Kết quả bóng đá trận Deutscher vs Deportivo Colonia, 20:00 ngày 11/07/2026
Segunda (Uruguay) · 20:00 ngày 11/07/2026
Deutscher 3 Kết thúc HT 0-1 1
Deportivo Colonia
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Deutscher | Phút | |
| FT 3-1 | ||
| 86' | ||
| 85' | ||
| 85' | ||
| 3 - 1 ⚽ | 82' | |
| 2 - 1 ⚽ | 71' | |
| 66' | ||
| 1 - 1 ⚽ | 50' | |
| HT 0-1 | ||
| 36' | ⚽ 0 - 1 | |
| 27' | ||
| 20' | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 1 | 4 | 1 |
| Thắng | 3 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 8 | 1 | 11 | 1 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 5 | 3 |
| Điểm | 9 | 0 | 12 | 0 |
Chủ = Deutscher · Khách = Deportivo Colonia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deutscher | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (75%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (100%) |
| 1 (25%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Deutscher
TTTBTBTBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/06/26 | Alto Peru | 1-3 (0-1) | Deutscher | - | - | T |
| 14/06/26 | Deutscher | 2-1 (1-0) | Rocha | - | - | T |
| 11/05/26 | Mar de Fondo | 2-3 (1-2) | Deutscher | - | - | T |
| 15/09/25 | CA Terremoto | 1-0 (0-0) | Deutscher | - | - | B |
| 07/09/25 | Platense FC | 0-3 (0-2) | Deutscher | - | - | T |
| 18/08/25 | Deutscher | 0-3 (0-0) | Paysandu FC | - | - | B |
| 13/07/25 | Deutscher | 3-2 (1-1) | Sportivo Bella Italia | - | - | T |
| 06/07/25 | Deutscher | 0-1 (0-0) | Bella Vista | - | - | B |
| 22/06/25 | Deutscher | 1-2 (0-1) | Potencia | - | - | B |
| 16/06/25 | CSD Huracan Buceo | 0-1 (0-0) | Deutscher | - | - | T |
| 01/06/25 | Durazno Capital | 4-1 (3-0) | Deutscher | - | - | B |
| 21/09/23 | Deutscher | 0-1 (0-0) | Sportivo Barracas Dolores | - | - | B |
| 25/08/23 | Deutscher | 4-1 (2-1) | Los Halcones | - | - | T |
| 13/08/23 | Academia Futebol | 0-2 (0-0) | Deutscher | - | - | T |
Thành tích gần đây — Deportivo Colonia
BTBBHBHHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 6/11 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/09/25 | Villa Teresa | 4-1 (2-1) | Deportivo Colonia | - | - | B |
| 14/07/25 | Los Halcones | 0-1 (0-1) | Deportivo Colonia | - | - | T |
| 02/06/25 | Huracan FC | 2-0 (1-0) | Deportivo Colonia | - | - | B |
| 18/11/24 | Deportivo Colonia | 0-2 (0-2) | Central Espanol | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/10/24 | Mar de Fondo | 0-0 (0-0) | Deportivo Colonia | - | - | H |
| 14/10/24 | Deportivo Colonia | 0-1 (0-0) | Frontera Rivera Renegades | - | - | B |
| 11/10/24 | Deportivo Colonia | 1-1 (1-0) | CA Juventud | - | - | H |
| 07/10/24 | Deportivo Colonia | 1-1 (0-1) | Villa Espanola | - | - | H |
| 12/08/24 | Durazno Capital | 0-1 (0-0) | Deportivo Colonia | - | - | T |
| 29/07/24 | Los Halcones | 0-1 (0-1) | Deportivo Colonia | - | - | T |
| 21/07/24 | Sportivo Huracan FC | 0-2 (0-1) | Deportivo Colonia | - | - | T |
| 23/06/24 | Rocha | 0-0 (0-0) | Deportivo Colonia | - | - | H |
| 07/08/23 | CA Terremoto | 1-2 (0-2) | Deportivo Colonia | - | - | T |
| 30/07/23 | Artigas | 2-0 (0-0) | Deportivo Colonia | - | - | B |
| 09/10/22 | Deportivo Colonia | 0-0 (0-0) | Durazno Capital | - | - | H |
| 02/10/22 | Deportivo Colonia | 1-0 (1-0) | Villa Teresa | - | - | T |
| 25/09/22 | Potencia | 1-0 (1-0) | Deportivo Colonia | - | - | B |
| 12/09/22 | Colon CF | 1-1 (1-0) | Deportivo Colonia | - | - | H |
| 08/09/22 | Deportivo Colonia | 0-2 (0-0) | Cerro Largo | - | - | B |
| 04/09/22 | Bella Vista | 4-2 (3-2) | Deportivo Colonia | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
93
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1414
Sút cầu môn
74
Tấn công
79127
Tấn công nguy hiểm
3954
Sút ngoài cầu môn
710
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deutscher (4 trận)
Ghi 2.75 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Deportivo Colonia (1 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Deutscher | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 2.02 | 3.15 | 2.97 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 3.10 ↑ | 1.99 ↓ | 3.10 ↑ | 0.94 ↑ | 3.00 | 0.82 ↓ | 0.88 | 0.00 | 0.88 | |
| 12bet | Sớm | 2.02 | 3.25 | 3.20 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 3.10 ↑ | 1.99 ↓ | 3.10 ↓ | 0.94 ↑ | 3.00 | 0.82 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.20 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 1.95 ↓ | 3.20 | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.86 | 3.60 | 3.60 | 0.75 | 2.75 | 0.90 | 0.81 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 3.10 ↑ | 2.20 ↓ | 3.15 ↓ | 0.69 ↓ | 3.00 | 0.97 ↑ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.94 | 3.32 | 3.23 | 0.78 | 2.75 | 0.97 | 0.85 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 3.27 ↑ | 1.98 ↓ | 3.29 ↑ | 1.05 ↑ | 3.00 | 0.70 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.20 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 1.95 ↓ | 3.20 | 0.41 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.64 | 0.62 | 2.50 | 1.16 | 0.40 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 3.44 ↑ | 2.13 ↓ | 3.14 ↓ | 0.80 ↑ | 3.00 | 0.94 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.50 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 3.50 ↑ | 2.05 ↓ | 3.25 ↓ | 0.98 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.00 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 2.00 ↓ | 3.00 | 1.70 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.