Kết quả bóng đá trận Derry City (W) vs Glentoran (W), 01:45 ngày 01/08/2026
Super Nữ (Bắc Ireland) · 01:45 ngày 01/08/2026
Derry City (W) 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Glentoran (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 19 | 7 | 31 | 27 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 24 | 22 |
| Điểm | 7 | 4 | 13 | 16 |
Chủ = Derry City (W) · Khách = Glentoran (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Derry City (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (36%) | Thắng/Thắng | 7 (54%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 5 (45%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Derry City (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Glentoran (W) 15 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/26 | Glentoran (W) | 3-1 (2-0) | Derry City (W) | - | - | B |
| 02/08/25 | Derry City (W) | 2-4 (0-2) | Glentoran (W) | - | - | B |
| 14/06/25 | Glentoran (W) | 4-0 (2-0) | Derry City (W) | - | - | B |
| 03/10/24 | Derry City (W) | 1-6 (1-1) | Glentoran (W) | - | - | B |
| 15/06/24 | Glentoran (W) | 7-1 (5-0) | Derry City (W) | - | - | B |
| 07/06/23 | Derry City (W) | 0-6 (0-4) | Glentoran (W) | - | - | B |
| 13/10/22 | Derry City (W) | 0-10 (0-4) | Glentoran (W) | - | - | B |
| 02/06/22 | Glentoran (W) | 7-0 (0-0) | Derry City (W) | - | - | B |
| 27/05/21 | Derry City (W) | 2-8 (0-3) | Glentoran (W) | - | - | B |
| 20/06/19 | Glentoran (W) | 7-0 (1-0) | Derry City (W) | - | - | B |
| 25/04/19 | Derry City (W) | 0-7 (0-1) | Glentoran (W) | -4 | 5 | B |
| 13/09/18 | Glentoran (W) | 4-0 (1-0) | Derry City (W) | - | - | B |
| 26/07/18 | Derry City (W) | 0-5 (0-1) | Glentoran (W) | - | - | B |
| 24/05/18 | Glentoran (W) | 5-1 (4-0) | Derry City (W) | - | - | B |
| 14/08/16 | Glentoran (W) | 3-1 (2-1) | Derry City (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Derry City (W)
TTHBBTTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 31/24 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Derry City (W) | 7-0 (4-0) | Larne FC (W) | - | - | T |
| 18/07/26 | Derry City (W) | 9-1 (6-0) | Bangor (W) | - | - | T |
| 04/07/26 | Derry City (W) | 3-3 (2-1) | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | - | - | H |
| 28/06/26 | Glentoran (W) | 3-1 (2-0) | Derry City (W) | - | - | B |
| 20/06/26 | Cliftonville LFC (W) | 5-1 (1-0) | Derry City (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Larne FC (W) | 1-6 (1-2) | Derry City (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | Lisburn Ladies (W) | 0-1 (0-1) | Derry City (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | Lisburn Rangers (W) | 3-2 (0-1) | Derry City (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | 3-1 (3-1) | Derry City (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Linfield (W) | 5-0 (4-0) | Derry City (W) | - | - | B |
| 18/04/26 | Derry City (W) | 1-3 (0-3) | Cliftonville LFC (W) | - | - | B |
| 13/10/25 | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | 0-3 (0-2) | Derry City (W) | - | - | T |
| 02/10/25 | Derry City (W) | 1-0 (0-0) | Larne FC (W) | - | - | T |
| 27/09/25 | Derry City (W) | 1-3 (1-2) | Lisburn Ladies (W) | - | - | B |
| 13/09/25 | Derry City (W) | 0-1 (0-0) | Lisburn Rangers (W) | - | - | B |
| 06/09/25 | Derry City (W) | 3-1 (2-0) | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | - | - | T |
| 30/08/25 | Cliftonville LFC (W) | 3-0 (1-0) | Derry City (W) | - | - | B |
| 23/08/25 | Lisburn Ladies (W) | 0-3 (0-0) | Derry City (W) | - | - | T |
| 16/08/25 | Derry City (W) | 1-4 (0-3) | Larne FC (W) | - | - | B |
| 09/08/25 | Linfield (W) | 5-1 (3-1) | Derry City (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Glentoran (W)
TBHBTTBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 27/22 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Glentoran (W) | 4-2 (1-1) | FC Pyunik (W) | - | - | T |
| 22/07/26 | Glentoran (W) | 1-4 (0-1) | Riga FC (W) | -1.25 | 3.5 | B |
| 11/07/26 | Linfield (W) | 2-2 (2-1) | Glentoran (W) | - | - | H |
| 05/07/26 | Cliftonville LFC (W) | 4-0 (2-0) | Glentoran (W) | - | - | B |
| 28/06/26 | Glentoran (W) | 3-1 (2-0) | Derry City (W) | - | - | T |
