Kết quả bóng đá trận Detroit City vs Loudoun United, 06:00 ngày 16/08/2026
USL Championship · 06:00 ngày 16/08/2026
Detroit City 0 Kết thúc HT 0-0 0
Loudoun United
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Địa điểm: The Palace Of Auburn Hills Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Detroit City | Phút | |
| Abdoulaye Diop | 26' | |
| HT 0-0 | ||
| Devon Amoo-Mensah | 47' | |
| 81' | Pacifique Niyongabire | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 11 | 11 |
| Mất bàn | 1 | 9 | 6 | 15 |
| Điểm | 5 | 1 | 19 | 10 |
Chủ = Detroit City · Khách = Loudoun United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Detroit City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (18%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 11 (32%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 7 (21%) | Hòa/Hòa | 9 (28%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 5 (16%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 6 (18%) | Bại/Bại | 8 (25%) |
Bảng xếp hạng
Detroit City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10 | 6 | 5 | 27 | 17 | 36 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 2 | 1 | 13 | 4 | 23 | 3 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 14 | 13 | 13 | 9 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 5 | - | - |
Loudoun United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 3 | 11 | 7 | 22 | 34 | 20 | 21 |
| Sân nhà | 12 | 1 | 8 | 3 | 15 | 18 | 11 | 23 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 7 | 16 | 9 | 19 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Detroit City 4 (44%)Hòa 3 (33%)Loudoun United 2 (22%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Loudoun United | 0-0 (0-0) | Detroit City | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/10/25 | Detroit City | 0-1 (0-0) | Loudoun United | +0.5 | 2.5 | B |
| 15/06/25 | Loudoun United | 3-2 (2-1) | Detroit City | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/05/24 | Loudoun United | 0-0 (0-0) | Detroit City | 0 | 2.5 | H |
| 24/03/24 | Detroit City | 2-1 (0-1) | Loudoun United | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/10/23 | Loudoun United | 0-3 (0-2) | Detroit City | +0.25 | 2.5 | T |
| 13/07/23 | Detroit City | 1-1 (0-0) | Loudoun United | +0.75 | 2.25 | H |
| 02/10/22 | Loudoun United | 0-4 (0-2) | Detroit City | +0.5 | 3 | T |
| 15/05/22 | Detroit City | 4-2 (3-0) | Loudoun United | +1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Detroit City
THBTTTHTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | FC Tulsa | 0-1 (0-0) | Detroit City | 0 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Miami FC | 2-2 (0-1) | Detroit City | +0.5 | 2.5 | H |
| 26/07/26 | Detroit City | 0-1 (0-1) | Las Vegas Lights | +1 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Detroit City | 2-0 (0-0) | Indy Eleven | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/07/26 | Fort Wayne FC | 1-2 (0-0) | Detroit City | +0.75 | 2.75 | T |
| 03/07/26 | Birmingham Legion | 1-2 (1-1) | Detroit City | 0 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | Detroit City | 0-0 (0-0) | Louisville City FC | - | - | H |
| 14/06/26 | Sporting Jax | 2-6 (1-3) | Detroit City | +1 | 3 | T |
| 11/06/26 | Detroit City | 1-1 (0-1) | El Paso Locomotive FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 07/06/26 | Detroit City | 1-1 (1-0) | Lexington | +0.5 | 2.25 | H |
| 31/05/26 | Charleston Battery | 2-0 (2-0) | Detroit City | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Loudoun United | 0-0 (0-0) | Detroit City | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/05/26 | Detroit City | 2-1 (0-0) | Miami FC | +1 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Forward Madison FC | 0-1 (0-0) | Detroit City | - | - | T |
| 10/05/26 | Hartford Athletic | 2-1 (0-0) | Detroit City | 0 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Detroit City | 2-1 (1-1) | Louisville City FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Pittsburgh Riverhounds | 2-1 (1-0) | Detroit City | -0.25 | 2 | B |
| 15/04/26 | Detroit City | 1-2 (0-2) | Chicago Fire | -0.75 | 3 | B |
| 12/04/26 | Detroit City | 1-0 (1-0) | Sporting Jax | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Rhode Island | 0-0 (0-0) | Detroit City | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Loudoun United
BTTHBHBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Loudoun United | 0-1 (0-0) | Charleston Battery | -0.5 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | Loudoun United | 2-0 (1-0) | Hartford Athletic | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Indy Eleven | 0-1 (0-0) | Loudoun United | -0.75 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | Loudoun United | 1-1 (0-1) | Tampa Bay Rowdies | -1 | 3 | H |
| 12/07/26 | Pittsburgh Riverhounds | 2-0 (1-0) | Loudoun United | -0.5 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Loudoun United | 2-2 (0-1) | Sporting Jax | +1 | 3 | H |
| 25/06/26 | Charleston Battery | 4-1 (2-0) | Loudoun United | -1.25 | 3 | B |
| 21/06/26 | Birmingham Legion | 1-1 (0-0) | Loudoun United | -0.75 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | Loudoun United | 1-4 (0-1) | Rhode Island | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/06/26 | Greenville Triumph | 3-1 (1-0) | Loudoun United | -0.25 | 3.25 | B |
