Kết quả bóng đá trận Devonport City vs Launceston City, 11:30 ngày 08/08/2026
TAS Ngoại hạng · 11:30 ngày 08/08/2026
Devonport City 6 Kết thúc HT 3-0 0
Launceston City
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Devonport City | Phút | |
| Jordan Payne 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| Joshua Tollervey 2 - 0 ⚽ | 14' | |
| Jolivet I. 3 - 0 ⚽ | 45+3' | |
| HT 3-0 | ||
| Jordan Payne 4 - 0 ⚽ | 47' | |
| 51' | ||
| 59' | ||
| Courage Layweh 5 - 0 ⚽ | 76' | |
| Joshua Tollervey 6 - 0 ⚽ | 80' | |
| FT 6-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 11 | 1 | 29 | 13 |
| Mất bàn | 1 | 12 | 10 | 22 |
| Điểm | 9 | 1 | 22 | 14 |
Chủ = Devonport City · Khách = Launceston City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Devonport City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (58%) | Thắng/Thắng | 4 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 6 (30%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 7 (35%) |
Bảng xếp hạng
Devonport City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 14 | 1 | 3 | 56 | 19 | 43 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 7 | 1 | 1 | 21 | 7 | 22 | 3 |
| Sân khách | 9 | 7 | 0 | 2 | 35 | 12 | 21 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 7 | - | - |
Launceston City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 10 | 1 | 7 | 40 | 36 | 31 | 4 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 0 | 4 | 18 | 20 | 15 | 4 |
| Sân khách | 9 | 5 | 1 | 3 | 22 | 16 | 16 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Devonport City 18 (90%)Hòa 1 (5%)Launceston City 1 (5%)
Châu Á: Ăn 18 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Launceston City | 1-3 (0-1) | Devonport City | +0.75 | 3.75 | T |
| 16/08/25 | Launceston City | 4-1 (1-0) | Devonport City | 0 | 3.25 | B |
| 21/06/25 | Devonport City | 3-2 (2-1) | Launceston City | +0.5 | 3.5 | T |
| 12/04/25 | Launceston City | 0-1 (0-0) | Devonport City | +0.75 | 3 | T |
| 10/08/24 | Launceston City | 0-2 (0-1) | Devonport City | +1.25 | 3.5 | T |
| 15/06/24 | Devonport City | 4-1 (1-0) | Launceston City | - | - | T |
| 06/04/24 | Devonport City | 0-0 (0-0) | Launceston City | - | - | H |
| 02/03/24 | Launceston City | 1-6 (1-1) | Devonport City | - | - | T |
| 12/08/23 | Launceston City | 0-1 (0-0) | Devonport City | +1.75 | 3.75 | T |
| 17/06/23 | Launceston City | 1-8 (0-5) | Devonport City | +1.5 | 3.5 | T |
| 01/04/23 | Devonport City | 2-0 (1-0) | Launceston City | +2 | 3.5 | T |
| 20/08/22 | Devonport City | 2-0 (1-0) | Launceston City | +2.25 | 4 | T |
| 25/06/22 | Launceston City | 1-2 (1-0) | Devonport City | +2.25 | 4 | T |
| 09/04/22 | Devonport City | 4-0 (3-0) | Launceston City | - | - | T |
| 21/08/21 | Launceston City | 0-3 (0-2) | Devonport City | +1.75 | 3.25 | T |
| 19/06/21 | Devonport City | 2-0 (0-0) | Launceston City | - | - | T |
| 20/03/21 | Launceston City | 0-1 (0-0) | Devonport City | - | - | T |
| 17/10/20 | Devonport City | 1-0 (0-0) | Launceston City | +2.75 | 4.5 | T |
| 25/07/20 | Launceston City | 1-2 (0-2) | Devonport City | +1.75 | 4 | T |
| 13/07/19 | Launceston City | 0-4 (0-1) | Devonport City | - | - | T |
Thành tích gần đây — Devonport City
TTBTTBHHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Glenorchy Knights FC | 1-2 (0-1) | Devonport City | - | - | T |
| 25/07/26 | LAN Thurston | 0-6 (0-1) | Devonport City | +2.75 | 4.5 | T |
| 18/07/26 | Devonport City | 1-3 (0-2) | South Hobart | -0.5 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Devonport City | 2-0 (2-0) | South East United FC | +2.75 | 4.25 | T |
| 04/07/26 | Devonport City | 4-1 (3-0) | Riverside Olympic | +1.25 | 3.75 | T |
| 28/06/26 | Kingborough Lions | 2-1 (1-0) | Devonport City | 0 | 3.75 | B |
| 20/06/26 | Devonport City | 2-2 (1-1) | Hobart Zebras | +1.75 | 4 | H |
| 08/06/26 | Kingborough Lions | 1-1 (0-0) | Devonport City | +0.5 | 3.25 | H |
| 30/05/26 | Devonport City | 1-0 (0-0) | Ulverstone FC | - | - | T |
| 24/05/26 | Launceston City | 1-3 (0-1) | Devonport City | +0.75 | 3.75 | T |
| 16/05/26 | Devonport City | 2-2 (0-0) | Glenorchy Knights FC | +1.5 | 3 | H |
| 09/05/26 | Devonport City | 2-1 (1-1) | Glenorchy Knights FC | - | - | T |
| 02/05/26 | South Hobart | 3-2 (2-1) | Devonport City | - | - | B |
| 25/04/26 | Devonport City | 3-0 (2-0) | Hobart Zebras | - | - | T |
| 19/04/26 | South East United FC | 1-4 (1-2) | Devonport City | - | - | T |
| 11/04/26 | Riverside Olympic | 0-3 (0-1) | Devonport City | +1.25 | 3.75 | T |
| 28/03/26 | Devonport City | 1-0 (1-0) | Kingborough Lions | +0.5 | 3.75 | T |
| 21/03/26 | Hobart Zebras | 2-4 (0-2) | Devonport City | +1.75 | 4.75 | T |
| 14/03/26 | Devonport City | 2-0 (0-0) | LAN Thurston | - | - | T |
| 07/03/26 | Ulverstone FC | 2-10 (1-5) | Devonport City | +2.75 | 4 | T |
Thành tích gần đây — Launceston City
BHTBTTTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/22 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | South Hobart | 3-1 (2-1) | Launceston City | -1.75 | 3.75 | B |
| 25/07/26 | Riverside Olympic | 0-0 (0-0) | Launceston City | - | - | H |