| 20/06/26 | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | 2-4 (0-3) | Glentoran (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Glentoran (W) | 1-6 (1-3) | Shelbourne (W) | +0.25 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Glentoran (W) | 5-0 (3-0) | Larne FC (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Glentoran (W) | 7-0 (4-0) | Lisburn Ladies (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Glentoran (W) | 0-1 (0-1) | Waterford United (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Glentoran (W) | 5-0 (3-0) | Lisburn Rangers (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Glentoran (W) | 3-1 (2-1) | Linfield (W) | - | - | T |
| 02/04/26 | Lisburn Ladies (W) | 0-2 (0-2) | Glentoran (W) | - | - | T |
| 13/10/25 | Glentoran (W) | 1-0 (0-0) | Cliftonville LFC (W) | - | - | T |
| 05/10/25 | Linfield (W) | 0-1 (0-1) | Glentoran (W) | - | - | T |
| 28/09/25 | Glentoran (W) | 8-1 (5-0) | Lisburn Rangers (W) | - | - | T |
| 14/09/25 | Glentoran (W) | 3-0 (1-0) | Linfield (W) | - | - | T |
| 06/09/25 | Lisburn Rangers (W) | 1-2 (0-1) | Glentoran (W) | - | - | T |
| 30/08/25 | Glentoran (W) | 8-0 (5-0) | Lisburn Ladies (W) | - | - | T |
| 16/08/25 | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | 0-8 (0-5) | Glentoran (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
24
Sút bóng
13
Sút cầu môn
10
Tấn công
1722
Tấn công nguy hiểm
1526
Sút ngoài cầu môn
03
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
39 61
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B15T15 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B7T7 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn5.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn6.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Derry City (W) (11 trận)
Ghi 2.91 bàn/trậnMất 2.45 bàn/trận
Glentoran (W) (13 trận)
Ghi 2.85 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Derry City (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 13.00 | 10.00 | 1.14 | 0.88 | 4.25 | 0.82 | 0.97 | -2.50 | 0.74 |
| Live | 10.00 ↓ | 7.50 ↓ | 1.17 ↑ | 0.86 ↓ | 3.50 | 0.84 ↑ | 0.89 ↓ | -2.25 | 0.81 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 15.00 | 8.50 | 1.10 | 0.88 | 4.00 | 0.89 | 0.85 | -2.50 | 0.87 |
| Live | 17.00 ↑ | 8.50 | 1.08 ↓ | 0.98 ↑ | 4.25 | 0.80 ↓ | 0.91 ↑ | -2.50 | 0.81 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 16.00 | 11.00 | 1.07 | 0.85 | 4.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↓ | 7.25 ↓ | 1.15 ↑ | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 13.00 | 8.60 | 1.06 | 0.84 | 4.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 12.22 ↓ | 6.82 ↓ | 1.14 ↑ | 0.74 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 16.80 | 7.35 | 1.08 | 0.91 | 4.50 | 0.83 | 0.90 | -2.75 | 0.84 |
| Live | 8.60 ↓ | 5.80 ↓ | 1.21 ↑ | 0.77 ↓ | 3.50 | 0.97 ↑ | 0.87 ↓ | -2.25 | 0.87 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 11.00 | 10.00 | 1.10 | 0.44 | 3.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↓ | 6.50 ↓ | 1.17 ↑ | 0.53 ↑ | 3.50 | 1.37 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 16.00 | 11.50 | 1.05 | 0.82 | 4.75 | 0.82 | 0.77 | -3.25 | 0.88 |
| Live | 10.00 ↓ | 7.50 ↓ | 1.16 ↑ | 0.92 ↑ | 3.50 | 0.73 ↓ | 0.77 | -2.25 | 0.87 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 13.92 | 11.02 | 1.07 | 0.84 | 4.25 | 0.88 | 0.91 | -2.75 | 0.81 |
| Live | 13.08 ↓ | 10.77 ↓ | 1.09 ↑ | 0.89 ↑ | 4.00 | 0.88 | 0.87 ↓ | -2.50 | 0.90 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 12.00 | 10.00 | 1.10 | 1.05 | 4.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↓ | 6.75 ↓ | 1.19 ↑ | 0.82 ↓ | 3.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 15.00 | 10.50 | 1.07 | 1.06 | 4.50 | 0.68 | 0.90 | -2.50 | 0.80 |
| Live | 10.10 ↓ | 7.56 ↓ | 1.18 ↑ | 0.85 ↓ | 3.75 | 0.90 ↑ | 0.87 ↓ | -2.25 | 0.87 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 17.00 | 12.00 | 1.10 | 0.98 | 4.00 | 0.83 | 0.85 | -2.50 | 0.95 |
| Live | 10.00 ↓ | 7.50 ↓ | 1.16 ↑ | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.88 ↑ | -2.25 | 0.93 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 17.00 | 11.00 | 1.08 | 0.91 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↓ | 8.50 ↓ | 1.11 ↑ | 0.73 ↓ | 3.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.