Kết quả bóng đá trận DFK Dainava Alytus vs Atomsfera Mazeikiai, 19:00 ngày 22/08/2026
2.Hạng Litva · 19:00 ngày 22/08/2026
DFK Dainava Alytus 1 Kết thúc HT 1-1 1
Atomsfera Mazeikiai
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 7
Địa điểm: Alytaus m. centrinis stadionas Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| DFK Dainava Alytus | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Gvidas Girdvainis | |
| Pijus Cepononis 1 - 1 ⚽ | 40' | |
| 44' | ||
| HT 1-1 | ||
| 58' | ||
| 64' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 9 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 8 | 17 |
| Điểm | 4 | 4 | 16 | 9 |
Chủ = DFK Dainava Alytus · Khách = Atomsfera Mazeikiai
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| DFK Dainava Alytus | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (36%) | Thắng/Thắng | 7 (27%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (21%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 2 (7%) | Bại/Bại | 7 (27%) |
Bảng xếp hạng
DFK Dainava Alytus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10 | 6 | 5 | 33 | 20 | 36 | 7 |
| Sân nhà | 13 | 8 | 3 | 2 | 23 | 9 | 27 | 3 |
| Sân khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 11 | 9 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 8 | 4 | - | - |
Atomsfera Mazeikiai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 5 | 9 | 31 | 28 | 26 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 3 | 5 | 13 | 14 | 12 | 11 |
| Sân khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 18 | 14 | 14 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
DFK Dainava Alytus 6 (86%)Hòa 1 (14%)Atomsfera Mazeikiai 0 (0%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Atomsfera Mazeikiai | 0-2 (0-0) | DFK Dainava Alytus | - | - | T |
| 30/09/22 | DFK Dainava Alytus | 5-0 (4-0) | Atomsfera Mazeikiai | - | - | T |
| 28/05/22 | Atomsfera Mazeikiai | 0-3 (0-1) | DFK Dainava Alytus | - | - | T |
| 01/07/20 | DFK Dainava Alytus | 3-0 (1-0) | Atomsfera Mazeikiai | +1.75 | 3.5 | T |
| 06/06/20 | DFK Dainava Alytus | 2-1 (1-0) | Atomsfera Mazeikiai | +1.5 | 3.25 | T |
| 28/07/19 | DFK Dainava Alytus | 9-1 (5-1) | Atomsfera Mazeikiai | - | - | T |
| 31/03/19 | Atomsfera Mazeikiai | 1-1 (0-0) | DFK Dainava Alytus | - | - | H |
Thành tích gần đây — DFK Dainava Alytus
HTHTTHTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 18/4 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | DFK Dainava Alytus | 0-0 (0-0) | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | - | - | H |
| 08/08/26 | DFK Dainava Alytus | 2-1 (2-1) | Babrungas | - | - | T |
| 02/08/26 | DFK Dainava Alytus | 1-1 (1-0) | FK Tauras Taurage | - | - | H |
| 28/07/26 | DFK Dainava Alytus | 3-1 (2-1) | FK Transinvest II | +2 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | DFK Dainava Alytus | 1-0 (1-0) | FK Neptunas Klaipeda | - | - | T |
| 24/06/26 | DFK Dainava Alytus | 1-1 (1-1) | Transinvest Vilnius | -0.75 | 3.25 | H |
| 21/06/26 | DFK Dainava Alytus | 5-0 (1-0) | Siauliai B | +1.75 | 3.25 | T |
| 12/06/26 | FK Kauno Zalgiris II | 0-2 (0-0) | DFK Dainava Alytus | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/06/26 | DFK Dainava Alytus | 1-0 (0-0) | Garr and Ava | +0.25 | 2.75 | T |
| 29/05/26 | DFK Dainava Alytus | 2-0 (1-0) | Ekranas Panevezys | - | - | T |
| 22/05/26 | DFK Dainava Alytus | 1-2 (0-1) | NFA Kaunas | -0.25 | 2.75 | B |
| 19/05/26 | FM Klaipedos | 0-2 (0-1) | DFK Dainava Alytus | - | - | T |
| 15/05/26 | DFK Dainava Alytus | 3-2 (1-1) | Hegelmann Litauen II | +1.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | FK Minija | 3-1 (0-0) | DFK Dainava Alytus | - | - | B |
| 02/05/26 | DFK Dainava Alytus | 3-0 (1-0) | Lietava Jonava | - | - | T |
| 29/04/26 | FK Viltis Vilnius | 1-7 (0-2) | DFK Dainava Alytus | - | - | T |
| 25/04/26 | FK Zalgiris Vilnius B | 0-0 (0-0) | DFK Dainava Alytus | - | - | H |
| 18/04/26 | Atomsfera Mazeikiai | 0-2 (0-0) | DFK Dainava Alytus | - | - | T |
| 04/04/26 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 0-0 (0-0) | DFK Dainava Alytus | - | - | H |
| 28/03/26 | FK Tauras Taurage | 2-1 (0-0) | DFK Dainava Alytus | -1 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Atomsfera Mazeikiai
BHBTBTBHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | FK Transinvest II | 2-0 (0-0) | Atomsfera Mazeikiai | - | - | B |
| 08/08/26 | Atomsfera Mazeikiai | 1-1 (1-1) | Siauliai B | - | - | H |