| 07/06/26 | Loudoun United | 2-0 (0-0) | Richmond Kickers | +1 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | Monterey Bay FC | 4-1 (2-0) | Loudoun United | 0 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Loudoun United | 0-0 (0-0) | Detroit City | -0.25 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Brooklyn FC | 0-1 (0-1) | Loudoun United | -0.25 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Loudoun United | 2-2 (1-1) | Oakland Roots | +0.25 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Loudoun United | 1-2 (1-1) | Charleston Battery | - | - | B |
| 19/04/26 | Hartford Athletic | 0-0 (0-0) | Loudoun United | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Loudoun United | 3-3 (2-2) | Louisville City FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Loudoun United | 2-2 (1-1) | Birmingham Legion | +0.5 | 2.75 | H |
| 02/04/26 | Richmond Kickers | 1-0 (0-0) | Loudoun United | +0.75 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1211
Sút cầu môn
12
Tấn công
10893
Tấn công nguy hiểm
9255
Sút ngoài cầu môn
86
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
1013
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
476372
TL chuyền bóng thành công
86%80%
Phạm lỗi
1310
Việt vị
10
Cứu thua
21
Tắc bóng
513
Quả ném biên
2124
Cắt bóng
913
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
2720
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.620.54
So Sánh Sức Mạnh
61 39
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B2T2 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Detroit City (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Loudoun United (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Detroit City (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO
Loudoun United (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Detroit City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| The Palace Of Auburn Hills | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Danny Dichio | HLV | Ryan Martin |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.43 | 3.83 | 4.50 | 0.77 | 2.75 | 0.85 | 0.91 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.43 | 3.83 | 4.50 | 0.77 | 2.75 | 0.85 | 0.91 | 1.00 | 0.79 | |
| Easybets | Sớm | 1.52 | 3.90 | 5.30 | 0.84 | 2.75 | 0.89 | 0.96 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 6.50 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 4.10 | 5.25 | 0.86 | 2.75 | 0.93 | 0.93 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 2.90 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.47 | 4.10 | 5.10 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.77 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.07 ↓ | 16.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 4.00 | 5.25 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 6.25 ↑ | 1.20 ↓ | 11.00 ↑ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 1.05 ↑ | 1.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.39 | 3.90 | 4.90 | 0.68 | 2.75 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 4.93 ↑ | 1.24 ↓ | 9.87 ↑ | 2.18 ↑ | 0.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.47 | 4.10 | 5.10 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.77 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 20.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.54 | 4.10 | 4.80 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 0.97 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.60 ↑ | 4.00 ↓ | 4.45 ↓ | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.91 ↓ | 0.81 ↓ | 0.75 | 1.01 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.52 | 3.63 | 4.60 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.48 | 4.11 | 5.50 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.81 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 11.60 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 5.85 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.80 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.40 | 4.20 | 5.50 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.68 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.46 | 4.41 | 5.66 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.80 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 7.29 ↑ | 1.17 ↓ | 13.10 ↑ | 3.22 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.82 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.51 | 4.00 | 4.80 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.44 | 4.30 | 5.79 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.59 | 0.75 | 1.22 |
| Live | 15.80 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 5.11 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.82 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 3.90 | 5.25 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 4.25 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 3.90 | 5.80 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 36.00 ↑ | 14.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Detroit City | +1 | 0 | 1 | 0 |
| Loudoun United | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).