Kết quả bóng đá trận DFK Dainava Alytus vs FK Minija, 19:00 ngày 12/09/2026
2.Hạng Litva · 19:00 ngày 12/09/2026
DFK Dainava Alytus 0 Kết thúc HT 0-1 3
FK Minija
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 12
Địa điểm: Alytaus m. centrinis stadionas Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| DFK Dainava Alytus | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 | |
| 35' | ||
| HT 0-1 | ||
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 9 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 8 | 9 | 25 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 8 | 4 |
| Điểm | 4 | 9 | 16 | 27 |
Chủ = DFK Dainava Alytus · Khách = FK Minija
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| DFK Dainava Alytus | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (36%) | Thắng/Thắng | 15 (54%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 7 (25%) |
| 6 (21%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Bại | 2 (7%) |
Bảng xếp hạng
DFK Dainava Alytus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10 | 6 | 5 | 33 | 20 | 36 | 7 |
| Sân nhà | 13 | 8 | 3 | 2 | 23 | 9 | 27 | 3 |
| Sân khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 11 | 9 | 10 |
FK Minija
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 18 | 1 | 2 | 55 | 12 | 55 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 9 | 0 | 0 | 25 | 5 | 27 | 2 |
| Sân khách | 12 | 9 | 1 | 2 | 30 | 7 | 28 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Thẻ vàng
01
Sút bóng
86
Sút cầu môn
42
Sút ngoài cầu môn
44
TL kiểm soát bóng
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
DFK Dainava Alytus (28 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
FK Minija (28 trận)
Ghi 2.46 bàn/trậnMất 0.64 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| DFK Dainava Alytus | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Alytaus m. centrinis stadionas | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Sergey Kuznetsov | HLV | Darius Gvildys |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.20 | 3.20 | 1.53 | 0.72 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 4.50 ↑ | 3.20 | 1.50 ↓ | 0.69 ↓ | 2.50 | 0.64 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 4.30 | 3.60 | 1.67 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 24.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.12 ↓ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 5.50 | 3.74 | 1.48 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.88 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 26.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.08 ↓ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.60 | 3.50 | 1.61 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.45 | 1.77 | 0.64 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | -0.50 | 0.64 |
| Live | 201.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.04 | 3.45 | 1.81 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 1.82 | 0.00 | 0.34 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.70 ↑ | 1.01 ↓ | 5.17 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.57 ↓ | 0.00 | 0.47 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 3.70 | 1.60 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.98 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 41.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.