Kết quả bóng đá trận Diambars vs HLM, 00:00 ngày 25/10/2026
Ngoại hạng Senegal · 00:00 ngày 25/10/2026
Diambars 0 Kết thúc HT 0-0 1
HLM
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Nhiệt độ: 34°C
Diễn biến trận đấu
| Diambars | Phút | |
| 45' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 8 | 11 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 9 | 9 |
| Điểm | 4 | 7 | 13 | 16 |
Chủ = Diambars · Khách = HLM
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Diambars | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 6 (40%) | Hòa/Hòa | 16 (47%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 4 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (9%) |
Bảng xếp hạng
Diambars
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng |
|---|
HLM
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 5 | 18 | 7 | 18 | 24 | 33 | 11 |
| Sân nhà | 15 | 3 | 9 | 3 | 12 | 14 | 18 | 10 |
| Sân khách | 15 | 2 | 9 | 4 | 6 | 10 | 15 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
10
Sút bóng
61
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
30
TL kiểm soát bóng
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Diambars (17 trận)
Ghi 0.94 bàn/trậnMất 0.76 bàn/trận
HLM (30 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Diambars | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 2.75 | 3.20 | 0.83 | 1.75 | 0.89 | 0.99 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 2.40 ↑ | 2.80 ↑ | 3.13 ↓ | 0.82 ↓ | 1.75 | 0.90 ↑ | 1.01 ↑ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 2.80 | 3.20 | 0.60 | 1.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 2.70 ↓ | 3.20 | 0.60 | 1.50 | 1.10 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 2.75 | 3.10 | 2.00 | 2.50 | 0.33 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 2.50 | 3.25 | 0.77 | 1.75 | 0.80 | 0.93 | 0.25 | 0.65 |
| Live | 66.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.07 ↓ | 4.70 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.47 | 2.60 | 3.36 | 0.63 | 1.50 | 1.13 | 0.61 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 126.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.26 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 1.03 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 2.55 | 3.30 | 0.85 | 1.75 | 0.95 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.