ↓-0.251.08 ↑
CrownSớm4.203.501.680.962.500.840.94-0.750.88
Live7.30 ↑4.30 ↑1.33 ↓0.83 ↓2.750.97 ↑0.77 ↓-0.251.05 ↑
SbobetSớm4.393.391.610.972.500.830.93-0.750.89
Live7.60 ↑3.86 ↑1.37 ↓0.90 ↓2.750.92 ↑0.84 ↓-0.251.00 ↑
WewbetSớm5.153.731.570.902.500.900.79-1.001.03
Live7.85 ↑4.30 ↑1.35 ↓0.89 ↓2.750.91 ↑0.75 ↓-0.251.07 ↑
LadbrokesSớm4.803.801.670.852.500.85---
Live8.50 ↑4.40 ↑1.36 ↓0.60 ↓2.501.25 ↑---
18BetSớm4.903.901.570.802.500.890.76-1.000.93
Live7.75 ↑4.40 ↑1.37 ↓0.84 ↑2.750.90 ↑0.73 ↓-0.251.03 ↑
PinnacleSớm4.973.731.550.832.500.910.79-1.000.96
Live8.81 ↑4.21 ↑1.37 ↓0.88 ↑2.750.92 ↑0.77 ↓-0.251.05 ↑
BwinSớm4.603.701.630.852.500.83---
Live8.25 ↑4.20 ↑1.34 ↓0.55 ↓2.501.25 ↑---
1xBetSớm5.104.101.640.802.500.910.57-1.251.27
Live7.50 ↑4.73 ↑1.42 ↓0.86 ↑2.750.96 ↑1.09 ↑0.000.77 ↓
Bet 365Sớm4.753.751.570.802.501.000.78-1.001.03
Live7.50 ↑4.50 ↑1.36 ↓0.83 ↑2.750.98 ↓0.75 ↓-0.251.05 ↑
William HillSớm4.803.401.670.952.500.800.83-0.750.78
Live7.50 ↑4.20 ↑1.36 ↓0.62 ↓2.501.15 ↑0.80 ↓-0.500.91 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.