| 01/08/26 | FK Kauno Zalgiris II | 3-1 (0-1) | Atomsfera Mazeikiai | - | - | B |
| 25/07/26 | Atomsfera Mazeikiai | 4-1 (1-0) | Hegelmann Litauen II | - | - | T |
| 01/07/26 | Atomsfera Mazeikiai | 0-1 (0-1) | NFA Kaunas | 0 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Ekranas Panevezys | 1-2 (1-2) | Atomsfera Mazeikiai | - | - | T |
| 20/06/26 | Atomsfera Mazeikiai | 0-1 (0-0) | FK Minija | -0.75 | 2.75 | B |
| 12/06/26 | Lietava Jonava | 1-1 (1-1) | Atomsfera Mazeikiai | +0.25 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Atomsfera Mazeikiai | 2-0 (1-0) | FK Zalgiris Vilnius B | - | - | T |
| 23/05/26 | Atomsfera Mazeikiai | 1-1 (0-0) | Garr and Ava | +0.25 | 2.75 | H |
| 20/05/26 | Atomsfera Mazeikiai | 0-3 (0-1) | FK Panevezys | -2 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 0-5 (0-1) | Atomsfera Mazeikiai | - | - | T |
| 09/05/26 | Atomsfera Mazeikiai | 1-1 (1-0) | Babrungas | - | - | H |
| 02/05/26 | FK Tauras Taurage | 2-0 (1-0) | Atomsfera Mazeikiai | - | - | B |
| 25/04/26 | Atomsfera Mazeikiai | 1-3 (0-1) | FK Neptunas Klaipeda | - | - | B |
| 21/04/26 | Atomsfera Mazeikiai | 2-1 (0-1) | FK Zalgiris Vilnius | -2.25 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | Atomsfera Mazeikiai | 0-2 (0-0) | DFK Dainava Alytus | - | - | B |
| 03/04/26 | Atomsfera Mazeikiai | 1-2 (0-1) | FK Transinvest II | - | - | B |
| 21/03/26 | Siauliai B | 1-4 (1-2) | Atomsfera Mazeikiai | - | - | T |
| 19/03/26 | Atomsfera Mazeikiai | 2-1 (1-0) | FK Kauno Zalgiris II | +1.25 | 3.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
77
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
21
Sút bóng
206
Sút cầu môn
62
Tấn công
13792
Tấn công nguy hiểm
8545
Sút ngoài cầu môn
144
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
64 36
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B0T0 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B0T0 H0 B4
Ghi
Tất cả
3.6 Bàn0.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
4.8 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
DFK Dainava Alytus (28 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Atomsfera Mazeikiai (26 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
DFK Dainava Alytus (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (38%)Hòa 2 (25%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (63%)Hòa 1 (13%)Xỉu 2 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO
Atomsfera Mazeikiai (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| DFK Dainava Alytus | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Alytaus m. centrinis stadionas | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Sergey Kuznetsov | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.10 | 3.13 | 0.74 | 2.75 | 0.60 | 0.75 | 0.50 | 0.59 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.80 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.15 ↓ | 16.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.17 | 3.40 | 2.75 | 0.85 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 4.45 ↑ | 1.29 ↓ | 10.93 ↑ | 2.04 ↑ | 2.50 | 0.31 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.91 | 3.21 | 3.50 | 0.89 | 2.50 | 0.93 | 0.91 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 5.40 ↑ | 1.20 ↓ | 9.60 ↑ | 2.43 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.91 | 3.35 | 3.32 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | 0.91 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 5.25 ↑ | 1.15 ↓ | 8.10 ↑ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.40 | 2.90 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.35 | 2.65 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 3.55 | 3.55 | 0.96 | 2.75 | 0.76 | 0.78 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 6.62 ↑ | 1.13 ↓ | 11.91 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.40 | 2.87 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 5.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.50 | 2.84 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.65 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 10.60 ↑ | 1.09 ↓ | 14.20 ↑ | 3.48 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.48 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.20 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.20 | 3.25 | 0.75 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 46.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.