| 22/07/26 | Launceston City | 4-2 (2-1) | LAN Thurston | +2.75 | 4.25 | T |
| 18/07/26 | Launceston City | 1-3 (1-2) | Kingborough Lions | -0.75 | 3.5 | B |
| 11/07/26 | Hobart Zebras | 1-2 (0-2) | Launceston City | +0.25 | 3.75 | T |
| 28/06/26 | Launceston City | 1-0 (0-0) | South East United FC | +2.75 | 4.5 | T |
| 14/06/26 | Ulverstone FC | 1-3 (0-0) | Launceston City | - | - | T |
| 30/05/26 | Glenorchy Knights FC | 1-2 (0-0) | Launceston City | +0.25 | 3.75 | T |
| 24/05/26 | Launceston City | 1-3 (0-1) | Devonport City | -0.75 | 3.75 | B |
| 09/05/26 | Launceston City | 1-8 (0-2) | South Hobart | - | - | B |
| 02/05/26 | Kingborough Lions | 2-1 (1-0) | Launceston City | - | - | B |
| 18/04/26 | Launceston City | 2-0 (2-0) | Hobart Zebras | +2 | 4.25 | T |
| 10/04/26 | LAN Thurston | 1-7 (0-6) | Launceston City | +3.25 | 5 | T |
| 28/03/26 | South East United FC | 1-6 (1-1) | Launceston City | - | - | T |
| 20/03/26 | Launceston City | 2-3 (2-1) | Riverside Olympic | +1.25 | 3.75 | B |
| 14/03/26 | Launceston City | 4-0 (0-0) | Ulverstone FC | - | - | T |
| 07/03/26 | Launceston City | 2-1 (0-0) | Glenorchy Knights FC | -1 | 3.75 | T |
| 06/09/25 | Riverside Olympic | 1-2 (1-1) | Launceston City | +2.5 | 4.5 | T |
| 30/08/25 | Launceston City | 3-1 (1-1) | Glenorchy Knights FC | - | - | T |
| 26/08/25 | LAN Thurston | 0-11 (0-8) | Launceston City | +3.75 | 5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1511
Sút cầu môn
85
Tấn công
9192
Tấn công nguy hiểm
7965
Sút ngoài cầu môn
76
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T18 H1 B1T1 H1 B18
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B0T0 H1 B7
Ghi
Tất cả
2.6 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Devonport City (25 trận)
Ghi 2.88 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận
Launceston City (20 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Devonport City (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (64%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (55%)Hòa 1 (9%)Xỉu 4 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUV
Launceston City (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (36%)Hòa 1 (9%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Devonport City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.61 | 4.05 | 3.22 | 0.86 | 3.75 | 0.76 | 0.88 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.45 ↓ | 4.20 ↑ | 4.00 ↑ | 0.84 ↓ | 4.00 | 0.78 ↑ | 0.70 ↓ | 1.00 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.71 | 4.30 | 3.10 | 0.95 | 3.75 | 0.82 | 0.91 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.60 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.53 | 4.40 | 4.20 | 0.80 | 3.75 | 0.96 | 0.86 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.10 ↑ | 30.00 ↑ | 3.84 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 4.40 | 3.40 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 33.00 ↑ | 3.00 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.72 | 4.30 | 3.30 | 0.87 | 3.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 9.17 ↑ | 24.78 ↑ | 2.36 ↑ | 6.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.53 | 4.40 | 4.20 | 0.80 | 3.75 | 0.96 | 0.86 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.10 ↑ | 30.00 ↑ | 3.70 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.52 | 4.55 | 4.10 | 0.95 | 4.00 | 0.75 | 0.82 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 2.85 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.52 | 4.21 | 4.01 | 0.83 | 3.75 | 0.97 | 0.92 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.60 ↑ | 25.00 ↑ | 2.43 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.68 | 4.17 | 3.46 | 0.91 | 3.75 | 0.83 | 0.87 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.15 ↑ | 32.00 ↑ | 2.85 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 4.20 | 3.50 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.06 ↓ | 2.50 | 6.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.42 | 4.90 | 4.40 | 0.71 | 3.75 | 0.81 | 0.71 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 276.00 ↑ | 3.20 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.57 | 4.32 | 3.86 | 0.93 | 3.75 | 0.79 | 0.91 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.54 ↑ | 19.79 ↑ | 2.38 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.72 | 4.20 | 3.50 | 0.68 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.80 ↑ | 5.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.48 | 5.20 | 4.83 | 0.91 | 3.75 | 0.80 | 1.13 | 1.50 | 0.63 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.34 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 5.00 | 4.50 | 0.93 | 3.75 | 0.88 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.50 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.53 | 4.20 | 4.60 | 1.20 | 4.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.20 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Devonport City | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Launceston City | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).